Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

HẢI TRIỀU – NGƯỜI CON XỨ HUẾ DÙNG NGÒI BÚT ĐI QUA THỜI LỬA ĐẠN

Huế27/09/2026Đoàn phường phú xuân (Đoàn phường Phú Xuân)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

HẢI TRIỀU – NGƯỜI CON XỨ HUẾ DÙNG NGÒI BÚT ĐI QUA THỜI LỬA ĐẠN

Có những người đi qua lịch sử với một khẩu súng trên vai. Có những người lại bước vào cuộc đấu tranh bằng một thứ vũ khí không tạo ra tiếng nổ: ngòi bút. Hải Triều, tên thật Nguyễn Khoa Văn, sinh ngày 1/10/1908 tại làng An Cựu, Huế, trong một gia đình có truyền thống Nho học. Từ khi còn học ở Trường Quốc học Huế, ông đã tham gia phong trào học sinh yêu nước, trong đó có hoạt động vận động đòi ân xá cho Phan Bội Châu và để tang Phan Chu Trinh. Những hoạt động ấy đưa một chàng trai xứ Huế bước ra khỏi cuộc sống của một học sinh bình thường và đến gần hơn với những biến động lớn của đất nước.

Năm 1927, Nguyễn Khoa Văn tham gia Đảng Tân Việt; đến tháng 6/1930, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và tham gia hoạt động tại Thừa Thiên, sau đó vào Sài Gòn – Chợ Lớn. Năm 1931, ông bị bắt và bị kết án nặng. Sau khi được thả năm 1932, ông trở về Huế, mở hiệu sách báo Hương Giang và bắt đầu sử dụng bút danh Hải Triều. Chính từ đây, một cái tên dần trở nên quen thuộc trong đời sống báo chí và tranh luận học thuật Việt Nam những năm 1930.

Điều khiến Hải Triều đặc biệt không chỉ là ông viết nhiều, mà là ông dám đưa những vấn đề tư tưởng ra tranh luận công khai. Trong những năm 1930, ông tham gia những cuộc tranh luận nổi tiếng về “duy vật hay duy tâm”, về văn học và nghệ thuật, đặc biệt là cuộc tranh luận “nghệ thuật vị nghệ thuật hay nghệ thuật vị nhân sinh”. Những cuộc bút chiến ấy diễn ra trên báo chí và thu hút nhiều cây bút đương thời. Hải Triều từ đó trở thành một trong những gương mặt lý luận, phê bình văn học nổi bật của Việt Nam thời kỳ này.

Nếu nhìn từ hôm nay, những cuộc tranh luận trên mặt báo có thể tưởng như chỉ là chuyện của giới văn chương. Nhưng trong hoàn cảnh xã hội lúc bấy giờ, báo chí là một không gian quan trọng để các tư tưởng mới được đưa đến công chúng. Hải Triều không xem việc cầm bút đơn thuần là sáng tác cho riêng mình. Ông dùng báo chí để bàn về văn hóa, nghệ thuật, xã hội và những vấn đề mà ông cho rằng có ý nghĩa đối với đời sống con người. Chính vì vậy, sự nghiệp của ông nằm ở điểm giao nhau giữa báo chí, văn học, tư tưởng và hoạt động xã hội.

Nhưng con đường ấy không hề bằng phẳng. Tháng 8/1940, Hải Triều bị chính quyền thực dân bắt và đưa đi an trí tại Phong Điền, Thừa Thiên. Đến tháng 3/1945, ông mới được trả tự do. Chỉ vài tháng sau, ông tham gia Tổng khởi nghĩa ở Huế. Sau Cách mạng tháng Tám, ông tiếp tục làm công tác tuyên truyền và văn hóa, rồi tham gia hoạt động trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Một người từng viết những bài tranh luận trên các tờ báo công khai ở Huế giờ đây phải tiếp tục công việc văn hóa trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác: đất nước đã bước vào chiến tranh.

Trong thời kỳ Mặt trận Dân chủ 1936–1939, Hải Triều từng giữ vai trò Tổng thư ký tòa soạn tờ Nhành Lúa, được giới thiệu là một trong những tờ báo công khai đầu tiên của Xứ ủy Trung kỳ. Qua báo chí, ông tham gia vào đời sống tranh luận và truyền bá những quan điểm mà mình theo đuổi. Đó là một công việc đòi hỏi sự sắc bén của người viết, nhưng đồng thời cũng cần sự kiên trì của một người làm báo trong hoàn cảnh thường xuyên chịu sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa.

Có một điều rất đáng chú ý trong cuộc đời Hải Triều: ông không phải người chỉ sống trong thế giới của sách vở. Từ một học sinh Quốc học Huế, ông bước vào hoạt động xã hội; từ người hoạt động chính trị, ông trở thành nhà báo; từ nhà báo, ông trở thành một trong những người đặt ra nhiều vấn đề lý luận về văn học và nghệ thuật; rồi trong kháng chiến, ông lại đảm nhiệm công tác tuyên truyền, văn hóa. Những vai trò ấy nối tiếp nhau, cho thấy một thế hệ trí thức đã phải liên tục thay đổi cách làm việc theo những biến động của đất nước.

Ngày 6/8/1954, chỉ ít tuần sau khi Hiệp định Genève được ký kết, Hải Triều qua đời tại Thanh Hóa, khi mới 46 tuổi. Ông không sống đến những năm tháng đất nước bước vào một giai đoạn lịch sử mới. Nhưng những gì ông để lại không chỉ là những bài báo đã đăng cách đây gần một thế kỷ. Đó còn là một di sản lý luận và phê bình được nghiên cứu, tuyển chọn và xuất bản về sau; ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học, nghệ thuật.

Nếu những nhân vật khác trong series này để lại dấu ấn bằng những cung đường, trận địa hay chuyến vận chuyển giữa thời chiến, Hải Triều lại để lại một thứ khó nhìn thấy hơn: những câu hỏi. Nghệ thuật nên hướng về đâu? Người cầm bút có trách nhiệm gì với xã hội? Văn hóa có thể đóng góp như thế nào trong những biến động của đất nước? Những câu hỏi ấy khiến câu chuyện của một người viết từ Huế đầu thế kỷ XX không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn cho thấy sức mạnh của tư tưởng và chữ nghĩa trong những giai đoạn lịch sử nhiều biến động.

Thời hoa lửa vì thế không chỉ được tạo nên bởi những người ngoài chiến tuyến. Có những người ở phía sau những trang báo, những lớp học, những cuộc tranh luận văn hóa; họ góp phần tạo nên đời sống tinh thần của cả một thế hệ. Với Hải Triều, con đường ấy bắt đầu từ những con phố và mái trường của Huế, đi qua những nhà tù, tòa soạn, cuộc tranh luận văn chương rồi tiếp tục vào những năm tháng kháng chiến. Một đời người chỉ dài 46 năm, nhưng một ngòi bút có thể đi xa hơn rất nhiều so với tuổi đời của người cầm bút.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn