Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

HÀNH TRÌNH QUA BA CUỘC CHIẾN — HỒI ỨC NGƯỜI LÍNH TỐNG PHÚ NGHIỆP (1974–1980)

Câu chuyện lịch sử có thật

Lào Cai01/12/2025Tống Phú Nghiệp (Đoàn xã Cốc Lầu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
HÀNH TRÌNH QUA BA CUỘC CHIẾN — HỒI ỨC NGƯỜI LÍNH TỐNG PHÚ NGHIỆP (1974–1980)

CHƯƠNG 1: NĂM 1974 – BƯỚC CHÂN ĐẦU ĐỜI RA TRẬN (PAT HÉT LÀO, ĐẤT LỬA CHIẾN TRƯỜNG)

Tôi nhập ngũ tháng … năm 1974, chưa kịp quen với màu áo xanh đã được điều sang hỗ trợ bạn Lào.
Khi ấy, Pathet – Lào đang chuẩn bị cho cao trào giải phóng, tiếng súng chưa bao giờ ngừng.

Những ngày đầu sang Lào, thứ ám ảnh nhất với tôi là rừng.
Rừng Lào già và thâm u. Ban đêm, đứng gác chỉ nghe tiếng vượn hú, tiếng côn trùng rít, tiếng lá rừng xào xạc như thì thầm lời của tổ tiên. Tưởng bình yên, nhưng chỉ cần một tiếng “bụp” nhỏ, cũng đủ khiến cả đại đội lao xuống hầm.

Trận đánh đầu tiên của tôi là tại Xiêng Khoảng.
Đêm ấy, pháo địch từ dãy núi phía xa trút xuống như bão đá.

ẦM! ẦM! ẦM!
Đất dưới chân rung lên như có con thú khổng lồ đang gầm.

Tôi nằm ép xuống hầm, hai bàn tay siết chặt khẩu súng.
Lần đầu tiên trong đời tôi biết mùi đất cháy là thế nào.
Mùi khét, ngai ngái, lẫn với mùi thuốc súng ngột ngạt đến khó thở.

Một chiến sĩ bên cạnh – tên Hòa – bỗng chồm dậy hét:
Nghiệp! Nó tràn xuống!

Tôi bật người đứng lên, bắn theo bản năng.
Tôi không còn phân biệt được đâu là bóng cây, đâu là quân địch.
Chỉ có ánh chớp từ nòng súng soi lên những gương mặt méo mó, những đôi mắt đỏ ngầu.

Trong vệt sáng ngắn ngủi ấy, tôi thấy Hòa trúng đạn.
Anh ngã xuống, miệng mở ra nhưng không kịp nói lời nào.

Tôi ôm lấy đầu anh, máu nóng tràn xuống tay như nước.

Lần đầu trong đời, tôi biết chiến tranh không giống trong sách.
Nó không hào hùng, không kèn trống, không lời hứa vinh quang.
Nó là tiếng thân người nặng nề rơi xuống đất, là tiếng thở hắt ra cuối cùng.

Tôi lau máu trên tay, siết khẩu AK đến bật cả móng tay.
Chúng tôi đánh suốt từ nửa đêm đến sáng.
Khi mặt trời lên đỏ như lửa, trận địa im lặng như một nghĩa trang.

Tôi sống. Hòa không sống.
Từ ngày đó, tôi hiểu:
Người lính ra trận là đi qua ranh giới sống – chết mà không báo trước.

CHƯƠNG 2: 1975 – TÂY NGUYÊN NGÀY TOÀN THẮNG VÀ NHỮNG NĂM TRUY QUÉT (1975–1977)

Sau ngày 30/4/1975, khi đất nước liền một dải, tôi được điều về Tây Nguyên — vùng đất còn đầy bom mìn và tàn quân.
Đôi khi tôi nghĩ: Chiến tranh hết rồi, sao mình chưa được nghỉ?
Nhưng thực tế chiến trường trả lời ngay: tiếng súng chưa tắt.

Đêm đầu tiên ở Kon Tum, một toán tàn quân phục kích đoàn xe vận tải của ta.
Đạn bắn xé gió, lửa cháy đỏ trời.
Chúng tôi truy đuổi vào tận rừng sâu, từng bước lần theo dấu vết.

Có những buổi chiều rừng Tây Nguyên đẹp đến nghẹn thở:
gió thổi ràn rạt qua rừng cao su, mùi cà phê thoang thoảng, tiếng chim gọi bạn.

Nhưng rồi chỉ một tiếng nổ bất ngờ —
BỐP!
Mặt đất trước mặt bật tung.
Một đồng đội của tôi — Tư “Đỏ” — đạp trúng mìn.

Tôi lao đến nhưng chỉ thấy chân anh đã không còn.
Tư khóc. Khóc như một đứa trẻ.

Tao… tao muốn về gặp con tao…
Giọng anh đứt quãng.

Tôi cõng Tư chạy bộ gần 3 cây số ra trạm phẫu.
Lưng tôi ướt đẫm máu anh, vừa nóng vừa trơn.
Mỗi bước chạy là một tiếng gọi:
Sống! Sống! Sống!

Nhưng Tư không qua khỏi.

Tối hôm ấy, khi ngồi nhìn bếp lửa bập bùng, tôi cảm giác chiến tranh như một cái cối lớn, nghiến nát từng chút tuổi trẻ của chúng tôi.

🟥 CHƯƠNG 3: 1977–1980 – TRUNG LÀO, SƯ ĐOÀN 968 – NHỮNG NĂM DAI DẲNG TRÊN ĐẤT BẠN

Cuối năm 1977, tôi được điều sang Sư đoàn 968, làm nhiệm vụ giúp bạn Lào giữ vững vùng cách mạng, đối phó quân phỉ, biệt kích và tàn quân lưu vong.

Trung Lào núi non hiểm trở, lạnh về đêm như cắt.
Chúng tôi đóng quân ở vùng rừng già, ăn gạo rừng, muối rừng, ngủ lán tre.

Có những tháng trời mưa không dứt.
Trời mưa, đất mưa, lòng người cũng mưa.

Nhiều đêm, phục kích trên sườn núi, sương lạnh bám trắng mũ.
Gió thổi qua khe đá hú dài như tiếng linh hồn lạc chốn.

Có trận đánh ở Mường Kham, tôi nhớ mãi.

Đêm ấy tối như bưng.
Chúng tôi đang men sườn núi thì một tia sáng lóe lên từ phía bụi rậm.
Rồi đạn xé đá, bắn thẳng vào đội hình.

Nằm xuống! – khẩu lệnh vang lên.

Phía trước, tổ trinh sát của Bân “lai” bị trúng đạn đầu tiên.
Tôi bò tới, thấy Bân nằm ngửa, mắt mở trừng, miệng vẫn còn muốn nói điều gì đó.

Anh nắm tay tôi, lạnh dần:
Nghiệp… về… kể lại cho con tao biết… tao đã chiến đấu.

Tôi gào lên giữa rừng:
— Bân ơi!!!

Tiếng tôi dội vào vách núi, vọng lại nhiều lần như tiếng khóc của đất.

Chúng tôi đánh trả suốt gần một giờ.
Tiếng súng lách tách, tiếng B40 đùng đoàng, tiếng pháo ầm ầm rung cả mặt đất.
Đá núi vụn ra thành bụi, văng tung tóe vào mặt tôi rát buốt.

Khi trời sắp sáng, chúng tôi giữ được điểm cao.
Nhưng mất Bân.

Tôi ngồi xuống cạnh anh, đặt tay lên ngực đồng đội.
Lần thứ ba trong đời, tôi cảm nhận cái lạnh tuyệt đối của cái chết.

Tôi chợt hiểu:
Có những người sống hết đời chỉ để giữ một tấc núi cho bạn bè mình.
Không cần ai biết tên.

Tôi sẽ không bao giờ quên điều đó.

CHƯƠNG 4: NHỮNG ĐÊM DÀI – NHỮNG SUY NGHĨ TRONG BÓNG TỐI

Có những đêm ở Trung Lào, khi đơn vị nằm trong hầm chữ A, đèn dầu leo lét, tôi nằm nghe tiếng gió lùa, lòng tự hỏi:

“Ngày mai còn sống không?”
“Nếu chết, ai sẽ đưa tin về cho nhà?”
“Có ai nhớ mình không?”

Sự thật là khi đối diện cái chết quá nhiều lần, con người ta không còn sợ chết nữa.
Thứ họ sợ… là không ai nhớ mình đã từng sống.

Mỗi khi nghĩ như vậy, tôi lại sờ vào túi áo ngực – nơi có cuốn sổ nhỏ.
Tôi viết vào đó tên từng người bạn đã nằm lại:
Hòa – Xiêng Khoảng, 1975
Tư Đỏ – Tây Nguyên, 1976
Bân – Trung Lào, 1979

Tôi viết để họ không bị lãng quên.
Và để sau này, kể cho con cháu biết rằng:

Tự do hôm nay được đổi bằng máu của những chàng trai đôi mươi.

🟥 CHƯƠNG 5: NĂM 1980 – NGÀY TRỞ VỀ

Tháng 10 năm 1980, tôi được lệnh trở về nước.
Ba lô nhẹ tênh vì chẳng còn gì.
Nhưng trái tim tôi nặng như đá.

Tôi nhìn những dãy núi Trung Lào mờ trong sương, cảm giác như mình bỏ lại nơi đó một phần thân thể.

Khi xe chạy xuống con đường đất đỏ, tôi quay lại phía sau:
Tạm biệt rừng Lào… tạm biệt anh em đã nằm lại.

Bầu trời chiều hôm ấy đỏ rực như màu áo chúng tôi từng mặc.

Tôi biết mình đã may mắn.
Tôi sống.
Và vì tôi sống, nên tôi phải kể lại cho thế hệ sau:

về tiếng pháo rung đất năm 1974

Về tiếng súng xé đêm Tây Nguyên năm 1976

về máu và nước mắt rơi xuống rừng Trung Lào năm 1979

về những người bạn đã nằm lại: không bia mộ, không tên tuổi, chỉ có cỏ xanh che.

Tất cả —là ký ức của một đời người lính.
Là phần lịch sử mà ta không bao giờ được phép quên.

ĐÔI LỜI GỬI CON CHÁU

Nếu con cháu đọc những dòng này, hãy nhớ:

Ông cha mình đã đi qua chiến tranh không phải để kể công, mà để giữ đất, giữ làng, giữ bình yên cho đời sau.

Mỗi viên đá trên dãy Trường Sơn, mỗi dòng suối ở Trung Lào… đều có dấu chân của người lính Việt.
Họ sống cho hòa bình, và nhiều người chết cho hòa bình.

Nếu hôm nay trời yên biển lặng,
là vì ngày xưa có những người như chúng tôi
đã từng đứng giữa lằn ranh sinh tử mà không lùi bước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn