Cựu Thanh niên xung phong

HAI NĂM TUỔI TRẺ GIỮA MIỀN ĐẤT NẮNG, GIÓ

Năm 1976, khi vừa tròn 20 tuổi, chú Nguyễn Văn Hồng, quê quán Khánh Hòa, hiện sinh sống tại thôn 3, xã Phước Hà, tỉnh Khánh Hòa, tình nguyện tham gia lực lượng Thanh niên xung phong và được phân công công tác tại Tiểu đội 3, Đại đội 3, Nông trường Quốc doanh 16/4, huyện An Sơn, tỉnh Thuận Hải cũ, nay thuộc xã Bác Ái Đông, tỉnh Khánh Hòa. Công việc chủ yếu của chú và đồng đội là khai hoang đất để phục vụ sản xuất nông nghiệp. Giữa vùng đất còn nhiều cây cối rậm rạp, đất cứng, thời tiết nắng nóng, những người thanh niên khi ấy phải lao động bằng những công cụ thô sơ như dao, rựa, cuốc, xẻng. Công việc kéo dài từ sáng đến chiều, nặng nhọc và vất vả nhưng được tiếp thêm sức mạnh bởi tuổi trẻ, tinh thần trách nhiệm và sự đoàn kết của tập thể. Hai năm Thanh niên xung phong cũng là hai năm chú Hồng trải qua cuộc sống tập thể với những bữa ăn thiếu thốn, những lúc nhớ nhà, nhớ gia đình và những ngày tháng cùng đồng đội động viên nhau vượt qua khó khăn. Đến năm 1978, chú hoàn thành nhiệm vụ, trở về cuộc sống đời thường. Gần nửa thế kỷ sau, ký ức ấy vẫn còn nguyên giá trị: đó là một quãng đời được viết nên bằng mồ hôi, sức trẻ và tinh thần cống hiến.

Khánh Hòa17/09/2026Đoàn TN Công an tỉnh Khánh Hòa (Đoàn TN Công an tỉnh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
HAI NĂM TUỔI TRẺ GIỮA MIỀN ĐẤT NẮNG, GIÓ

Có những chặng đường tuổi trẻ đi qua tưởng như chỉ là một đoạn ngắn trong cuộc đời, nhưng khi năm tháng lùi xa, đoạn đường ấy lại trở thành một phần ký ức sâu đậm, mỗi khi nhớ về, con người như được trở lại với chính mình của những ngày còn trẻ. Có thể người ta không nhớ hết từng ngày đã sống, từng buổi lao động đã trải qua, nhưng lại nhớ rất rõ một vùng đất, một công việc, một tập thể và những năm tháng mà mình đã dành trọn sức trẻ để cống hiến.

Với chú Nguyễn Văn Hồng, sinh năm 1956, quê quán Khánh Hòa, hiện sinh sống tại thôn 3, xã Phước Hà, tỉnh Khánh Hòa, ký ức về những năm tháng tham gia lực lượng Thanh niên xung phong vẫn là một phần đặc biệt trong cuộc đời. Mỗi khi nhắc lại quãng thời gian ấy, ánh mắt chú Hồng như trở về với những năm tháng tuổi đôi mươi – những năm tháng tuy gian khổ nhưng đầy nhiệt huyết và đáng nhớ.

Năm 1976, khi tuổi đời vừa tròn 20, chú Hồng tình nguyện tham gia Thanh niên xung phong. Từ một chàng trai trẻ, chú bước vào một môi trường mới và được phân công công tác tại Tiểu đội 3, Đại đội 3, Nông trường Quốc doanh 16/4, huyện An Sơn, tỉnh Thuận Hải cũ, nay thuộc xã Bác Ái Đông, tỉnh Khánh Hòa. Công việc ngày ấy chủ yếu là khai hoang đất để phục vụ sản xuất nông nghiệp.

Đó là những ngày mà sức người giữ vai trò chính trong từng công việc. Không có máy móc như ngày nay, những người thanh niên phải dựa vào những công cụ lao động giản dị và chính đôi bàn tay của mình. Dao, rựa, cuốc, xẻng trở thành những vật dụng gắn bó với họ trong từng ngày lao động. Trước mắt là những mảnh đất còn hoang, cây cối rậm rạp, đất cứng và cái nắng, cái nóng của miền đất mới.

Chú Hồng kể lại một cách giản dị: “Hồi đó làm gì có máy móc như bây giờ, chủ yếu là dao, rựa, cuốc, xẻng thôi, cùng nhau khai hoang, làm từ sáng đến chiều, cây cối thì rậm rạp, đất thì cứng, thời tiết nắng, nóng cực lắm cháu.”

Chỉ một câu kể ngắn, nhưng phía sau đó là cả một không gian lao động của những năm tháng đã lùi xa. Những người thanh niên bắt đầu công việc từ sáng, cùng nhau phát cây, khai phá đất, rồi tiếp tục làm việc cho đến chiều. Từng nhát cuốc, từng nhát xẻng nối tiếp nhau trên những mảnh đất còn hoang vu. Công việc nặng nhọc đòi hỏi sức lực, sự bền bỉ và tinh thần không ngại khó.

Giữa miền đất nắng, gió ấy, tuổi trẻ của họ được đo bằng những ngày lao động. Không có sự thuận lợi của máy móc, cũng không có những điều kiện sinh hoạt đầy đủ như hôm nay. Nhưng họ có sức trẻ, có tinh thần trách nhiệm và có những người đồng đội ở bên cạnh.

Cuộc sống tại nông trường là cuộc sống tập thể. Ban ngày cùng nhau lao động, tối đến lại tập trung sinh hoạt. Mọi người cùng ăn, cùng ở, cùng làm việc và chia sẻ với nhau từng chút một. Công việc nặng nhọc, điều kiện sinh hoạt còn nhiều thiếu thốn, nhưng chính tuổi trẻ và tinh thần đoàn kết đã giúp chú Hồng cùng đồng đội vượt qua những ngày tháng gian khó.

Chú Hồng nhớ lại: “Làm thì cực lắm, ăn uống cũng thiếu thốn, có những lúc nhớ nhà, nhớ gia đình dữ lắm, nhưng anh em ở với nhau đông vui, động viên nhau rồi cũng cố gắng, quên đi khó khăn, mệt nhọc.”

Trong câu chuyện của chú, cái khó không được kể bằng những lời bi lụy. Gian khổ hiện diện trong công việc, trong điều kiện ăn uống và trong nỗi nhớ gia đình, nhưng bên cạnh những gian khó ấy luôn có hình ảnh của một tập thể. Chính sự có mặt của những người đồng đội đã làm cho những ngày tháng xa nhà trở nên bớt trống trải.

Mỗi người một quê, nhưng cùng chung nhiệm vụ. Những con người vốn xa lạ gặp nhau trên cùng một vùng đất, cùng cầm dao, rựa, cuốc, xẻng và cùng bước vào công việc khai hoang. Từ những ngày đầu còn chưa quen, họ dần trở thành những người cùng chia sẻ công việc, cùng chia sẻ những mệt nhọc và cùng động viên nhau.

Những nhát cuốc, nhát xẻng cứ nối tiếp nhau trên những mảnh đất hoang đầy nắng và gió. Công việc có thể nặng nề, ngày tháng có thể dài, nhưng sức trẻ đã tạo nên một nguồn năng lượng đặc biệt. Khi người này mệt, người kia động viên. Khi công việc khó khăn, mọi người cùng cố gắng. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, tinh thần tập thể trở thành điểm tựa để mỗi người tiếp tục hoàn thành phần việc của mình.

Chú Hồng chia sẻ: “Lúc đó còn trẻ, chúng tôi chỉ nghĩ đơn giản, Nhà nước giao việc gì thì mình làm việc đó, có sức thì góp sức, làm được bao nhiêu thì cố gắng làm”.

Đó là cách nghĩ rất giản dị của những người trẻ trong những năm tháng ấy. Họ không nghĩ quá nhiều về những điều lớn lao. Trước mắt được giao việc gì thì làm việc đó; có sức thì góp sức; làm được bao nhiêu thì cố gắng làm. Nhưng chính từ những suy nghĩ giản dị ấy, một tinh thần trách nhiệm đã được hình thành.

Có những đóng góp khi đang thực hiện dường như rất bình thường. Một ngày lao động, một mảnh đất được khai phá, một công việc hoàn thành. Nhưng khi nhìn lại từ khoảng cách của nhiều năm tháng, người ta mới nhận ra những việc làm ấy đã góp phần tạo nên ý nghĩa của cả một thời tuổi trẻ.

Hai năm trôi qua trong lao động và sinh hoạt tập thể. Hai năm ấy không chỉ là khoảng thời gian làm việc tại nông trường, mà còn là khoảng thời gian chú Hồng trưởng thành trong một môi trường đặc biệt. Những công việc nặng nhọc giúp con người hiểu hơn về giá trị của lao động. Cuộc sống tập thể giúp mỗi người biết sẻ chia. Những lúc nhớ nhà giúp người trẻ hiểu hơn giá trị của gia đình. Và những ngày tháng cùng đồng đội vượt khó giúp họ hiểu được ý nghĩa của tinh thần đoàn kết.

Đến năm 1978, chú Hồng hoàn thành nhiệm vụ, kết thúc quãng thời gian tham gia Thanh niên xung phong và trở về cuộc sống đời thường.

Một chặng đường khép lại, nhưng những ký ức thì vẫn còn đó.

Gần nửa thế kỷ đã trôi qua. Vùng đất năm xưa có thể đã mang một diện mạo khác. Những công cụ lao động thô sơ ngày nào chỉ còn hiện diện trong ký ức. Những người đồng đội năm nào, người còn giữ liên lạc, người đã đi xa, mỗi người một cuộc sống. Nhưng khi nhớ lại, chú Hồng vẫn có thể hình dung những ngày mình cùng đồng đội lao động giữa miền đất nắng, gió.

Đó là những ngày lao động vất vả, những bữa ăn còn thiếu thốn, những lúc nhớ gia đình và trên hết là tình cảm đồng đội. Tất cả đã trở thành một phần ký ức không thể phai mờ.

Chú Hồng không kể về những năm tháng ấy bằng những lời lớn lao. Chú chỉ nói giản dị: “Bây giờ nghĩ lại, tôi thấy thời gian đó tuy cực khổ, thiếu thốn nhưng vui và có ý nghĩa lắm, được góp chút sức mình cho quê hương, lại có anh em đồng đội bên cạnh. Nó qua lâu rồi mà tôi vẫn nhớ, chắc cả đời không quên được”.

Có lẽ chính sự giản dị ấy lại khiến câu chuyện trở nên sâu sắc. Bởi những ký ức đáng nhớ nhất đôi khi không đến từ những điều lớn lao, mà từ những ngày bình thường con người đã sống hết mình. Hai năm Thanh niên xung phong của chú Hồng là hai năm có nắng, có gió, có đất cứng, cây rậm, có những ngày lao động từ sáng đến chiều, có những bữa ăn thiếu thốn và có những đêm nhớ gia đình. Nhưng đó cũng là hai năm có tuổi trẻ, có tình đồng đội và có niềm vui của việc được góp sức mình.

Nhìn lại, chú Hồng không chỉ nhớ về sự cực khổ. Chú nhớ cả những điều khiến mình thấy vui và có ý nghĩa. Trong gian khó, những người trẻ vẫn có thể động viên nhau. Trong thiếu thốn, họ vẫn có thể cùng nhau vượt qua. Trong những ngày lao động vất vả, họ vẫn có thể tìm thấy giá trị của công việc mình đang làm.

Hai năm ấy có thể chỉ là một đoạn ngắn trong hành trình cuộc đời, nhưng đó là đoạn đời được viết nên bằng mồ hôi, sức trẻ, tình đồng đội và tinh thần cống hiến. Và chính những giá trị ấy đã khiến quãng thời gian đã qua gần nửa thế kỷ vẫn còn nguyên sức sống trong ký ức của chú Nguyễn Văn Hồng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn