HAI NGÀY TRƯỚC KHI CHỊ ĐI XA
Bài viết kể về cuộc đời và những giá trị mà bác sĩ Đặng Thùy Trâm để lại qua hai cuốn nhật ký. Chị đã cống hiến tuổi trẻ cho chiến trường Quảng Ngãi và hy sinh khi chưa tròn 28 tuổi. Những trang nhật ký giúp thế hệ sau hiểu hơn về một người trẻ giàu tình cảm, lý tưởng và trách nhiệm. Qua đó, bài viết nhắn nhủ thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và cống hiến để xứng đáng với sự hy sinh của những người đi trước.
Có những cuốn nhật ký được viết để một người nhớ về chính mình. Nhưng cũng có những cuốn nhật ký, dù được viết cho riêng một người, lại trở thành ký ức của cả một thế hệ. Hai cuốn nhật ký của bác sĩ Đặng Thùy Trâm là một trong những câu chuyện như thế.
Tôi biết đến chị từ những trang sách. Ban đầu, chị đối với tôi chỉ là một cái tên trong lịch sử: một nữ bác sĩ trẻ đã hy sinh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, một người con gái Hà Nội vào chiến trường Quảng Ngãi và trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng càng đọc, tôi càng nhận ra phía sau danh hiệu “Anh hùng” ấy không phải là một con người xa cách. Đó là một cô gái mới ngoài hai mươi tuổi - Một bác sĩ - Một người con - Một người đồng đội - Một người phụ nữ biết yêu, biết nhớ, biết đau và cũng biết khóc. Và trên tất cả, đó là một con người đã lựa chọn sống hết mình cho điều mà mình tin tưởng.
Đặng Thùy Trâm sinh ngày 26 tháng 11 năm 1942 trong một gia đình trí thức có truyền thống ngành y. Cha chị là Giáo sư, bác sĩ Đặng Ngọc Khuê; mẹ là dược sĩ Doãn Ngọc Trâm, nguyên giảng viên Trường Đại học Dược Hà Nội. Tháng 7 năm 1966, sau khi tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội loại ưu, chị không ở lại Hà Nội để làm giảng viên hay làm việc trong một bệnh viện lớn mà tham gia khóa huấn luyện đặc biệt, chuẩn bị vào chiến trường miền Nam. Tháng 3 năm 1967, sau gần ba tháng hành quân, chị đến Quảng Ngãi và được phân công về huyện Đức Phổ. Từ một cô gái Hà Nội, chị bước vào một thế giới hoàn toàn khác, đó là chiến trường. Ở Đức Phổ, chị đảm nhiệm công tác cứu chữa thương binh của lực lượng vũ trang huyện, nhân dân và du kích địa phương. Công việc của một bác sĩ trong chiến tranh không chỉ là chữa bệnh trong điều kiện thiếu thốn. Đó còn là đối mặt với bom đạn, với những ca thương tích nặng và với nguy hiểm có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Thế nhưng chị vẫn ở lại, vẫn chữa bệnh, vẫn cứu người, vẫn viết, và vẫn sống như một người trẻ với những rung động rất đỗi đời thường.
Có lẽ điều khiến tôi xúc động nhất khi đọc về Đặng Thùy Trâm không phải là những chiến công, mà là những trang nhật ký. Hai cuốn nhật ký được chị viết từ ngày 8 tháng 4 năm 1968 đến ngày 20 tháng 6 năm 1970. Chúng đã ở lại với cuộc đời chị chỉ hai ngày trước khi chị hy sinh. “Hai ngày”, một khoảng thời gian ngắn đến mức nếu đặt cạnh một đời người, gần như chẳng đáng kể. Nhưng chính hai ngày ấy khiến tôi nhiều lần tự hỏi: “Nếu biết mình chỉ còn hai ngày để sống, chúng ta sẽ viết gì?”, tôi không dám trả lời thay chị. Bởi tôi biết, đó là câu hỏi mà chỉ một người từng đứng giữa chiến tranh mới có thể hiểu hết.
Nhật ký của chị không chỉ có những dòng viết về chiến đấu. Trong đó có những suy nghĩ, những nỗi nhớ, những tình cảm của một cô gái trẻ. Có những lúc chị đau đớn trước sự hy sinh của đồng đội. Có những lúc chị tự đấu tranh với chính mình. Và cũng có những lúc chị nhắc đến tình yêu, tình bạn, gia đình. Chính điều ấy khiến chị trở nên gần gũi. Chị không phải một biểu tượng được sinh ra đã là anh hùng, chị là một cô gái trẻ từng có những băn khoăn của tuổi trẻ. Nhưng khi Tổ quốc cần, chị đã lựa chọn con đường của mình.
Ngày 28 tháng 4 năm 1969, khu vực bệnh xá Đức Phổ bị đánh phá ác liệt. Đặng Thùy Trâm cùng cán bộ, nhân viên bệnh xá chuyển bệnh xá đến Hố Bầu Tây, thuộc thôn Nước Đang, xã Ba Trang, huyện Ba Tơ, để tiếp tục cứu chữa thương binh và nhân dân. Nơi ấy giữa núi rừng Quảng Ngãi trở thành một phần quan trọng trong những năm tháng cuối của cuộc đời chị. Ở đó, chị tiếp tục công việc của một người thầy thuốc và có những con người đã sống sót nhờ đôi tay của chị, một trong số đó là cựu chiến binh Trần Đình Tâm, quê Phổ Cường, Đức Phổ. Ông là thương binh 2/4, từng là chiến sĩ Đại đội 120 đặc công huyện. Trong trận đánh tháng 6 năm 1969, ông bị thương nặng ở chân. Sau khi được đồng đội đưa về, ngày 14 tháng 6, ông được chính bác sĩ Đặng Thùy Trâm phẫu thuật cắt bỏ phần chân bị thương trong điều kiện thiếu thốn, không có thuốc mê, chỉ có thuốc tê. Đặng Thùy Trâm đã ghi về người thương binh ấy trong nhật ký, đó là một điều đặc biệt, bởi nhiều năm sau, người được chị cứu sống vẫn còn ở đó. Ông Tâm có thể kể lại câu chuyện về người bác sĩ trẻ, còn chị thì không thể kể thêm câu chuyện của chính mình nữa. Tôi nghĩ, có lẽ đó chính là cách một con người tiếp tục sống sau khi đã hy sinh. Không phải bằng thân xác, mà bằng ký ức của những người từng được họ yêu thương và cứu chữa.
Ngày 20 tháng 6 năm 1970, đó là ngày cuối cùng được ghi trong hai cuốn nhật ký nổi tiếng của Đặng Thùy Trâm. Chị vẫn viết, vẫn là Đặng Thùy Trâm của những trang nhật ký giữa chiến trường Quảng Ngãi. Không ai biết rằng chỉ hai ngày sau, cuộc đời chị sẽ dừng lại. Ngày 22 tháng 6 năm 1970, trên đường đi kiếm thức ăn cho thương binh, chị bị địch phục kích tại khu vực Khe Nước Lạnh, xóm Đồng Lớn, thôn Nước Đang, xã Ba Trang, huyện Ba Tơ và hy sinh khi chưa đầy 28 tuổi. Tôi đã đọc đi đọc lại ngày tháng ấy “22 tháng 6”, chỉ bốn con số. Nhưng phía sau bốn con số là một tuổi trẻ đã kết thúc. Một người con gái không còn trở về, một người bác sĩ không còn tiếp tục những ca cứu chữa, một cuốn nhật ký dừng lại và một câu chuyện bắt đầu được kể từ đó.
Sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, đồng đội và chính quyền địa phương đưa chị về an nghỉ tại nghĩa trang liệt sĩ xã Phổ Hòa, thị xã Đức Phổ. Sau đó, gia đình đưa hài cốt chị về nghĩa trang liệt sĩ Xuân Phương, Hà Nội. Nhưng điều kỳ lạ là câu chuyện của chị chưa bao giờ thực sự kết thúc, bởi những cuốn nhật ký vẫn còn. Năm 2005, câu chuyện về hai cuốn nhật ký được biết đến rộng rãi khi cựu binh Mỹ Fredric Whitehurst trao trả chúng cho gia đình chị. Theo tư liệu của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Quảng Ngãi, ông là người lính Mỹ năm xưa đã giữ những cuốn nhật ký ấy trong suốt 35 năm trước khi tìm cách trao trả. Tôi luôn thấy câu chuyện ấy có một điều gì đó rất đặc biệt. Những trang viết được tạo ra giữa chiến tranh, người viết đã hy sinh, nhưng những trang viết thì sống sót. Chúng vượt qua chiến tuyến, vượt qua thời gian, vượt qua cả những khác biệt giữa những con người từng đứng ở hai phía của cuộc chiến. Để rồi cuối cùng trở về với gia đình và từ gia đình, chúng đến với hàng triệu độc giả. Một cuốn nhật ký từng được viết trong những năm tháng khốc liệt nhất lại trở thành lời nhắn gửi về hòa bình.
Năm 2006, Chủ tịch nước Trần Đức Lương ký quyết định truy tặng Đặng Thùy Trâm danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc. Nhưng khi nghĩ về chị, tôi không muốn chỉ gọi chị là “Anh hùng”, tôi muốn gọi chị bằng cái tên gần gũi hơn: “Một người trẻ”. Bởi đó chính là điều khiến câu chuyện của chị có ý nghĩa với thế hệ chúng tôi. Chúng tôi hôm nay cũng đang ở tuổi hai mươi, chúng tôi cũng có những ước mơ, cũng có những lo lắng về tương lai, cũng có những lựa chọn phải đưa ra. Chỉ khác một điều: Chị đã sống tuổi trẻ của mình trong chiến tranh - Còn chúng tôi được sống tuổi trẻ trong hòa bình. Khoảng cách ấy khiến tôi càng hiểu rằng hòa bình không phải là điều tự nhiên có sẵn, nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ của rất nhiều người. Trong đó có một cô gái Hà Nội đã đến Quảng Ngãi năm 24 tuổi và mãi mãi nằm lại nơi này ở tuổi 27.
Ngày nay, khi đứng trước những địa danh gắn với cuộc đời Đặng Thùy Trâm ở Quảng Ngãi, có lẽ chúng ta rất khó hình dung được nơi đây từng như thế nào. Những con đường có thể đã khác, những ngọn núi vẫn còn đó nhưng chiến tranh đã lùi xa, những người từng biết chị ngày ấy giờ đã già. Còn chúng tôi – những người sinh ra khi đất nước đã hòa bình – chỉ có thể tìm về quá khứ qua những trang sách, những kỷ vật, những lời kể và những di tích. Nhưng tôi nghĩ, lịch sử chỉ thực sự sống khi nó khiến chúng ta thay đổi cách nhìn về hiện tại. Và Đặng Thùy Trâm đã khiến tôi nghĩ về hai chữ “trách nhiệm”. Chị từng là sinh viên y khoa, tôi cũng là một sinh viên! Chị đã chọn con đường mà chị tin là có ý nghĩa với đất nước. Còn chúng tôi hôm nay không cần cầm súng ra chiến trường, nhưng chúng tôi vẫn có thể lựa chọn sống có lý tưởng, có trách nhiệm với việc học, có trách nhiệm với nghề nghiệp mình theo đuổi, biết quan tâm đến cộng đồng, biết trân trọng lịch sử, biết sống tử tế với những người xung quanh. Đó có thể là cách giản dị nhất để thế hệ hôm nay trả lời những người đã hy sinh cho mình.
Tôi trở lại với câu hỏi ban đầu: “Nếu biết chỉ còn hai ngày để sống, chúng ta sẽ viết gì?” Tôi không biết Đặng Thùy Trâm sẽ trả lời thế nào. Tôi chỉ biết rằng chị đã để lại những trang nhật ký cuối cùng vào ngày 20 tháng 6 năm 1970. Hai ngày sau, chị hy sinh. Nhưng 55 năm sau, những trang viết ấy vẫn được nhắc đến. Năm 2025, tỉnh Quảng Ngãi tổ chức các hoạt động tưởng niệm 55 năm ngày chị hy sinh, trong đó có chương trình “Đặng Thùy Trâm – Sáng mãi ngọn lửa tuổi hai mươi” và tọa đàm dành cho thế hệ trẻ. Điều đó khiến tôi hiểu rằng: Có những con người không sống được một cuộc đời dài, nhưng họ có thể sống một cuộc đời có ý nghĩa đến mức thời gian không thể xóa nhòa.
Đặng Thùy Trâm đã đi qua tuổi trẻ của mình giữa chiến tranh, chúng tôi đang đi qua tuổi trẻ của mình giữa hòa bình. Chị để lại cho chúng tôi không chỉ hai cuốn nhật ký, chị để lại một câu hỏi. Một câu hỏi mà mỗi người trẻ phải tự trả lời: “Khi được sống trong hòa bình, chúng ta sẽ sử dụng tuổi trẻ của mình như thế nào?”. Tôi nghĩ, đó mới là điều mà những người đã nằm lại trên mảnh đất Quảng Ngãi mong muốn chúng tôi hiểu. Không phải để chúng tôi sống mãi trong chiến tranh, mà để chúng tôi biết trân trọng hòa bình. Không phải để chúng tôi chỉ nhớ về sự hy sinh, mà để chúng tôi biết sống xứng đáng với sự hy sinh ấy. Và không phải để những người như Đặng Thùy Trâm trở thành những cái tên xa xôi trong sách lịch sử. Mà để họ trở thành một phần trong cách chúng tôi lựa chọn cuộc đời mình. Hai ngày trước khi chị đi xa, Đặng Thùy Trâm vẫn viết. Hai ngày sau, chị không còn nữa. Nhưng ngọn lửa của tuổi hai mươi thì vẫn còn. Nó ở lại trong những trang nhật ký, ở lại trên mảnh đất Quảng Ngãi, ở lại trong ký ức của những người từng được chị cứu chữa. Và hôm nay, nó được trao lại cho chúng tôi – những người trẻ đang sống trong hòa bình. Để chúng tôi viết tiếp những trang đời của mình bằng lòng biết ơn, trách nhiệm và khát vọng cống hiến.


