HÀNH QUÂN QUA ĐÈO NGANG, BẾN THỦY, ĐỒNG LỘC
Bài viết tái hiện chặng hành quân gian khổ của người lính trẻ Vũ Trọng Rạng cùng đồng đội vượt qua các “tọa độ lửa” như Đèo Ngang, Bến Thủy, Ngã ba Đồng Lộc – những điểm đánh phá khốc liệt của không quân Mỹ. Qua lời kể chân thực của nhân chứng, bài viết làm nổi bật ý chí kiên cường, tinh thần đồng đội và khát vọng ra tiền tuyến của thế hệ thanh niên Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Sau ngày nhập ngũ 3 tháng 1 năm 1972, người thanh niên làng Quỳnh Lý – Vũ Trọng Rạng – chính thức bước vào cuộc đời người lính. Nhưng chiến tranh không bắt đầu bằng tiếng súng nơi mặt trận, mà bắt đầu bằng những bước chân hành quân dài dằng dặc, in dấu trên từng con đường, từng dãy núi, từng khúc sông của dải đất miền Trung đầy nắng gió và bom đạn.
Những ngày đầu rời doanh trại huấn luyện, đoàn quân của ông nhận lệnh hành quân gấp vào chiến trường. Không có phương tiện cơ giới, không có đường rộng thênh thang, tất cả đều đi bộ, mang vác nặng trên vai, vừa đi vừa tránh máy bay địch trinh sát. Hành quân ban ngày đã khó, hành quân ban đêm còn gian khổ gấp bội. Ánh trăng mờ, đường rừng trơn trượt, mỗi bước đi đều phải cẩn trọng để không lộ vị trí.
ĐÈO NGANG – BƯỚC QUA RANH GIỚI SINH TỬ
Điểm đầu tiên khiến ông Rạng không thể nào quên là Đèo Ngang. Con đèo hiểm trở nối liền hai miền đất Bắc – Trung, nơi địch thường xuyên đánh phá để cắt đứt tuyến chi viện. Núi cao, rừng rậm, đường hẹp, chỉ cần một trận bom là đất đá sạt lở, chôn vùi cả người lẫn hàng hóa.
Ông kể lại rằng, khi đơn vị vượt đèo, máy bay Mỹ quần thảo liên tục trên đầu. Mỗi khi nghe tiếng động cơ gầm rú, cả đoàn lập tức tản ra, chui vào hầm tạm hoặc ép sát vào vách núi. Có những lúc, bom nổ ngay phía trước, đất đá văng tung tóe, khói bụi mù mịt. Nhưng mệnh lệnh vẫn rất rõ ràng: “Bom ngớt là đi tiếp.”
Với người lính trẻ lần đầu ra chiến trường, Đèo Ngang không chỉ là thử thách thể lực, mà là bài học đầu tiên về sự khốc liệt của chiến tranh. Nhiều đồng chí bị thương ngay trên đường hành quân, nhưng không ai quay đầu. Bởi phía trước là chiến trường, là đồng đội đang chờ.
BẾN THỦY – DÒNG SÔNG DƯỚI LÀN BOM
Rời Đèo Ngang, đoàn quân tiếp tục tiến về Bến Thủy, nơi con sông Lam hiền hòa ngày thường đã trở thành một trọng điểm đánh phá ác liệt. Cầu Bến Thủy khi ấy liên tục bị bom Mỹ đánh sập, ngày sửa, đêm phá. Dòng sông không chỉ ngăn cách hai bờ, mà còn là ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Ông Rạng nhớ như in những đêm vượt sông. Không ánh đèn, không tiếng nói, từng tốp nhỏ lặng lẽ men theo bờ, chờ thời cơ. Khi có lệnh, bộ đội nhanh chóng qua sông bằng thuyền thô sơ hoặc bè mảng tự kết. Trên không, pháo sáng bắn lên soi rõ mặt nước. Dưới sông, ai nấy nín thở, tim đập thình thịch.
Có lần, bom nổ gần bến, sóng nước dội lên mạnh đến mức nhiều người suýt rơi xuống sông. Nhưng vượt qua Bến Thủy thành công, ai cũng hiểu rằng mình đã tiến thêm một bước gần hơn tới chiến trường, gần hơn với nhiệm vụ thiêng liêng của người lính.
NGÃ BA ĐỒNG LỘC – TỌA ĐỘ LỬA KHÔNG THỂ QUÊN
Nếu Đèo Ngang là cửa ngõ, Bến Thủy là thử thách, thì Ngã ba Đồng Lộc chính là nơi thử thách ý chí đến tận cùng. Đây là điểm giao thông huyết mạch, nơi địch tập trung đánh phá điên cuồng nhằm chặn đứng tuyến chi viện cho miền Nam.
Khi ông Rạng cùng đơn vị hành quân qua Đồng Lộc, mặt đất gần như không còn chỗ nguyên vẹn. Hố bom chồng lên hố bom, cây cối cháy đen, đất đá nham nhở. Ban ngày tuyệt đối không được di chuyển. Ban đêm, tranh thủ từng phút, từng giây để vượt qua.
Ông kể rằng, có những lúc vừa đi vừa đếm bom nổ. Mỗi tiếng nổ là một lần tim thắt lại, nhưng không ai dừng bước. Trong bóng tối, những bàn tay nắm chặt vai nhau để không lạc đội hình. Đồng đội bị thương, người phía sau lập tức thay nhau cáng đi.
Ở Đồng Lộc, ông Rạng hiểu rõ hơn bao giờ hết giá trị của hai chữ đồng đội. Không có tinh thần đoàn kết, không ai có thể vượt qua được “tọa độ lửa” ấy. Mỗi người lính lúc đó không chỉ sống cho mình, mà còn sống cho người bên cạnh.
HÀNH QUÂN – CUỘC CHIẾN KHÔNG TIẾNG SÚNG
Hành quân qua Đèo Ngang, Bến Thủy, Đồng Lộc không phải là một trận đánh theo nghĩa thông thường, nhưng đó là một cuộc chiến thực sự. Cuộc chiến với bom đạn, với đói khát, với bệnh tật và với chính nỗi sợ hãi của bản thân.
Những ngày tháng ấy đã rèn luyện ông Vũ Trọng Rạng từ một thanh niên làng quê thành một người lính dạn dày. Chính trên những cung đường lửa ấy, ông học được cách giữ vững niềm tin, cách dựa vào đồng đội, và cách đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an toàn cá nhân.
Nhiều năm sau, khi nhắc lại chặng hành quân ấy, ông không kể bằng giọng bi hùng, mà bằng sự bình thản. Bởi với ông, đó là điều tất yếu của một thế hệ sinh ra trong chiến tranh. Nhưng với thế hệ hôm nay, mỗi bước chân hành quân ấy là một minh chứng sống động cho ý chí và lòng yêu nước của cha ông.
Hành quân qua Đèo Ngang, Bến Thủy, Đồng Lộc – không chỉ là hành trình địa lý, mà là hành trình trưởng thành của người lính, mở đầu cho những tháng ngày chiến đấu ác liệt phía trước, nơi ông và đồng đội sẽ tiếp tục viết nên những trang sử bằng máu, mồ hôi và niềm tin sắt đá vào ngày toàn thắng.



