HAI VINH QUANG , MỘT TRÁI TIM: BÀ CỐ CỦA EM LIỆT SĨ & MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG NGUYỄN THỊ KÝ
Trong những trang sử chép về những ngày tháng đất nước bao bọc trong khói lửa, tôi thường nghĩ rằng những tấm gương cao quý ấy chỉ thuộc về quá khứ, chỉ thuộc về những nhân vật được khắc trên bia đá, trên tượng đài trang nghiêm. Cho đến khi lớn lên, ngồi dưới ánh đèn, nghe những lời kể chậm rãi của ông nội, tôi mới nhận ra: người vĩ đại nhất mà tôi từng biết, không ở đâu xa lạ, mà chính là bà cố của tôi – Liệt sĩ, Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký. Bà vừa là chiến sĩ kiên cường đã ngã xuống trên mảnh đất quê hương – Quế Phú, Quế Sơn cũ nay thuộc xã Xuân Phú, thành phố Đà Nẵng vừa là người mẹ vĩ đại đã nuôi dưỡng mười ba người con, khuyến khích họ đứng lên bảo vệ Tổ quốc, trong đó hai người con cũng đã nối bước mẹ, hiến trọn tuổi thanh xuân cho độc lập dân tộc là Ông nội 5: Trần Quế hi sinh ngày 2 tháng 6 năm 1968 và ông nội 7: Trần Hường hi sinh ngày 10 tháng 2 năm 1969. Bản thân bà sinh năm 1923, đã kiên cường hy sinh ngày 25 tháng 10 năm 1967, để lại sau lưng bao nỗi nhớ và một di sản tinh thần vô giá.
Thời gian đã trôi qua nửa thế kỷ. Những mái nhà tranh xưa đã được thay bằng mái ngói kiên cố, những con đường lầy lội ngày xưa nay đã rộng mở, những đứa trẻ sinh ra trong hòa bình như tôi chỉ có thể hình dung về chiến tranh qua trang sách, qua lời kể của người đi trước. Nhưng mỗi khi nghe tên bà Nguyễn Thị Ký – người được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý Mẹ Việt Nam Anh Hùng và cũng là một Liệt sĩ thực thụ đã ngã xuống trong kháng chiến – trái tim tôi vẫn không ngừng xúc động, như có một ngọn lửa ấm áp, rực rỡ được thắp lên từ trong ký ức gia đình, từ trong chiều sâu của lịch sử dân tộc. Bà không chỉ là một người mẹ, một người bà kính yêu của dòng họ chúng tôi. Bà là biểu tượng điển hình của những người mẹ Việt Nam trong thời hoa lửa – những người vừa trực tiếp cầm súng, vừa dạy con ra trận, vừa mang trên vai cả nỗi đau mất mát và cả niềm tự hào bất tử, những người sẵn sàng trao đi những gì quý giá nhất của mình chỉ để đất nước được tự do, để những đứa con sau này được sống trong hòa bình.
Hôm nay, tôi muốn viết ra những dòng chữ này, không chỉ để kể lại một câu chuyện gia đình, mà để khắc họa chân dung trọn vẹn của bà: một người phụ nữ bình dị nhưng vĩ đại gấp bội, vừa là chiến sĩ kiên cường, vừa là người mẹ nhân hậu, vừa là Liệt sĩ, vừa là Mẹ Anh Hùng, người đã sống, đã chiến đấu và đã hiến dâng trọn cuộc đời mình cho Tổ quốc, cho những người con mà bà yêu hơn chính bản thân mình. Đây không chỉ là câu chuyện của một gia đình. Đây là câu chuyện của một thời đại, của một dân tộc không bao giờ khuất phục trước bạo lực, của những tấm lòng vàng rực rỡ như hoa lửa, mãi tỏa sáng trong lòng người Việt Nam qua các thế hệ.
Nguyễn Thị Ký sinh năm 1923, khi đất nước Việt Nam còn chìm trong nô lệ, khi từng tấc đất quê hương đều bị gông cùm bởi ách đô hộ. Bà ra đời trong một gia đình nông dân chân lấm tay bùn, nơi mà sự kiên cường, lòng yêu nước và truyền thống đạo lý được nuôi dưỡng từ trong từng bữa ăn, từng lời dạy của tổ tiên. Tuổi thơ của bà gắn liền với cánh đồng, với dòng sông quê hương, với những lời ru ngân nga về tình yêu quê hương, về những người anh hùng đã ngã xuống để bảo vệ non sông. Ngay từ nhỏ, bà đã hiểu một điều giản dị nhưng sâu sắc: đất nước là nhà, là họ hàng, là ruộng vườn, là tất cả những gì thân yêu nhất. Và khi nhà bị đốt cháy, khi họ hàng bị áp bức, khi ruộng vườn bị cướp đoạt, thì mỗi người con của đất nước đều phải đứng lên bảo vệ, không có sự lựa chọn nào khác.
Khi trưởng thành, bà lập gia đình, trở thành người mẹ của mười ba đứa con. Con số mười ba – đối với nhiều người, đó là một con số đáng kinh ngạc, gắn liền với bao vất vả, bao lo toan, bao đêm không ngủ vì lo lắng cho từng đứa con. Nhưng đối với bà Nguyễn Thị Ký, mười ba người con không chỉ là mười ba niềm vui, mười ba niềm hy vọng. Đó là mười ba mầm sống, mười ba nhánh non của gia đình, của quê hương, của Tổ quốc. Bà chăm sóc các con bằng tất cả tình yêu thương dịu dàng và kiên cường nhất. Bà dạy các con biết yêu người, yêu làng, yêu nước. Bà dạy các con rằng: làm người phải ngay thẳng, phải dám chịu trách nhiệm, phải sẵn sàng hy sinh cho nghĩa lý lớn lao. Bà không bao giờ nói những lời lớn lao, nhưng từng hành động, từng cử chỉ của bà chính là bài học sống động nhất: khi người thân gặp nạn, không thể lùi bước; khi quê hương bị xâm phạm, không thể cúi đầu.
Những năm tháng bà nuôi các con trưởng thành, cũng chính là những năm tháng chiến tranh lan rộng khắp đất nước. Khói lửa chiến tranh ngày càng gần, tiếng súng ngày càng vang vọng, những người thân trong làng, trong họ lần lượt ra đi tham gia kháng chiến, lần lượt không về. Không ai biết ngày mai sẽ ra sao, không ai biết ai sẽ là người tiếp tục bước đi và ai sẽ mãi ở lại. Trong hoàn cảnh ấy, tình yêu thương của bà dành cho các con càng trở nên sâu nặng, nhưng không hề ích kỷ. Bà hiểu rằng, nếu không có đất nước độc lập, thì dù các con có lớn lên cũng chỉ sống trong nhục nhã, trong nô lệ, không có ngày bình yên. Vì vậy, khi các con đến tuổi trưởng thành, khi họ bày tỏ nguyện vọng ra đi chiến đấu để bảo vệ quê hương, bà không ngăn cản, không khóc lóc van xin, không giữ các con ở bên mình chỉ để thỏa mãn tình cảm riêng.
Người ta thường nói: mẹ là người giữ lửa trong nhà. Đối với bà Nguyễn Thị Ký, ngọn lửa ấy không chỉ sưởi ấm cho gia đình, mà còn soi đường cho các con bước ra lớn hơn, cao quý hơn. Mỗi lần một người con chuẩn bị lên đường, bà chuẩn bị cho họ những bộ quần áo sạch sẽ, những vật dụng cần thiết, rồi ôm con chặt chẽ trong vòng tay gầy gò nhưng vững chãi của mình, nói với giọng run rẩy nhưng kiên quyết: “Đi con. Đi làm người trai có ích cho nước. Mẹ không hối hận, cũng không khóc. Mẹ sẽ chờ các con về. Nhưng nếu có ngày mẹ không còn được gặp lại, thì con hãy nhớ: mẹ tự hào về con. Dù con có ở nơi nào, mẹ vẫn luôn nhìn theo, vẫn yêu con mãi mãi.”
Không ai biết, sau những lời nói kiên cường ấy, bà đã lặng lẽ rơi bao nhiêu nước mắt trong đêm khuya. Không ai thấy, sau khi các con lên đường, bà thường đứng một mình ở ngõ vào, nhìn theo bóng dáng các con dần tan ra trong sương sớm, đứng cho đến khi không còn nhìn thấy gì nữa, mới chậm rãi quay vào nhà. Tình yêu thương của người mẹ bao giờ cũng thế: dịu dàng như nước, nhưng mạnh mẽ hơn núi non. Bà có mười ba người con, và với bà, mỗi đứa đều là trái tim, là máu thịt, là niềm vui lớn nhất của cuộc đời. Nhưng bà cũng biết: tình yêu nước không thể tách rời tình yêu gia đình. Bảo vệ Tổ quốc chính là cách bảo vệ các con, cách đảm bảo cho những đứa trẻ sau này được lớn lên trong tự do, không phải trải qua những đau thương mà thế hệ bà đang chịu đựng.
Đặc biệt, bà không chỉ ngồi nhà chờ đợi. Bản thân bà đã trực tiếp tham gia cách mạng, trở thành một chiến sĩ thực thụ. Bà không chỉ là người mẹ ủng hộ con ra trận, mà chính bà cũng đã cống hiến, chiến đấu và ngã xuống. Chính vì vậy, sau này bà được công nhận là Liệt sĩ – bởi bà đã hy sinh trong khi thực hiện nhiệm vụ cách mạng, và đồng thời được phong tặng danh hiệu cao quý Mẹ Việt Nam Anh Hùng – bởi bà đã nuôi dưỡng, khuyến khích và để các con cùng tham gia kháng chiến, hai người con cũng đã hi sinh cho Tổ quốc. Hai danh hiệu ấy không phải là sự tôn vinh riêng biệt, mà là sự khẳng định trọn vẹn về cuộc đời bà: vừa chiến đấu, vừa dạy con chiến đấu; vừa cống hiến chính mình, vừa cống hiến những người con yêu quý nhất.
Bà Nguyễn Thị Ký không chỉ là người mẹ kiên cường đứng sau hậu phương. Bà là một chiến sĩ cách mạng, một Liệt sĩ thực thụ. Với vị trí và uy tín trong địa phương, bà vận động nhân dân tham gia kháng chiến, đóng góp lương thực, thực phẩm cho bộ đội, chở che những người chiến sĩ bí mật hoạt động, truyền tin, canh gác, nối liền nhân dân với lực lượng vũ trang. Bà làm việc một cách thầm lặng, không ai khen ngợi, không ai ghi tên, nhưng từng công việc, từng hành động của bà đều góp phần xây dựng nền tảng vững chắc cho cuộc kháng chiến của nhân dân. Bà đã hiểu rõ: để có ngày hòa bình, không chỉ cần những người ở tiền tuyến cầm súng, mà còn cần những người ở hậu phương kiên cường, dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy bất cứ lúc nào.
Kẻ thù càng trở nên tàn khốc, sự kiểm soát càng chặt chẽ, những hoạt động của bà càng trở nên nguy hiểm. Bà biết rõ mỗi khi ra khỏi nhà, có thể đó là lần cuối cùng. Bà biết rõ nếu bị phát hiện, cái chết là điều chắc chắn. Nhưng bà không bao giờ lùi bước. Bà nói với những người cùng tham gia: “Chúng ta lùi một bước, thì bao nhiêu người khác sẽ phải ngã xuống. Chúng ta chịu đau một chút, thì con cháu chúng ta sẽ được yên bình trọn đời. Đó là sự trao đổi công bằng nhất trên đời.”
Ngày 25 tháng 10 năm 1967, ngày định mệnh ấy đã đến. Trong khi đang thực hiện nhiệm vụ bảo vệ cơ sở cách mạng, che chở đồng đội và nhân dân, bà Nguyễn Thị Ký đã kiên cường chống trả, không hề khuất phục trước kẻ thù. Bà đã ngã xuống ngay trên mảnh đất quê hương mà bà hết mực yêu thương, nơi bà đã sinh ra, lớn lên, nuôi dưỡng mười ba người con và cống hiến trọn cuộc đời mình. Bà ra đi khi còn chưa thấy ngày đất nước thống nhất, khi còn chưa được gặp lại những người con đang chiến đấu ở các chiến trường xa, khi còn bao ước mơ dang dở: mong thấy các con lập nghiệp, xây dựng gia đình, mong được sống trong hòa bình, mong được nhìn thấy quê hương thanh bình, tươi đẹp.
Bà chính thức được công nhận là Liệt sĩ – bởi cái chết của bà không phải là một tai nạn thông thường, không phải là sự ra đi tự nhiên của tuổi tác, mà là sự hy sinh cao quý trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Bà đã chọn đứng về phía chính nghĩa, đã dám đương đầu với hiểm nguy, đã trả giá đắt nhất bằng chính cuộc đời mình. Cùng với danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh Hùng được phong tặng sau này, hai vinh quang ấy đã khắc họa trọn vẹn chân dung bà: một người phụ nữ vừa cầm súng, vừa nuôi con, vừa chiến đấu, vừa hy sinh cho Tổ quốc. Không phải chỉ có con hi sinh, mà mẹ cũng đã hiến dâng. Không phải chỉ có mẹ yêu nước, mà con cũng đã nối bước. Đó chính là vẻ đẹp cao quý nhất của gia đình bà – sự đồng tâm, sự nối tiếp, sự hy sinh trọn vẹn của cả một gia đình cho non sông.
Khi tin tức bà hi sinh được truyền đi, cả làng đều đau thương như mất đi người thân trong gia đình. Những người đã từng được bà giúp đỡ, từng nghe bà nói, từng làm việc cùng bà, ai cũng rơi nước mắt. Nhưng trong nỗi đau ấy, không có ai oán trách, không có ai hối hận. Bởi mọi người đều hiểu: bà đã chọn con đường mà bà tin là đúng nhất, con đường của tự do, của công lý, của nghĩa khí dân tộc. Bà ra đi không phải là một sự mất mát đơn thuần, mà là một sự hiến dâng cao quý – trao cuộc đời mình để những người khác có cơ hội sống, để tương lai của đất nước được tiếp tục viết nên.
Điều càng khiến người ta xót xa và kính trọng hơn, là vào thời điểm bà hi sinh, hai người con trai của bà – Trần Văn Quế và Trần Văn Hường – vẫn đang ở trên chiến trường, chưa hề biết mẹ đã mãi ra đi. Bà đã ra đi trước, để lại những lá thư, những lời nhắn gửi, những lời dặn dò cuối cùng, mong rằng khi các con nhận được tin, sẽ hiểu và tiếp tục bước theo con đường mà bà đã chọn. Bà tin rằng, các con sẽ không hờn trách số phận, mà càng thêm kiên cường, càng quyết tâm chiến đấu cho ngày thắng lợi mà bà đã mong chờ nhưng không may thấy được.
Chưa đầy tám tháng sau ngày mẹ – Liệt sĩ Nguyễn Thị Ký – hi sinh, ngày 2 tháng 6 năm 1968, tin buồn lại đến. Trần Văn Quế, người con trai thứ của bà, đã kiên cường chiến đấu và hy sinh trên chiến trường, khi tuổi đời còn rất trẻ. Anh đã nối bước mẹ, trở thành một người liệt sĩ thứ hai trong gia đình, tiếp nối ngọn lửa mà mẹ đã thắp lên.
Khi còn nhỏ, Trần Văn Quế là đứa con ngoan, hiếu thảo, luôn giúp mẹ những công việc nặng nhọc nhất trong nhà. Ngay từ khi nghe mẹ kể về những đau thương của đất nước, anh đã ấp ủ ước mơ lớn lên sẽ đứng lên bảo vệ quê hương.
Sau khi mẹ hi sinh, nỗi đau ấy không làm Trần Văn Quế nao núng, mà càng khơi dậy ý chí chiến đấu trong anh.
Trần Văn Quế đã thực hiện đúng những lời anh viết. Trong chiến đấu, anh luôn xông lên trước, dám đương đầu với khó khăn, với hiểm nguy, luôn nghĩ đến đồng đội, đến nhân dân, đến lời dạy của mẹ. Ngày 2 tháng 6 năm 1968, trong một trận chiến ác liệt, anh đã ngã xuống, mãi mãi ở lại trên chiến trường, mang theo niềm tin vào thắng lợi, mang theo tình yêu thương vô bờ dành cho mẹ và gia đình.
Khi tin Trần Văn Quế hi sinh được đưa về nhà, cả gia đình lại một lần nữa chìm trong đau thương. Nhưng những người còn lại trong gia đình, những người anh em của anh, ai cũng cố gắng kiên cường, vì họ biết: mẹ và anh Quế đã nhìn theo họ, không muốn thấy họ gục ngã. Nỗi đau mất mẹ, mất anh, không trở thành gánh nặng làm họ chùn bước, mà trở thành nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, thúc đẩy họ tiếp tục đứng lên, tiếp tục chiến đấu.
Chưa đầy một năm sau ngày Trần Văn Quế hi sinh, ngày 10 tháng 2 năm 1969, nỗi đau lại một lần nữa đổ xuống gia đình. Trần Văn Hường, người con trai khác của bà Nguyễn Thị Ký, cũng đã kiên cường chiến đấu và mãi ra đi trên chiến trường. Anh cũng trở thành liệt sĩ, là người thứ ba trong gia đình nối tiếp sự hy sinh cao quý của mẹ.
Trần Văn Hường là người con hiếu thảo, mạnh mẽ, luôn gắn bó với gia đình, yêu thương anh em. Khi mẹ còn sống, anh thường nói với mẹ: “Con sẽ bảo vệ mẹ, bảo vệ anh em, bảo vệ quê hương. Không ai được làm tổn thương những người con yêu quý.” Khi mẹ hi sinh, rồi đến anh Quế ra đi, những lời hứa ấy trở thành ngọn lửa thiêu đốt trong lòng anh, nhưng không phải là ngọn lửa của hận thù mù quáng, mà là ngọn lửa của ý chí, của quyết tâm, của trách nhiệm.
Trước khi hi sinh, Trần Văn Hường viết thư về nhà, những dòng chữ đơn sơ nhưng đầy sức nặng, như lời di nguyện: “Mẹ và anh Quế đã đi trước, mở đường cho chúng con. Mẹ đã cống hiến cả cuộc đời, anh Quế đã nối bước mẹ. Bây giờ đến lượt con bước tiếp. Con không sợ chết, vì cái chết của mẹ, của anh, của bao người anh hùng đã chứng minh được điều cao quý nhất: có những thứ quý giá hơn cuộc sống riêng, đó là tự do của Tổ quốc, là hạnh phúc của nhân dân. Nếu con không về, xin hãy nói với các em: đừng bao giờ quên mẹ – Liệt sĩ, Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký, đừng bao giờ quên quê hương. Hãy sống tốt, sống có ích, đó là cách tưởng nhớ mẹ và anh tốt nhất.”
Ngày 10 tháng 2 năm 1969, Trần Văn Hường đã thực hiện đúng lời hứa của mình. Anh ngã xuống, khi biết rằng ngày giải phóng đang đến gần, khi biết rằng những hy sinh của mẹ, của anh và của chính anh sẽ không bao giờ trở thành vô nghĩa. Anh ra đi với niềm tin vững chắc: thế hệ sau sẽ được sống trong hòa bình, sẽ tiếp nối truyền thống kiên cường của gia đình, của dân tộc.
Chỉ trong vòng chưa đầy một năm rưỡi, gia đình Nguyễn Thị Ký đã mất đi ba người thân yêu nhất: mẹ hi sinh tháng 10 năm 1967, con trai thứ hai hi sinh tháng 6 năm 1968, con trai thứ ba hi sinh tháng 2 năm 1969. Đối với bất kỳ gia đình nào, đó cũng là những mất mát quá lớn, những đau thương quá nặng nề. Nhưng gia đình bà Nguyễn Thị Ký không bao giờ khuất phục. Những người con còn lại, những người thân trong gia đình, vẫn tiếp tục kiên cường sống, chiến đấu và làm việc, cho đến ngày đất nước hoàn toàn giải phóng năm 1975. Họ hiểu rằng, nếu họ gục ngã, thì sự hy sinh của mẹ, của các anh, sẽ trở nên đau thương hơn. Họ phải sống tốt, sống kiên cường, để thay mẹ, thay các anh nhìn thấy ngày thắng lợi.
Khi Nhà nước phong tặng cho bà Nguyễn Thị Ký danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh Hùng, đó không chỉ là sự ghi nhận bà đã nuôi dưỡng và để các con ra trận, mà còn là sự tôn vinh một người mẹ đã tự mình trực tiếp chiến đấu và hi sinh. Đồng thời, danh hiệu Liệt sĩ được trao cho bà càng khẳng định rõ ràng: bà đã ngã xuống khi thực hiện nghĩa vụ cao cả với Tổ quốc. Hai danh hiệu ấy cùng tồn tại, bổ sung cho nhau, tạo nên một chân dung hoàn chỉnh, một sự trọn vẹn hiếm có: liệt sĩ Nguyễn Thị Ký – người phụ nữ bình dị nhưng dũng cảm, đã không ngại hiểm nguy, không sợ kẻ thù, kiên cường đấu tranh cho chính nghĩa, đã trả giá bằng chính mạng sống của mình cho độc lập dân tộc. Bà là một chiến sĩ, một người con trung hiếu của Tổ quốc, đã đứng trong hàng ngũ những người kiên cường nhất của dân tộc. Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký – người mẹ vĩ đại, đã nuôi dưỡng mười ba người con, dạy họ yêu nước, khuyến khích họ ra trận, và đau thương nhưng kiên cường chấp nhận hai người con cũng đã hiến dâng trọn tuổi trẻ cho non sông. Bà là biểu tượng của tình yêu thương bao la, của sự hy sinh thầm lặng, của niềm tin vững chắc vào tương lai của dân tộc.
Không phải tất cả các Mẹ Việt Nam Anh Hùng đều là Liệt sĩ, và không phải tất cả các Liệt sĩ đều được tôn vinh là Mẹ Việt Nam Anh Hùng. Bà Nguyễn Thị Ký đặc biệt ở chỗ: bà đã hội tụ cả hai vẻ đẹp cao quý ấy trong một cuộc đời ngắn ngủi nhưng rực rỡ. Bà đã chiến đấu như một chiến sĩ thực thụ, và bà đã nuôi dạy con như một người mẹ vĩ đại. Bà đã hiến dâng chính mình, rồi lại chấp nhận hiến dâng hai người con yêu quý nhất. Đó là sự trao đổi to lớn đến mức không ai có thể đong đếm được, là nỗi đau không lời nào diễn tả trọn, nhưng cũng là niềm tự hào vĩ đại nhất mà một gia đình có thể có.
Đối với chúng tôi – những người con cháu được sinh ra trong hòa bình – hai danh hiệu ấy không phải là những dòng chữ trang trọng trên giấy chứng nhận hay trên bia tưởng niệm. Đó là lời nhắc nhở mỗi ngày: chúng ta có ngày hôm nay là nhờ mẹ đã ra đi, nhờ các chú đã nối bước. Chúng ta có tự do là nhờ cả một gia đình đã chấp nhận mất mát, đã chọn hy sinh thay vì khuất phục, đã chọn nghĩa lớn thay vì tình riêng.
Bà có mười ba người con. Mười ba mầm sống mà bà nuôi dưỡng, chở che, mong đợi. Trong số đó, hai người đã mãi ở lại trên chiến trường, cùng với mẹ tạo thành ba ngọn lửa bất diệt của gia đình. Những người còn lại, dù trải qua bao gian khổ, bao mất mát, vẫn giữ vững truyền thống của gia đình, sống chan hòa, yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau, đóng góp xây dựng quê hương. Ngày nay, dòng họ của bà đã phát triển, có hàng trăm người con cháu sống trên khắp mọi miền đất nước. Có người làm nông dân, có người làm công nhân, có người làm giáo viên, bác sĩ, kỹ sư, cán bộ, chiến sĩ. Mỗi người một công việc, mỗi người một hoàn cảnh, nhưng tất cả đều có một điểm chung: đều tự hào là con cháu của Liệt sĩ, Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký, đều ghi nhớ lời dạy của bà: yêu nước, yêu người, sống ngay thẳng, có trách nhiệm với gia đình và xã hội.
Trong những dịp lễ tưởng niệm, trong những ngày kỷ niệm của gia đình, của quê hương, các con cháu đều tập trung về, đứng trước ảnh bà, lắng nghe những câu chuyện được kể lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng tôi không chỉ nghe về những ngày tháng gian khổ, mà còn hiểu thêm về tình yêu thương bao la của bà – tình yêu thương vừa sâu sắc, vừa rộng lớn, bao trùm cả gia đình và cả Tổ quốc. Chúng tôi hiểu rằng, mười ba người con của bà không chỉ là mười ba niềm vui riêng của mẹ, mà là mười ba hạt giống mà bà gieo trên mảnh đất quê hương, để sau này nở hoa, kết trái, góp phần làm cho đất nước ngày càng tươi đẹp.
Khi gặp khó khăn trong học tập, trong công việc, trong cuộc sống, chúng tôi thường tự nhủ: bà đã chịu đựng được bao đau thương, gian khổ mà không hề nao núng – vừa mất chính mình, vừa mất hai người con – thì tại sao chúng ta lại có thể nản lòng trước những thử thách nhỏ bé này? Khi có những lúc bế tắc, khi không biết nên chọn con đường nào, chúng tôi lại nhớ đến lựa chọn của bà: chọn công lý, chọn tự do, chọn điều tốt đẹp cho cộng đồng, cho nhân dân. Đó chính là la bàn soi đường cho chúng tôi đi đúng hướng.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những vết thương trên đất nước đã được thời gian hàn gắn, những ngôi nhà bị đốt cháy đã được xây dựng lại, những con đường bị phá hủy đã được mở rộng, hiện đại hóa. Cuộc sống của nhân dân ngày càng tốt đẹp, thanh bình. Nhiều người có thể đã quên đi những ngày tháng đau thương ấy, hoặc chỉ xem đó là những trang sử đã lật sang. Nhưng đối với gia đình chúng tôi, với những người con cháu của Liệt sĩ, Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký, câu chuyện về bà, về các chú Trần Quế và Trần Hường, về bao người mẹ, người cha, người anh, người chị đã ngã xuống trong thời hoa lửa, sẽ không bao giờ bị lãng quên.
Chúng tôi biết rõ: hòa bình không tự nhiên mà có. Tự do không phải là món quà được trao tặng một cách dễ dàng. Nó được tạo nên bằng máu, bằng nước mắt, bằng sự hy sinh của triệu triệu người dân bình dị, trong đó có mẹ và các chú của chúng tôi. Mẹ đã ra đi với tư cách là một Liệt sĩ, hai người con cũng đã nối bước mẹ trở thành những người liệt sĩ. Cả gia đình đã cùng nhau góp phần vào công cuộc giải phóng dân tộc, cùng nhau viết nên những trang sử vẻ vang nhất. Mỗi tấc đất quê hương, mỗi nụ cười của trẻ thơ, mỗi buổi bình minh yên tĩnh, đều gắn liền với sự hiến dâng của những người đã ra đi. Nếu không có họ, sẽ không có ngày hôm nay. Nếu không có tình yêu nước, lòng dũng cảm và sự kiên cường của họ, chúng ta vẫn còn sống trong nô lệ, trong đau thương, trong tối tăm.
Khi đứng trước tên tuổi Liệt sĩ, Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký, khi nghe những câu chuyện về bà được kể lại, tôi thường nghĩ: bà không phải là người sống trong quá khứ. Bà đang sống trong từng hơi thở của hòa bình, trong từng bước phát triển của đất nước, trong từng trái tim biết ơn và trân trọng của người Việt Nam. Hình ảnh bà – người phụ nữ gầy gò nhưng vững chãi, với ánh mắt kiên định, với tấm lòng bao dung, yêu thương – chính là biểu tượng cao quý nhất của người mẹ Việt Nam: dịu dàng nhưng bất khuất, bình dị nhưng vĩ đại, vừa là chiến sĩ vừa là người mẹ, sẵn sàng cho đi tất cả mà không bao giờ đòi hỏi đáp trả.
Bà đã trao cuộc đời mình với tư cách là một Liệt sĩ. Bà đã trao hai người con trai yêu quý nhất với tư cách là một Mẹ Anh Hùng. Bà đã trao tất cả, chỉ mong đất nước được độc lập, nhân dân được tự do, con cháu được sống trong hạnh phúc. Bà không để lại tài sản vật chất gì cho chúng tôi, nhưng bà đã để lại di sản quý giá nhất: đó là tình yêu nước nồng nàn, là ý chí kiên cường không bao giờ khuất phục, là lòng nhân ái bao la, là sự hy sinh thầm lặng cho cộng đồng. Đó là di sản vô giá, không gì có thể so sánh được, sẽ được chúng tôi gìn giữ và truyền lại cho các thế hệ sau mãi mãi.
Hôm nay, khi viết ra những dòng chữ này, tôi không chỉ muốn bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đối với bà cố nội của tôi. Tôi còn muốn nói với bà, với các chú Trần Quế, Trần Hường, với bao người anh hùng liệt sĩ đã ngã xuống cho Tổ quốc: Chúng con đã lớn lên trong hòa bình, chúng con đang sống trong một đất nước độc lập, tự do và ngày càng phát triển. Chúng con biết rõ: ngày hôm nay không đến một cách dễ dàng. Nó được xây dựng bằng xương máu, bằng tình yêu và sự hy sinh của các người – của Liệt sĩ Nguyễn Thị Ký, của hai người con cũng đã trở thành Liệt sĩ, của Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký, người đã dạy con cái cách yêu nước bằng cả máu thịt.
Chúng con hứa với bà: sẽ luôn ghi nhớ công ơn của bà, của các ông, các bác, của bao thế hệ người đi trước. Sẽ luôn nhớ rằng bà vừa là Liệt sĩ vừa là Mẹ Việt Nam Anh Hùng - hai vinh quang ấy là ngọn đèn soi đường cho chúng con suốt cuộc đời. Sẽ học tập tốt, lao động chăm chỉ, sống ngay thẳng, có ích cho gia đình và xã hội. Sẽ yêu thương lẫn nhau, giữ gìn đoàn kết, xây dựng gia đình ngày càng tốt đẹp, xứng đáng với sự dạy dỗ của bà. Sẽ yêu quê hương, yêu đất nước, đóng góp sức mình vào sự phát triển và bảo vệ Tổ quốc, dù chỉ là những việc làm nhỏ bé nhất. Sẽ truyền lại những câu chuyện cao quý này cho các thế hệ sau, để con cháu chúng ta mãi mãi biết trân trọng và bảo vệ những gì mà các người đã đánh đổi tất cả để giành lấy.
Chúng con cũng muốn nói với mọi người xung quanh: Hòa bình là điều quý giá nhất mà chúng ta có. Hãy trân trọng nó, gìn giữ nó, xây dựng nó bằng tình yêu thương và trách nhiệm. Đừng để những hy sinh cao quý của những người đi trước trở thành vô nghĩa. Hãy sống sao cho xứng đáng với những ngày tháng thanh bình mà chúng ta đang được hưởng. Hãy nhớ rằng, sau mỗi sự bình yên, luôn có những câu chuyện không bao giờ nên bị lãng quên – những câu chuyện về tình yêu, về hy sinh, về lòng dũng cảm, như câu chuyện về Liệt sĩ, Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký, về hai người con Trần Văn Quế và Trần Văn Hường, về bao gia đình Việt Nam đã cống hiến trọn vẹn cho Tổ quốc trong thời hoa lửa.
Thời gian có thể trôi qua, những người đã chứng kiến những ngày tháng đau thương dần ra đi, những dấu tích của chiến tranh có thể bị che phủ bởi thời gian. Nhưng ngọn lửa mà Liệt sĩ, Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký và bao người anh hùng đã thắp lên, sẽ không bao giờ tắt. Nó sẽ tiếp tục cháy sáng trong trái tim mỗi người Việt Nam, soi đường cho chúng ta đi tới, vượt qua mọi khó khăn, thử thách, xây dựng một tương lai tươi sáng hơn, xứng đáng với sự hy sinh của những người đã ra đi.
Bà ơi, mẹ ơi, các bác ơi! Các người hãy yên nghỉ. Đất nước đã độc lập, nhân dân đã tự do, con cháu chúng ta đang sống trong hòa bình và ngày càng trưởng thành. Chúng con sẽ không bao giờ quên. Chúng con sẽ mãi mãi ghi nhớ. Chúng con sẽ sống xứng đáng với hai danh hiệu cao quý của bà, xứng đáng với sự hy sinh của cả gia đình các người.
Ngọn lửa thời hoa lửa mà các người đã thắp sáng, sẽ mãi rực rỡ trong lòng dân tộc Việt Nam, mãi mãi không bao giờ phai tàn.
Nguồn Thông tin:
- Phỏng vấn ông: Trần Xuân, sinh năm 1961, trú tại Thôn Yên Lư, xã Xuân Phú, thành phố Đà Nẵng là con ruột thứ 9 của Liệt sĩ - mẹ Vệt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Ký ngày 12/10/2026
- Bằng Liệt Sĩ - Mẹ Việt Nam Anh Hùng
- Hình ảnh Bia mộ



