Anh hùng Lực lượng vũ trang

Hai Thương – Người giữ bí mật đến tận cùng

Nguyễn Văn Thương, bí danh Hai Thương, là chiến sĩ giao liên tình báo hoạt động ở khu vực Sài Gòn – Gia Định trong kháng chiến chống Mỹ. Ngày 10/2/1969, trên đường chuyển tài liệu mật, ông bị địch phát hiện, chiến đấu đến viên đạn cuối cùng rồi rơi vào tay đối phương. Trong hơn ba năm tù đày, ông bị dụ dỗ, tra tấn và sáu lần cưa chân, nhưng không tiết lộ bí mật của tổ chức. Ông sống trở về sau Hiệp định Paris và dành những năm cuối đời để kể cho thế hệ trẻ về giá trị của hòa bình.

Tây Ninh17/08/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời kỳ lịch sử: 1959–1975 – kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.


Phần 1: Tuổi thơ lớn lên giữa những mất mát của chiến tranh

Nguyễn Văn Thương sinh năm 1938, quê ở xã Lộc Hưng, huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh, trong một gia đình có truyền thống cách mạng.

Tuổi thơ của ông đã sớm gắn với chiến tranh.

Khi mới ba tháng tuổi, Nguyễn Văn Thương được gửi cho người cô nuôi dưỡng để cha mẹ tiếp tục hoạt động cách mạng.

Đến năm lên tám tuổi, ông nhận tin mẹ bị địch bắt, bị đày ra Côn Đảo rồi hy sinh.

Nỗi mất mát ấy chưa kịp nguôi thì đến năm ông khoảng 20 tuổi, người cha cũng hy sinh trong một lần hoạt động quân báo.

Một đứa trẻ mất mẹ.

Một thanh niên mất cha.

Những mất mát ấy đi cùng Nguyễn Văn Thương suốt cuộc đời.

Năm 1959, ông tham gia cách mạng. Ban đầu, ông làm những công việc chiến đấu và trinh sát. Sau đó, khả năng nhanh nhẹn, gan dạ và sự trung thành của ông được cấp trên chú ý.

Khoảng đầu những năm 1960, ông được giao làm vệ sĩ cho đồng chí Võ Văn Kiệt, khi đó là Bí thư Thành ủy Sài Gòn – Gia Định.

Đây là một nhiệm vụ đòi hỏi sự tin cậy tuyệt đối.

Người vệ sĩ phải luôn ở gần cán bộ lãnh đạo, nhưng đồng thời phải biết quan sát, phán đoán và xử lý tình huống trong tích tắc.

Nguyễn Văn Thương đã làm tốt nhiệm vụ ấy.

Nhưng rồi một bước ngoặt khác đến.

Khi lực lượng tình báo miền Nam cần bổ sung những cán bộ có khả năng hoạt động bí mật, ông được chuyển sang ngành tình báo.

Từ đây, cuộc đời Hai Thương bắt đầu bước vào một mặt trận mà mỗi chuyến đi đều có thể là chuyến đi cuối cùng.


Phần 2: Người giao liên tình báo giữa Sài Gòn và căn cứ

Sau khi chuyển sang công tác tình báo, Nguyễn Văn Thương được giao nhiệm vụ giao liên tình báo.

Đây là công việc tưởng như chỉ là “đưa tài liệu”.

Nhưng trong chiến tranh, một người giao liên phải đối mặt với những nguy hiểm mà người ngoài khó hình dung.

Tài liệu phải đến đúng người.

Đúng thời gian.

Không được thất lạc.

Không được để địch phát hiện.

Và nếu bị bắt, người giao liên phải giữ được bí mật của cả đường dây.

Nguyễn Văn Thương hoạt động ở khu vực Sài Gòn – Bắc Sài Gòn – Bến Cát – Bình Dương, kết nối các nguồn tin tình báo với căn cứ.

