Hán Văn Quảng — người dán nhãn tiếng Việt lên buồng lái A-37 và dẫn đội hình trở về
Chỉ có sáu ngày để làm chủ A-37 thu được của đối phương, Hán Văn Quảng tự tay dán nhãn tiếng Việt lên các công tắc, rồi ngày 28-4-1975 ném bốn quả bom xuống Tân Sơn Nhất và dẫn đội hình trở về khi nhiên liệu chỉ còn đủ bay thêm vài phút.
Chiều 28 tháng 4 năm 1975, năm chiếc A-37 mang phù hiệu Không quân nhân dân Việt Nam rời sân bay Thành Sơn, bay thấp về phía Sài Gòn. Trong đội hình Phi đội Quyết Thắng có sáu phi công: Nguyễn Thành Trung, Từ Đễ, Nguyễn Văn Lục, Hoàng Mai Vượng, Trần Văn On và Hán Văn Quảng. Sáu ngày trước, phần lớn trong số họ còn chưa từng điều khiển loại máy bay này; Quảng vốn là phi công MiG-17, quen buồng lái có hệ thống và ký hiệu hoàn toàn khác. Thế nhưng lúc 16 giờ 17 phút, đội hình vẫn cất cánh thực hiện nhiệm vụ đặc biệt: dùng chính máy bay A-37 thu được để tập kích sân bay Tân Sơn Nhất. Hán Văn Quảng bay chiếc số 5, vừa làm nhiệm vụ bảo vệ phía sau, vừa mang bom để đánh mục tiêu. Ông ném bốn quả, sau đó gọi hướng 150 độ cho biên đội thoát ly, tập hợp những máy bay còn lại ở độ cao 400–500 mét và dẫn về Thành Sơn. Khi kiểm tra sau hạ cánh, thợ máy báo lượng dầu còn lại chỉ đủ bay thêm khoảng hai hoặc ba phút.
Hán Văn Quảng sinh năm 1946 tại Lâm Thao, Phú Thọ. Năm 1965, khi 19 tuổi và đang học tại Trường Thể dục thể thao Hà Bắc, ông qua các vòng sơ tuyển khắt khe để trở thành học viên phi công quân sự. Gần ba năm đào tạo ở Liên Xô và sáu tháng học nâng cao tại Trung Quốc giúp ông làm chủ MiG-17, loại tiêm kích cận âm có tầm bay ngắn nhưng linh hoạt trong không chiến quần vòng. Đầu năm 1969, ông về nước, nhận nhiệm vụ tại Trung đoàn Không quân tiêm kích 923, Đoàn Không quân Yên Thế. Đơn vị cơ động chiến đấu trên 11 sân bay thuộc 8 tỉnh, thành phố; lịch sử trung đoàn ghi nhận 107 máy bay Mỹ bị bắn rơi cùng hai tàu khu trục thuộc Hạm đội 7 bị đánh hỏng nặng. Với người phi công, cơ động liên tục đồng nghĩa phải làm quen từng đường băng, địa hình, phương án cất hạ cánh và cả các hố bom có thể xuất hiện sau mỗi đợt đánh phá. Quảng trưởng thành trong môi trường mà kỹ năng cá nhân luôn gắn chặt với khả năng phối hợp của cả đơn vị.
Ngày 22 tháng 4 năm 1975, Hán Văn Quảng cùng đồng đội từ sân bay Thọ Xuân vào Đà Nẵng. Chỉ khi đến nơi, họ mới biết nhiệm vụ là chuyển loại sang A-37, máy bay cường kích do Mỹ chế tạo mà quân ta vừa thu được. Mệnh lệnh đặt ra rất gấp: trước ngày 30 tháng 4 phải có khả năng chiến đấu và bằng giá nào cũng phải có tiếng bom ở sân bay Tân Sơn Nhất. Những núm, đồng hồ và đèn báo trong buồng lái đều ghi tiếng Anh, còn các phi công MiG không sử dụng thành thạo ngôn ngữ này. Nguyễn Thành Trung và Trần Văn On, những người từng bay trong Không lực Việt Nam Cộng hòa, giải thích chức năng từng bộ phận; Hán Văn Quảng viết nghĩa tiếng Việt lên giấy, cắt thành các mảnh đề-can nhỏ rồi dán đè sát từng công tắc. Những nhãn giấy thủ công là giải pháp rất giản dị nhưng quyết định: ở tốc độ cao, phi công không có thời gian dịch trong đầu hoặc dò tìm một nút lạ.
Từ chiều 22 đến hết ngày 24 tháng 4, cả đội chỉ có khoảng hai ngày rưỡi học buồng lái, nghiên cứu tính năng kỹ thuật và cách sử dụng vũ khí. Ngày 25, họ mới bắt đầu bay thực tế. Do chỉ có một chiếc A-37 đủ tốt cho huấn luyện, mỗi người được bay từ một đến hai chuyến trong hơn hai ngày. Hán Văn Quảng phải thay đổi nhiều thói quen đã hình thành trên MiG-17: cách bố trí thiết bị, đặc tính hai động cơ, tốc độ tiếp cận đường băng, phương pháp cắt bom và liên lạc trong đội hình mới. Huấn luyện chuyển loại trong điều kiện bình thường thường kéo dài nhiều tháng; ở đây, kiến thức được nén vào từng giờ và mọi câu hỏi phải được giải đáp ngay bên máy bay. Sự có mặt của Nguyễn Thành Trung và Trần Văn On giúp rút ngắn khoảng cách, nhưng người học vẫn phải tự biến lời giải thích thành phản xạ. Không một phi công nào có thể mang tài liệu ra đọc khi đang bổ nhào vào mục tiêu có hỏa lực phòng không.
