Hành trình của Nguyễn Văn Trỗi – Từ tuổi trẻ bình dị đến tầm vóc anh hùng.
Giữa những trang sử đỏ của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, có biết bao con người bình dị đã trở thành bất tử nhờ tinh thần quật khởi, ý chí kiên cường và sự hi sinh đến tận cùng vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Trong số những người con ưu tú ấy, Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi là một biểu tượng rực sáng của tuổi trẻ Việt Nam thời hoa lửa. Câu chuyện đời anh ngắn ngủi như một vệt sao băng, nhưng ánh sáng mà anh để lại thì bất diệt, soi chiếu cho các thế hệ mai sau, đặc biệt là tuổi trẻ miền Trung – vùng đất Quảng Nam – Đà Nẵng nơi anh sinh ra và lớn lên.
Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1 tháng 2 năm 1940 tại làng Thanh Quýt (nay là thôn Thanh Quýt 4, phường An Thắng, Thành phố Đà Nẵng) trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Gia đình anh nghèo nhưng giàu lòng yêu nước. Cha anh Nguyễn Văn Hóa (tự Thoàn), từng tham gia cách mạng thời Kháng chiến chống Pháp; mẹ là Nguyễn Thị Tuất; anh ruột là Nguyễn Văn Toàn, cũng là một chiến sĩ cách mạng, hoạt động tại vùng Điện Bàn, Quảng Nam. Những buổi chiều chăn trâu bên bờ sông, những câu chuyện kể từ cha anh về nỗi đau nước mất nhà tan, hay hình ảnh những chiến sĩ cách mạng lặng lẽ đi qua làng, tất cả đã hun đúc trong anh một ý chí lớn: lớn lên phải làm điều gì đó cho quê hương, cho dân tộc. Sau khi rời quê vào Sài Gòn kiếm sống và làm thợ điện, anh tiếp xúc nhiều hơn với nỗi khổ của người dân lao động dưới chế độ Mỹ – ngụy. Từ những trải nghiệm ấy, Nguyễn Văn Trỗi bước vào con đường cách mạng như một lựa chọn tự nhiên, như tiếng gọi từ trong lòng mình.
Bối cảnh lịch sử và nhiệm vụ cảm tử.
Bối cảnh lúc bấy giờ là những năm đầu thập niên 1960 – thời điểm Mỹ đẩy mạnh chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”, đưa vào miền Nam số lượng lớn cố vấn quân sự, áp bức và đàn áp phong trào cách mạng. Cuộc sống của người dân bị kìm kẹp trong lưới kiểm soát của chính quyền tay sai. Trước thực trạng ấy, lực lượng biệt động Sài Gòn – Gia Định phát triển mạnh, đảm nhận những nhiệm vụ hiểm nguy nhằm làm tê liệt bộ máy chiến tranh của Mỹ. Nguyễn Văn Trỗi, với sự dũng cảm và khả năng nghiệp vụ tốt, được tổ chức giao thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt: đặt mìn ám sát Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara và Đại sứ Mỹ tại Việt Nam Henry Cabot Lodge trong chuyến thị sát của họ tại miền Nam.
Đây là một nhiệm vụ gần như “cầm chắc cái chết”, bởi đối tượng được bảo vệ dày đặc và chuyến đi của họ được tổ chức bằng mức độ an ninh cao nhất. Nhưng Nguyễn Văn Trỗi không hề nao núng. Anh hiểu: nếu đánh được vào hai nhân vật đầu não của Mỹ, phong trào đấu tranh sẽ được cổ vũ mạnh mẽ, kẻ thù sẽ bị chấn động. Với anh, đó không chỉ là một nhiệm vụ quân sự, mà còn là một lời tuyên bố rằng người Việt Nam dù nghèo, dù nhỏ bé, nhưng không bao giờ khuất phục.
Trong xiềng xích vẫn ngẩng cao đầu trước nhà tù Mỹ – Ngụy.
Ngày 9/5/1964, trong lúc đang đặt mìn gần cầu Công Lý, Nguyễn Văn Trỗi bị địch phát hiện và bắt giữ. Tên tuổi của anh sau đó nhanh chóng lan khắp Sài Gòn, rồi ra cả nước và quốc tế. Nhiều tổ chức tiến bộ và phong trào học sinh – sinh viên trên thế giới đã lên tiếng đòi trả tự do cho anh. Nhưng Mỹ – ngụy quyết định xử bắn để đe dọa các lực lượng cách mạng, đồng thời muốn tạo ra nỗi sợ trong lòng người dân. Thế nhưng, chính họ lại không ngờ rằng hành động tàn bạo đó đã làm bừng lên hơn nữa tinh thần đấu tranh trong trái tim con người Việt Nam.
