Hành trình bền bỉ đi từ chiến trường khói lửa đến cuộc sống thời bình
Giới thiệu sơ bộ về nhân chứng lịch sử : Ông của tôi – Trương Đình Thách (sinh năm 1955) – là một nhân chứng lịch sử từng tình nguyện tham gia nhập ngũ trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Tuổi trẻ của ông gắn liền với những ngày gian khổ, thiếu thốn nhưng luôn rực cháy lý tưởng sống và tinh thần yêu nước. Khi chiến tranh khép lại, ông mang theo những ký ức của một thời “hoa lửa” trở về với đời sống thường nhật, để quá khứ hào hùng ấy lặng lẽ lùi vào phía sau, nhường chỗ cho những tháng năm hòa bình. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông tiếp tục cống hiến cho xã hội trong lĩnh vực giáo dục, từng công tác tại Trường Đại học Sư phạm Huế, Phòng Giáo dục Quảng Ninh và Trường THPT Nguyễn Hữu Cảnh. Cuộc đời ông là hành trình bền bỉ đi từ chiến trường khói lửa đến cuộc sống thời bình, âm thầm nhưng bền vững, góp phần vun đắp tri thức cho nhiều thế hệ.
Trong dòng chảy lịch sử đầy biến động của dân tộc, có những con người bình dị đã sống và cống hiến cả tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc. Ông của tôi là một trong những người như thế. Qua những câu chuyện ông kể, tôi phần nào cảm nhận được một thời “hoa lửa” đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng hào hùng của thế hệ cha ông đi trước.
Cuối năm 1973 – đầu năm 1974, mặc dù Hiệp định Paris được ký kết nhằm lập lại hòa bình ở Việt Nam, song chiến trường miền Nam vẫn diễn ra vô cùng khốc liệt. Đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai tìm mọi cách phá hoại hiệp định, tăng cường các cuộc lấn chiếm vùng giải phóng. Trước tình hình đó, ở miền Bắc, phong trào thanh niên tình nguyện lên đường nhập ngũ tiếp tục diễn ra mạnh mẽ để chi viện cho chiến trường miền Nam. Khi ấy, ông tôi đang là học sinh lớp 10 - trình độ học vấn tương đương với lớp 12 ngày nay, học tại một trường cấp ba Nam Quảng Ninh. Mang trong mình tinh thần yêu nước và ý chí của tuổi trẻ, ông đã hăng hái viết đơn tình nguyện nhập ngũ, tạm biệt mái trường, gia đình để lên đường ra trận.
Nhìn vào bức ảnh cũ đã ngả màu theo năm tháng, tôi như thấy lại tuổi trẻ của ông mình trong những ngày đầu bước vào quân ngũ. Khi ấy, ông vẫn còn rất trẻ, vừa rời mái trường, mang theo dáng vẻ giản dị của một chàng trai nông thôn và đứng bên cạnh đồng đội trong bộ trang phục còn chưa kịp quen. Gương mặt trong ảnh không bộc lộ nhiều cảm xúc, chỉ lặng lẽ và điềm tĩnh, như thể đã sớm ý thức được con đường gian nan phía trước. Thời điểm bức ảnh được chụp cũng là lúc chiến tranh vẫn còn khốc liệt; dù Hiệp định Paris đã được ký kết, bom đạn vẫn chưa ngừng rơi, và đất nước vẫn cần những người trẻ sẵn sàng dấn thân. Ở độ tuổi đáng lẽ chỉ lo học tập và ước mơ tương lai, ông tôi đã tình nguyện nhập ngũ, tạm gác lại gia đình và tuổi học trò để lên đường theo tiếng gọi của Tổ quốc. Bức ảnh không thể ghi lại hết những tháng ngày huấn luyện vất vả, những cuộc hành quân mệt mỏi hay những thử thách sinh tử, nhưng ánh mắt của ông trong khung hình ấy dường như đã nói thay tất cả: đó là ánh mắt của một thế hệ sẵn sàng chịu đựng gian khổ, chấp nhận hy sinh và gửi lại tuổi trẻ của mình nơi chiến trường để đổi lấy hy vọng về một ngày đất nước yên bình.
Sau khi tập trung tại huyện đội, ông được biên chế về bộ binh và bắt đầu quá trình huấn luyện tân binh kéo dài ba tháng. Những ngày huấn luyện ấy vô cùng gian khổ và khắc nghiệt. Từ một học sinh nông thôn, ông phải nhanh chóng thích nghi với môi trường quân đội kỷ luật, nghiêm ngặt. Các bài huấn luyện điều lệnh đội ngũ, đi đều, nghiêm – nghỉ, chiến thuật bò, lê, trườn, sử dụng súng AK, trung liên, mang vác đạn dược,.. đều đòi hỏi thể lực và ý chí rất lớn. Để giúp nhau vượt qua khó khăn, các chiến sĩ được chia thành từng tổ ba người, gọi là tổ “tam tam”, cùng nhau động viên, dìu dắt và hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Điều khiến ông tôi nhớ mãi chính là tình đồng chí, đồng đội trong những ngày đầu quân ngũ. Dù cuộc sống huấn luyện vất vả, thiếu thốn, nhưng các cán bộ, tiểu đội trưởng, trung đội trưởng luôn quan tâm, gần gũi, giúp đỡ những chiến sĩ mới nhanh chóng làm quen với môi trường mới. Nhờ sự nghiêm khắc trong rèn luyện nhưng chan chứa tình người ấy, chỉ sau ba tháng huấn luyện, những tân binh như ông đã trưởng thành rõ rệt, hình thành ý thức kỷ luật, nề nếp và tinh thần sẵn sàng nhận nhiệm vụ vì Tổ quốc.
