HÀNH TRÌNH TÌM VỀ CỘI NGUỒN CÁCH MẠNG NƠI ĐỒNG THÁP MƯỜI
HÀNH TRÌNH TÌM VỀ CỘI NGUỒN CÁCH MẠNG NƠI ĐỒNG THÁP MƯỜI
HÀNH TRÌNH TÌM VỀ CỘI NGUỒN CÁCH MẠNG
NƠI ĐỒNG THÁP MƯỜI
Có những chuyến đi bắt đầu bằng một con đường, nhưng kết thúc bằng một sự thay đổi trong cách ta nhìn về quê hương.
Tôi đã từng vài lần đi qua những miền đất của Đồng Tháp, từng quen với màu xanh của ruộng đồng, những dòng kênh lặng lẽ và những hàng cây trải dài trong nắng. Nhưng có một lần trở về với vùng đất Gò Tháp, tôi nhận ra rằng phía sau vẻ bình yên của Đồng Tháp Mười hôm nay là cả một chiều sâu lịch sử mà nếu không tìm hiểu, có lẽ chúng ta sẽ khó cảm nhận hết giá trị của hai chữ “quê hương”.
Chuyến đi ấy đưa tôi tìm về một “địa chỉ đỏ” – nơi gắn với tên tuổi Đốc Binh Kiều, một người chỉ huy nghĩa quân đã để lại dấu ấn trong những năm tháng nhân dân Nam Kỳ đứng lên chống thực dân Pháp. Con đường về Gò Tháp hôm ấy mang đến cho tôi cảm giác rất đỗi thân quen.
Đồng ruộng mở ra trước mắt. Những hàng cây xanh nối tiếp nhau. Không gian rộng và thoáng khiến người ta dễ quên rằng nơi đây từng là một vùng đất hiểm trở, lau sậy um tùm, kênh rạch chằng chịt – một địa hình mà ngày xưa vừa là thử thách khắc nghiệt đối với con người, vừa trở thành lợi thế đặc biệt của những nghĩa quân chống Pháp. Đứng giữa không gian ấy, tôi thử hình dung Đồng Tháp Mười của hơn một thế kỷ trước. Không có những con đường rộng rãi như hôm nay. Không có những phương tiện hiện đại. Không có cuộc sống bình yên mà chúng ta đang tận hưởng. Chỉ có những cánh đồng nước, lau sậy, những con rạch nối nhau như một mê cung và những con người mang trong lòng một quyết tâm lớn: không khuất phục trước quân xâm lược.
Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, khi thực dân Pháp từng bước mở rộng quyền kiểm soát ở Nam Kỳ, nhiều nghĩa sĩ vẫn tiếp tục đứng lên chiến đấu. Trong số đó có Nguyễn Tấn Kiều, thường được biết đến với tên gọi Đốc Binh Kiều.
Ông cùng Võ Duy Dương và Thiên Hộ Dương lựa chọn Đồng Tháp Mười làm căn cứ. Vùng đất tưởng như hoang vu, khắc nghiệt ấy lại trở thành nơi che chở cho lực lượng nghĩa quân và là địa bàn để tổ chức những cuộc kháng chiến linh hoạt.
Tôi chợt nghĩ, đôi khi lịch sử không chỉ được làm nên bởi con người. Lịch sử còn được làm nên bởi chính mảnh đất mà con người đã lựa chọn để bảo vệ. Đồng Tháp Mười khi ấy đã trở thành một phần của cuộc chiến đấu ấy.
Qua những tư liệu tìm hiểu về Đốc Binh Kiều, tôi ấn tượng trước cách ông tổ chức lực lượng. Ông hiểu rằng nghĩa quân không thể đối đầu trực diện với một đội quân có vũ khí hiện đại. Vì thế, thay vì chọn cách đối đầu bằng sức mạnh thuần túy, nghĩa quân tận dụng địa hình Đồng Tháp Mười, tổ chức lực lượng thành những toán nhỏ, cơ động và linh hoạt. Ban ngày, họ âm thầm chuẩn bị lương thực, sửa chữa vũ khí, luyện tập. Khi màn đêm buông xuống, họ xuất hiện bất ngờ, tập kích các đồn bốt, cắt đường tiếp tế, thu vũ khí rồi nhanh chóng rút khỏi trận địa.
