HAI NĂM ÁO LÍNH GIỮA CAO NGUYÊN YÊN MINH
Ông Ma Văn Eng, sinh năm 1963, là một trong những người đã dành những năm tháng tuổi trẻ để thực hiện nghĩa vụ quân sự, góp phần bảo vệ quê hương, đất nước. Năm 1982, khi 19 tuổi, ông lên đường nhập ngũ, được biên chế vào Sư đoàn 877, làm nhiệm vụ tại huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang. Đến năm 1984, sau hai năm rèn luyện và công tác trong quân đội, ông hoàn thành nhiệm vụ, trở về quê hương.
Quãng thời gian từ năm 1982 đến năm 1984 tuy chỉ kéo dài hai năm nhưng đã trở thành một dấu mốc sâu sắc trong cuộc đời ông Ma Văn Eng. Đó là những năm tháng ông rời xa gia đình, sống trong môi trường quân đội có kỷ luật nghiêm minh và làm quen với điều kiện khắc nghiệt của vùng cao biên giới. Những ngày huấn luyện, những buổi hành quân, những ca trực và tình cảm đồng chí, đồng đội đã trở thành ký ức không thể phai mờ.
Năm 1982, tình hình tại khu vực biên giới phía Bắc vẫn còn nhiều khó khăn. Nhiệm vụ giữ gìn an ninh, bảo vệ địa bàn và củng cố lực lượng luôn được đặt lên hàng đầu. Trong hoàn cảnh ấy, nhiều thanh niên tại các địa phương đã tạm gác công việc gia đình, lên đường thực hiện nghĩa vụ quân sự. Ông Ma Văn Eng cũng nằm trong thế hệ thanh niên ấy.
Khi nhận lệnh nhập ngũ, ông mới 19 tuổi, đang ở độ tuổi tràn đầy sức trẻ. Cũng như nhiều người cùng trang lứa, ông có những dự định riêng về cuộc sống và tương lai. Tuy nhiên, khi Tổ quốc cần, ông xác định việc lên đường là trách nhiệm của một người thanh niên đối với quê hương, đất nước.
Ngày rời nhà, hành trang ông mang theo rất giản dị, chỉ có vài bộ quần áo, một số vật dụng cá nhân và những lời căn dặn của cha mẹ, người thân. Trong lòng người thanh niên trẻ khi ấy vừa có niềm tự hào khi được khoác lên mình màu áo lính, vừa có sự bồi hồi khi lần đầu phải sống xa gia đình trong một thời gian dài.
Sau khi nhập ngũ, ông được biên chế vào Sư đoàn 877 và làm nhiệm vụ tại địa bàn Yên Minh. Đây là một huyện vùng cao của tỉnh Hà Giang, có địa hình phần lớn là núi đá, đồi dốc và những con đường quanh co, hiểm trở. Mùa đông, khí hậu lạnh buốt, sương mù thường xuyên bao phủ; mùa mưa, đường sá trơn trượt, việc đi lại và vận chuyển lương thực gặp nhiều khó khăn.
Từ cuộc sống bình dị ở quê nhà, ông phải nhanh chóng thích nghi với môi trường quân đội. Mỗi ngày đều bắt đầu từ rất sớm. Người chiến sĩ phải thực hiện nghiêm túc các chế độ tập thể dục, vệ sinh cá nhân, sắp xếp nội vụ, kiểm tra quân trang, tham gia huấn luyện và hoàn thành những công việc do đơn vị phân công.
Những ngày đầu trong quân ngũ là một thử thách không nhỏ đối với ông. Từng việc tưởng như đơn giản, từ gấp chăn màn, sắp xếp tư trang đến chấp hành điều lệnh, đều phải được thực hiện đúng quy định. Môi trường quân đội đòi hỏi mỗi người phải sống có nguyên tắc, biết tự giác và luôn đặt trách nhiệm tập thể lên trên sự thuận tiện của cá nhân.
Ông cùng các chiến sĩ mới được rèn luyện thể lực, học điều lệnh, làm quen với vũ khí, trang bị và những kỹ năng cần thiết của người quân nhân. Các bài tập hành quân, vượt đồi dốc, mang vác quân trang và xử lý tình huống đòi hỏi sức khỏe, sự tập trung cùng tinh thần bền bỉ.
Có những ngày huấn luyện dưới trời nắng, mồ hôi thấm đẫm quân phục. Có những buổi hành quân qua đường núi khiến đôi chân rã rời, đôi vai đau nhức vì ba lô và trang bị. Dù mệt mỏi, ông vẫn cố gắng hoàn thành đầy đủ nội dung được giao, không để bản thân ảnh hưởng đến đội hình và thành tích chung của đơn vị.
Qua từng ngày rèn luyện, ông Ma Văn Eng dần trở nên rắn rỏi và trưởng thành hơn. Ông hiểu rằng trong quân đội, mỗi cá nhân đều là một mắt xích của tập thể. Muốn đơn vị hoàn thành nhiệm vụ, từng người phải tuyệt đối chấp hành mệnh lệnh, phối hợp chặt chẽ và sẵn sàng hỗ trợ đồng đội.
Điều kiện sinh hoạt của bộ đội tại Yên Minh thời ấy còn nhiều thiếu thốn. Bữa ăn hằng ngày thường đơn giản, nguồn thực phẩm không phải lúc nào cũng đầy đủ. Nơi ở và các điều kiện phục vụ sinh hoạt chưa được khang trang như hiện nay. Người lính phải biết tiết kiệm, tự khắc phục khó khăn và cùng nhau cải thiện đời sống.
