HAI MƯƠI KILÔMÉT TRONG LÒNG SUỐI CẠN
Sau đợt pháo kích ở Quảng Bình, đoàn của Nguyễn Đức Viện băng rừng đi trong đêm, có một đoạn khoảng hai mươi kilômét men theo lòng suối cạn. Đến khu vực đường 9 giáp Lào, đoàn tiếp tục đi hơn hai tuần mới tới Stung Treng thuộc Campuchia, chờ người của Ban An ninh Trung ương Cục ra đón.
Khi đoàn dừng chờ đón, bốn đến năm đồng chí bắt đầu lên cơn sốt rét, dù suốt chặng đường trước đó vẫn đi được. Bệnh rừng trở thành thử thách ngay cả khi đoàn đã vượt qua được những khu vực bom phá.
Đi trong lòng suối cạn giúp đoàn tiếp tục di chuyển theo lối giao liên hướng dẫn, nhưng nguồn không cho biết tại sao tuyến ấy được chọn. Người viết không nên suy diễn đây là một thủ thuật ngụy trang riêng của Nguyễn Đức Viện. Điều chắc chắn là đoàn phải đi bộ xuyên đêm trên đoạn đường dài.
Những bước đi trong đêm diễn ra khi đoàn vừa trải qua nguy hiểm và không có thời gian nghỉ như dự tính. Đường rừng buộc mọi người đi theo hướng dẫn của giao liên, giữ đội hình và bảo vệ thiết bị. Không có bản nhật ký công bố tên từng con suối hay trạm dừng, nhưng chính độ dài quãng đi đã cho thấy sự vất vả.
Tại điểm chờ ở Stung Treng, những cơn sốt rét xuất hiện như một thử thách muộn. Khi vừa có thể dừng chân, cơ thể nhiều người bắt đầu kiệt sức. Việc đến nơi vì thế không đồng nghĩa tất cả đều sẵn sàng làm việc ngay.
Một con người ở chiến trường vừa thuộc về nhiệm vụ chung vừa có trải nghiệm rất riêng. Nguyễn Đức Viện nhớ đường hành quân, tiếng bom, những cơn sốt và cả thiết bị được đưa vào sử dụng. Các chi tiết ấy giúp nhìn thấy người cán bộ sau công việc chuyên môn. Nếu chỉ nói rằng ông đã hoàn thành nhiệm vụ, người đọc sẽ bỏ qua cả quãng đường và những mất mát đã làm nên ký ức đó.
Đối với một người đã trải qua thời chiến, nhiều năm sau một âm thanh hoặc một con số vẫn có thể gợi lại cả quãng đời. Nguyễn Đức Viện nhớ hai mươi mốt người trong đoàn, năm chiếc xe, ba ca trực và những cơn sốt kéo dài. Các con số ấy không phải trang trí cho câu chuyện. Chúng là cách nhân chứng giữ lại cấu trúc của những ngày tháng mà mình đã sống.
Chiến tranh thường được kể qua những trận đánh có địa danh và ngày tháng rõ ràng. Nhưng một đơn vị kỹ thuật lại có nhịp sống khác. Thành quả đến từ những giờ trực, việc ghi nhận chính xác và khả năng nối thông tin với bộ phận cần sử dụng. Không phải mọi kết quả đều có thể công bố khi sự việc vừa diễn ra. Vì thế, trong lời kể của người cựu trinh sát, những chi tiết về máy móc, ca làm và đời sống thường nổi bật hơn tên một trận đánh.
Ở chặng đời này, điều làm nên dấu ấn của Nguyễn Đức Viện là sự kết hợp giữa công việc chuyên môn và hoàn cảnh chiến trường. Những bước đi trong đêm diễn ra khi đoàn vừa trải qua nguy hiểm và không có thời gian nghỉ như dự tính. Đường rừng buộc mọi người đi theo hướng dẫn của giao liên, giữ đội hình và bảo vệ thiết bị. Không có bản nhật ký công bố tên từng con suối hay trạm dừng, nhưng chính độ dài quãng đi đã cho thấy sự vất vả. Câu chuyện không cần một tình tiết giả định để trở nên dữ dội hơn. Những gì người trong cuộc kể lại đã cho thấy một thời kỳ mà ngay cả người ngồi bên máy thu cũng phải đi qua bom đạn, bệnh rừng và những lần chuyển căn cứ.
Khi đặt hai mươi kilômét trong lòng suối cạn vào dòng thời gian từ năm 1966 đến 1975, có thể thấy hành trình của ông không diễn ra trong một khoảnh khắc. Việc học nghề, chuẩn bị thiết bị, hành quân, thu tin và tiếp tục công tác sau chiến tranh nối thành một đường dài. Mỗi mốc trong đó có ý nghĩa riêng, nhưng đều gắn với tập thể cán bộ kỹ thuật và lực lượng an ninh miền Nam.
Tư liệu về Nguyễn Đức Viện còn ghi lại nhiều chi tiết về đồng đội và đời sống căn cứ. Không phải ai cũng có thể trở về sau chiến tranh. Có người hy sinh trong bom rải thảm, có người chịu bệnh tật kéo dài. Khi kể về những người đã khuất, sự thận trọng với tên tuổi và hoàn cảnh là cần thiết: nguồn không công bố danh sách đầy đủ, nên không thể bổ sung những lời cuối hoặc hành động cụ thể chỉ bằng tưởng tượng.
Cuối cùng, điều còn lại từ hai mươi kilômét trong lòng suối cạn là hình ảnh một người cán bộ kỹ thuật sống trong nhịp chiến tranh rất thật. Ông làm việc với tín hiệu và thông tin, nhưng ký ức còn chứa cả đường rừng, đồng đội và sự thiếu thốn. Những năm tháng ấy trở thành một phần của câu chuyện lịch sử về lực lượng công an chi viện miền Nam, nơi đóng góp không phải lúc nào cũng được đo bằng một trận đánh có tiếng súng.