Nghe ông kể lại những kỷ niệm ấy, tôi không chỉ xúc động mà còn rất ngưỡng mộ. Từng lời kể chậm rãi của ông như đưa tôi trở về những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ, nơi tuổi trẻ của bao người đã phải đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương. Tôi cảm nhận rõ tinh thần yêu nước nồng nàn, ý chí kiên cường và sự hy sinh thầm lặng của thế hệ cha ông – những con người dù đối mặt với đói rét, hiểm nguy và mất mát vẫn không một lần chùn bước. Chính niềm tin vào ngày đất nước hòa bình đã giúp họ sống lạc quan, bền bỉ, gắn bó và đùm bọc nhau như ruột thịt, để cùng vượt qua những tháng ngày khốc liệt nhất của chiến tranh.
Nhìn vào bức ảnh đã bạc màu, rách mép và loang lổ theo thời gian, tôi cảm nhận rất rõ một giai đoạn tuổi trẻ của ông gắn liền với chiến tranh và sự chờ đợi. Khuôn mặt ông hiện lên ở một góc ảnh, còn rất trẻ, ánh mắt trầm lặng, như đang hướng về một nơi xa xăm nào đó – nơi tiếng súng, bom đạn và những cuộc hành quân vẫn ngày đêm tiếp diễn. Phần còn lại của bức ảnh là khung cảnh mờ nhòe của chiến trường, nơi không gian như bị chia cắt giữa con người và cuộc chiến, giữa riêng tư và nghĩa vụ. Dường như trong khoảnh khắc ấy, ông không chỉ là một chàng trai vừa rời mái trường để bước vào quân ngũ, mà đã trở thành một phần của cuộc chiến chung của dân tộc. Bức ảnh không ghi lại tiếng bom rơi hay những gian khổ nơi thao trường, nhưng những vết rách, mảng phai màu trên tấm hình lại giống như dấu vết của thời gian khắc nghiệt mà ông và cả một thế hệ đã đi qua. Với tôi, bức ảnh này không chỉ là một kỷ vật cũ, mà còn là minh chứng thầm lặng cho một tuổi trẻ đã gác lại ước mơ riêng, chấp nhận dấn thân vào những năm tháng đầy hiểm nguy, để đổi lấy hy vọng về ngày đất nước được sống trong hòa bình.
Câu chuyện thời hoa lửa của ông không chỉ là ký ức cá nhân mà còn là một phần lịch sử sống động của dân tộc. Tôi muốn chia sẻ câu chuyện này trước hết để lưu giữ lại những ký ức quý giá về một thời tuổi trẻ đầy gian khổ nhưng vô cùng hào hùng của ông tôi – cũng là của biết bao con người bình dị đã góp phần làm nên lịch sử dân tộc. Qua đó, tôi mong thế hệ trẻ hôm nay có thể hiểu rõ hơn rằng hòa bình, độc lập mà chúng ta đang được hưởng không phải là điều tự nhiên có được, mà được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt, thậm chí là máu xương của cha ông đi trước. Câu chuyện của ông giúp tôi nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của bản thân trong cuộc sống hiện tại: phải biết trân trọng những gì đang có, sống có lý tưởng, có mục tiêu, không ngại khó khăn, thử thách. Đồng thời, tôi cũng muốn lan tỏa tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường và tình đồng chí, đồng đội cao đẹp của thế hệ đi trước, để những giá trị ấy tiếp tục được gìn giữ và phát huy trong cuộc sống hôm nay và mai sau.
Qua câu chuyện của tôi vừa kể, tôi nhận ra rằng lịch sử không chỉ được viết nên bởi những chiến công vang dội, mà còn được thắp sáng từ sự hy sinh thầm lặng của những con người bình dị. Những “bông hoa lửa” ấy đã cháy lên giữa gian khổ, dâng hiến cả tuổi trẻ và lý tưởng để đổi lấy nền hòa bình hôm nay. Câu chuyện không chỉ giúp tôi hiểu hơn về một thời đã qua, mà còn khiến tôi thêm trân trọng hiện tại, biết sống có trách nhiệm, có niềm tin và ý thức gìn giữ, tiếp nối những giá trị thiêng liêng mà cha ông đã để lại cho các thế hệ sau



