Hành trình của một con người vì độc lập dân tộc
Mùa hè năm 1890, tại làng Hoàng Trù, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An – một vùng quê nghèo nhưng giàu truyền thống hiếu học và yêu nước – một cậu bé cất tiếng khóc chào đời. Cậu bé ấy được đặt tên là Nguyễn Sinh Cung, sau này trở thành Nguyễn Tất Thành, rồi Nguyễn Ái Quốc, và cuối cùng là Hồ Chí Minh – người gắn liền với vận mệnh của cả dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.
Mùa hè năm 1890, tại làng Hoàng Trù, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An – một vùng quê nghèo nhưng giàu truyền thống hiếu học và yêu nước – một cậu bé cất tiếng khóc chào đời. Cậu bé ấy được đặt tên là Nguyễn Sinh Cung, sau này trở thành Nguyễn Tất Thành, rồi Nguyễn Ái Quốc, và cuối cùng là Hồ Chí Minh – người gắn liền với vận mệnh của cả dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX. Tuổi thơ của Nguyễn Sinh Cung trôi qua trong cảnh đất nước chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp. Từ nhỏ, cậu đã sớm chứng kiến cảnh người dân lầm than, đói khổ, bị áp bức và bóc lột. Cha của cậu, cụ Nguyễn Sinh Sắc, là một nhà nho yêu nước, thương dân sâu sắc. Chính những bài học đầu đời từ người cha, cùng với cảnh đời khắc nghiệt của quê hương, đã gieo vào lòng cậu bé một nỗi day dứt: Vì sao nước mình khổ? Và làm thế nào để cứu nước?. Lớn lên, Nguyễn Tất Thành sớm nhận ra rằng những con đường cứu nước của các bậc tiền bối như Phan Bội Châu hay Phan Châu Trinh tuy đầy nhiệt huyết nhưng chưa đưa dân tộc đến độc lập thực sự. Năm 1911, ở tuổi 21, với tên gọi Văn Ba, chàng thanh niên rời bến Nhà Rồng, lên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville, bắt đầu một hành trình dài hơn ba mươi năm bôn ba nơi đất khách quê người. Không phải để tìm vinh hoa phú quý, mà để tìm con đường giải phóng dân tộc Việt Nam. Những năm tháng ở nước ngoài là chuỗi ngày gian khổ. Nguyễn Tất Thành làm đủ nghề: phụ bếp, quét tuyết, rửa ảnh, cào than… Ở đâu, Người cũng học hỏi, quan sát, suy ngẫm. Người học được rằng, ở các nước tư bản phát triển, dù văn minh đến đâu, vẫn tồn tại sự bất công sâu sắc giữa kẻ giàu và người nghèo. Người dần hiểu rằng, muốn giải phóng dân tộc, phải giải phóng cả con người khỏi áp bức. Năm 1919, tại Pháp, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Người thay mặt những người Việt Nam yêu nước gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles, đòi quyền tự do, dân chủ cho dân tộc Việt Nam. Dù bản yêu sách không được chấp nhận, nhưng nó đã đánh dấu sự xuất hiện của Nguyễn Ái Quốc trên chính trường quốc tế – một người Việt Nam dám đứng lên đòi quyền sống cho dân tộc mình bằng lý lẽ và chính nghĩa. Bước ngoặt lớn trong tư tưởng của Người đến khi tiếp cận chủ nghĩa Mác – Lênin. Người tìm thấy ở đó con đường đúng đắn để giải phóng dân tộc: cách mạng giải phóng dân tộc gắn liền với cách mạng xã hội. Từ một người yêu nước, Nguyễn Ái Quốc trở thành một người cộng sản, mang trong mình lý tưởng cao cả: độc lập cho dân tộc, tự do – hạnh phúc cho nhân dân. Sau nhiều năm hoạt động cách mạng ở nước ngoài, năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Tổ quốc, lấy tên Hồ Chí Minh. Giữa núi rừng Việt Bắc, trong hang Pác Bó lạnh lẽo, Người sống cuộc đời vô cùng giản dị: bữa ăn chỉ có rau rừng, cháo bẹ; chỗ ở là hang đá; bàn làm việc là phiến đá ven suối. Nhưng chính từ nơi ấy, Người đã cùng Trung ương Đảng lãnh đạo cách mạng, chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trong giọng nói trầm ấm, Người khẳng định trước toàn thế giới rằng:“Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.”
Đó không chỉ là lời tuyên bố chính trị, mà còn là kết tinh của hàng chục năm hi sinh, gian khổ, và máu xương của biết bao thế hệ người Việt Nam. Trở thành Chủ tịch nước, nhưng Hồ Chí Minh vẫn giữ lối sống vô cùng giản dị. Người ở trong căn nhà sàn nhỏ, mặc bộ quần áo kaki bạc màu, đôi dép cao su mòn gót. Người nói: “Bác chỉ có một ham muốn, ham muốn tột bậc, là làm sao cho nước ta được hoàn toàn độc lập, dân ta được hoàn toàn tự do, ai cũng có cơm ăn áo mặc, ai cũng được học hành.” Trong những năm kháng chiến chống Pháp rồi chống Mỹ, Bác Hồ luôn là biểu tượng tinh thần to lớn. Dù tuổi cao, sức yếu, Người vẫn dành trọn tâm huyết cho vận mệnh dân tộc. Người quan tâm đến từng chiến sĩ ngoài mặt trận, từng em nhỏ vùng tạm chiếm, từng cụ già neo đơn. Những bức thư Bác gửi đồng bào, chiến sĩ luôn chan chứa tình yêu thương và niềm tin son sắt vào thắng lợi cuối cùng. Điều khiến nhân dân kính yêu Bác không chỉ là tài lãnh đạo, mà còn là nhân cách lớn. Bác sống thanh bạch, khiêm nhường, suốt đời vì người khác. Người từng căn dặn cán bộ, đảng viên phải “cần, kiệm, liêm, chính”, coi đạo đức là gốc của người cách mạng. Với Bác, quyền lực không phải để hưởng thụ, mà là để phụng sự nhân dân. Năm 1969, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ chưa kết thúc, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời. Trong Di chúc, Người không nói nhiều về bản thân, mà chỉ lo cho Đảng, cho dân, cho đất nước, cho thế hệ trẻ. Người ra đi, để lại niềm tiếc thương vô hạn, nhưng tư tưởng, đạo đức và tấm gương của Người vẫn sống mãi trong lòng dân tộc Việt Nam.Ngày nay, khi đất nước hòa bình và phát triển, hình ảnh Bác Hồ vẫn hiện diện trong từng mái trường, từng con đường, từng câu chuyện kể. Bác không chỉ là một vị lãnh tụ, mà còn là người ông, người cha tinh thần của cả dân tộc. Cuộc đời của Bác là minh chứng rằng: một con người, với ý chí kiên cường và tấm lòng vì dân tộc, có thể làm thay đổi vận mệnh của cả một đất nước.