Chiều 28 tháng 4, Tư lệnh Lê Văn Tri giao nhiệm vụ và thống nhất phương án. Trong sáu mục tiêu từng được cân nhắc có Dinh Độc Lập, Đại sứ quán Mỹ, Bộ Tổng tham mưu, Tổng nha Cảnh sát, kho xăng Nhà Bè và Tân Sơn Nhất; phi đội đề nghị đánh khu đỗ máy bay vì diện rộng, dễ nhận biết từ xa và khi bị trúng sẽ gây chấn động lớn. Tuy nhiên, Trại Davis của hai đoàn đại biểu quân sự cách khu mục tiêu chỉ khoảng 300 mét, nên nhận dạng và cắt bom phải chính xác. Đội hình chia hai tốp: ba chiếc đầu có nhiệm vụ bắt buộc ném bom vào sân đỗ; hai chiếc sau, trong đó chiếc số 4 chở Hoàng Mai Vượng và Trần Văn On, cùng chiếc số 5 của Hán Văn Quảng, sẵn sàng cắt bom để không chiến nếu đối phương xuất kích. Nguyễn Thành Trung bay đầu vì thông thạo địa hình. Kế hoạch kết hợp người hiểu đường, người hiểu máy và phi công MiG giàu kinh nghiệm chiến đấu thành một tập thể chỉ vừa làm quen vài ngày.
Tại Tân Sơn Nhất, lần cắt bom đầu của Nguyễn Thành Trung không thành công; Từ Đễ tiếp theo ném đủ bốn quả, Nguyễn Văn Lục ném hai quả, Hoàng Mai Vượng ném bốn và Hán Văn Quảng ném bốn. Dưới sân bay, người và xe chạy tán loạn; qua vô tuyến, các phi công nghe tiếng đối phương báo động rằng đó không phải máy bay của họ. Nguyễn Thành Trung vòng lại, lần thứ hai bom vẫn không rời giá, đến lần thứ ba mới cắt được bốn quả. Tổng cộng 18 quả bom được ném xuống mục tiêu; tài liệu của Báo Nhân Dân ghi cuộc tập kích phá hủy 24 máy bay. Việc Trung vòng lại giúp hoàn thành nhiệm vụ nhưng làm thời gian kéo dài, trong khi lượng dầu của cả đội hình giảm nhanh. Nếu tất cả tiếp tục chờ sát nhau, họ có thể không đủ nhiên liệu về căn cứ. Hán Văn Quảng hô đội hình theo hướng 150 độ thoát ra cửa sông Sài Gòn, tập hợp bốn chiếc rồi bay thấp để trở về.
Đường từ Tân Sơn Nhất về Thành Sơn không phải quãng bay thư thả sau chiến thắng. Các máy bay phải tránh hỏa lực từ mặt đất, giữ đội hình trong điều kiện liên lạc và định vị hạn chế, đồng thời theo dõi từng phút nhiên liệu. Quảng dẫn ở độ cao khoảng 400–500 mét; cả chuyến đánh kéo dài gần hai giờ, trong khi những trận xuất kích bảo vệ miền Bắc trước đó thường chỉ 30–40 phút. Tại Thành Sơn, những người chờ dưới đất đã căng thẳng vì đội hình về muộn. Khi chiếc cuối hạ cánh, các phi công reo mừng, Tư lệnh Lê Văn Tri đến tận máy bay ôm từng người. Một thợ máy thân thiết ôm vai Quảng, nói đã tưởng không ai trở về. Chỉ sau đó họ mới biết dầu còn đủ cho hai, ba phút bay. Chi tiết ấy cho thấy quyết định không chờ toàn đội quá lâu ở khu mục tiêu và việc chọn ngay hướng thoát ly có ý nghĩa sống còn, bảo toàn năm máy bay cùng sáu phi công.
Sau ngày thống nhất, Hán Văn Quảng tiếp tục gắn bó với lực lượng Phòng không–Không quân, lần lượt giữ các chức vụ Trung đoàn trưởng Trung đoàn 923, Sư đoàn trưởng Sư đoàn Không quân 372 và Phó tham mưu trưởng Quân chủng. Năm 2015, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Năm mươi năm sau trận đánh, ký ức của ông vẫn giữ nguyên những chi tiết rất đời thường: mảnh giấy đề-can dán cạnh công tắc, giọng nói hỗn loạn trên vô tuyến, người thợ máy bật khóc ở Thành Sơn và con số vài phút dầu còn lại. Chính các chi tiết ấy làm Phi đội Quyết Thắng hiện ra không phải như một đội hình đã sẵn sàng từ lâu, mà như sáu con người đã ghép những năng lực khác nhau để giải một bài toán gần như không thể trong sáu ngày. Hán Văn Quảng đóng góp cả sự cần mẫn của người ghi từng nhãn tiếng Việt lẫn sự tỉnh táo của người dẫn đường về. Tiếng bom tại Tân Sơn Nhất vang lớn, nhưng phía sau nó là những quyết định thầm lặng giúp chiến công trọn vẹn và không ai bị bỏ lại trên bầu trời.



