Khác

Hành trình cứu nước của Hồ Chí Minh

Chủ tịch Hồ Chí Minh (lúc nhỏ tên là Nguyễn Sinh Cung, khi đi học là Nguyễn Tất Thành, trong nhiều năm hoạt động cách mạng lấy tên là Nguyễn Ái Quốc và nhiều bí danh, bút danh khác) sinh ngày 19/5/1890 ở xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An; mất ngày 2/9/1969 tại Hà Nội.

An Giang10/04/2026Phường đoàn Mỹ Thới (Phường đoàn Mỹ Thới)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Hành trình cứu nước của Hồ Chí Minh

Trong những năm tháng “thời hoa lửa”, khi đất nước chìm trong bóng tối của ách đô hộ, đã có một người thanh niên mang trong mình khát vọng cháy bỏng: giành lại độc lập, đem lại tự do cho dân tộc. Người ấy là Hồ Chí Minh. Sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước, lớn lên trên mảnh đất giàu truyền thống chống giặc ngoại xâm, từ thuở thiếu thời, Người đã sớm chứng kiến cảnh nước mất, dân khổ. Những phong trào yêu nước dâng lên rồi lại bị dập tắt càng thôi thúc trong Người một câu hỏi lớn: con đường nào để cứu nước? Và rồi, tháng 6 năm 1911, tại bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên ấy – khi đó mang tên Nguyễn Tất Thành – đã lặng lẽ rời Tổ quốc, bắt đầu hành trình đi tìm con đường giải phóng dân tộc. Hành trình ấy không phải là những bước chân nhẹ nhàng, mà là chuỗi ngày bôn ba qua nhiều châu lục, sống giữa những người lao động nghèo khổ, thấu hiểu tận cùng nỗi đau của những dân tộc bị áp bức. Từ châu Á, châu Âu đến châu Phi, châu Mỹ, Người vừa lao động, vừa học hỏi, vừa quan sát. Trong dòng chảy của thời đại, ánh sáng của Cách mạng Tháng Mười Nga đã soi rọi con đường mà Người tìm kiếm. Khi tiếp cận Luận cương của Vladimir Ilyich Lenin, Người nhận ra chân lý: muốn cứu nước, không có con đường nào khác ngoài con đường cách mạng vô sản. Từ một người yêu nước, Nguyễn Ái Quốc đã trở thành một chiến sĩ cộng sản kiên trung. Tại Hội nghị Versailles, Người thay mặt nhân dân Việt Nam gửi bản yêu sách đòi quyền tự do, dù không được chấp nhận, nhưng đã vang lên như tiếng chuông thức tỉnh cả thế giới về quyền sống của các dân tộc thuộc địa. Không dừng lại ở đó, Người tiếp tục hoạt động không mệt mỏi: tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp, viết nên tác phẩm Bản án chế độ thực dân Pháp, vạch trần bản chất tàn bạo của chủ nghĩa thực dân. Mỗi trang viết, mỗi bài báo của Người như một mồi lửa, thắp lên ý chí đấu tranh cho các dân tộc bị áp bức. Những năm tháng ở Liên Xô, Trung Quốc, rồi Thái Lan… Người âm thầm chuẩn bị lực lượng, đào tạo cán bộ, truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin về Việt Nam. Và rồi mùa xuân năm 1930, dưới sự chủ trì của Người, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời – như một ngọn đuốc soi đường cho cách mạng dân tộc. Sau hơn 30 năm bôn ba, mùa xuân năm 1941, Người trở về Tổ quốc. Tại núi rừng Việt Bắc, Người cùng Trung ương Đảng nhóm lên ngọn lửa cách mạng, thành lập Mặt trận Việt Minh, chuẩn bị cho ngày toàn dân đứng lên giành chính quyền. Tháng Tám năm 1945, ngọn lửa ấy bùng cháy thành cao trào cách mạng. Và ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Người đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – mở ra một kỷ nguyên mới cho dân tộc. Nhưng “hoa lửa” chưa tắt. Thực dân, đế quốc tiếp tục gây chiến. Một lần nữa, Người kêu gọi toàn dân đứng lên với lời thề sắt đá: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do!”. Dưới sự lãnh đạo của Người, dân tộc Việt Nam đã làm nên chiến thắng lẫy lừng như Chiến thắng Điện Biên Phủ, và sau này là đại thắng mùa Xuân 1975, thống nhất đất nước. Dù Người đã đi xa vào ngày 2/9/1969, nhưng ngọn lửa mà Người thắp lên vẫn cháy mãi. Bản Di chúc thiêng liêng của Người không chỉ là lời căn dặn, mà còn là sự trao gửi niềm tin cho các thế hệ mai sau. Câu chuyện về Hồ Chí Minh không chỉ là câu chuyện của một con người, mà là hành trình “chuyền lửa” – từ một trái tim yêu nước đến cả một dân tộc đứng lên. Ngọn lửa ấy đã đi qua chiến tranh, đi qua mất mát, và vẫn đang soi sáng con đường hôm nay – con đường xây dựng một Việt Nam hòa bình, độc lập và phát triển.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn