HAI MÁI ĐẦU BẠC VÀ LỜI HỨA THỜI HOA LỬA
Lời hứa sẽ tìm gặp nhau khi hoà bình của hai người đồng đội.

Trong căn nhà nhỏ rợp bóng cây, treo trân trọng trên bức tường phòng khách là tấm Kỷ niệm chương dành cho "Chiến sĩ cách mạng bị địch bắt tù, đày" cùng nhiều bằng khen khác mang tên ông ngoại tôi — ông Nguyễn Tịnh. Lớn lên bên những kỷ vật nhuốm màu thời gian ấy, tôi luôn cảm nhận được khí phách kiên trung của ông. Nhưng phải đến khi nghe chính ông và người bạn đồng ngũ năm xưa ngồi ôn lại chuyện cũ, tôi mới thực sự hiểu hết cái giá của hai chữ "tự do".
Ông kể rằng, từ năm 1964 đến năm 1965, ông tham gia lực lượng du kích địa phương với chức vụ Thôn đội phó, kiên cường bám đất bám làng để bảo vệ quê hương. Đến năm 1966, trong một trận càn quét ác liệt của quân Mỹ, hầm bí mật nơi đồng đội ẩn nấp bị lộ. Ông bị địch bắt, đưa vào căn cứ Bồng Sơn, sau đó chuyển sang trại giam Hố Nai rồi đày ra nhà tù Côn Đảo. Suốt 5 năm ròng rã bị giam cầm nơi "địa ngục trần gian", ông tôi cùng các đồng chí phải hứng chịu vô số màn tra tấn dã man: chích dùi cui điện, đổ nước vôi, bắt làm khổ sai kiệt sức cùng nhiều thủ đoạn tàn độc khác nhằm bẻ gãy ý chí của người chiến sĩ cách mạng. Mặc cho thịt nát xương đau, với những đòn tra tấn như "chết đi sống lại", ông ngoại tôi cùng những người đồng đội vẫn giữ trọn lời thề trung thành với Tổ quốc.
Chính trong những ngày tháng tăm tối và đòn thù tàn khốc nơi ngục tù Côn Đảo ấy, tình đồng chí giữa ông ngoại tôi và người bạn tù — ông Huỳnh Kim — đã trở nên thiêng liêng và bền chặt hơn bao giờ hết. Họ đã kể cho nhau nghe về quê hương của mình, nơi mình sinh sống và âm thầm ghi nhớ thông tin của nhau. Chẳng ai nhắc ai, mỗi người đều giữ trong tim một lời hứa: sẽ tìm gặp nhau trong thời bình nếu còn sống sót trở về.
Sau khi rời chốn ngục tù trở về với đời thường, do sự xáo trộn của chiến tranh, hai ông hoàn toàn mất liên lạc. Ông tôi chỉ giữ cho mình một thông tin mơ hồ: ông Huỳnh Kim sống ở xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ (cũ). Suốt hơn một thập kỷ dài, ông ngoại tôi chưa từng nguôi hy vọng. Hễ có dịp đi đâu hay gặp ai ở các xã lân cận, ông cũng hỏi thăm tin tức về người đồng đội cũ. Đáp lại sự kiên trì ấy chỉ là những cái lắc đầu hay thông tin vô vọng. Ở phía bên kia huyện Đức Phổ, người bạn già ấy cũng chưa từng ngừng tìm kiếm ông. Hai người chiến sĩ già gân guốc, đi qua gian khổ chiến tranh, vẫn miệt mài gõ cửa ký ức để tìm lại nhau.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Mãi đến khoảng năm 2022, cơ duyên tìm lại nhau đã đến một cách rất tình cờ. Cậu Linh — vốn là cháu họ hàng của ông ngoại tôi — làm nhân viên y tế xã. Trong một lần làm việc tại xã Phổ Khánh, cậu gặp ông Kim. Như một thói quen cùng niềm tin tìm được đồng đội, ông Kim hay hỏi thăm những người mà mình gặp, kể cho họ nghe về người đồng đội tên Nguyễn Tịnh với hy vọng ai đó sẽ nhận ra. Và cơ duyên đã đến, khi nghe câu chuyện, cậu vỡ òa nhận ra người đồng đội trong lời kể ấy chính là dượng của mình!
Ngày hai ông gặp lại nhau, không có pháo hoa rực rỡ, chỉ có những cảm xúc khó tả và cái ôm siết chặt của hai cựu tù Côn Đảo. Từ ngày ấy, hai ông thường xuyên qua lại nhà nhau, ngồi bên tách trà xanh nóng hổi để ôn lại chuyện thời "hoa lửa".
Những khoảnh khắc được ngồi bên tách trà ấm, lắng nghe những người cựu chiến binh tái hiện lại một thời hoa lửa thực sự vô cùng thiêng liêng và xúc động. Qua từng ánh mắt, từng lời kể mộc mạc mà hào hùng ấy, những ký ức gian lao nhưng ngời sáng ý chí kiên cường của người chiến sĩ cách mạng hiện lên chân thật hơn bất kỳ trang sách lịch sử nào.
Ngồi nép bên hiên nhà nghe hai ông trò chuyện, tôi không khỏi xúc động khi nhìn hai mái đầu nay đã bạc phơ. Hai ông thong thả kể lại chuyện xưa bằng giọng bình thản đến lạ kỳ. Trong tôi trào dâng lòng ngưỡng mộ và biết ơn sâu sắc. Tình bạn tù của ông tôi và ông Huỳnh Kim không chỉ vượt qua địa ngục Côn Đảo, đòn thù dã man, mà còn chiến thắng cả sự tàn phá của thời gian và khoảng cách.
"Hai mái đầu bạc và lời hứa thời hoa lửa" — câu chuyện của ông tôi và ông Huỳnh Kim chính là minh chứng sống động cho tinh thần kiên trung bất khuất và tình đồng chí thiêng liêng. Thế hệ trẻ chúng tôi hôm nay nguyện ghi nhớ công ơn vô hạn của thế hệ cha anh, trân trọng hòa bình và không ngừng rèn luyện để tiếp nối truyền thống hào hùng của quê hương, đất nước.



