Hầm bí mật giữa lòng dân
Những năm kháng chiến chống Mỹ, vùng quê ven sông ở miền Nam ngày đêm chìm trong khói lửa chiến tranh. Địch liên tục càn quét, lùng sục các cơ sở cách mạng. Nhưng giữa sự hiểm nguy ấy, trong những ngôi nhà tranh đơn sơ của người dân vẫn âm thầm tồn tại những “pháo đài bí mật” — những căn hầm nuôi giấu cán bộ cách mạng ngay giữa lòng địch.
Ở cuối một xóm nhỏ có gia đình má Bảy — một người phụ nữ ngoài năm mươi tuổi, dáng người gầy gò, quanh năm chỉ quen với ruộng đồng và chiếc khăn rằn bạc màu. Chồng mất sớm, má sống cùng cô con gái út tên Thủy.
Nhìn bề ngoài, ngôi nhà của má Bảy chẳng khác gì bao mái nhà nghèo khác trong xóm:
Một gian bếp nhỏ
Mấy lu nước mưa
Vườn chuối sau nhà
Chuồng gà sát hàng rào tre
Nhưng ít ai biết, ngay dưới nền bếp ấy là một căn hầm bí mật nuôi giấu cán bộ cách mạng suốt nhiều năm trời.
Chiếc nắp hầm được ngụy trang rất khéo dưới lớp tro bếp và những tấm ván cũ. Ban ngày, má Bảy vẫn nhóm lửa nấu cơm ngay phía trên như không có chuyện gì. Đêm xuống, khi xóm làng chìm trong im lặng, những cán bộ hoạt động bí mật mới từ dưới hầm bước lên để họp bàn công việc.
Người cán bộ thường trú trong hầm là anh Sáu Thành — một chiến sĩ giao liên phụ trách liên lạc giữa các cơ sở cách mạng trong vùng.
Căn hầm chỉ rộng hơn một chiếc chõng tre:
Một ngọn đèn dầu nhỏ
Một bi đông nước
Một chiếc radio cũ
Vài cuốn tài liệu được bọc kín trong túi nilon
Không khí dưới hầm ngột ngạt, nóng bức, nhiều hôm phải ở liên tục hàng tuần vì địch càn quét liên miên.
Má Bảy thường lặng lẽ mang cơm xuống hầm vào lúc nửa đêm. Bà chỉ gõ nhẹ ba tiếng lên mặt ván:
“Cơm đây con…”
Tiếng trả lời nhỏ vang lên từ dưới nền đất:
“Dạ…”
Có lần Thủy hỏi:
“Má… má không sợ sao?”
Má Bảy nhìn ra màn đêm ngoài cửa:
“Sợ chớ con… nhưng nếu ai cũng sợ thì đất nước này biết bao giờ mới hết chiến tranh…”
Từ đó, cô gái nhỏ cũng bắt đầu tham gia giữ bí mật cho căn hầm.
Những ngày căng thẳng nhất là khi địch mở các cuộc càn quét lớn.
Một buổi chiều, tiếng trực thăng bất ngờ vang dội trên cánh đồng. Lính địch tràn vào xóm, lục soát từng nhà vì nghi có cán bộ cách mạng ẩn náu.
Lúc ấy anh Sáu Thành đang ở dưới hầm.
Má Bảy bình tĩnh lấy rổ khoai ra ngồi nhặt trước sân như không có chuyện gì xảy ra. Nhưng đôi tay bà run lên từng nhịp.
Tên lính đạp tung cửa bước vào:
“Có thấy Việt Cộng quanh đây không?”
Má Bảy lắc đầu:
“Tui chỉ biết làm ruộng…”
Chúng bắt đầu khám xét mọi nơi:
Gầm giường
Chuồng gà
Vườn chuối
Góc bếp
Một tên lính dùng báng súng gõ mạnh xuống nền bếp — ngay phía trên căn hầm bí mật.
Trong khoảnh khắc ấy, Thủy đứng chết lặng. Mồ hôi chảy dài trên gương mặt má Bảy nhưng bà vẫn cố giữ vẻ bình thản.
Bất ngờ ngoài đầu làng vang lên tiếng nổ lớn. Một đơn vị du kích tập kích để đánh lạc hướng quân địch. Đám lính vội vã bỏ đi.
Khi tiếng trực thăng xa dần, má Bảy mới ngồi phịch xuống nền đất, nước mắt lặng lẽ chảy:
“Thoát rồi…”
Đêm hôm ấy, anh Sáu Thành từ dưới hầm bước lên, xúc động nghẹn lời:
“Má đã cứu mạng tụi con…”
Má Bảy chỉ cười hiền:
“Mấy đứa còn sống để đánh giặc là má mừng rồi.”
Suốt nhiều năm chiến tranh, căn hầm bí mật ấy đã che chở cho biết bao cán bộ cách mạng. Có những đêm bom rơi ngay sát mái nhà, đất đá rung chuyển, nhưng má Bảy vẫn kiên quyết không rời đi.
Cho đến ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, lá cờ đỏ sao vàng tung bay giữa xóm nhỏ. Người dân ùa ra đường trong tiếng reo mừng chiến thắng.
Anh Sáu Thành trở lại căn nhà năm xưa. Nhìn mái tóc má Bảy đã bạc trắng, anh nghẹn ngào:
“Nếu không có má và bà con… chắc tụi con không sống tới ngày hôm nay.”
Má Bảy nhìn lên lá cờ Tổ quốc bay giữa bầu trời rồi khẽ nói:
“Đất nước hòa bình là đủ rồi con…”
Nhiều năm sau, căn hầm bí mật dưới nền bếp ấy trở thành địa chỉ đỏ để thế hệ trẻ tìm hiểu lịch sử. Người dân trong vùng vẫn nhắc về má Bảy như biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần che chở cách mạng của nhân dân Việt Nam.
Bởi trong những năm tháng hoa lửa, chính lòng dân đã trở thành thành trì vững chắc nhất của cách mạng.


