Hai tập hồ sơ tối mật dưới tay cô thư ký Tám Thảo
Trong vỏ bọc một nữ phiên dịch tại văn phòng cố vấn tình báo Hải quân Mỹ, Nguyễn Thị Mỹ Nhung bí mật thu thập sơ đồ phòng thủ và những báo cáo tuyệt mật trước, trong và sau Xuân Mậu Thân 1968. Những tài liệu bà chuyển ra ngoài giúp lực lượng cách mạng hiểu đối phương đang biết gì và dự đoán gì về mình.
Mỗi buổi sáng, một thiếu tá tình báo của lực lượng cách mạng chở cô gái trẻ đến gần nơi làm việc. Sau đó, cô tự đi vào văn phòng cố vấn tình báo Hải quân Mỹ với dáng vẻ bình thản của một nữ phiên dịch. Chiều đến, có khi chính một sĩ quan Mỹ lại đưa cô về.
Người phụ nữ sống giữa hai thế giới ấy là Nguyễn Thị Mỹ Nhung, bí danh Nguyễn Thị Yên Thảo, thường được gọi là Tám Thảo.
Bà sinh năm 1932 trong một gia đình khá giả ở Sài Gòn. Tuổi nhỏ của Mỹ Nhung gắn với trường học, sách vở và cuộc sống được cha mẹ chăm sóc. Nhưng năm 1948, khi mới 16 tuổi, bà rời thành phố, tìm đến vùng kháng chiến ở Vĩnh Long để tham gia cách mạng.
Từ một cô gái lớn lên trong nhung lụa, Mỹ Nhung bước vào công việc đòi hỏi kỷ luật và khả năng giữ bí mật tuyệt đối. Tổ chức nhận thấy bà có trí nhớ tốt, ứng xử linh hoạt, biết tiếng Anh, tiếng Pháp và có ngoại hình phù hợp với hoạt động trong đô thị. Bà được đào tạo rồi đưa trở lại Sài Gòn dưới tên Nguyễn Thị Yên Thảo.
Vỏ bọc của Tám Thảo phải được xây dựng như một cuộc đời thật. Bà ăn mặc, giao tiếp và đi lại như một cô gái thành thị. Bà học cách xuất hiện tự nhiên trong những nơi sĩ quan, công chức và giới thượng lưu thường lui tới. Chỉ một biểu hiện vụng về, một câu trả lời không khớp hoặc một mối quan hệ bị phát hiện cũng có thể dẫn đến việc cả đường dây tình báo bị phá vỡ.
Ban đầu, Tám Thảo làm giao liên cho nhà tình báo Phạm Xuân Ẩn. Công việc của bà là tiếp nhận, vận chuyển tài liệu và duy trì liên lạc giữa người điệp viên trong nội thành với Cụm trưởng H.63 Nguyễn Văn Tàu, tức Tư Cang.
Tài liệu phải vượt qua nhiều trạm kiểm soát và những cuộc khám xét bất ngờ. Có lúc chúng được thu nhỏ hoặc ngụy trang trong đồ dùng bình thường. Người giao liên không được để ánh mắt, bước chân hay nhịp thở của mình tố cáo món đồ đang mang theo.
Sau một thời gian, Tám Thảo được bố trí làm việc tại Bộ Tư lệnh Hải quân của chính quyền Sài Gòn ở Bến Bạch Đằng, Quận 1. Với khả năng ngoại ngữ, bà trở thành nhân viên trong văn phòng của một thiếu tá cố vấn tình báo Hải quân Mỹ.
Đó là một vị trí đặc biệt giá trị nhưng cũng vô cùng nguy hiểm.
Trên bàn làm việc và trong các tủ hồ sơ quanh bà là những báo cáo quân sự, bản đồ, kế hoạch phòng thủ và đánh giá tình báo. Nhân viên trong cơ quan được kiểm soát chặt chẽ. Giấy tờ mật không thể tự do mang ra ngoài. Máy ảnh hoặc hành vi sao chép bất thường có thể khiến một người lập tức bị thẩm vấn.
Trước Xuân Mậu Thân 1968, lực lượng cách mạng cần nắm cách bố trí bên trong Bộ Tư lệnh Hải quân và khả năng phòng vệ của mục tiêu. Tám Thảo quan sát từng khu vực, ghi nhớ vị trí các phòng làm việc, lối đi, cổng ra vào, nơi trực gác và quân số bảo vệ ban đêm.
Bà không thể đứng lại quá lâu để đo đếm. Cũng không thể cầm giấy bút ghi chép trước mặt mọi người. Những gì nhìn thấy phải được giữ trong trí nhớ, sau đó tái hiện lại khi trở về nơi an toàn.
Từ những thông tin đó, Tám Thảo vẽ lại sơ đồ tòa nhà và cung cấp cho tổ chức. Một nữ thư ký đi lại giữa các phòng đã trở thành đôi mắt của lực lượng bên ngoài đối với một cơ quan quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt.
Nhưng sơ đồ mục tiêu chưa phải nhiệm vụ khó khăn nhất.
Sau đợt tiến công đầu tiên của Xuân Mậu Thân, phía Mỹ và chính quyền Sài Gòn tiến hành tổng hợp, đánh giá lực lượng cách mạng. Những báo cáo ấy có giá trị đặc biệt: qua cách đối phương phân tích trận đánh, cơ quan chỉ huy của ta có thể biết những cơ sở, lực lượng và phương thức hoạt động nào đã bị lộ; đối phương hiểu tới đâu về kế hoạch của ta; họ dự đoán bước tiếp theo như thế nào.
Trong văn phòng xuất hiện hai tập hồ sơ đóng dấu “Top Secret” — “Tối mật”. Tám Thảo hiểu rằng phải đưa nội dung của chúng ra khỏi cơ quan, nhưng việc mang nguyên tập hồ sơ đi gần như không thể. Chúng có thể được kiểm tra bất cứ lúc nào và sự biến mất của tài liệu sẽ khiến toàn bộ nhân viên trở thành đối tượng điều tra.
Bà phải tìm một cách khác.
Tám Thảo lợi dụng sự tin cậy của viên thiếu tá cố vấn Mỹ và những điều kiện thuận lợi trong công việc để tiếp cận hồ sơ. Từng trang tài liệu được đưa vào tầm máy sao chụp bí mật. Bà vừa thực hiện nhiệm vụ, vừa phải giữ cho người ở ngay bên cạnh không nhận ra việc đang xảy ra.
Chỉ cần một tiếng động khác thường, một thao tác kéo dài quá lâu hoặc ánh mắt nghi ngờ hướng về phía mình, bà có thể bị lộ. Trong văn phòng tình báo, người phát hiện bà không phải những nhân viên thiếu kinh nghiệm mà là những người được đào tạo để tìm ra dấu hiệu của hoạt động gián điệp.
Cuối cùng, nội dung hai tập hồ sơ được đưa ra ngoài và chuyển đến Cụm trưởng Tư Cang để sao chụp, nghiên cứu. Tư liệu cung cấp những nhận định của đối phương về lực lượng cách mạng sau Mậu Thân, giúp cơ quan chỉ huy đánh giá tình hình và chuẩn bị cho các hoạt động tiếp theo.
Tám Thảo vẫn trở lại văn phòng như chưa có chuyện gì xảy ra.
Sự bình thản ấy là một phần quan trọng của hoạt động tình báo. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, người điệp viên không được phép để niềm vui, căng thẳng hoặc nỗi sợ hiện lên trên khuôn mặt. Bà vẫn dịch tài liệu, trả lời cấp trên và tiếp tục đóng vai một nhân viên được tin cậy.
Trong những năm hoạt động, bà từng phải vượt qua cả các cuộc kiểm tra an ninh nghiêm ngặt. Có thời điểm bà đối diện với máy kiểm tra nói dối, một thiết bị được phía Mỹ sử dụng để phát hiện những biểu hiện bất thường trong câu trả lời. Tám Thảo giữ được sự bình tĩnh và không để lộ mạng lưới phía sau mình.
Sự an toàn của bà không chỉ liên quan đến cá nhân. Nếu bị bắt và khai thác được thông tin, đối phương có thể lần theo đường dây đến Phạm Xuân Ẩn, Tư Cang cùng các giao liên, cơ sở nuôi giấu và nơi sao chụp tài liệu. Một sơ suất có thể khiến công sức xây dựng mạng lưới nhiều năm bị xóa bỏ.
Đằng sau vẻ ngoài của một cô gái thành thị là sức ép như vậy trong từng ngày làm việc.
Tám Thảo cũng phải hy sinh cuộc sống riêng. Tuổi thanh xuân của bà trôi qua giữa bí danh, vỏ bọc và những nhiệm vụ không thể kể với người thân. Bà không thể công khai mình đang chiến đấu, càng không thể nhận sự chia sẻ hay tôn vinh khi chiến tranh còn tiếp diễn.
Sau ngày đất nước thống nhất, nhiều hoạt động của Cụm tình báo H.63 mới dần được công bố. Công chúng biết thêm về người phụ nữ từng làm việc ngay trong văn phòng cố vấn tình báo Mỹ và âm thầm chuyển ra ngoài những tài liệu có giá trị chiến lược.
Nguyễn Thị Mỹ Nhung sau này được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng khi kể về quá khứ, bà luôn đặt mình trong cả một mạng lưới. Tài liệu có thể do một người lấy được, song để tới nơi an toàn còn cần giao liên, cơ sở bảo vệ, người sao chụp, người phân tích và những cán bộ chấp nhận nguy hiểm mà không để lại tên.
Câu chuyện Tám Thảo cho thấy chiến trường Xuân Mậu Thân không chỉ có tiếng súng ngoài đường phố. Một cuộc đấu khác diễn ra trong những văn phòng đóng kín, trên bàn làm việc và bên các tủ hồ sơ. Vũ khí ở đó là trí nhớ, ngoại ngữ, sự quan sát và khả năng giữ bình tĩnh.
Hai tập hồ sơ tối mật không nặng như một khẩu súng. Nhưng để đưa được nội dung của chúng ra khỏi cơ quan tình báo đối phương, Nguyễn Thị Mỹ Nhung đã phải đặt cả mạng sống và tuổi thanh xuân của mình vào từng thao tác.
Không tiếng nổ, không khói lửa, bà đã chiến đấu ngay giữa nơi nguy hiểm nhất: trong lòng sự tin cậy của đối phương.



