Hành trình ra đi tim đường cứu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Vào đầu thế kỷ XX, tại một làng quê nghèo ở Nghệ An, người thanh niên Nguyễn Tất Thành lớn lên trong cảnh nước mất nhà tan. Chứng kiến thực dân Pháp áp bức đồng bào, trong lòng anh luôn nung nấu một ý chí sục sôi là phải tìm ra con đường giải phóng cho dân tộc. Khác với các bậc tiền bối hướng sang phương Đông, Tất Thành quyết định đi sang phương Tây — chính là đất nước của kẻ đang đô hộ mình — để tìm hiểu xem họ làm thế nào rồi trở về giúp đồng bào.
Mùa xuân năm 1911, Nguyễn Tất Thành vào Sài Gòn. Tại đây, anh gặp lại một người bạn thân tên là Lê và gửi gắm tâm sự: "Tôi muốn đi ra nước ngoài, xem nước Pháp và các nước khác. Sau khi xem xét họ làm như thế nào, tôi sẽ trở về giúp đồng bào chúng ta. Nhưng nếu đi một mình, thật ra cũng có điều mạo hiểm... Anh có muốn đi với tôi không?" Anh Lê ngập ngừng lo lắng vì không có tiền, Nguyễn Tất Thành liền giơ hai bàn tay lên và quả quyết: "Đây, tiền đây! Chúng ta sẽ làm việc. Chúng ta sẽ làm bất cứ việc gì để sống và để đi." Nhưng cuối cùng, người bạn ấy đã không đủ can đảm bước tiếp.
Ngày 2/6/1911, Nguyễn Tất Thành một mình bước chân lên con tàu buôn Amiral Latouche-Tréville của Pháp đang neo đậu tại Bến cảng Nhà Rồng. Anh chủ động gặp thuyền trưởng để xin việc và nhận được một chân phụ bếp. Trên tàu, anh lấy tên là Văn Ba.
Ngày 5/6/1911, con tàu kéo còi rời bến, mang theo người thanh niên 21 tuổi với hoài bão vĩ đại ra khơi. Công việc trên tàu vô cùng cực nhọc. Mỗi ngày của anh Văn Ba bắt đầu từ 4 giờ sáng và kết thúc muộn vào đêm khuya. Anh phải cọ rửa những cái nồi khổng lồ, gánh than, dọn dẹp, và phục vụ nhà bếp trong không gian ngột ngạt, nóng nực của hầm tàu. Dù mệt mỏi rã rời, đêm đến anh vẫn tranh thủ tự học tiếng Pháp và đọc sách dưới ánh đèn dầu leo lét.
Suốt nhiều năm sau đó, con tàu đã đưa anh Văn Ba qua nhiều đại dương, đặt chân đến vô số quốc gia từ châu Á, châu Phi cho đến châu Mỹ và châu Âu. Đi đến đâu, anh cũng hòa mình vào đời sống của những người lao động nghèo khổ. Anh nhận ra một sự thật giản dị nhưng sâu sắc: Ở đâu bọn thực dân cũng tàn ác, và ở đâu người nghèo cũng bị áp bức như nhau. Họ đều là anh em, là đồng chí của nhau.
Năm 1917, anh trở lại nước Pháp, lấy tên là Nguyễn Ái Quốc và bắt đầu tham gia vào các hoạt động chính trị lớn. Bước ngoặt lịch sử đến vào tháng 7/1920, khi Người được đọc bản Luận cương của Lê-nin về vấn đề dân tộc và thuộc địa. Giữa căn phòng nhỏ thiếu thốn ở Paris, Người đã bật khóc vì xúc động và reo lên một mình: "Hỡi đồng bào bị đọa đày đau khổ! Đây là cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta!".
Hành trình tìm đường cứu nước đầy gian truân ấy kéo dài đúng 30 năm. Đến ngày 28/1/1941, người chiến sĩ cách mạng Nguyễn Ái Quốc mới chính thức đặt chân trở lại mảnh đất thiêng liêng của Tổ quốc tại cột mốc 108 (Pác Bó, Cao Bằng). Người lặng lẽ cúi xuống hôn lên nắm đất quê hương, bắt đầu trực tiếp lãnh đạo nhân dân giành lại độc lập, tự do cho dân tộc.



