Hành trình tìm lại giấc mơ
Hơn hai mươi năm sau ngày hòa bình, ông Hà - nay đã bảy mươi, tóc bạc trắng - vẫn còn giữ trong ngực một mảnh giấy cũ nát, ghi tên người lính đã cứu ông giữa bãi mìn Cao điểm 41. Dòng chữ nhòe nhoẹt theo năm tháng, nhưng hình bóng người ấy thì vẫn nguyên vẹn trong tâm trí ông: một thanh niên lam lũ, con thứ tư trong gia đình mười anh em. Hôm ấy, ông dẫn thằng cháu nội lên thị xã tìm vào cái xóm cũ dưới chân núi. Người ta mách cho ông một ngôi nhà nhỏ nằm cuối con hẻm ngoằn ngoèo. Ông gõ cửa, một ông lão chống gậy ra mở. Nhìn nhau, cả hai cùng khựng lại. Khuôn mặt người đàn ông trước mắt đã in hằn dấu vết thời gian, nhưng đôi mắt thì không thể nào nhầm được - chính là người lính năm xưa. Anh Hai đây sao? - ông lão nghẹn ngào, hai tay run run nắm lấy vai ông Hà. Là tôi đây, Kolia. Hôm nay tôi tìm được anh rồi. Hai ông lão ôm chầm lấy nhau, không nói nên lời, dưới cái nhìn ngỡ ngàng của thằng cháu nhỏ và người thân trong nhà. Người lính năm xưa cứu nhau giữa bãi mìn, nay đều đã tóc bạc, gặp lại nhau trong một chiều thu. Bên ấm nước chè xanh, họ kể cho nhau nghe về những năm tháng đã đi qua, về gia đình, về những đứa con, và về câu chuyện ngày nào chỉ có hai người thấu hiểu. Trước khi ra về, ông Hà rút mảnh giấy cũ trong ngực áo, đưa cho người bạn già: Tôi giữ mãi thứ này, suốt bao năm, để không quên lời hứa tìm anh. Hôm nay trả được rồi. Người lính năm xưa cầm mảnh giấy, nhìn lâu, rồi khẽ nói bằng thứ tiếng Việt lơ lớ: Hòa bình rồi, có gì phải trả. Phải cảm ơn cái duyên nối hai đứa mình lại với nhau. Mời anh qua nhà tôi, uống bao nhiêu chè em xin hết. Dưới mái hiên nhà nhỏ, tiếng cười của hai ông lão xa xứ hòa lẫn với tiếng gió chiều thổi qua rặng tre. Chiến tranh đã lùi xa, bom đạn đã im tiếng. Chỉ còn lại đó một tình tri kỷ - thứ tình người bền vững hơn cả những năm tháng khói lửa.
Hơn hai mươi năm sau ngày hòa bình, ông Hà - nay đã bảy mươi, tóc bạc trắng - vẫn còn giữ trong ngực một mảnh giấy cũ nát, ghi tên người lính đã cứu ông giữa bãi mìn Cao điểm 41. Dòng chữ nhòe nhoẹt theo năm tháng, nhưng hình bóng người ấy thì vẫn nguyên vẹn trong tâm trí ông: một thanh niên lam lũ, con thứ tư trong gia đình mười anh em.
Hôm ấy, ông dẫn thằng cháu nội lên thị xã tìm vào cái xóm cũ dưới chân núi. Người ta mách cho ông một ngôi nhà nhỏ nằm cuối con hẻm ngoằn ngoèo. Ông gõ cửa, một ông lão chống gậy ra mở. Nhìn nhau, cả hai cùng khựng lại. Khuôn mặt người đàn ông trước mắt đã in hằn dấu vết thời gian, nhưng đôi mắt thì không thể nào nhầm được - chính là người lính năm xưa.
Anh Hai đây sao? - ông lão nghẹn ngào, hai tay run run nắm lấy vai ông Hà.
Là tôi đây, Kolia. Hôm nay tôi tìm được anh rồi.
Hai ông lão ôm chầm lấy nhau, không nói nên lời, dưới cái nhìn ngỡ ngàng của thằng cháu nhỏ và người thân trong nhà. Người lính năm xưa cứu nhau giữa bãi mìn, nay đều đã tóc bạc, gặp lại nhau trong một chiều thu. Bên ấm nước chè xanh, họ kể cho nhau nghe về những năm tháng đã đi qua, về gia đình, về những đứa con, và về câu chuyện ngày nào chỉ có hai người thấu hiểu.
Trước khi ra về, ông Hà rút mảnh giấy cũ trong ngực áo, đưa cho người bạn già:
Tôi giữ mãi thứ này, suốt bao năm, để không quên lời hứa tìm anh. Hôm nay trả được rồi.
Người lính năm xưa cầm mảnh giấy, nhìn lâu, rồi khẽ nói bằng thứ tiếng Việt lơ lớ:
Hòa bình rồi, có gì phải trả. Phải cảm ơn cái duyên nối hai đứa mình lại với nhau. Mời anh qua nhà tôi, uống bao nhiêu chè em xin hết.
Dưới mái hiên nhà nhỏ, tiếng cười của hai ông lão xa xứ hòa lẫn với tiếng gió chiều thổi qua rặng tre. Chiến tranh đã lùi xa, bom đạn đã im tiếng. Chỉ còn lại đó một tình tri kỷ - thứ tình người bền vững hơn cả những năm tháng khói lửa.