Đọc đến đó, tôi bỗng thấy hình ảnh Đồng Tháp Mười trước mắt mình không còn đơn thuần là một vùng quê yên bình. Tôi hình dung những mái nhà đơn sơ thấp thoáng giữa lau sậy. Những chiếc xuồng âm thầm di chuyển trong đêm. Những con người lặng lẽ mang theo lương thực, đưa tin, dẫn đường. Và đâu đó là những người nghĩa quân đang chờ thời cơ để hành động. Chiến tranh có thể được kể bằng những trận đánh lớn, những con số hay những mốc thời gian. Nhưng phía sau mỗi chiến công còn có một câu chuyện khác – câu chuyện về sự đóng góp âm thầm của nhân dân. Không có sự chở che của người dân, những cuộc chiến đấu ấy khó có thể tồn tại lâu dài. Đó là điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất khi tìm hiểu về Đốc Binh Kiều.
Điều khiến tôi xúc động không chỉ là tài cầm quân của Đốc Binh Kiều, mà còn là mối quan hệ giữa nghĩa quân và nhân dân.
Theo tư liệu được giới thiệu, ông luôn nhắc nghĩa quân phải biết quý trọng từng hạt gạo của dân, không được làm điều gì khiến nhân dân mất lòng tin. Chính sự nghiêm minh và gần gũi ấy đã góp phần tạo nên sự gắn bó giữa nghĩa quân với người dân Đồng Tháp Mười. Tôi đọc lại những dòng ấy nhiều lần.
Bởi trong lịch sử, chúng ta thường nói đến những vị tướng tài, những trận đánh lớn, những chiến công vang dội. Nhưng đôi khi, điều giữ cho một phong trào có thể đứng vững lại bắt đầu từ những điều rất giản dị: niềm tin của nhân dân. Người dân có thể không cầm súng. Nhưng họ có thể đưa một tin tức quan trọng, có thể giấu một ít lương thực, có thể chỉ đường, có thể âm thầm bảo vệ một người nghĩa quân. Những việc làm tưởng nhỏ bé ấy, khi được cộng lại bằng lòng yêu nước, đã trở thành một sức mạnh lớn lao. Tôi tự hỏi: Nếu đặt mình vào hoàn cảnh của những người dân ngày ấy, liệu tôi có đủ can đảm để làm những điều như họ đã từng làm?
Câu hỏi ấy không có câu trả lời dễ dàng. Nhưng chính câu hỏi đó khiến chuyến đi của tôi không còn chỉ là một chuyến tham quan. Nó trở thành một cuộc đối thoại với chính mình.
Càng tìm hiểu về Đốc Binh Kiều, tôi càng cảm nhận rõ hình ảnh một người chỉ huy không chỉ biết chiến đấu mà còn biết đặt mình trong mối quan hệ với nhân dân.
Thực dân Pháp nhiều lần mở những cuộc hành quân lớn nhằm đánh phá căn cứ Đồng Tháp Mười. Đối mặt với lực lượng đông và trang bị hiện đại hơn, nghĩa quân vẫn tìm cách chống trả và bảo toàn lực lượng bằng cách tận dụng địa hình, tổ chức chiến đấu linh hoạt.
Năm 1866, trong một trận chiến ác liệt, Đốc Binh Kiều trực tiếp chỉ huy nghĩa quân. Ông đã chiến đấu đến cùng và anh dũng hy sinh, để lại niềm tiếc thương trong lòng nghĩa quân và nhân dân.
Tôi đứng trước không gian tưởng niệm và bất giác nghĩ về hai chữ “hy sinh”. Ngày hôm nay, chúng ta nói hai chữ ấy rất dễ dàng. Nhưng để một con người thực sự lựa chọn hy sinh bản thân vì quê hương, vì đồng bào, đó là một quyết định lớn lao. Đốc Binh Kiều đã không chọn con đường an toàn cho riêng mình. Ông chọn ở lại với nghĩa quân. Chọn đứng giữa cuộc chiến. Chọn đặt vận mệnh của mình bên cạnh vận mệnh của quê hương. Và rồi ông nằm lại. Có những con người khi còn sống chỉ là một người trong rất nhiều người.
Nhưng khi họ ra đi, điều họ để lại có thể trở thành ký ức của cả một vùng đất. Ngày nay, tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Gò Tháp, tên tuổi Đốc Binh Kiều được nhắc nhớ cùng những thủ lĩnh nghĩa quân khác. Nơi đây không chỉ mang giá trị tưởng niệm mà còn là một địa chỉ để các thế hệ hôm nay tìm hiểu về truyền thống đấu tranh của cha ông.
Tôi bước đi giữa không gian di tích và nhận ra một điều: Một di tích không chỉ là những công trình được xây dựng để lưu giữ quá khứ. Di tích còn là nơi con người hôm nay gặp gỡ những người đã sống trong quá khứ. Không có cuộc gặp bằng lời nói. Nhưng có sự gặp gỡ bằng ký ức. Ta nhìn vào tên một người được khắc trên bia tưởng niệm. Ta nghe một câu chuyện về một trận đánh. Ta nhìn một không gian từng là căn cứ. Và rồi ta tự hỏi mình đang đứng ở đâu trong dòng chảy của lịch sử. Đó chính là sức mạnh của những “địa chỉ đỏ”. Chúng khiến lịch sử từ một điều xa xôi trở nên gần gũi.
Điều còn lại sâu nhất trong tôi sau chuyến đi không phải là tên của một trận đánh hay một mốc thời gian. Đó là chữ “biết ơn”. Chúng ta đang sống trong một thời đại rất khác.
Những đứa trẻ hôm nay lớn lên giữa những ngôi trường khang trang, những con đường rộng mở, công nghệ hiện đại và vô vàn cơ hội để học tập, khám phá thế giới.
Các em không phải trải qua những ngày tháng mà cha ông từng trải qua. Và đó là một điều may mắn. Nhưng chính vì được sống trong hòa bình, thế hệ hôm nay càng cần được giúp hiểu rằng hòa bình không phải là món quà tự nhiên mà có. Nó được xây dựng từ biết bao thế hệ. Từ những người cầm súng. Từ những người dân âm thầm che chở nghĩa quân. Từ những người đã ngã xuống nhưng không để lại cho mình một phần bình yên nào.
Vì vậy, giáo dục truyền thống không nên chỉ dừng ở việc giúp người trẻ nhớ một cái tên hay thuộc một sự kiện. Điều quan trọng hơn là giúp các em cảm nhận được giá trị của lịch sử. Một chuyến đi về địa chỉ đỏ có thể bắt đầu bằng một câu chuyện. Một hiện vật có thể mở ra một bài học. Một nhân vật lịch sử có thể trở thành tấm gương về lòng yêu nước. Một phút lặng im trước nơi tưởng niệm có thể gieo vào tâm hồn một đứa trẻ sự biết ơn mà nhiều bài học lý thuyết khó có thể tạo nên. Đó cũng là lý do tôi nghĩ rằng những di tích như Gò Tháp cần được tiếp tục khai thác như những “lớp học mở” của cộng đồng. Ở đó, lịch sử không chỉ được đọc. Lịch sử được nhìn thấy, được lắng nghe, được cảm nhận và quan trọng nhất, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Chiều xuống khi tôi rời vùng đất Gò Tháp. Con đường trở về vẫn bình dị như lúc tôi đến. Nhưng trong lòng tôi đã có thêm một câu chuyện. Câu chuyện về một người nghĩa quân đã chọn Đồng Tháp Mười làm nơi chiến đấu. Câu chuyện về những người dân đã âm thầm đứng phía sau nghĩa quân. Câu chuyện về một thế hệ đã sống trong những ngày tháng đầy thử thách nhưng vẫn giữ được lòng tin vào quê hương, đất nước. Tôi chợt nhận ra rằng, tìm về một “địa chỉ đỏ” thực ra không phải chỉ là đi tìm dấu tích của quá khứ. Đó còn là hành trình tìm lại những giá trị mà cuộc sống hiện đại đôi khi khiến chúng ta vô tình quên mất: Lòng yêu nước. lòng biết ơn, tinh thần trách nhiệm sự gắn bó với cộng đồng và ý thức gìn giữ quê hương.