Anh Trỗi (bên trái) và anh Lời lúc bị bắt cùng với quả mìn (Ảnh tư liệu của chế độ cũ).
Những ngày trong ngục, Nguyễn Văn Trỗi phải chịu vô số cực hình. Nhưng không có bất kỳ thông tin nào bị anh khai ra. Điều làm người ta kính phục nhất ở anh không chỉ là sự gan góc trước đòn roi, mà là thần thái bình thản của một người chiến sĩ khi đối diện với cái chết. Người ta kể lại rằng trong những lần bị tra tấn, anh vẫn mỉm cười, ánh mắt sáng và hiên ngang. Thậm chí, anh còn động viên đồng đội: “Đừng lo cho tôi. Nếu tôi chết thì vẫn còn những người khác tiếp tục con đường này”.
Giây phút ra pháp trường và lời thét bất tử.
Ngày 15/10/1964, chính quyền Sài Gòn đưa anh ra pháp trường. Hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi với đôi mắt sáng, dáng người gầy nhưng cứng cáp, bước từng bước đến cọc hành hình đã in sâu vào tâm trí nhiều thế hệ Việt Nam. Khi kẻ địch bịt mắt anh, anh quát lớn:"Không, phải để tôi nhìn mảnh đất này, mảnh đất thân yêu của tôi!". Ngay trước giây phút bị xử bắn, anh vẫn hiên ngang hô vang những lời mạnh mẽ:
“Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Đả đảo Nguyễn Khánh! Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!”
Tiếng thét ấy xé tan không gian, xuyên qua nòng súng, xuyên qua nỗi sợ hãi mà kẻ thù muốn áp đặt, để trở thành lời tuyên thệ bất tử của người thanh niên 24 tuổi. Đó là tiếng nói của lòng yêu nước, của sự bất khuất, của niềm tin tuyệt đối vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.
Nguyễn Văn Trỗi trước khi bị xử bắn
Ngọn lửa bất tử trong lòng dân tộc – di sản soi sáng thế hệ hôm nay.
Dù tuổi đời còn rất trẻ, Nguyễn Văn Trỗi đã kịp để lại một tấm gương sáng ngời về tinh thần dấn thân và cống hiến. Sự hi sinh của anh không chỉ làm rúng động những người chứng kiến hôm ấy, mà còn chạm đến trái tim hàng triệu thanh niên Việt Nam suốt những thập niên sau. Nhiều phong trào mang tên anh đã được phát động: phong trào “Thanh niên Nguyễn Văn Trỗi”, “Đội dũng sĩ Nguyễn Văn Trỗi”, hay các chủ đề giáo dục truyền thống tại trường học. Bài hát “Hát về anh” vang lên suốt những năm tháng chiến tranh, gợi nhớ hình ảnh người chiến sĩ trẻ với trái tim rực lửa.
Ngày hôm nay, khi chiến tranh đã lùi xa, tên anh vẫn được lưu dấu ở khắp nơi. Nhiều con đường, nhiều trường học trên cả nước mang tên Nguyễn Văn Trỗi, trong đó có cầu Nguyễn Văn Trỗi ở Đà Nẵng – một cây cầu gắn với lịch sử, biểu tượng cho sự kết nối giữa quá khứ đấu tranh và hiện tại phát triển. Mỗi lần đi qua cây cầu ấy, người dân Đà Nẵng như được nhắc mình về người anh hùng quê Quảng Nam – người đã chọn cái chết để khẳng định chân lý sống của cả một dân tộc.
Cầu Nguyễn Văn Trỗi, thành phố Đà Nẵng
Ý nghĩa lớn nhất mà Nguyễn Văn Trỗi để lại chính là bài học về trách nhiệm của người trẻ đối với đất nước. Không phải ai cũng phải hi sinh thân mình giữa chiến trường như anh, nhưng mỗi người đều có thể sống đẹp, sống có ích, cống hiến cho cộng đồng bằng năng lực và niềm tin của mình. Thời đại hôm nay không còn bom đạn, nhưng “kẻ thù” của chúng ta là sự thờ ơ, ích kỷ và vô cảm. Thế hệ trẻ càng cần ghi nhớ tấm gương của anh để biết sống có lý tưởng, có mục tiêu và biết hành động vì những điều tốt đẹp.