Trong giai đoạn này, ông có liên quan đến các tuyến giao liên của Cụm H63 và A36, đưa tài liệu giữa các mạng lưới tình báo hoạt động trong nội thành và căn cứ.

Có một nguyên tắc mà ông luôn ghi nhớ:

“Tài liệu là điệp viên, mất tài liệu là mất điệp viên.”

Vì thế, tài liệu không đơn giản là giấy.

Đó có thể là danh tính của một cơ sở.

Một tuyến liên lạc.

Một kế hoạch.

Một thông tin chiến lược.

Nếu tài liệu rơi vào tay địch, những người phía sau nó có thể phải trả giá bằng mạng sống.

Nguyễn Văn Thương hiểu điều đó.

Và ông luôn coi việc bảo vệ tài liệu cũng chính là bảo vệ đồng đội.

Đầu tháng 2/1969, ông nhận được hai nhiệm vụ.

Một là trở về căn cứ để chuẩn bị ra miền Bắc học Trường Chính trị Nguyễn Ái Quốc.

Một là vào nội đô Sài Gòn nhận những tài liệu quan trọng từ mạng lưới tình báo.

Nguyễn Văn Thương lựa chọn đi nhận tài liệu trước.

Ông biết chuyến đi rất nguy hiểm.

Sau Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, đối phương tăng cường kiểm soát, truy quét và bắt bớ.

Nhưng tài liệu đang chờ.

Và người giao liên phải đi.


Phần 3: Ngày 10/2/1969 – cuộc chiến giữa cánh đồng Bến Cát

Ngày 10/2/1969, Nguyễn Văn Thương vào nội đô Sài Gòn nhận tài liệu rồi lên đường trở về căn cứ.

Ông mang theo những tài liệu quan trọng.

Con đường trở về đi qua khu vực Bến Cát, Bình Dương.

Đến một cánh đồng, ông bất ngờ gặp lực lượng địch đang càn quét.

Trực thăng Mỹ xuất hiện trên đầu.

Nguyễn Văn Thương bị phát hiện.

Theo các tư liệu được Báo Quân đội nhân dân và Báo Nhân Dân công bố, ông nhận ra mình đã bị lộ khi đối phương gọi đúng tên mình. Một người chiêu hồi đã chỉ điểm cho địch.

Lúc ấy, trước mặt ông là một lựa chọn.

Chạy.

Hay chiến đấu.

Nhưng ông còn mang theo tài liệu.

Nếu bị bắt ngay, tài liệu có thể rơi vào tay đối phương.

Nguyễn Văn Thương quyết định chiến đấu để kéo dài thời gian và tìm cách giấu tài liệu.

Vũ khí của ông khi ấy chỉ có một khẩu K54.

Một người.

Một khẩu súng.

Giữa một cánh đồng.

Phía trên là trực thăng.

Phía dưới là lực lượng truy bắt.

Nhưng ông vẫn nổ súng.

Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, ông đã dùng khẩu K54 bắn vào chiếc trực thăng đang áp sát, khiến máy bay rơi và bốc cháy; sau đó ông tiếp tục chống trả cho đến khi bị thương và cạn đạn.

Điều quan trọng nhất là trước khi bị bắt, ông đã kịp giấu tài liệu.

Sau này, tổ chức đã tìm cách thu hồi lại số tài liệu ấy.

Một người giao liên có thể bị bắt.

Nhưng bí mật thì không được để mất.

Đó là điều Nguyễn Văn Thương đã giữ được trong những phút cuối cùng trước khi rơi vào tay địch.

Ông bị bắt.

Nhưng nhiệm vụ của người giao liên chưa kết thúc.

Bởi từ khoảnh khắc ấy, ông bước vào một cuộc chiến khác.

Một cuộc chiến không còn diễn ra ngoài cánh đồng.

Mà diễn ra trong chính thân thể và ý chí của ông.

https://images.openai.com/static-rsc-4/YzDlEf5BSRCqPcQfINc7oHhQAGtXT6oxCpwBo75dGOQhS6awlPkObE_ZDlntNQY4pzmd8mmLugRvjxWMIloA9t9-MV6xxE18t9PTXgOps3pw2dIUYkiCnpQM3X3LS3LGr7pnXMmJWE2TR8dDpIMySOvIDlzcBwobkDA-cWVYgAb6lIZ1PKcmeYVD5sZQFCZS?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/8nlaeG4eHx84x7TCSUGP8tBGv7b1jtXrT2jbX2bw00gO-caE9H9m40YBVPLB_n_y6duCKn9VYaeZuXiypqJ3rfrzZ9sTa1KLWO2XFQOyZXdE8Yu0qkKnrS_PUKFmK0SUgRb9XwT_prvGe0ETxDlaOgJzXse2f-YqFwQrTcMtDH0_6k1-n826tun4oMwK2eXf?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/4yDKO0WtGV5dEEmVUAIuMmg3FelEZMYrN7dN9I0tMlsWVLRjyyZ8CQolmcCUjoLlpuA35VFDlM6IrfBz_0lVub6jkkVKAwxAdqc2ozyI_IYv3IPVWZMifKIgdD23vO1aImBJmbqQBW1VmMqlQJ1ReJ1h8rjuD9aG9yeYE5-zK5_ibyFOndFZuh1CBfC6JiA7?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Khẩu súng K54 Nguyễn Văn Thương sử dụng trong trận chiến ngày 10/2/1969.
Nguồn ảnh: Báo Quân đội nhân dân, Bảo tàng Lực lượng Tình báo Quốc phòng Việt Nam.


Phần 4: Sáu lần cưa chân – và lời từ chối không bao giờ thay đổi

Sau khi bị bắt, Nguyễn Văn Thương trở thành mục tiêu đặc biệt của đối phương.

Họ muốn biết ông là ai.

Ai giao nhiệm vụ cho ông?

Ông hoạt động cho mạng lưới nào?

Những người nào đang ở trong nội thành?

Tuyến giao liên ra sao?

Những tài liệu ông vừa mang theo là gì?

Nhưng Nguyễn Văn Thương không khai.

Đối phương thử nhiều cách.

Dụ dỗ bằng tiền bạc.

Hứa hẹn chức vụ.

Đưa phụ nữ đến tiếp cận.

Đe dọa.

Rồi tra tấn.

Nhưng không có cách nào khiến ông tiết lộ bí mật.

Cuối cùng, chúng dùng một hình thức tra tấn cực kỳ tàn bạo: cưa từng đoạn chân của ông.

Không phải một lần.

sáu lần.

Sau sáu lần cưa, hai chân ông bị cắt cụt gần đến háng.

Nhưng ông vẫn không khai.

Báo Nhân Dân ghi lại rằng trong quá trình bị tra tấn, ông vẫn giữ kín thông tin về tổ chức và đồng đội.

Đây là đoạn lịch sử đau đớn nhất trong cuộc đời Nguyễn Văn Thương.

Và cũng là đoạn không cần phải thêm thắt bằng những lời mô tả quá ghê rợn.

Chỉ cần biết rằng:

một con người đã bị cưa chân sáu lần mà vẫn không tiết lộ bí mật.

Đó là đủ để hiểu sức chịu đựng của ông lớn đến mức nào.

Có lần, sau nhiều tháng không thể khuất phục được người tù, một sĩ quan đối phương đã nói với ông rằng:

“Ông đúng là một sinh vật bằng thép.”

Nguyễn Văn Thương trả lời bằng một câu rất giản dị:

“Tôi cũng là con người như các ông. Tra tấn là việc của các ông. Bổn phận của tôi là chiến đấu, hy sinh cho Tổ quốc!”

Câu nói ấy cho thấy điều quan trọng nhất.

Ông không nghĩ mình là người thép.

Ông vẫn là một con người.

Biết đau.

Biết sợ.

Có gia đình.

Có người vợ đang chờ.

Có những người thân yêu.

Nhưng ông hiểu rằng nếu mình khai ra, những người đồng đội có thể bị bắt.

Và chính điều đó giúp ông vượt qua những điều mà một cơ thể bình thường khó có thể chịu đựng.


Phần 5: Nhà tù Hố Nai, Côn Đảo và những năm tháng không khuất phục

Sau những cuộc tra tấn, Nguyễn Văn Thương được đưa về trại giam Hố Nai.

Nhưng những gì đối phương tưởng rằng sẽ làm ông khuất phục lại không xảy ra.

Trong tù, ông vẫn tiếp tục đấu tranh.

Ông viết truyền đơn.

Tham gia các hoạt động của tù nhân cách mạng.

Vì vậy, ông bị xếp vào diện tù cấm cố.

Có thời gian ông bị nhốt trong thùng sắt suốt ba tháng.

Sau đó, ông bị đày ra Côn Đảo.

Côn Đảo là nơi đã từng giam giữ hàng vạn chiến sĩ cách mạng.

Đối với Nguyễn Văn Thương, nơi này có một ý nghĩa đặc biệt đau xót.

Bởi nhiều năm trước, chính mẹ ông cũng đã bị bắt và đày ra Côn Đảo rồi hy sinh ở đó.

Người con từng mất mẹ vì nhà tù thực dân.

Giờ đây chính ông lại bị đưa vào một hệ thống nhà tù của cuộc chiến mới.

Nhưng ông vẫn sống.

Vẫn giữ khí tiết.

Và chờ ngày trở về.

Trong những năm tháng ấy, phía bên kia đã không lấy được điều quan trọng nhất mà họ muốn:

bí mật của mạng lưới tình báo.

Ngày 14/2/1973, sau Hiệp định Paris, Nguyễn Văn Thương được trao trả tù binh.

Khi bước ra khỏi nơi giam giữ, ông đã không còn đôi chân.

Nhưng ông vẫn còn nguyên ký ức.

Nguyên lòng trung thành.

Và nguyên niềm tin vào ngày đất nước hòa bình.

Ông được đưa ra miền Bắc an dưỡng.

Những người đồng đội nhìn thấy ông trở về đều xúc động.

Có người không thể cầm được nước mắt.

Bởi người chiến sĩ từng rời căn cứ với thân hình lành lặn nay trở về trên chiếc xe lăn.

Nhưng điều khiến đồng đội kính phục nhất không phải là việc ông đã sống sót.

Mà là:

ông đã trở về mà không làm mất một bí mật nào.


Phần 6: Người vợ chờ đợi và cuộc trở về sau ngày hòa bình

Sau khi được trao trả năm 1973, Nguyễn Văn Thương trở về miền Nam năm 1975, đoàn tụ với gia đình.

Nhưng cuộc đoàn tụ ấy không giống những cuộc đoàn tụ bình thường.

Người vợ đã chờ ông trong những năm tháng chiến tranh.

Còn ông trở về với thân thể đã mất cả hai chân.

Cuộc sống phía trước chắc chắn không dễ dàng.

Nhưng Nguyễn Văn Thương không muốn mình trở thành gánh nặng cho gia đình.

Ông tập làm mọi việc bằng đôi tay.

Tập di chuyển.

Tập sử dụng xe lăn.

Tập thích nghi với một cơ thể không còn nguyên vẹn.

Ông tiếp tục sống.

Tiếp tục gặp đồng đội.

Tiếp tục đến các trường học, đơn vị và những buổi giao lưu để kể lại câu chuyện của mình cho thế hệ trẻ.

Có một điều rất đẹp trong những năm cuối đời của ông:

ông không dùng câu chuyện của mình để gieo hận thù.

Ông kể về chiến tranh để người trẻ hiểu giá trị của hòa bình.

Ông nói về những đồng đội đã hy sinh.

Nói về lòng trung thành.

Nói về trách nhiệm.

Và nhắc thế hệ sau phải biết trân trọng cuộc sống mà họ đang có.

Năm 1978, Nguyễn Văn Thương được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Ông còn được trao nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Độc lập hạng Ba, Huân chương Quân công hạng Ba, Huân chương Chiến công, Huân chương Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước và nhiều huân chương, huy chương khác.

Nhưng danh hiệu cao quý nhất có lẽ không nằm trên tấm bằng.

Nó nằm trong cách ông sống sau chiến tranh.

Một người đã mất cả hai chân nhưng không mất niềm tin.

Một người từng chịu những đòn tra tấn khủng khiếp nhưng không trở nên cay nghiệt.

Một người từng đi qua chiến tranh nhưng dành những năm cuối đời để nói về hòa bình.

Ngày 13/8/2018, Nguyễn Văn Thương qua đời tại Thành phố Hồ Chí Minh, hưởng thọ 80 tuổi.

Ông được an táng tại Hoa viên Nghĩa trang Bình Dương.


Lời kết: Có những người mất đôi chân, nhưng không bao giờ mất con đường mình đã chọn

Nguyễn Văn Thương không phải một vị tướng.

Ông cũng không chỉ huy một trận đánh lớn.

Ông là một chiến sĩ giao liên tình báo.

Công việc của ông là đưa tài liệu.

Đưa tin.

Kết nối những người hoạt động bí mật.

Những công việc tưởng như rất nhỏ nhưng có thể quyết định sự sống còn của cả một mạng lưới.

Ngày 10/2/1969, khi bị địch vây bắt, ông đã chọn chiến đấu để bảo vệ tài liệu.

Khi bị bắt, ông chọn im lặng.

Khi bị dụ dỗ, ông chọn từ chối.

Khi bị tra tấn, ông vẫn giữ bí mật.

Sáu lần cưa chân không làm ông khuất phục.

Hố Nai không làm ông khuất phục.

Côn Đảo không làm ông khuất phục.

Và khi trở về, ông không sống bằng lòng oán hận.

Ông sống để kể cho những người trẻ hiểu rằng hòa bình quý giá đến thế nào.

Có lẽ đây chính là điều đáng nhớ nhất ở Nguyễn Văn Thương.

Không phải chỉ là sáu lần cưa chân.

Không phải chỉ là câu chuyện “sinh vật bằng thép”.

Mà là một con người bằng xương bằng thịt, có cha mẹ, có người vợ, có gia đình, biết đau đớn và biết mất mát, nhưng đã lựa chọn đặt trách nhiệm với Tổ quốc lên trên sự an toàn của bản thân.

Khi nhìn vào hình ảnh ông ngồi trên chiếc xe lăn sau chiến tranh, chúng ta có thể thấy một người mất đi đôi chân.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn, chúng ta sẽ thấy một điều khác:

ông chưa bao giờ mất đi ý chí sống.

Ông vẫn gặp đồng đội.

Vẫn nói chuyện với học sinh, sinh viên.

Vẫn kể chuyện chiến tranh.

Vẫn nhắc về những người đã hy sinh.

Và vẫn nhắc người trẻ phải biết quý trọng cuộc sống hòa bình.

Ngày nay, chúng ta có thể đi trên những con đường bình yên.

Có thể trở về nhà sau một ngày làm việc.

Có thể ngồi bên cha mẹ, vợ chồng, con cái.

Những điều bình thường ấy đối với chúng ta là cuộc sống.

Nhưng đối với Nguyễn Văn Thương và thế hệ của ông, đó từng là ước mơ phải đánh đổi bằng máu và tuổi trẻ.

Vì thế, kể câu chuyện về Hai Thương không phải để chúng ta chỉ kinh ngạc trước sức chịu đựng của một con người.

Mà để chúng ta hiểu và biết ơn.

Có những người đã mất cả đôi chân để đất nước có thể bước đi bằng đôi chân của hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn