Bài viết

Hai ngày đêm ở Ba Gia Có những trận đánh chỉ kéo dài vài ngày nhưng được lịch sử nhớ đến hàng chục năm. Ba Gia là một trong những nơi như thế.

Hai ngày đêm ở Ba Gia Có những trận đánh chỉ kéo dài vài ngày nhưng được lịch sử nhớ đến hàng chục năm. Ba Gia là một trong những nơi như thế. Mùa hè năm 1965. Quảng Ngãi đang trong những năm tháng chiến tranh vô cùng ác liệt. Quân và dân địa phương phải đối mặt với một lực lượng đối phương được trang bị mạnh.

Quảng Ngãi29/09/2026Đinh Văn Bôn (Đoàn xã Sơn Kỳ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Hai ngày đêm ở Ba Gia

Có những trận đánh chỉ kéo dài vài ngày nhưng được lịch sử nhớ đến hàng chục năm.

Ba Gia là một trong những nơi như thế.

Mùa hè năm 1965.

Quảng Ngãi đang trong những năm tháng chiến tranh vô cùng ác liệt. Quân và dân địa phương phải đối mặt với một lực lượng đối phương được trang bị mạnh.

Từ ngày 28/5 đến 20/7/1965, Chiến dịch Ba Gia diễn ra trên địa bàn Bình Sơn, Sơn Tịnh, Tư Nghĩa và thị xã Quảng Ngãi.

Nhưng trong đó, trận đánh tại Ba Gia từ ngày 29 đến 31/5/1965 là một trận đánh đặc biệt quan trọng.

Tôi muốn kể câu chuyện này không phải bằng những con số khô khan, mà bằng hình ảnh của những người dân Quảng Ngãi lúc ấy.

Đó là những người nông dân vốn quen với ruộng đồng.

Quen với tiếng cuốc, tiếng gà, tiếng gió trên đồng.

Nhưng khi chiến tranh đến, họ phải học cách nghe tiếng súng.

Trong chiến dịch, người dân địa phương đã phối hợp, phục vụ chiến đấu, góp sức cùng lực lượng vũ trang.

Có người làm nhiệm vụ dẫn đường.

Có người đưa tin.

Có người giúp vận chuyển.

Có người trực tiếp tham gia chiến đấu.

Những con người bình thường ấy đã trở thành một phần của một trận đánh lớn.

Một trong những điểm đặc biệt của chiến thắng Ba Gia là nghệ thuật nghi binh và cách đánh linh hoạt của quân ta. Mở đầu, lực lượng nhỏ được sử dụng khiến đối phương đánh giá thấp thực lực. Sau đó, quân ta tổ chức phục kích và liên tiếp đánh vào lực lượng đối phương.

Trận đánh diễn ra ác liệt.

Tiếng súng vang lên giữa núi đồi.

Những người lính chiến đấu trong điều kiện vô cùng căng thẳng.

Và sau hai ngày đêm, một chiến thắng lớn đã được tạo nên.

Theo tư liệu của Thư viện Quảng Ngãi, trong trận đánh Ba Gia, quân giải phóng đã tiêu diệt và làm bị thương 270 quân đối phương, bắt 217 người, thu hơn 200 súng và phá hỏng một số phương tiện quân sự. Chiến thắng này đánh dấu sự trưởng thành của quân và dân Quảng Ngãi, góp phần quan trọng vào việc làm thất bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” trên chiến trường.

Nhưng mỗi khi đọc những con số ấy, tôi lại nghĩ đến một thứ không thể thống kê bằng con số.

Đó là những người đã nằm lại.

Đằng sau một chiến thắng luôn có những mất mát.

Có những người lính không trở về với mẹ.

Có những người chồng không trở về với vợ.

Có những người con mãi mãi không còn được nhìn thấy quê hương trong những ngày hòa bình.

Và cũng có những người trở về nhưng mang theo thương tật suốt đời.

Bởi vậy, khi đứng trước những di tích của Chiến thắng Ba Gia, tôi nghĩ chúng ta không nên chỉ nói:

“Quân ta đã thắng.”

Mà nên nói thêm:

“Chúng ta biết ơn những người đã làm nên chiến thắng ấy.”

Ngày nay, dưới chân núi Tròn, tượng đài Chiến thắng Ba Gia được xây dựng để tưởng nhớ và giáo dục truyền thống. Những địa danh như núi Tròn, núi Khỉ, núi Chóp Nón, giao thông hào Phước Lộc, điểm cao 47, đồi Mã Tổ, đồi Gò Cao vẫn là những dấu tích của một thời chiến đấu.

Có thể hôm nay chúng ta nhìn thấy những ngọn núi ấy rất bình yên.

Cây vẫn xanh.

Trời vẫn rộng.

Đường phố vẫn có người qua lại.

Nhưng nếu lịch sử có thể nói, có lẽ những ngọn núi ấy sẽ kể cho chúng ta nghe về những ngày tiếng súng từng vang lên không ngớt.

Và tôi tin rằng, cách tốt nhất để tưởng nhớ quá khứ không phải là sống mãi trong quá khứ.

Mà là sống thật tốt trong hòa bình.

Bởi đó chính là điều mà những người đã hy sinh năm xưa mong muốn nhất.

Có những người đi qua chiến tranh bằng ký ức. Có những người đi qua chiến tranh bằng những vết thương. Nhưng cũng có những người đã ở lại mãi với chiến tranh, để tuổi thanh xuân của mình hóa thành một phần ký ức của đất nước.

Ở Quảng Ngãi có một người như thế: Anh hùng liệt sĩ, bác sĩ Đặng Thùy Trâm.

Năm 1966, sau khi tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội, chị Đặng Thùy Trâm đứng trước nhiều lựa chọn. Chị có thể ở lại Hà Nội để giảng dạy hoặc làm việc tại một bệnh viện lớn. Nhưng người con gái trẻ ấy đã chọn một con đường khác: tham gia khóa huấn luyện để vào miền Nam phục vụ kháng chiến chống Mỹ.

Năm 1967, chị đến Quảng Ngãi.

Từ một cô gái Hà Nội quen với giảng đường và bệnh viện, chị bước vào một thế giới hoàn toàn khác. Núi rừng, bom đạn, những con đường đất, những căn lán đơn sơ và những ca cấp cứu diễn ra giữa tiếng máy bay, tiếng pháo.

Bệnh viện của chị không có những phòng bệnh sạch sẽ với đầy đủ dụng cụ y tế. Có khi một chiếc cáng đơn sơ cũng trở thành nơi giành giật sự sống cho một người lính. Thuốc men thiếu thốn. Máu thiếu. Dụng cụ thiếu. Nhưng điều không thiếu ở nơi ấy là lòng thương người.

Có những thương binh được đưa về trong tình trạng rất nặng. Có người còn rất trẻ, tuổi đời chẳng lớn hơn chị là bao. Trước những con người đang đau đớn ấy, người bác sĩ không thể nghĩ đến sự an toàn của riêng mình.

Chị chữa bệnh, chăm sóc thương binh, rồi lại tiếp tục đi.

Những năm tháng sống giữa chiến trường đã được chị ghi lại trong những trang nhật ký. Đó không chỉ là những dòng chữ nói về bom đạn. Trong đó còn có nỗi nhớ gia đình, tình yêu quê hương, tình đồng đội, những phút yếu lòng và cả những khát vọng rất đỗi bình thường của một cô gái trẻ.

Chính điều đó khiến câu chuyện về chị trở nên gần gũi.

Bởi đằng sau hình ảnh một nữ bác sĩ kiên cường là một người con cũng biết nhớ mẹ, nhớ gia đình; một người trẻ cũng biết buồn, biết lo sợ và biết ước mơ. Chị không phải một con người không biết sợ. Chị là người biết hiểm nguy nhưng vẫn lựa chọn bước tiếp.

Năm 1970, chị hy sinh tại vùng núi Ba Tơ, Quảng Ngãi.

Ngày nay, muốn đến nơi chị từng làm việc và hy sinh, người ta phải đi qua những con đường núi. Có đoạn phải đi ghe qua hồ, rồi tiếp tục men theo những lối mòn giữa rừng. Nơi ấy vẫn mang vẻ bình dị của núi rừng Quảng Ngãi. Chính sự bình dị ấy đôi khi khiến người ta càng xúc động hơn.

Đứng giữa một không gian yên tĩnh như vậy, thật khó tưởng tượng rằng nơi đây từng có những ngày bom đạn dữ dội, từng có một cô bác sĩ trẻ cúi xuống bên những người bị thương và cố gắng giữ họ lại với cuộc đời.

Tôi nghĩ, có lẽ điều đáng nhớ nhất về Đặng Thùy Trâm không phải chỉ là việc chị đã hy sinh.

Mà là cách chị đã sống trước khi hy sinh.

Chị đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho người khác.

Và có lẽ, đó cũng là lý do mà nhiều năm sau khi chị không còn nữa, những trang nhật ký vẫn khiến người đọc xúc động.

Bởi thời gian có thể làm phai màu một bức ảnh, có thể phủ bụi lên một con đường, nhưng không dễ gì xóa được một tấm lòng đã sống hết mình vì quê hương, đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn