Cựu chiến binh

Hai năm quân ngũ, một đời nhớ mãi

Lào Cai11/05/2026Tuổi trẻ xã Bảo Thắng (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi ấy tôi hai mươi bốn tuổi. Không còn quá non nớt như những chàng trai mười tám, đôi mươi, nhưng ngày rời nhà để bước vào quân đội, trong lòng tôi vẫn có nhiều bỡ ngỡ. Dù đã lớn, đã quen với lao động, quen với cuộc sống quê nhà, nhưng quân ngũ là một môi trường hoàn toàn khác. Ở đó, người ta không sống theo thói quen riêng của mình nữa, mà sống trong kỷ luật, trong đội hình, trong nhiệm vụ chung.

Ngày lên đường, tôi mang theo chiếc ba lô và lời dặn của gia đình. Không có gì quá lớn lao, chỉ là những lời giản dị: vào đơn vị phải cố gắng rèn luyện, nghe lời chỉ huy, đoàn kết với đồng đội, hoàn thành nghĩa vụ rồi trở về. Nhưng càng về sau, tôi càng hiểu những lời dặn ấy chính là điều quan trọng nhất của đời lính.

Tôi nhập ngũ vào thời điểm đất nước đã hòa bình. Tiếng súng chiến tranh đã lùi xa, cuộc sống nhân dân đang dần ổn định, công cuộc đổi mới bắt đầu đem lại nhiều thay đổi. Nhưng người lính thì chưa bao giờ hết nhiệm vụ. Hòa bình càng quý, càng phải được giữ gìn. Muốn nhân dân yên tâm làm ăn, muốn quê hương phát triển, vẫn cần có những người đứng trong hàng ngũ quân đội, ngày đêm rèn luyện, sẵn sàng khi Tổ quốc cần.

Những ngày đầu trong quân ngũ, tôi nhớ nhất là cảm giác mọi thứ đều phải vào khuôn phép. Tiếng còi báo thức vang lên khi trời còn sớm. Chăn màn phải gấp gọn. Quân phục phải chỉnh tề. Hàng ngũ phải nghiêm. Ăn, ngủ, học tập, huấn luyện, sinh hoạt — tất cả đều theo giờ giấc.

Ban đầu, tôi cũng thấy khó. Không phải vì mình không chịu được vất vả, mà vì phải thay đổi cả nếp sống. Ở nhà, mệt có thể nghỉ thêm một chút. Vào đơn vị, đã đến giờ là phải đứng dậy. Ở nhà, việc riêng có thể tùy mình sắp xếp. Trong quân đội, việc chung đặt lên trước. Nhưng chính điều đó đã rèn tôi từng ngày.

Tôi còn nhớ những buổi huấn luyện đầu tiên. Nắng đổ xuống thao trường, mồ hôi chảy ướt lưng áo. Có lúc chân mỏi, vai đau, nhưng nhìn sang đồng đội ai cũng đang cố gắng, mình lại không cho phép bản thân chùn bước. Quân đội dạy con người ta một điều rất thẳng thắn: muốn trưởng thành thì phải vượt qua sự dễ dãi của chính mình.

Sau một thời gian rèn luyện, tôi được mang quân hàm Hạ sĩ.

Với tôi, quân hàm ấy là một niềm tự hào. Hạ sĩ không phải cấp bậc cao, nhưng nó đánh dấu sự trưởng thành trong môi trường quân đội. Nó nhắc tôi rằng mình không còn là người lính mới bỡ ngỡ của ngày đầu nhập ngũ nữa. Mình phải chững chạc hơn, nghiêm túc hơn, biết làm gương trong những việc nhỏ, biết động viên anh em, biết giữ gìn nề nếp của đơn vị.

Tôi luôn nghĩ, người Hạ sĩ không cần nói nhiều. Quan trọng là làm cho chắc. Trực gác thì nghiêm. Huấn luyện thì hết sức. Sinh hoạt thì đúng nề nếp. Với đồng đội thì chân thành. Với nhiệm vụ thì không né tránh. Chính những điều giản dị ấy mới làm nên phẩm chất của người lính.

Hai năm quân ngũ của tôi không phải là những câu chuyện ồn ào. Đó là những ngày rất đời thường nhưng nhớ mãi. Một buổi sáng đội hình đứng thẳng dưới sân đơn vị. Một lần hành quân đường dài, ai cũng mệt nhưng vẫn động viên nhau bước tiếp. Một phiên gác đêm yên tĩnh, đứng nhìn khoảng trời tối mà nghĩ đến quê nhà. Một bữa cơm đơn sơ sau buổi tập nặng mà thấy ngon hơn bất cứ bữa ăn nào.

Trong quân đội, tình đồng đội là thứ tình cảm rất đặc biệt. Chúng tôi mỗi người một quê, một hoàn cảnh, một tính cách. Vậy mà sống với nhau một thời gian, cùng ăn, cùng ở, cùng tập luyện, cùng chịu kỷ luật, rồi thân nhau lúc nào không biết. Có người vui tính, lúc nào cũng làm cả tiểu đội cười. Có người ít nói, nhưng khi đồng đội cần thì luôn có mặt. Có người nhớ nhà mà không dám nói, chỉ lặng lẽ đọc thư rồi cất kỹ trong túi áo.

Những lúc ấy, tôi hiểu rằng đồng đội không phải chỉ là người đứng cạnh mình trong hàng ngũ. Đồng đội là người cùng mình đi qua những ngày gian khó, cùng mình chịu mưa nắng thao trường, cùng mình chia nhau từng câu chuyện quê hương, từng nỗi nhớ nhà, từng niềm vui nhỏ trong đời lính.

Có những đêm trực gác, tôi đứng một mình trong khoảng lặng của đơn vị. Trời khuya, mọi thứ yên xuống. Trong cái yên ấy, người lính có nhiều thời gian để nghĩ. Nghĩ về gia đình, về quê hương, về những gì mình đang làm. Tôi nhận ra nhiệm vụ của người lính thời bình cũng rất đáng trân trọng. Không có tiếng súng không có nghĩa là nhẹ nhàng. Bởi để giữ được sự yên bình ấy, vẫn cần sự nghiêm túc, cảnh giác và trách nhiệm từng ngày.

Từ tháng 9 năm 1992 đến tháng 9 năm 1994, đúng hai năm trong quân đội đã cho tôi một hành trang lớn. Tôi học được tính kỷ luật. Học được cách sống trong tập thể. Học được sự bền bỉ, chịu khó. Học được rằng làm người phải có trách nhiệm với lời nói, việc làm của mình. Quân đội không chỉ dạy tôi cách đứng nghiêm trong đội hình, mà còn dạy tôi cách đứng thẳng trong cuộc sống.

Tháng 9 năm 1994, tôi xuất ngũ.

Ngày rời đơn vị, tôi thấy lòng mình bâng khuâng. Hai năm trước, tôi bước vào quân đội với nhiều bỡ ngỡ. Hai năm sau, tôi trở về với một con người chín chắn hơn. Bộ quân phục được gấp lại, quân hàm Hạ sĩ trở thành kỷ niệm, nhưng những gì quân đội rèn cho tôi thì không hề khép lại.

Trở về đời thường, tôi luôn tự nhủ mình phải sống xứng đáng với những năm tháng đã qua. Đã từng là người lính thì làm việc gì cũng phải có đầu có cuối. Với gia đình phải trách nhiệm. Với bà con phải nghĩa tình. Với quê hương phải biết đóng góp. Khó khăn trong đời sống là điều không tránh khỏi, nhưng người từng đi qua quân ngũ thì không được dễ nản lòng.

Bây giờ nhìn lại, tôi thấy hai năm quân ngũ là quãng thời gian không dài, nhưng rất đáng quý. Đó là hai năm đã rèn tôi từ nếp sống đến suy nghĩ. Hai năm giúp tôi hiểu sâu hơn giá trị của hòa bình, của kỷ luật, của tình đồng đội và của trách nhiệm công dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Hai năm quân ngũ, một đời nhớ mãi | Câu chuyện thời hoa lửa