Hành trình người thầy trở thành người chiến sĩ
Có những cuộc đời bắt đầu rất bình dị. Một nghề nghiệp ổn định, một mái nhà nhỏ, những giờ lên lớp và những học trò thân quen. Nhưng có những con người, khi chứng kiến cảnh đất nước mất độc lập và đồng bào sống dưới ách áp bức, đã không thể bằng lòng với một cuộc sống bình yên cho riêng mình. Hà Huy Tập là một người như thế. Từ một thầy giáo trẻ ở miền Trung, ông bước vào con đường cách mạng và cuối cùng dành trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Hà Huy Tập sinh ngày 24 tháng 4 năm 1906 tại làng Kim Nặc, tổng Thổ Ngọa, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh, trong một gia đình có truyền thống Nho học. Thuở nhỏ, ông được học chữ Hán rồi học Quốc ngữ. Sau khi tốt nghiệp Trường Quốc học Huế, ông theo nghề dạy học. Những năm tháng đứng trên bục giảng đã đưa ông đến gần với những người dân lao động và giúp ông chứng kiến rõ hơn cuộc sống cơ cực của đồng bào dưới chế độ thuộc địa.
Nhưng nghề giáo không thể giữ chân người thanh niên ấy quá lâu.
Trong xã hội Việt Nam những năm đầu thế kỷ XX, những người trí thức yêu nước đứng trước một câu hỏi lớn: làm thế nào để một dân tộc đã mất nước có thể giành lại độc lập? Hà Huy Tập bắt đầu tìm kiếm câu trả lời bằng việc tham gia các hoạt động yêu nước và cách mạng. Ông từng bị thực dân Pháp bắt và bị buộc thôi việc. Những sức ép ấy không làm ông từ bỏ con đường đã chọn, mà ngược lại, càng thúc đẩy ông tìm hiểu sâu hơn về con đường giải phóng dân tộc.
Năm 1928, Hà Huy Tập sang Quảng Châu, Trung Quốc. Tại đây, ông tham gia hoạt động cách mạng và được đào tạo về lý luận. Sau khi Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên có những biến động, Hà Huy Tập tiếp tục tìm cách hoạt động và học tập. Năm 1929, ông sang Liên Xô và theo học tại Trường Đại học Phương Đông. Những năm tháng học tập ở nước ngoài giúp ông tiếp cận có hệ thống với lý luận cách mạng và có thêm cơ sở để tham gia công tác lãnh đạo phong trào.
Năm 1934, Hà Huy Tập cùng một số đồng chí tham gia khôi phục tổ chức của Đảng sau những tổn thất nghiêm trọng do sự khủng bố của thực dân Pháp. Ông được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong việc xây dựng lại tổ chức và chuẩn bị cho Đại hội lần thứ nhất của Đảng. Tháng 3 năm 1935, Đại hội đại biểu lần thứ nhất của Đảng Cộng sản Đông Dương được tổ chức tại Ma Cao. Hà Huy Tập được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương và sau đó giữ cương vị Tổng Bí thư từ tháng 7 năm 1936 đến tháng 3 năm 1938.
Đó là thời kỳ phong trào cách mạng đứng trước những thay đổi lớn. Tình hình quốc tế biến động, chính sách của chính quyền Pháp ở Đông Dương thay đổi, phong trào đấu tranh của quần chúng có những cơ hội mới nhưng cũng chứa đựng nhiều nguy cơ. Trong hoàn cảnh ấy, Hà Huy Tập cùng các đồng chí trong Trung ương Đảng tham gia lãnh đạo phong trào, từng bước điều chỉnh phương thức hoạt động và xây dựng lực lượng. Ông không chỉ là một người hoạt động cách mạng trên thực địa mà còn là một nhà lý luận, một người dành nhiều tâm sức cho việc nghiên cứu, viết báo và xây dựng đường lối đấu tranh.
Sau khi rời cương vị Tổng Bí thư, Hà Huy Tập vẫn tiếp tục hoạt động cách mạng. Ông trở về Sài Gòn trong một thời điểm tình hình chính trị ngày càng căng thẳng. Thực dân Pháp tăng cường theo dõi và đàn áp những người cộng sản. Đối với một cán bộ cấp cao của Đảng, nguy cơ bị bắt luôn ở ngay phía trước.
Ngày 30 tháng 3 năm 1940, Hà Huy Tập bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn. Những tháng ngày sau đó là chuỗi thời gian của nhà tù, thẩm vấn và những bản án nghiệt ngã. Nhưng điều đáng chú ý trong những ngày cuối đời của Hà Huy Tập không chỉ là việc ông phải chịu đựng sự đàn áp của kẻ thù, mà còn là thái độ của ông trước số phận của chính mình.
Tháng 8 năm 1940, trong một phiên tòa của thực dân Pháp, Hà Huy Tập bị kết án tử hình. Một người từng nhiều năm hoạt động cách mạng trong bí mật, từng giữ trọng trách lãnh đạo cao nhất của Đảng, giờ đây đứng trước bản án mà kẻ thù dành cho mình. Nhưng bản án ấy không thể xóa bỏ những gì ông đã theo đuổi trong suốt hơn mười năm.
Ngày 28 tháng 8 năm 1941, tại Hóc Môn, Gia Định, Hà Huy Tập cùng một số đồng chí bị thực dân Pháp đưa ra xử bắn. Ông hy sinh khi mới 35 tuổi.
Một cuộc đời ngắn ngủi đã kết thúc ở đó.
Hà Huy Tập không kịp nhìn thấy Cách mạng Tháng Tám thành công. Ông không được chứng kiến ngày đất nước giành lại chính quyền, không được nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên một nước Việt Nam độc lập. Những điều mà ông và thế hệ của mình đã dành cả tuổi trẻ để theo đuổi vẫn còn ở phía trước.
Nhưng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những người nhìn thấy ngày chiến thắng. Lịch sử còn được xây dựng bởi những người đã gieo hạt giống của niềm tin và chấp nhận hy sinh khi mùa quả còn chưa đến.
Hà Huy Tập là một người như vậy.
Từ bục giảng của một người thầy giáo trẻ, ông bước vào con đường cách mạng. Từ những chuyến đi xa quê hương, những năm tháng học tập và hoạt động bí mật, ông trở thành một trong những nhà lãnh đạo của Đảng trong những năm tháng khó khăn nhất. Và cuối cùng, trước họng súng của kẻ thù, cuộc đời ông dừng lại khi tuổi đời còn rất trẻ.
Điều còn lại sau sự hy sinh ấy không chỉ là một cái tên trong lịch sử. Đó là hình ảnh một trí thức đã lựa chọn rời bỏ cuộc sống bình thường để đi theo con đường mà ông tin là đúng; một người lãnh đạo đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho vận mệnh của đất nước; một người chiến sĩ đã giữ vững niềm tin cho đến những giây phút cuối cùng.
Ngày nay, nhắc đến Hà Huy Tập, người ta nhớ đến một Tổng Bí thư của Đảng trong những năm tháng đầy thử thách, một nhà lý luận cách mạng và một người con của quê hương Hà Tĩnh đã hy sinh khi tuổi đời còn quá trẻ. Cuộc đời ông giống như một trang sách ngắn nhưng dày đặc những bước ngoặt của lịch sử. Trang sách ấy khép lại ngày 28 tháng 8 năm 1941, nhưng những điều ông đã cống hiến vẫn tiếp tục được ghi nhớ trong hành trình giành độc lập của dân tộc Việt Nam.



