hai năm quân ngũ ngắn ngủi ấy là cả một chương đời bão táp
Giai đoạn từ năm 1974 đến năm 1976 là một khúc quanh lịch sử vĩ đại nhất của dân tộc, nơi một người lính có thể bước chân đi từ trong khói lửa nghẹt thở của chiến tranh và trở về trong khúc khải hoàn ca của ngày hòa bình, thống nhất. Đối với cựu chiến binh Nguyễn Đức Trọng (sinh năm 1953), hai năm quân ngũ ngắn ngủi ấy là cả một chương đời bão táp, đưa chàng thanh niên tuổi 21 đi qua những giờ phút sinh tử dồn dập để rồi vinh dự có mặt trong đoàn quân chiến thắng.
Tuổi 21 và hành trình dốc lực cho ngày toàn thắng
Mùa hè năm 1974, khi cuộc Kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn chuẩn bị cho những đòn bòn rút quyết định, chàng trai Nguyễn Đức Hưng bước sang tuổi 21 — độ tuổi tràn đầy sức sống và lý tưởng. Tạm biệt quê hương, ông nhập ngũ và được biên chế vào một đơn vị bộ binh hỏa lực. Sau những tháng ngày huấn luyện thần tốc với cường độ cao, đơn vị của ông nhận lệnh hành quân cấp tốc vào chiến trường miền Nam nhằm tăng cường lực lượng cho các chiến dịch lớn đang cận kề.
Bước sang đầu năm 1975, ông Trọng cùng đồng đội trực tiếp tham gia vào cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975. Không khí chiến trận lúc bấy giờ diễn ra dồn dập, thần tốc đến mức người lính chỉ kịp ăn vội vắt cơm trên đường hành quân, súng luôn trong tư thế lên đạn, hướng thẳng về phía trước với một niềm tin sắt đá rằng ngày hòa bình đã ở rất gần.
Loạt đạn pháo lúc rạng đông và chiếc radio nối nhịp hòa bình
Kỷ niệm sâu sắc nhất, ranh giới giữa sự sống và cái chết rõ ràng nhất đối với ông Nguyễn Đức Trọng diễn ra vào những ngày cuối tháng 4 năm 1975, khi đơn vị của ông đang đánh chiếm và chốt chặn một căn cứ bàn đạp ở vùng ven Sài Gòn để mở đường cho đại quân tiến vào.
Rạng đông ngày 29 tháng 4, địch điên cuồng chống trả bằng cách dội những loạt pháo bầy dữ dội vào trận địa của ta nhằm trì hoãn bước tiến quân. Một quả đạn pháo nổ sập ngay sát mép chiến hào nơi ông Trọng và người khẩu đội trưởng đang đặt khẩu súng đại liên. Sức ép nghẹt thở của bom đạn hất văng ông Trọng ra sau, đất đá sụt lún vùi lấp toàn bộ vũ khí và hầm trú ẩn. Khi tỉnh dậy giữa làn khói khét lẹt, tai ù đặc, ông Trọng hốt hoảng dùng tay không cào bới đất đá để tìm đồng đội. May mắn thay, người khẩu đội trưởng chỉ bị ngất đi, còn khẩu súng đại liên thì bị xước xát nặng.
Ngay khi vừa dọn dẹp xong trận địa thì một tiếng reo hò vang dậy từ phía hầm chỉ huy đại đội. Người liên lạc chạy dọc chiến hào, tay cầm chiếc radio nhỏ thu sóng của Đài Tiếng nói Việt Nam đang phát đi những tin tức chiến thắng dồn dập từ các hướng bản doanh. Giữa bừa bộn đất đá, máu và mồ hôi, ông Trọng cùng đồng đội áp tai vào chiếc radio nhỏ, lắng nghe lời kêu gọi và biết rằng giờ phút lịch sử đang đến. Chính âm thanh từ chiếc radio ấy trong buổi sáng đầy khói súng đã tiếp thêm một luồng sức mạnh phi thường, giúp ông và đơn vị bật dậy khỏi chiến hào, tiếp tục truy kích và tiến thẳng vào giải phóng thành phố vào ngày 30/4.
Người trở về mang theo khúc khải hoàn
Năm 1976, sau một năm làm nhiệm vụ quân quản, tham gia giữ gìn an ninh trật tự và giúp nhân dân ổn định cuộc sống sau đại thắng tại vùng mới giải phóng, cựu chiến binh Nguyễn Đức Trọng nhận quyết định xuất ngũ, nhường lại vị trí cho thế hệ kế cận để trở về quê hương tiếp tục sự nghiệp học tập và xây dựng kinh tế thời hậu chiến.
Hai năm (1974 - 1976) tuy ngắn ngủi so với cuộc đời của một con người, nhưng đối với ông Nguyễn Đức Trọng, đó là khoảng thời gian danh giá và tự hào nhất. Ông đã đi qua những ngày tháng gian khổ nhất, cống hiến trọn vẹn sức trẻ của tuổi 21 để đổi lấy vẹn nguyên hình chữ S hòa bình, để mỗi khi nhớ lại, ông luôn tự hào mình là một phần của thế hệ làm nên lịch sử



