Hai huyền thoại của mạng lưới tình báo H.63
Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời chia cắt hai miền. Để chuẩn bị cho cuộc đấu tranh lâu dài, lực lượng cách mạng miền Nam xây dựng các mạng lưới tình báo hoạt động bí mật trong lòng đối phương. Một trong những mạng lưới quan trọng nhất là Cụm tình báo H.63, do Nguyễn Văn Tàu, bí danh Tư Cang, trực tiếp chỉ huy.
Tư Cang là người có nhiều kinh nghiệm hoạt động bí mật. Ông chịu trách nhiệm tuyển chọn, tổ chức lực lượng, xây dựng các tuyến giao liên, hầm cất giấu tài liệu và phương thức liên lạc an toàn. Với ông, nhiệm vụ quan trọng nhất không chỉ là thu thập tin tức mà còn là bảo vệ tuyệt đối an toàn cho toàn bộ mạng lưới.
Trong số những điệp viên của H.63, Phạm Xuân Ẩn là người nổi bật nhất. Sau thời gian học báo chí tại Hoa Kỳ, ông trở về Sài Gòn làm phóng viên cho các hãng thông tấn quốc tế và sau đó là tạp chí Time. Nhờ kiến thức chuyên môn, khả năng ngoại ngữ và phong cách làm việc chuyên nghiệp, Phạm Xuân Ẩn tạo dựng được uy tín với nhiều quan chức Việt Nam Cộng hòa, cố vấn quân sự Hoa Kỳ và các nhà ngoại giao nước ngoài.
Với vỏ bọc là một nhà báo, Phạm Xuân Ẩn có điều kiện tiếp cận nhiều tài liệu, kế hoạch quân sự và các cuộc trao đổi ở cấp cao. Những thông tin quan trọng được ông ghi nhớ hoặc sao chép bằng nhiều phương pháp bí mật. Sau đó, các tài liệu được chuyển qua hệ thống giao liên của Cụm H.63 để đưa ra căn cứ.
Nguyễn Văn Tàu là người trực tiếp tiếp nhận, đánh giá sơ bộ và tổ chức chuyển những tài liệu ấy về Trung ương Cục miền Nam. Ông luôn yêu cầu các thành viên trong mạng lưới tuân thủ nguyên tắc hoạt động nghiêm ngặt: mỗi người chỉ biết phần việc của mình, hạn chế tiếp xúc trực tiếp để bảo đảm an toàn. Chính sự tổ chức chặt chẽ ấy đã giúp H.63 tồn tại và hoạt động hiệu quả suốt nhiều năm, mặc dù đối phương liên tục tiến hành các chiến dịch phản gián.
Theo các hồi ký và nghiên cứu lịch sử, nhiều báo cáo của Phạm Xuân Ẩn đã giúp lãnh đạo cách mạng đánh giá chính xác tình hình chiến trường, nhận định về chiến lược của Hoa Kỳ và chính quyền Sài Gòn, từ đó phục vụ việc hoạch định các quyết sách quân sự và chính trị quan trọng. Thành công của những chiến dịch lớn không chỉ đến từ sức mạnh trên chiến trường mà còn có sự đóng góp thầm lặng của công tác tình báo.
Điều đáng chú ý là trong suốt thời gian hoạt động, cả Tư Cang và Phạm Xuân Ẩn đều phải đối mặt với nguy cơ bị phát hiện. Chỉ cần một sơ suất nhỏ, cả mạng lưới có thể bị phá vỡ. Tuy nhiên, bằng bản lĩnh, sự kiên trì và tinh thần kỷ luật, họ đã giữ vững bí mật cho đến ngày đất nước thống nhất.
Sau năm 1975, nhiều chiến công của lực lượng tình báo mới được công bố. Nguyễn Văn Tàu được phong quân hàm Đại tá và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Phạm Xuân Ẩn được phong quân hàm Thiếu tướng và cũng được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ngày nay, tên tuổi của Tư Cang và Phạm Xuân Ẩn luôn được nhắc đến cùng nhau như biểu tượng của nghệ thuật tình báo Việt Nam trong thế kỷ XX. Một người là người chỉ huy thầm lặng, xây dựng và bảo vệ cả mạng lưới; người kia là điệp viên chiến lược xuất sắc, hoạt động ngay giữa trung tâm của đối phương. Sự phối hợp giữa họ cho thấy thành công của công tác tình báo không chỉ đến từ lòng dũng cảm mà còn từ trí tuệ, sự kiên nhẫn và khả năng tổ chức khoa học.



