Cựu chiến binh

HÀNH TRÌNH THỜI HOA LỬA CỦA ÔNG NGOẠI PHẠM NGỌC LÝ

Hưng Yên08/12/2025Phạm Thị Ánh Hiền (Lớp: 6C – Trường THCS Lương Thế Vinh, xã Lê Lợi, tỉnh Hưng Yên.)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong trái tim tôi, người đàn ông vĩ đại nhất không phải là một nhân vật trong sách sử, mà là ông ngoại tôi. Ông đã mang cả tuổi xuân rực rỡ của mình đi qua những năm tháng lịch sử hào hùng, để lại cho chúng tôi những ký ức không bao giờ phai về "Thời Hoa Lửa".

Hôm nay, tôi xin kể lại câu chuyện về ông ngoại tôi, Phạm Ngọc Lý, hiện đang sống tại Thanh Hóa.

Ông tôi sinh năm 1954, năm nay đã bước sang tuổi 71. Đã 40 năm trôi qua kể từ ngày ông trở về với cuộc sống bình dị, nhưng mỗi khi kể chuyện, ký ức về những ngày tháng hào hùng của lịch sử năm ấy vẫn hiện lên rõ ràng, nguyên vẹn như vừa mới hôm qua.

Ông kể với tôi rằng, ông nhập ngũ năm 1974, thuộc Sư đoàn 390 – Bỉm Sơn, Thanh Hóa. Năm đó, ông chỉ mới 20 tuổi.

Tôi hình dung về ông mình lúc đó: một chàng trai trẻ vừa rời ghế nhà trường, với những ước mơ giản dị, ngây thơ như bao người bạn cùng trang lứa. Nhưng khi đất nước gọi tên, khi tiếng súng vẫn còn vang vọng nơi tiền tuyến, trong khi nhiều người còn vô tư như một cậu học trò, thì ông tôi đã khoác lên mình bộ quân phục màu xanh, và với một quyết tâm sắt đá, ông lên đường nhập ngũ.

Đó là một sự lựa chọn dũng cảm và thiêng liêng. Rời xa quê hương, gia đình, bạn bè, ông bước vào một hành trình hoàn toàn mới, đầy cam go và thử thách. Ông ngoại tôi bảo, khoảnh khắc chia tay cha mẹ, ông đã không dám ngoảnh lại, vì sợ nếu thấy nước mắt của mẹ, ông sẽ không đủ can đảm để đi tiếp.

Những ngày đầu tiên trong quân ngũ là chuỗi ngày khổ cực rèn luyện đến kiệt sức. Từ một chàng trai chỉ quen với sách vở, ông phải học cách hành quân đường dài, học cách chịu đựng đói rét, học cách cầm súng, học cách sống trong kỷ luật thép của người lính. Mồ hôi, nước mắt đã rơi xuống thao trường, nhưng đó cũng chính là nơi hun đúc nên ý chí và bản lĩnh của người chiến sĩ Phạm Ngọc Lý.

Và rồi, sau những ngày tháng rèn luyện ấy, ông tôi đã được đi chiến đấu. Lần đầu tiên được tiếp xúc và nhìn thấy bom đạn thật sự, mọi thứ khác xa hoàn toàn với những gì ông đã tưởng tượng. Không phải là sự sợ hãi đến tê liệt, mà là một cảm giác choáng ngợp trước sức tàn phá khủng khiếp của chiến tranh.

Ông kể, đó là một buổi chiều tà, khi đơn vị ông đang hành quân qua một khu rừng thưa. Bỗng nhiên, máy bay địch ập đến, và những loạt bom đầu tiên dội xuống. Cả khu rừng rung chuyển, khói bụi và đất đá bay tứ tung. Những tiếng nổ đinh tai nhức óc, những thân cây bị bẻ gãy, và mùi thuốc súng khét lẹt xộc vào mũi. Điều kỳ lạ là, khung cảnh kinh hoàng đó không khiến ông tôi lùi bước. Ngược lại, chính khoảnh khắc đối diện với sự sống và cái chết ấy lại biến thành nguồn sức mạnh mãnh liệt.

"Lúc đó, cháu biết không, trong đầu ông chỉ có hai chữ: Tiến Lên," ông tôi kể với ánh mắt kiên định. "Nhìn thấy đồng đội bên cạnh vẫn vững vàng, nhìn thấy lá cờ Tổ quốc trong tim, mọi nỗi sợ hãi đều tan biến. Bom đạn không phải là cái kết, mà là thách thức phải vượt qua để đến với chiến thắng."

Niềm tin son sắt vào ngày mai hòa bình, vào sự nghiệp chính nghĩa của dân tộc đã giúp người lính vững vàng vượt qua gian khổ.

Những ngày đầu hành quân trên dãy Trường Sơn, con đường huyền thoại mang tên Bác Hồ, là một kỷ niệm không bao giờ quên.

Trên đôi vai ông là chiếc ba lô nặng trịch – không chỉ chứa đựng quân tư trang, súng đạn, mà còn chứa đựng cả niềm hy vọng của gia đình và cả dân tộc. Mỗi bước chân là một sự nỗ lực phi thường.

Ông kể về Trường Sơn với một giọng điệu vừa kính phục, vừa đau thương. Đó là con đường của mưa rừng xối xả, của sốt rét rừng hành hạ, của đói khát và muôn vàn cạm bẫy rình rập. Đường Trường Sơn không chỉ là đường đi, mà còn là một chiến trường khổng lồ. Ông phải hành quân liên tục dưới ánh trăng mờ ảo, tránh xa tầm mắt của máy bay trinh sát địch.

Cái khó khăn lớn nhất không chỉ là vượt qua thiên nhiên khắc nghiệt, mà còn là chứng kiến sự hy sinh của đồng đội.

Ông kể về người đồng chí tên Long, người luôn pha trò để mọi người quên đi mệt mỏi. Trong một lần vượt suối, vì bảo vệ tài liệu mật, chú Long đã không may bị lũ cuốn trôi. Sự mất mát đột ngột đó đã để lại một khoảng trống lớn trong đơn vị.

"Lúc đó, chúng tôi không khóc lớn được, Ánh Hiền ạ," ông tôi kể, giọng nghẹn lại. "Chúng tôi chỉ siết chặt tay nhau, hứa sẽ mang ý chí chiến đấu của Long đi tiếp. Mỗi lần mệt mỏi muốn gục ngã, tôi lại nhớ đến gương mặt tươi cười của Long, và tôi lại đứng dậy, bước đi."

Những kỷ niệm đẹp đẽ và thiêng liêng ấy – tình đồng đội, lời hứa với người đã khuất, sự sẻ chia bát cơm vắt cuối cùng – đã theo họ suốt cả cuộc đời.

Ông Phạm Ngọc Lý đã sống trọn vẹn những năm tháng tuổi trẻ của mình như thế: dũng cảm, kiên cường và đầy tình nghĩa. Ông đã góp phần nhỏ bé của mình vào Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử năm 1975, mang lại ngày thống nhất, mang lại hòa bình cho quê hương.

Sau khi hòa bình, ông trở về và tiếp tục xây dựng quê hương, nhưng tinh thần người lính thì vẫn còn mãi. Ông không bao giờ khoe khoang về chiến công của mình. Đối với ông, mọi sự hy sinh đều là bổn phận và niềm tự hào thầm lặng.

Mỗi khi ông ngoại kể chuyện, tôi đều ngồi im lặng lắng nghe, cảm nhận từng hơi thở, từng cảm xúc của ông. Tôi nhận ra, "Thời Hoa Lửa" không chỉ là một chương trong sách Lịch sử, mà nó là cuộc đời của ông ngoại tôi. Nó đã hun đúc nên một con người tuyệt vời như ông hôm nay.

Tôi, Ánh Hiền, học sinh lớp 6C, cảm thấy vô cùng may mắn và tự hào khi được làm cháu của một cựu chiến binh dũng cảm, một người Việt Nam yêu nước như ông Phạm Ngọc Lý.

Ông ngoại đã dạy tôi bài học lớn nhất: Lòng yêu nước không chỉ là cầm súng, mà còn là sự kiên trì, nỗ lực và trách nhiệm với cuộc sống. Ông bảo, chiến trường của chúng tôi ngày nay là sách vở, là kiến thức. Tôi xin hứa với ông, với các thầy cô và các bạn: tôi sẽ luôn ghi nhớ những ký ức thiêng liêng về thời hoa lửa, cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với sự hy sinh cao cả của ông và cả một thế hệ anh hùng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn