Hai người lính Thái Bình bước ra từ lửa đạn: mang về một mảnh trời biên cương
Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc bắt đầu từ ngày 17/2/1979 và trên thực tế kéo dài nhiều năm sau đó, để lại dấu vết không chỉ trên những triền núi, con suối của vùng biên, mà còn in hằn trong ký ức những người lính đã đi qua. Thái Bình – miền quê “quanh năm mùi rơm rạ” – cũng góp vào cuộc chiến ấy một lớp thanh niên đông đảo: người lên đường khi vừa rời ghế nhà trường, người tạm gác công việc đang yên ổn, người mang theo cả tuổi trẻ và mang về… những vết thương.
Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc bắt đầu từ ngày 17/2/1979 và trên thực tế kéo dài nhiều năm sau đó, để lại dấu vết không chỉ trên những triền núi, con suối của vùng biên, mà còn in hằn trong ký ức những người lính đã đi qua. Thái Bình – miền quê “quanh năm mùi rơm rạ” – cũng góp vào cuộc chiến ấy một lớp thanh niên đông đảo: người lên đường khi vừa rời ghế nhà trường, người tạm gác công việc đang yên ổn, người mang theo cả tuổi trẻ và mang về… những vết thương.
Ở thành phố Thái Bình, có hai người lính mà chúng tôi gặp. Mái đầu đã bạc. Nét mặt đã hằn thời gian. Nhưng khi nhắc đến những năm tháng ở biên cương, ánh mắt họ vẫn sáng lên – thứ ánh sáng chỉ có ở những người từng “đứng trong bão đạn mà không lùi”.
Một người găm mảnh đạn trong đầu, một người bỏ lại chiến trường một phần cơ thể
Ông Bùi Văn Trọng (64 tuổi), ở phường Kỳ Bá, là nhân chứng của những tháng đầu khốc liệt. Đầu năm 1979, ông vừa tốt nghiệp cơ điện, đang làm việc ở Đông Anh (Hà Nội) thì được điều động nhập ngũ, vào lực lượng Công an vũ trang. Ông nói về cảm giác chung của cả một thế hệ khi ấy: nghe tin biên giới nóng lên, nghe tin đồng bào bị sát hại, tài sản bị tàn phá… ai cũng chỉ nghĩ một điều: phải đứng vào hàng ngũ bảo vệ Tổ quốc.
Ông kể mình thuộc lực lượng hậu cần – “bên trong” – làm nhiệm vụ tăng cường, tiếp viện, hỗ trợ tuyến đầu. Nhưng “hậu cần” không có nghĩa là đứng ngoài chiến tranh. Trên đường công tác lên Hà Giang, ông và đồng đội tận mắt nhìn thấy nông trường, trang trại của bà con bị phá chỉ trong nháy mắt. Và ông nhớ nhất một cảnh: gặp những công nhân nông trường, nhất là người đồng hương Thái Bình, họ ôm chầm lấy bộ đội mà khóc. Những cái ôm ấy không dài. Những lời động viên ấy không hoa mỹ. Nhưng lại là thứ “lửa” giúp người ta bám trụ.
Sau chiến tranh, ông Trọng trở về với “hành trang” là mảnh đạn trong đầu (về sau mới lấy ra). Có những lúc trái gió trở trời đau nhức, có những lần cấp cứu tưởng không qua khỏi. Nhưng ông chọn cách đi tiếp bằng học hành, rèn luyện, rồi công tác ở địa phương, tham gia cơ sở, làm việc “vừa tầm sức” nhưng bền bỉ. Nghỉ hưu rồi vẫn làm tổ trưởng tổ dân phố – ông coi đó là một cách sống có ích, như một lời tri ân lặng thầm với đồng đội.
Còn ở cùng phường Kỳ Bá, cựu chiến binh Nguyễn Văn Thanh (61 tuổi) đi vào chiến trường Vị Xuyên năm 1984 bằng lá đơn tình nguyện. Ông từng ước mơ học lái xe, nhưng khi đất nước chưa yên tiếng súng, ông nghĩ thanh niên không thể đứng ngoài. Chỉ đến khi đặt chân lên Vị Xuyên, ông mới hiểu vì sao người ta gọi nơi ấy là “lò vôi thế kỷ”, “cối xay thịt”: tiếng súng không dứt, bùn trộn máu, đồng đội ngã xuống nhiều đến mức người ta không kịp quen tên nhau đã phải bồng bế nhau rời trận địa.
Ông kể mình từng vác đồng đội trong bùn và máu, tìm cách đưa liệt sĩ ra ngoài an táng. Rồi trong một lần nhận địa hình (khi ông đang làm trung đội phó), ông bị thương nặng và mất một chân, trở về quê lúc mới 21 tuổi. Cú rẽ ấy làm cuộc đời ông đổi hẳn hướng: từ người lính trẻ mang ước mơ giản dị, thành người đàn ông bước tập tễnh trong đời thường, tập tễnh nhưng không chịu ngã.
Hai cuộc mưu sinh – hai cách “đi tiếp” trong thời bình
Với ông Trọng, vết thương là cơn đau âm ỉ và những ngày tháng kiên trì vượt lên bằng học tập, công tác, tham gia cộng đồng. Ông thuộc kiểu người lính trở về rồi “hòa vào đời” mà không ồn ào, không kể công, chỉ lặng lẽ làm việc.
Còn với ông Thanh, nỗi vất vả nhìn thấy ngay trong mái nhà. Ông và vợ – bà Hiên – từng ở trong một chiếc lều dựng tạm nơi góc phố, bán đủ thứ để nuôi con: bánh rán, bánh bao, bỏng ngô, thuốc lá… Khi rảnh, ông chạy xe ôm bằng chiếc chân còn lành. Chiếc chân giả gắn từ đùi khiến ông đi lại khó khăn, có lúc hỏng cũng phải buộc tạm bằng dây vì không đủ tiền sửa. Nhưng điều làm mắt ông sáng lên là câu chuyện về con cái: cả hai đều thi đỗ đại học, vừa học vừa làm phụ bố mẹ. Ông từng nói một câu rất “đời” mà nghe xót: “Chân tôi có bó dây cả đời cũng được, miễn các cháu đổi đời.”
Trong túp lều nhỏ, những bức ảnh treo đầu giường là “bảo tàng gia đình”: ảnh cưới, ảnh con, ảnh những năm tháng sau chiến tranh… Mỗi tấm ảnh như một lời nhắc: họ đã sống sót, và họ đang sống tiếp – theo cách của mình.
Những người trở về và một lời nhắc không cần lớn tiếng
Có người mang trong đầu mảnh đạn. Có người bước đi bằng một chân. Nhưng cả hai đều có chung một điều: họ không xem những năm tháng ấy là để kể lể, mà là một phần đời đẹp và đau, vừa tự hào vừa day dứt. Họ may mắn được trở về, nên càng hiểu giá trị của hòa bình. Và có lẽ, thứ họ muốn gửi lại cho thế hệ sau không phải là tiếng hô khẩu hiệu, mà là một thông điệp giản dị:
Hòa bình không tự nhiên mà có. Biên cương không tự nhiên mà yên. Và sự tử tế trong thời bình cũng là một cách tiếp tục “đứng gác”.



