Hành trình kiên trung của người con Chánh Hội
câu truyện tái hiện hành trình hơn bốn thập kỷ hoạt động Cách mạng của một người con nông dân Chánh Hội – Mang Thít (Nguyễn Văn Dồi), người đã bước qua chiến tranh, thử thách, gian lao và cả những giai đoạn lặng thầm trong lòng đô thị, để rồi trở thành một cán bộ tận tụy, một Đảng viên mẫu mực. Câu chuyện khắc họa hình ảnh người chiến sĩ kiên trung nhưng sống rất mộc mạc, dung dị, dành trọn đời cho lý tưởng, cho quê hương và cho nhân dân.
MỘT ĐỜI GIỮ LẤY NGỌN LỬA QUÊ HƯƠNG
I. Từ gốc rễ quê nghèo đến con đường dấn thân
Ông Nguyễn Văn Dồi, sinh năm 1927, lớn lên ở xã Chánh Hội, huyện Mang Thít, Vĩnh Long – một vùng quê yên ả nhưng luôn âm ỉ ngọn lửa yêu nước. Cha mẹ ông là những người nông dân nghèo, nhưng sống nghĩa tình, trọng đạo lý, kính yêu xóm giềng và luôn giữ vững tinh thần không khuất phục.
Tuổi thơ của ông trôi qua nơi những triền đất phù sa, nơi dòng sông vẫn ngày đêm chở nặng phù sa bồi đắp cho ruộng đồng. Bữa cơm gia đình nghèo nhưng ấm, tiếng võng mẹ đưa mỗi trưa hè, và những chuyện kể về lòng trung nghĩa của ông cha trở thành chất men nuôi dưỡng tâm hồn của cậu bé Nguyễn Văn Dồi.
Đó cũng là nguồn gốc của câu nói mà đến cuối đời, ông vẫn thường nhắc con cháu:
“Sống không phải để lấy của đời, mà để trả nợ quê hương.”
II. Bước chân người thanh niên vào phong trào đấu tranh (1947 – 1952)
Khi đất nước rơi vào vòng kìm kẹp, tiếng súng xâm lược ngày một gần, thanh niên trong làng người trước kẻ sau đều đứng lên. Nguyễn Văn Dồi khi ấy mới ngoài hai mươi, nhưng đã mang trong mình tinh thần mạnh mẽ của một người con miền Tây Nam Bộ.
1947 – 1949: Những viên gạch đầu tiên của hành trình cách mạng
Ông được tín nhiệm giao nhiều nhiệm vụ quan trọng:
Ủy viên BCH Thanh niên cứu quốc,
Ủy viên kiểm tra kiêm Phó Ban phụ trách thiếu nhi,
Trưởng trạm gác Bà Nghè – xã Chánh Hội.
Trạm gác Bà Nghè là điểm quan trọng nơi đầu làng, nơi mỗi bước chân địch đi qua đều phải được kiểm soát chặt chẽ. Không ít lần, ông cùng đồng đội phải trực đêm giữa trời mưa gió, lắng nghe từng tiếng động lạ, nắm từng manh mối để bảo vệ khu căn cứ an toàn.
1950 – 1952: Từ văn thư đến trinh sát du kích
Năm 1950, ông được phân công làm Thư ký văn thư xã đôi kiêm giao liên xã và huyện đội Mang Thít. Công việc tưởng chừng nhẹ nhàng nhưng thực chất vô cùng hiểm nguy: mỗi bức thư, mỗi bản tin ông mang theo đều như một mồi lửa có thể thắp sáng phong trào — hoặc khiến ông mất mạng.
Từ 1951 – 1952, ông trở thành trinh sát đội du kích tập trung xã Nhơn Chánh. Đây là giai đoạn đầy gian truân. Người kể lại rằng có những đêm ông băng qua cánh đồng ngập sương chỉ để thu thập thông tin, có đêm phải nín thở nằm giữa rặng ô rô khi địch lùng sục sát bên.
Những năm tháng ấy hun đúc trong ông sự gan góc, tỉ mỉ và kiên định — những phẩm chất của một chiến sĩ trinh sát đích thực.
III. Giai đoạn gian nan nhất – bị “đứt liên lạc”, phải sống ẩn mình giữa lòng địch (1953 – 1963)
Từ năm 1953 – 1959, chiến sự leo thang, cơ sở ở quê nhà bị mất trắng, bản thân ông lại lâm bệnh. Để bảo toàn lực lượng và tránh bị lộ, ông rời quê ra Thị xã Vĩnh Long, làm thuê cho hai tiệm thuốc bắc ở phường 1.
Những năm này là thử thách lớn nhất đời ông.
Sống giữa lòng địch, phải giả làm người lao động bình thường, che giấu quá khứ của bản thân — đó là cuộc chiến không có tiếng súng nhưng căng thẳng từng giờ.
1959 – 1963: Âm thầm mở mạng lưới cách mạng trong nội ô Thị xã
Khi sức khỏe dần hồi phục, ông lặng lẽ quay lại hoạt động:
Tổ trưởng mở rộng mạng lưới cơ sở,
Rải truyền đơn,
Đánh chất nổ,
Liên lạc nội ô Thị xã.
Những đêm rải truyền đơn là kỷ niệm sống động nhất. Ông kể rằng mỗi tờ giấy rơi xuống đường là một nhịp tim mạnh hơn, vừa sợ địch phát hiện, vừa hy vọng người dân sẽ nhặt lên, thấy được tiếng nói của cách mạng.
Đến năm 1963, nhiều cơ sở bị lộ, đồng đội bị bắt hoặc phải rời khỏi Thị xã. Địch tăng cường theo dõi khiến ông buộc phải tạm dừng một thời gian — nhưng tinh thần thì không hề tắt.
IV. Trở lại chiến trường bí mật (1967 – 30/4/1975)
Sau những năm căng thẳng, năm 1967 ông lại được các đồng chí Mười Sương, Năm Mai, Sáu Hào liên hệ để khôi phục hoạt động. Ông làm việc tại các cơ sở thuộc phường 7 cũ, phường 4 và phường 1 (nay thuộc TP Vĩnh Long).
Đây là giai đoạn ông âm thầm đóng góp cho phong trào nổi dậy trong đô thị. Công việc bí mật, đối mặt với nguy cơ bị bắt bất cứ lúc nào. Nhưng ông vẫn kiên trì, không một bước lùi, bởi như ông từng nói:
“Nếu mình ngưng lại, phong trào sẽ đứt đoạn.”
Ngày 30/4/1975, khi đất nước hoàn toàn giải phóng, ông lặng người đứng trước dòng người reo mừng. Nhiều đồng đội không còn, nhiều người đã hy sinh trước khi thấy ngày độc lập. Ông gọi đó là:
“Ngày hạnh phúc nhưng cũng là ngày nhớ thương.”
V. 15 năm xây dựng chính quyền và kinh tế địa phương (1975 – 1990)
Sau chiến thắng, ông không nghỉ ngơi mà tiếp tục cống hiến:
Trưởng khu kinh tế,
Trưởng khu B phường 1,
Thường trực phòng thương nghiệp,
Phó ban quản lý thị trường,
Trưởng ban quản lý chợ,
Phó ban cải tạo công thương nghiệp,
Trưởng phòng vệ sinh,
Trưởng ban công trình công cộng Thị xã Vĩnh Long.
Dấu ấn của ông còn nằm trong nhiều công trình dân sinh, trong công tác cải tạo chợ, trong việc giữ gìn trật tự và tạo nề nếp mới cho địa phương sau những năm chiến tranh tàn phá.
Người dân thương ông vì ông nghiêm mà hiền, thẳng thắn mà rất mực chân tình.
VI. Những năm tháng hưu trí – tận tụy đến cuối đời (1992 – 2020)
Từ năm 1992, ông nghỉ hưu nhưng tiếp tục sinh hoạt tại Chi bộ Khóm 5, phường 4. Dù tuổi cao, ông luôn tham gia đầy đủ các cuộc họp, góp ý sắc sảo và giàu trách nhiệm.
Ông sống giản dị, đi đâu cũng chào hỏi, ai khó khăn ông đều giúp. Hình ảnh ông già tóc bạc, tay chống gậy nhưng vẫn đến họp chi bộ sớm hơn mọi người luôn khiến lớp trẻ cảm phục.
VII. Một đời trọn nghĩa – để lại ánh sáng cho thế hệ sau
Với 45 năm hoạt động cách mạng và hơn 40 năm tuổi Đảng, cuộc đời ông là minh chứng của sự kiên định, trung thành, tận tụy và nhân hậu.
Ông được trao tặng:
Huy hiệu 40 năm tuổi Đảng
Huy chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Nhất, Nhì
Cùng nhiều bằng khen, giấy khen qua các thời kỳ.
Khi ông mất năm 2020, xóm làng thương tiếc như mất đi một người thân. Người ta không nói về ông bằng những lời to tát, mà nói bằng những câu rất mộc mạc:
“Ông Dồi sống hiền lắm.”
“Ông thương dân lắm.”
“Cả đời ông có ai phàn nàn gì đâu.”
Và có lẽ đó là phần thưởng lớn nhất đời ông.



