Bài viết

HÀNH TRÌNH NGƯỜI LÍNH – KÝ ỨC MỘT THỜI BIÊN CƯƠNG

Lào Cai12/12/2025BTV Đoàn phường (Phường Sa Pa)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
HÀNH TRÌNH NGƯỜI LÍNH – KÝ ỨC MỘT THỜI BIÊN CƯƠNG

Trong một buổi chiều Sa Pa phủ sương, tôi gặp ông Nguyễn Văn Lai – một người lính năm xưa nay đã trở về với đời thường, với căn nhà nhỏ nép mình cuối con dốc quen thuộc. Trên gương mặt ông, dấu vết thời gian in hằn thành từng nếp nhăn, nhưng ánh mắt thì vẫn sáng, vẫn đượm một niềm tự hào khó giấu. Ngồi bên ấm trà nóng, ông chậm rãi nhắc lại câu chuyện của cuộc đời mình – câu chuyện của một người lính Cụ Hồ, người đã đi qua chiến tranh với cả tuổi trẻ và trái tim đầy nhiệt huyết. Mỗi lời kể của ông như đưa tôi trở lại một thời biên cương máu lửa, gian truân nhưng cũng đầy oanh liệt, một thời mà thế hệ trẻ hôm nay chỉ có thể thấy qua những trang sách lịch sử.

Ông Lai sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Sa Pa hiền hòa. Thời trai trẻ của ông gắn liền với những buổi lên nương, với những công việc quen thuộc của người miền núi, nhưng trong sâu thẳm, luôn cháy bỏng khát vọng được cống hiến cho Tổ quốc. Năm 1975, trong không khí cả nước sục sôi khí thế, khi khắp nơi vang lên tiếng gọi thanh niên lên đường nhập ngũ, ông đã không ngần ngại bước theo lý tưởng của mình. “Đất nước đang cần thì mình phải đi,” ông kể, đôi mắt ánh lên nét kiên quyết của chàng trai năm nào.

Khi khoác lên mình bộ quân phục người lính, ông được điều về Sư đoàn 304 – một đơn vị chủ lực, đóng quân tại Bắc Thái. Ngày đầu bước chân vào doanh trại, ông vẫn nhớ rõ như in cảm giác vừa háo hức vừa bỡ ngỡ. Nhưng những ngày tháng huấn luyện khắc nghiệt đã nhanh chóng biến sự bỡ ngỡ thành tinh thần thép. Bắc Thái lúc ấy còn hoang vu, mùa đông lạnh đến mức hơi thở hóa thành sương, mùa hè nắng rát bỏng da. Thế nhưng nắng hay rét cũng không thể làm lung lay ý chí của những người lính trẻ. Họ gác đêm trong những cơn gió buốt, hành quân qua những con dốc dựng đứng, tập bắn, tập võ, học chính trị, và dần dần trưởng thành trong kỷ luật quân đội.

Ba năm tại Sư đoàn 304 là ba năm rèn luyện không chỉ sức lực mà cả bản lĩnh. Đêm ngủ chưa tròn giấc đã nghe tiếng báo động, ngày hành quân xuyên rừng rồi lại về thao trường tập luyện. Nhưng ông không bao giờ quên những đêm quây quần bên nhau, chia nhau từng lon gạo, từng ngụm nước, tiếng đàn môi, câu hát dân ca giữa thao trường gió hú. Tình đồng chí – thứ tình cảm thiêng liêng mà chỉ người lính mới có – đã sưởi ấm tất cả.

Năm 1977, căn cứ vào năng lực và phẩm chất của mình, ông được điều chuyển về Hà Nội để theo học tại Học viện Hậu cần, đặt tại Gia Lâm. Đó là một bước ngoặt lớn, bởi từ đây ông bước vào con đường chuyên sâu về kỹ thuật quân sự – lĩnh vực đòi hỏi tính chính xác, khoa học và kỷ luật cao. Ba năm miệt mài nơi học viện đã trang bị cho ông vốn kiến thức vững vàng về vũ khí, trang bị, đạn dược. “Hậu cần mà sai một ly là có khi phải đánh đổi bằng mạng sống của cả đơn vị,” ông nói.

Tốt nghiệp năm 1980, người lính trẻ Nguyễn Văn Lai được điều động lên Tỉnh đội Lai Châu, trực thuộc Trung đoàn 193, đóng quân tại xã Pa Tần, huyện Sìn Hồ – một trong những điểm nóng nơi biên giới phía Bắc đang căng thẳng sau chiến tranh. Con đường từ Hà Nội lên Lai Châu ngày ấy xa xôi, ngoằn ngoèo, những dãy núi trùng điệp phủ sương khiến ai đi qua cũng cảm thấy bé nhỏ trước thiên nhiên. Nhưng đó cũng là nơi những người lính kiên cường bảo vệ từng đường biên, từng cột mốc thiêng liêng.

Pa Tần của những năm 1980 là vùng đất của mây mù và tiếng súng. Tuy quân Trung Quốc đã rút khỏi nhiều vị trí, nhưng pháo kích và bắn tỉa vẫn dai dẳng. Đêm nào cũng nghe tiếng pháo từ bên kia biên giới vọng lại. Có đêm pháo dội đến trăm quả. Chiến sĩ phải vừa chiến đấu, vừa củng cố trận địa, vừa cảnh giác từng phút.

Trong bối cảnh ấy, công việc của ông Lai – trợ lý vũ khí đạn – là một trong những nhiệm vụ thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng. Ông phụ trách kiểm tra, bảo dưỡng, cấp phát và vận chuyển vũ khí, đạn dược cho đơn vị. Chỉ một sơ suất nhỏ trong khâu kỹ thuật cũng có thể gây nổ, thiệt hại không thể đo đếm. Ánh mắt ông dịu lại khi nhớ về những ngày đầy hiểm nguy đó: “Lúc nào cũng phải tỉnh táo. Tay làm nhưng đầu lúc nào cũng căng như dây đàn.”

Cuộc sống của người lính biên cương khi ấy vô cùng thiếu thốn. Gạo ít, muối không có, cá khô và mắm tôm gần như là những món ăn quen thuộc. Rau rừng là nguồn bổ sung duy nhất. Nhưng mọi khó khăn vẫn không làm họ lùi bước. Điều ám ảnh nhất với ông là những ngày phải vác những tấm bê tông nặng tới 70–80kg từ chân núi lên chốt cao để xây dựng hầm hào. Đường núi quanh co, nhiều đoạn dựng đứng, vai người lính rớm máu dưới sức nặng khủng khiếp của vật liệu, nhưng họ vẫn cắn răng chịu đựng, động viên nhau từng bước. “Chỉ cần có được cái hầm cho đơn vị trú ẩn thì mình mệt mấy cũng chịu được,” ông kể.

Sau mỗi trận pháo kích, việc đầu tiên là dọn dẹp và rà mìn. Thời ấy thiếu thiết bị hiện đại, phần lớn phải dùng thuổng hoặc que thăm để dò mìn K58. Đó là cuộc chiến với tử thần. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng khiến đất đá tung lên, cướp đi mạng sống trong chớp mắt. Nhiều đồng đội của ông đã hy sinh trong những nhiệm vụ như thế. Có người chỉ vừa cười nói buổi sáng, buổi chiều đã nằm xuống. Mỗi lần nhắc đến, ông đều lặng đi rất lâu.

Những năm 1983–1984, trong một lần đi tuần tra trên vách núi hiểm trở, ông không may bị ngã, dẫn đến vỡ sụn đầu gối. Chấn thương khiến ông khó di chuyển, nhưng chiến trường không cho phép nghỉ dài. Ông cố gắng bám trụ, nhưng sức khỏe ngày càng suy giảm. Năm 1987, sau nhiều lần điều trị không thuyên giảm, ông được đưa đi giám định thương tật và kết luận mất 61% sức khỏe, được hưởng chế độ bệnh binh hạng 2/3.

Ngày rời đơn vị trở về quê hương Sa Pa năm 1988, ông vừa mừng vừa tủi. Mừng vì còn sống để trở về, tủi vì phải xa đồng đội, xa những người bạn đã cùng ông chia sẻ từng bữa ăn, từng đêm gác, từng phút đối mặt với cái chết. “Nhiều người bạn tôi đã nằm lại mãi mãi. Tôi trở về nhưng lòng đau như cắt,” ông nghẹn ngào.

Trở về đời thường, khó khăn chưa dừng lại. Sức khỏe yếu, công việc hạn chế, gia đình gặp nhiều vất vả. Nhưng phẩm chất người lính Cụ Hồ giúp ông kiên định vượt qua. Ông lao động bằng mọi khả năng có thể, từ nông nghiệp đến việc làm thuê, từng bước ổn định cuộc sống. Thời gian dần trôi, ông tham gia Hội Cựu chiến binh Chi hội Sa Pa 1 và trở thành một trong những hội viên tích cực nhất. Ông luôn gương mẫu trong mọi phong trào, luôn chia sẻ, động viên các thế hệ trẻ noi gương truyền thống cha anh.

Mỗi khi nhắc đến quá khứ, ông luôn khiêm tốn: “Thế hệ chúng tôi không nghĩ gì lớn lao. Chỉ biết đất nước mình, biên giới mình thì phải giữ.” Nhưng trong sự khiêm nhường ấy là cả một bầu trời tự hào mà ai nghe cũng nghẹn lại. Trong căn nhà nhỏ, ông vẫn giữ chiếc mũ cối bạc màu, bộ quân phục cũ, tấm thẻ thương binh và vài tấm ảnh chụp thời chiến. Đó không chỉ là kỷ vật, mà còn là chứng tích của một thời hào hùng, thời mà những người lính như ông đã dành tuổi thanh xuân đẹp nhất để bảo vệ Tổ quốc.

Ngày nay, Sa Pa bình yên với những con đường thơ mộng, những khu du lịch hiện đại, những phiên chợ rộn ràng. Nhưng để có được sự bình yên đó là biết bao hy sinh âm thầm của những người như ông Lai và bao thế hệ chiến sĩ khác. Ký ức của ông không chỉ là câu chuyện của một đời

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
HÀNH TRÌNH NGƯỜI LÍNH – KÝ ỨC MỘT THỜI BIÊN CƯƠNG | Câu chuyện thời hoa lửa