Mùa đông vùng cao là một trong những thử thách đáng nhớ nhất. Gió lạnh thổi qua núi đá, sương mù dày đặc khiến quần áo và chăn màn lâu khô. Nước sinh hoạt lạnh buốt, nhưng người lính vẫn phải thức dậy đúng giờ, duy trì huấn luyện và thực hiện nhiệm vụ theo quy định.
Vào mùa mưa, đường đất trở nên trơn trượt, nhiều đoạn đi lại khó khăn. Có những hôm việc vận chuyển lương thực, vật dụng hoặc cơ động lực lượng bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Khi ấy, các chiến sĩ phải hỗ trợ nhau mang vác, vượt qua những đoạn đường dốc và cùng khắc phục trở ngại.
Ngoài việc huấn luyện, ông cùng đồng đội còn tham gia nhiều công việc chung của đơn vị. Mọi người cùng nhau vệ sinh nơi ở, củng cố doanh trại, bảo quản trang bị và tăng gia sản xuất. Những công việc tưởng như bình thường ấy góp phần duy trì cuộc sống, sức khỏe và khả năng hoàn thành nhiệm vụ của đơn vị.
Trong ký ức của ông Ma Văn Eng, tình đồng chí, đồng đội là điều quý giá nhất của những năm tháng quân ngũ. Những người lính đến từ nhiều vùng quê khác nhau nhưng khi cùng sống dưới một mái nhà, cùng huấn luyện và thực hiện nhiệm vụ, họ trở nên gắn bó như anh em.
Người khỏe giúp người yếu, người đã quen việc hướng dẫn người mới. Trong những chuyến hành quân, người đi trước luôn quan sát để hỗ trợ người phía sau. Khi có đồng đội đau ốm hoặc mệt mỏi, những người còn lại sẵn sàng chăm sóc, chia sẻ công việc và động viên nhau.
Những lúc nghỉ ngơi, các chiến sĩ thường ngồi lại bên nhau, kể chuyện về quê hương, gia đình và những dự định sau ngày xuất ngũ. Có người cất tiếng hát, có người kể chuyện vui để xua tan mệt mỏi. Những tiếng cười giản dị giữa vùng núi cao đã giúp mọi người vơi bớt nỗi nhớ nhà.
Đối với ông Eng, những lá thư từ gia đình là món quà tinh thần vô cùng quý giá. Thư từ thời ấy không phải lúc nào cũng được gửi và nhận thường xuyên. Vì thế, mỗi lần nhận được thư, ông thường đọc đi đọc lại nhiều lần, trân trọng từng lời hỏi thăm, căn dặn của người thân.
Ông cũng cố gắng viết thư về nhà, báo tin mình vẫn khỏe, đang rèn luyện và hoàn thành nhiệm vụ để gia đình yên tâm. Những dòng thư ngắn ngủi đã trở thành sợi dây kết nối người lính nơi vùng cao với mái nhà thân thuộc.
Hai năm quân ngũ đã giúp ông Ma Văn Eng trưởng thành hơn rất nhiều. Từ một thanh niên còn nhiều bỡ ngỡ, ông học được cách sống tự lập, có kỷ luật và biết chịu trách nhiệm với công việc được giao. Ông cũng rèn luyện được tính kiên trì, tinh thần đoàn kết và thái độ không ngại khó khăn.
Năm 1984, sau hai năm phục vụ trong quân đội, ông hoàn thành nhiệm vụ và trở về quê hương. Ngày chia tay đơn vị, trong lòng ông có nhiều cảm xúc đan xen. Ông vui vì được trở về đoàn tụ với gia đình, nhưng cũng lưu luyến những người đồng đội đã cùng mình trải qua những tháng ngày khó khăn nơi Yên Minh.
Rời quân ngũ, ông mang theo ký ức về những buổi huấn luyện, những chặng hành quân giữa núi đá, những đêm lạnh vùng cao và những bữa cơm giản dị bên đồng đội. Màu áo lính không còn được mặc mỗi ngày, nhưng những phẩm chất được rèn luyện trong quân đội vẫn tiếp tục theo ông trong cuộc sống.
Sau khi trở về địa phương, ông tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và đóng góp cho quê hương. Tính kỷ luật, sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm từ những năm quân ngũ đã giúp ông vững vàng hơn trước những khó khăn của cuộc sống đời thường.
Nhiều năm đã trôi qua, Yên Minh hôm nay đã có nhiều đổi thay. Những tuyến đường được mở rộng, đời sống của nhân dân từng bước được nâng cao, điều kiện công tác và sinh hoạt của bộ đội cũng ngày càng tốt hơn. Tuy nhiên, trong ký ức của ông Ma Văn Eng, hai năm từ 1982 đến 1984 vẫn luôn là một phần thanh xuân đáng trân trọng.
Đó là ký ức về tuổi 19 đã rời quê hương lên đường nhập ngũ, về những ngày sống giữa cao nguyên đá và về tình đồng chí, đồng đội chân thành. Đó cũng là quãng thời gian giúp ông hiểu hơn về trách nhiệm của người thanh niên đối với đất nước.
Hai năm áo lính giữa cao nguyên Yên Minh đã trở thành dấu ấn không thể phai mờ trong cuộc đời ông Ma Văn Eng. Câu chuyện của ông là một phần trong ký ức của những thế hệ thanh niên đã sẵn sàng lên đường làm nhiệm vụ, chấp nhận gian khổ và sống có trách nhiệm với quê hương, Tổ quốc.