Đốc Binh Kiều đã đi qua lịch sử từ hơn một thế kỷ trước, nhưng câu chuyện về ông vẫn còn ý nghĩa với hôm nay. Bởi mỗi thời đại đều có một cách riêng để thể hiện lòng yêu nước. Cha ông đã chiến đấu để bảo vệ quê hương. Thế hệ hôm nay có thể học tập, lao động, sáng tạo, sống tử tế và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn. Với những người làm công tác giáo dục, trách nhiệm ấy còn được nối dài bằng việc kể lại những câu chuyện lịch sử cho thế hệ trẻ bằng ngôn ngữ gần gũi, bằng những trải nghiệm thật và bằng tất cả sự trân trọng đối với quá khứ.
Tôi tin rằng, khi một đứa trẻ biết cúi đầu trước một nơi tưởng niệm, biết hỏi về một người đã hy sinh, biết tự hào khi nghe kể về quê hương mình, thì khi ấy lịch sử đã thực sự sống trong tâm hồn em. Và có lẽ, đó mới là ý nghĩa sâu xa nhất của việc tìm về “địa chỉ đỏ”. Không phải để chúng ta mãi nhìn về phía sau. Mà để từ những gì đã qua, chúng ta biết sống tốt hơn ở hiện tại và có trách nhiệm hơn với tương lai. Gò Tháp rồi sẽ tiếp tục đón những bước chân mới. Những đứa trẻ sẽ lớn lên. Những con đường sẽ đổi thay. Đồng Tháp Mười sẽ ngày càng phát triển.
Ngày nay, tên tuổi Đốc Binh Kiều không chỉ được lưu giữ trong sử sách mà còn hiện diện trong đời sống hằng ngày của nhân dân. Ở nhiều địa phương, đặc biệt tại Phường Cai Lậy tên ông đã được đặt cho trường học Trường THPT Đốc Binh Kiều hay các tuyến đường mang tên ông.
Điều đó thể hiện sự tri ân sâu sắc của thế hệ hôm nay đối với vị anh hùng đã hy sinh vì độc lập dân tộc. Mỗi khi học sinh bước vào ngôi trường mang tên ông, hay người dân đi trên con đường Đốc Binh Kiều, đó không chỉ là một địa danh, mà còn là lời nhắc nhở về tinh thần bất khuất, lòng dũng cảm và trách nhiệm giữ gìn quê hương.
Mình đang đứng trên một mảnh đất được gìn giữ bằng lòng yêu nước của biết bao người. Và khi rời đi, mỗi chúng ta sẽ mang theo không chỉ một câu chuyện lịch sử, mà còn một lời nhắc nhở: Biết trân trọng cội nguồn để biết yêu hơn nơi mình đang sống; biết ơn quá khứ để sống xứng đáng hơn với hiện tại; và gìn giữ ký ức hôm nay để mai sau vẫn còn một thế hệ tự hào khi nói hai tiếng – quê hương.


