HÁN DUY LONG – NGƯỜI ANH HÙNG TRONG 81 NGÀY ĐÊM THÀNH CỔ QUẢNG TRỊ
Có những người lính bước vào chiến tranh khi tuổi đời còn rất trẻ\. Họ chưa kịp sống hết những tháng năm đẹp nhất của tuổi thanh xuân đã phải cầm súng, đi qua bom đạn và chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh mình\. Trong những người lính đã sống và chiến đấu giữa “mùa hè đỏ lửa” Quảng Trị năm 1972, **Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Hán Duy Long** là một nhân chứng đặc biệt\. Ông là một trong những chiến sĩ trực tiếp trải qua **81 ngày đêm chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị**, nơi mỗi tấc đất đều phải đánh đổi bằng máu và sự hy sinh của biết bao người lính tuổi mười tám, đôi mươi.
Chàng trai 18 tuổi lên đường ra trận
Hán Duy Long sinh năm 1953, quê ở xã Hương Trạch, huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh.
Tháng 1/1971, khi mới 18 tuổi, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ đang diễn ra ác liệt, ông nhập ngũ. Sau thời gian huấn luyện, người lính trẻ được đưa vào chiến trường Quảng Trị và chiến đấu trong Đại đội 9, Tiểu đoàn 3 Bộ đội địa phương tỉnh Quảng Trị, đơn vị nổi tiếng với tên gọi K3 Tam Đảo.
Từ năm 1971 đến năm 1973, Hán Duy Long liên tục chiến đấu trên chiến trường Quảng Trị. Ông năm lần bị thương, trong đó có hai lần bị thương nặng. Nhưng khi vết thương chưa hoàn toàn bình phục, người chiến sĩ trẻ vẫn xin trở lại đơn vị tiếp tục chiến đấu.
Đó là một thế hệ mà tuổi trẻ dường như được tính không phải bằng năm tháng, mà bằng những trận đánh.
Và trận chiến khốc liệt nhất trong cuộc đời Hán Duy Long đang chờ ông phía trước.
“K3 Tam Đảo còn – Thành cổ còn”
Mùa hè năm 1972, Thành cổ Quảng Trị trở thành tâm điểm của một cuộc chiến vô cùng ác liệt.
Tối 9/7/1972, Hán Duy Long cùng Tiểu đoàn K3 vượt sông Thạch Hãn vào chốt giữ Thành cổ. Trước khi bước vào trận chiến, lời của Tiểu đoàn trưởng Đỗ Văn Mến: “K3 Tam Đảo còn – Thành cổ còn” trở thành lời thề đối với những người lính trẻ.
Hán Duy Long được giao nhiệm vụ chiến đấu tại khu vực phía đông nam Thành cổ.
Ngày nối ngày, bom và pháo trút xuống. Thành cổ chỉ rộng chưa đầy một cây số vuông nhưng phải hứng chịu một khối lượng bom đạn khủng khiếp.
Trong ký ức của Hán Duy Long nhiều thập niên sau, 81 ngày đêm ấy gần như không có một phút bình yên. Khói bom bao phủ bầu trời, nước và lương thực thiếu thốn, đồng đội liên tục hy sinh. Nhưng những người còn sống vẫn bám công sự, tiếp tục chiến đấu.
Người này ngã xuống, người khác lại bước lên thay vị trí.
Bởi sau lưng họ không chỉ là Thành cổ.
Sau lưng họ là một lời thề.
9 quả B40 và 1 quả B41
Trong rất nhiều trận đánh mà Hán Duy Long tham gia, trận chiến ngày 23/8/1972 trở thành một trong những ký ức đặc biệt nhất.
Quân đối phương tiến công dữ dội và đã chiếm được một phần góc Thành cổ. Lực lượng của đơn vị ông bị tổn thất nặng. Trung đội của Hán Duy Long lúc ấy chỉ còn lại rất ít người có khả năng chiến đấu.
Nếu không đẩy lùi được đợt tiến công, trận địa có nguy cơ bị mất.
Trong tình thế ấy, Hán Duy Long sử dụng súng chống tăng B40, liên tục đánh vào đội hình đối phương.
Ông bắn liên tiếp 9 quả B40 và 1 quả B41.
Với người lính bình thường, chỉ sau vài phát B40, sức ép đã có thể khiến người bắn ù tai, choáng váng. Nhưng giữa ranh giới sống – chết của trận địa, người chiến sĩ trẻ vẫn tiếp tục chiến đấu cho đến khi đợt tiến công bị đẩy lùi.
Sau phát súng cuối cùng, ông kiệt sức và ngất đi.
Hán Duy Long khi ấy mới 19 tuổi.
Điều gì khiến một chàng trai ở độ tuổi ấy có thể chịu đựng sức ép khủng khiếp và chiến đấu đến như vậy?
Nhiều năm sau, chính ông cũng cho rằng trong hoàn cảnh chiến tranh, có những điều tưởng như không thể lại trở thành có thể, bởi khát vọng độc lập và niềm tin đã tạo nên sức mạnh cho người lính.
81 ngày đêm và những người không trở về
Điều ám ảnh Hán Duy Long sau chiến tranh không chỉ là bom đạn.
Đó là những người đồng đội.
Trong 81 ngày đêm, Tiểu đoàn K3 Tam Đảo chịu những tổn thất vô cùng lớn. Đến ngày 16/9/1972, khi nhận lệnh rời Thành cổ, đơn vị chỉ còn hơn 10 cán bộ, chiến sĩ. Họ là những người cuối cùng rời khỏi trận địa sau khi đã thực hiện lời thề giữ Thành.
Hán Duy Long may mắn là một trong những người trở về.
Nhưng hàng trăm, hàng nghìn người lính khác đã nằm lại.
Có người được tìm thấy và trở về với gia đình.
Có người đến hôm nay vẫn chưa xác định được nơi nằm xuống.
Bởi vậy, nhiều năm sau chiến tranh, một trong những trăn trở của Đại tá Hán Duy Long vẫn là tìm kiếm thông tin, xác định danh tính những đồng đội đã hy sinh trong trận chiến năm xưa.
Người lính trở về
Sau chiến tranh, Hán Duy Long tiếp tục phục vụ trong quân đội, sau này mang quân hàm Đại tá và công tác tại Học viện Quân y. Ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt trong chiến đấu.
Nhưng có lẽ danh hiệu lớn nhất đối với người lính năm xưa vẫn là được sống để kể lại câu chuyện của những người đã nằm xuống.
Mỗi lần trở lại Thành cổ, đứng bên dòng Thạch Hãn, ký ức về những đồng đội tuổi mười tám, đôi mươi lại trở về.
Họ đã từng cùng nhau đào công sự.
Cùng chia nhau từng ngụm nước, miếng lương khô.
Cùng chiến đấu.
Và rồi có người mãi mãi không bước được sang bờ bên kia của chiến tranh.
Thành cổ – nơi tuổi hai mươi hóa thành bất tử
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Thành cổ Quảng Trị hôm nay không còn tiếng bom. Trên những bãi đất từng bị cày xới bởi đạn pháo, cây đã xanh trở lại. Dòng Thạch Hãn vẫn lặng lẽ chảy qua thị xã Quảng Trị.
Nhưng dưới những lớp đất ấy là ký ức của một thế hệ.
Và Hán Duy Long là một trong những người còn sống để kể lại ký ức đó.
Từ một chàng trai Hà Tĩnh 18 tuổi nhập ngũ, ông đã bước vào chiến trường Quảng Trị, năm lần bị thương, trải qua trọn vẹn những ngày tháng khốc liệt của Thành cổ và có những thời khắc chiến đấu vượt quá sức chịu đựng thông thường của một con người.
Câu chuyện về Hán Duy Long vì thế không chỉ là câu chuyện về một cá nhân anh hùng.
Đó còn là câu chuyện về một thế hệ thanh niên Việt Nam đã gửi tuổi hai mươi của mình vào chiến tranh để đổi lấy hòa bình cho những thế hệ mai sau.
Ngày hôm nay, khi đứng trước Thành cổ hay thả một nhành hoa xuống dòng Thạch Hãn, chúng ta có thể khó hình dung hết những gì đã xảy ra ở nơi đây hơn nửa thế kỷ trước.
Nhưng những nhân chứng như Hán Duy Long nhắc chúng ta rằng:
Mỗi tấc đất bình yên của Thành cổ hôm nay đã từng có những người lính lấy chính tuổi thanh xuân và sinh mạng của mình để gìn giữ.
Và trong mùa hè đỏ lửa năm 1972 ấy, có một người lính mới 19 tuổi mang tên Hán Duy Long – người đã cùng đồng đội giữ trọn lời thề:
“K3 Tam Đảo còn – Thành cổ còn.”



