Hai người anh hùng của làng tôi
Bài viết là những hồi ức chân thành về hai Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đinh Banh và Đinh Tía, những người con dân tộc H’Rê của Sơn Hà, Quảng Ngãi. Qua câu chuyện về sự dũng cảm, hy sinh và cống hiến của hai ông trong thời kỳ kháng chiến, qua đó bày tỏ niềm tự hào về quê hương, lòng biết ơn đối với thế hệ cha ông và ý thức của thế hệ trẻ trong việc gìn giữ, kể lại những câu chuyện lịch sử của quê hương.
Hai người anh hùng của làng tôi
Có những câu chuyện lịch sử được viết trong sách, có những người anh hùng được nhắc đến trong những trang tư liệu. Nhưng với tôi, lịch sử không chỉ nằm trên những trang giấy. Lịch sử còn hiện diện ngay trong ngôi làng tôi sinh ra và lớn lên, qua những con người đã góp phần viết nên lịch sử của chính quê hương mình. Tôi may mắn được sống cùng một làng với hai Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân: Đinh Banh và Đinh Tía. Hai ông đều là người dân tộc H’Rê, quê ở xã Sơn Thành (nay là xã Sơn Hạ), huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi, và đều là những người con tiêu biểu của vùng đất Sơn Hà trong những năm tháng kháng chiến. Với tôi, hai ông không chỉ là những nhân vật lịch sử được nhắc đến trong sách báo, mà còn là những vị anh hùng, từng sống giữa chính quê hương mà tôi lớn lên.
Đinh Banh và Đinh Tía đã đi qua những năm tháng chiến tranh bằng lòng dũng cảm, ý chí kiên cường và sự tận tụy với quê hương, đất nước. Câu chuyện về cuộc đời và những cống hiến của hai ông khiến tôi càng thêm trân trọng mảnh đất nơi mình sinh ra, đồng thời nhận ra rằng ngay trong ngôi làng thân thuộc của mình cũng có những trang lịch sử rất đáng tự hào.
Hai người con của Sơn Hà
Đinh Banh sinh năm 1942. Tháng 6 năm 1959, ông nhập ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng, ông sớm phải chứng kiến những mất mát do chiến tranh gây ra. Cha ông từng bị địch bắt, tra tấn và qua đời năm 1965. Một người anh trai và một người em trai của ông cũng hy sinh khi tham gia chiến đấu nhưng những mất mát ấy không làm ông lùi bước. Trong những năm tháng chiến đấu, Đinh Banh đã tham gia gần 200 trận đánh và bị thương 13 lần. Dù nhiều lần bị thương nặng, ông vẫn không rời trận địa khi trận đánh chưa kết thúc. Ông từng được cấp trên cho về tuyến sau nghỉ ngơi nhưng vẫn tha thiết xin ở lại đơn vị. Có lẽ với ông khi ấy, đồng đội và nhiệm vụ chưa hoàn thành luôn quan trọng hơn sự an toàn của chính mình. Một trong những trận đánh tiêu biểu là trận Hòn Một ở Quảng Ngãi ngày 31 tháng 12 năm 1965. Mặc dù bị thương và phải đối mặt với hỏa lực dữ dội của địch, ông vẫn tiến lên đánh vào những vị trí quan trọng, tạo điều kiện để đơn vị hoàn thành nhiệm vụ. Năm 1969, trong một trận đánh tại Sơn Hà, ông tiếp tục bị thương nhưng vẫn ở lại động viên đồng đội chiến đấu đến khi trận đánh kết thúc. Những chiến công của Đinh Banh được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng. Ông từng được tặng 5 Huân chương Chiến công giải phóng các hạng và 9 lần được tặng danh hiệu Chiến sĩ thi đua. Ngày 20 tháng 12 năm 1973, ông được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng qua những tư liệu tôi tìm hiểu, điều khiến tôi ấn tượng nhất không chỉ là những chiến công ấy. Đó còn là hình ảnh một người lính được đồng đội yêu quý bởi sự gương mẫu, khiêm tốn, giản dị và luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
Nếu Đinh Banh khiến tôi khâm phục bởi sự kiên cường trong chiến đấu thì câu chuyện về Đinh Tía lại khiến tôi đặc biệt xúc động. Đinh Tía sinh năm 1943 và nhập ngũ tháng 3 năm 1959. Những ngày đầu, lực lượng bộ đội huyện Sơn Hà còn rất ít, vũ khí cũng thiếu thốn. Trong hoàn cảnh ấy, ông đã hướng dẫn đồng đội làm chông, gài bẫy để chống lại những cuộc càn quét của địch. Năm 1960, ông được phân công hoạt động ở vùng Hà Thành, xây dựng cơ sở và phát triển phong trào chiến tranh du kích. Có một lần, trên đường trở về sau khi hoạt động trong ấp chiến lược, ông bị địch phục kích và mất một tay. Đó là một mất mát lớn đối với bất kỳ người lính nào. Nhưng điều khiến tôi nhớ mãi về câu chuyện của ông là sau khi bị thương, ông vẫn xin cấp trên cho tiếp tục ở lại quân đội. Ông không muốn rời bỏ con đường mình đã lựa chọn. Từ năm 1962, ông được giao phụ trách công tác giao thông liên lạc ở sáu huyện miền núi. Trong điều kiện vô cùng khó khăn, ông đã tìm và mở được 150 con đường mới, bảo đảm việc chuyển công văn, thư tín và hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao. Ngày 20 tháng 12 năm 1969, Đinh Tía được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hai ông đi qua chiến tranh bằng những con đường khác nhau. Một người nhiều lần bị thương nhưng vẫn kiên cường bám trụ nơi trận địa; một người mất đi một cánh tay nhưng vẫn không từ bỏ con đường phục vụ cách mạng. Dẫu hoàn cảnh và nhiệm vụ khác nhau, ở cả hai ông đều hội tụ một ý chí sắt đá, lòng dũng cảm và tình yêu sâu nặng dành cho quê hương, đất nước.
Một điều khiến câu chuyện về hai ông trở nên đặc biệt với tôi hơn những câu chuyện lịch sử khác: hai ông không chỉ là những cái tên tôi biết qua sách báo, mà đã từng hiện diện trong ký ức tuổi thơ của tôi. Khi còn nhỏ, tôi vẫn nhớ hình ảnh hai ông trong những ngày tháng bình dị của làng quê. Khi ấy, tôi chỉ biết đó là những người ông lớn tuổi như những người ông bà của mình, những người mà tôi vẫn có thể bắt gặp trong cuộc sống thường ngày. Tôi chưa từng nghĩ rằng, đằng sau dáng vẻ giản dị ấy lại là những con người đã đi qua chiến tranh, đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời cho quê hương, đất nước. Ngày ấy, tôi vô tư đi qua những năm tháng tuổi thơ mà không biết mình đang ở rất gần những trang lịch sử sống động của quê hương. Chỉ đến khi lớn lên dần, tìm hiểu về cuộc đời hai ông, tôi mới nhận ra sự may mắn của mình: tôi đã từng được sống trong cùng một ngôi làng, được lớn lên trên mảnh đất từng ghi dấu những năm tháng chiến đấu của hai người anh hùng. Có những điều khi còn bé ta tưởng như rất đỗi bình thường, nhưng càng trưởng thành lại càng thấy đáng quý. Với tôi, sự hiện diện của hai ông trong ký ức tuổi thơ chính là một điều như thế. Và hôm nay, khi viết lại câu chuyện này, tôi muốn lưu giữ không chỉ những chiến công của hai ông, mà cả một phần ký ức của quê hương – nơi những người anh hùng từng sống, từng chiến đấu và từng hiện diện rất đỗi bình dị giữa cuộc đời. Càng lớn lên, tôi càng nhận ra khoảng cách giữa thế hệ của tôi và thế hệ của hai ông rất lớn. Tôi được sinh ra khi đất nước đã hòa bình, được đến trường, được học tập, được sống cùng gia đình và có cơ hội nghĩ về tương lai của mình. Những điều tưởng như rất bình thường ấy lại được đánh đổi bằng tuổi trẻ và sự hy sinh của biết bao thế hệ.
Đinh Banh và Đinh Tía không phải những cái tên xa lạ đối với quê hương tôi. Hai ông là những người con H’Rê của Sơn Hà, là những người đã góp phần làm nên truyền thống kiên cường của vùng đất miền núi Quảng Ngãi. Có thể khi ấy tôi chưa hiểu họ đã làm gì. Nhưng ký ức về việc từng được sống trong cùng một làng với hai người anh hùng ấy khiến tôi cảm thấy quê hương mình gần gũi với lịch sử hơn bao giờ hết. Tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ là những ngày tháng, những con số hay những danh hiệu. Lịch sử còn là một con người. Là một người ông đáng tuổi ông bà mình. Là một người hàng xóm trong làng. Là một gương mặt mà ta từng bắt gặp nhưng lúc ấy chưa biết rằng đằng sau sự bình dị ấy là cả một cuộc đời phi thường.
Gìn giữ câu chuyện của quê hương
Tuy rằng hai ông đã đi xa nhưng những gì hai ông để lại vẫn còn trong ký ức của quê hương và trong câu chuyện được các thế hệ kể lại. Thế hệ trẻ hôm nay không nhất thiết phải làm những điều thật lớn lao để tiếp nối thế hệ cha ông. Điều đầu tiên chúng tôi có thể làm là không quên.
Không quên những người đã hy sinh.
Không quên những người đã dành tuổi trẻ cho đất nước.
Không quên rằng cuộc sống bình yên hôm nay không phải tự nhiên mà có.
Và cũng không quên những câu chuyện của chính quê hương mình.
Hai người anh hùng của quê hương đã đi qua chiến tranh để mang lại hòa bình. Còn thế hệ chúng tôi sẽ tiếp tục câu chuyện ấy bằng cách sống tử tế, học tập, cống hiến và biết trân trọng quê hương mình. Bởi đôi khi, gìn giữ lịch sử không bắt đầu từ những điều lớn lao. Nó bắt đầu từ việc nhớ tên một người, nhớ một câu chuyện và kể lại câu chuyện ấy cho thế hệ sau. Để những người anh hùng của ngôi làng tôi không chỉ còn lại trong những trang tư liệu, mà vẫn sống trong ký ức của những người trẻ hôm nay.


