Cựu chiến binh

HÀNH TRÌNH ĐI QUA LỬA ĐẠN VÀ CUỘC GẶP GỠ ĐỊNH MỆNH CỦA HAI NGƯỜI CON QUÊ HƯƠNG

Đà Nẵng30/11/2025ĐOÀN THỊ LỆ THU; RCOM H’ĐE; NGUYỄN THỊ THUÝ KIỀU (Đoàn viên giáo viên trường TH Trần Đại Nghĩa, xã Tam ANh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Người con gái 17 tuổi giữa bão đạn – Nguyễn Thị Liễu

Bà Nguyễn Thị Liễu, sinh năm 1949, lớn lên ở thôn Bình An, xã Tam Anh, Đà Nẵng. Mới 17 tuổi, khi bạn bè cùng trang lứa còn nằm trong vòng tay cha mẹ, bà đã chọn con đường khó nhất – con đường cách mạng, chấp nhận gian khổ, hiểm nguy để bảo vệ Tổ quốc.Năm 1972, bà bị địch bắt ở Quận Liên Tính. Gần 45 ngày trong nhà tù địch là chuỗi ngày của máu, nước mắt và những đòn tra tấn man rợ nhất:
– bắt phụ nữ trẻ không mảnh vải che thân đi lại trong trại tạm giam;
– dùng viên đạn lớn của Mỹ tra tấn vùng kín;
– dùng nhíp kẹp đầu ti như kéo lò xo…

Những nỗi đau vượt ngoài sức chịu đựng của một cô gái mới tuổi đôi mươi, nhưng bà không khai một lời, không để lộ cơ sở, kiên cường đến tận cùng. Không có chứng cứ, địch buộc phải thả bà.Nhưng đến ngày 10/01/1975, bà bị bắt lần thứ hai. Gần hai tháng trong trại giam ngoài tỉnh là những ngày bà sống trong ranh giới giữa sự sống và cái chết. Cho đến khi tiếng reo mừng chiến thắng vang lên, bà được trả tự do – nhưng hành trình trở về với quê hương lại gian nan hơn cả những trận tra tấn. Do hiểu lầm bà là người liên quan đến địch, nhiều đơn vị bắn cảnh cáo khi bà di chuyển qua các khu vực. Chỉ khi gặp được bộ đội chủ lực miền Bắc và được xác minh, bà mới được cho qua. Bà chạy lên chùa xin nương nhờ, được thầy thương tình chia từng chén cháo nhỏ giữ sức. Khi đến vùng đóng quân của bộ đội miền Bắc, vì không có ai làm chứng, bà tiếp tục bị giữ lại. Đói lả sau nhiều ngày không được cho ăn, bộ đội thương tình chia phần ăn cho bà. Có bao nhiêu bà ăn hết bấy nhiêu – như thể bù lại cả những ngày sống giữa lằn ranh sinh tử. Đến cuối tháng 4 năm 1975, bà mới chính thức trở về quê hương trong ngày đất nước trọn niềm vui thống nhất. Đó là hành trình đầy thương tích nhưng cũng đầy ánh sáng của một người phụ nữ kiên trung, đặt lòng yêu nước lên trên cả mạng sống của mình.

2. Người lính kiên cường – Võ Ngọc Xuân

Ông Võ Ngọc Xuân, sinh năm 1941, nhập ngũ năm 1965. Ông là người lính “ở đâu cần, có Xuân”, luôn nhận nhiệm vụ ở những nơi gian khó nhất. Năm 1968, trong trận đánh kéo dài từ 2 giờ sáng đến 9 giờ, ông bị thương nặng. Máu chảy thấm vào đất, nhưng ông vẫn nằm lại chiến trường cho đến khi có lệnh rút. Ông cùng đồng đội vượt dòng nước cao đến cổ để thoát vòng vây. Đến cửa khẩu ngã ba Kì Lí, dân công chạy tán loạn, ông phải tự bò vào xóm lân cận trong cơn đau xé thịt. Bà con và y tá xã cứu chữa cho ông suốt 5 ngày trước khi đơn vị tìm được và đưa đi bệnh viện. Vết thương chiến tranh theo ông đến suốt cuộc đời, và ông được công nhận thương binh hạng 2 – minh chứng cho những hy sinh không thể cân đo bằng lời.

3. Sau chiến tranh – hai cuộc đời gặp nhau trong bình yên

Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, đất nước liền một dải. Giữa dòng người trở về, giữa những mảnh đời còn mang đầy thương tích của chiến tranh, hai con người ấy – bà Liễu và ông Xuân – đã gặp nhau. Một người mang thương tích thể xác sau những năm dài chiến đấu. Một người mang vết thương tinh thần sâu sắc từ ngục tù địch. Hai số phận tưởng chừng rẽ sang những hướng khác nhau lại vô tình chạm vào nhau, như một món quà mà hòa bình gửi tặng. Họ gặp nhau trong những ngày quê hương đang gượng dậy sau bom đạn. Bà cảm phục người lính kiên cường, trầm lặng mà giàu nghĩa tình. Ông trân trọng người phụ nữ từng đi qua bóng tối nhà tù nhưng vẫn giữ được ánh sáng trong tim. Cuộc đời từng đưa họ qua đạn bom, tra tấn, cái chết cận kề, để rồi cuối cùng, đưa họ về bên nhau – bình yên, giản dị, nhưng đầy thiêng liêng. Họ nên duyên vợ chồng, xây dựng mái ấm bằng tất cả những gì đẹp nhất mà chiến tranh không thể cướp đi: “Niềm tin – lòng nhân hậu – và tình yêu”

Câu chuyện của ông Võ Ngọc Xuân và bà Nguyễn Thị Liễu không chỉ là ký ức của một thời máu lửa. Đó là bài học về ý chí, về lòng quả cảm, về sự hy sinh. Đó cũng là tình yêu đẹp nhất: tình yêu được sinh ra từ những mất mát, từ những lần thoát khỏi cái chết, từ khát vọng sống và khát vọng bình yên. Hai ông bà đã đi qua chiến tranh bằng trái tim không khuất phục – và đi qua đời nhau bằng tất cả sự trân trọng. Họ là những người mà quê hương phải khắc ghi, thế hệ sau phải cúi đầu biết ơn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn