Cựu chiến binh

HÀNH TRÌNH TỪ NGƯỜI LÍNH VẬN TẢI ĐẾN DOANH NHÂN TRI ÂN ĐỒNG ĐỘI

Phú Thọ11/10/2026Chi đoàn trường THCS Ngô Chí Quốc (Phường Hiệp Bình)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
HÀNH TRÌNH TỪ NGƯỜI LÍNH VẬN TẢI ĐẾN DOANH NHÂN TRI ÂN ĐỒNG ĐỘI

Người giữ lửa ký ức giữa dòng chảy thời gian

Mỗi một cuộc chiến tranh đi qua đều để lại những chứng tích lịch sử bằng xương bằng thịt. Đó là những con người đã dâng hiến cả thanh xuân cho Tổ quốc, bước qua lằn ranh sinh tử, rồi trở về mang theo những vết thương rỉ máu cùng một kho tàng ký ức linh thiêng. Ở mảnh đất xứ Nghệ giàu truyền thống cách mạng và can trường, có một con người như thế – ông Lê Mạnh Hải, một cựu chiến binh, một thương binh và cũng là một doanh nhân nổi tiếng. Từ một chàng thanh niên rời ghế nhà trường khi chưa đầy hai mươi tuổi để dấn thân vào mặt trận B3 khốc liệt, trải qua trận chiến oanh liệt tại điểm cao 1015 (đồi Charlie) và 1049 (đồi Delta), cho đến khi trở thành doanh nhân thành đạt ở thời bình, hành trình của ông Lê Mạnh Hải là một câu chuyện truyền cảm hứng sâu sắc. Bài viết này tái hiện lại chặng đường oanh liệt ấy, khai thác sâu sắc cuộc chiến đấu của người lính vận tải, những mất mát hy sinh của đồng đội và hành trình tri ân bền bỉ của một người trở về từ cõi chết.

Tiếng gọi non sông và lời thề tuổi hai mươi của người con xứ Nghệ

Cuối những năm 1960, đầu những năm 1970, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân ta bước vào giai đoạn cam go, quyết liệt nhất. Sau thất bại nặng nề của chiến lược "Chiến tranh cục bộ" với hơn nửa triệu quân viễn chinh trực tiếp tham chiến, đế quốc Mỹ rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng cả về quân sự, chính trị lẫn kinh tế, bị dư luận thế giới và ngay trong lòng nước Mỹ lên án gay gắt. Để tìm đường rút quân trong "danh dự", chính quyền Nixon đã ép buộc thực hiện chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh". Bản chất của chiến lược tàn bạo này là "dùng người Việt đánh người Việt", thay thế máu của binh lính Mỹ bằng máu của binh lính ngụy Sài Gòn, nhưng được vận hành bằng bom đạn, đô la và sự chỉ huy tối cao của giới quân phiệt Mỹ. Quân và dân cả nước ta phải đối mặt với một giai đoạn thử thách đầy khó khăn, gian khổ nhưng cũng mang tính quyết định cục diện toàn bộ cuộc chiến.

Trước vận mệnh thiêng liêng của Tổ quốc, cả nước sục sôi khẩu hiệu: "Tất cả vì tiền tuyến, tất cả để chiến thắng giặc Mỹ xâm lược". Tinh thần ấy được khắc sâu trên những vách núi đá dọc đường hành quân, như một lời thề sắt son lay động lòng người. Hòa chung trong khí thế ngút trời ấy, đầu năm 1970, chàng thanh niên Lê Mạnh Hải khi đó chưa tròn 20 tuổi, mang trong mình trái tim nhiệt huyết và tinh thần chiến đấu sục sôi, đã hăng hái lên đường tòng quân. Ông là một trong số 500 người con ưu tú của quê hương Nghệ An lên đường nhập ngũ trong đợt đó, mang theo lời thề chống Mỹ cứu nước, quyết tâm giải phóng miền Nam, thống nhất giang sơn. Sau 3 tháng quân trường huấn luyện nghiêm ngặt, can trường tại Kỳ Thượng, Kỳ Anh, Hà Tĩnh, chiến sĩ trẻ Lê Mạnh Hải chính thức đứng vào hàng ngũ của lực lượng Quân đội nhân dân Việt Nam anh hùng. Ông vinh dự được bổ sung vào đội hình tinh nhuệ của Sư đoàn 320 (Đại đoàn Đồng Bằng) và ngay lập tức nhận lệnh lên đường "đi B" – tiến thẳng vào chiến trường miền Nam ruột thịt.

Đối với những người lính trẻ ngày ấy, "đi B" không chỉ là nhiệm vụ, là nghĩa vụ công dân, mà đó còn là niềm tự hào lớn lao khi được đứng ở nơi đầu sóng ngọn gió, trực tiếp đối diện với bom đạn của kẻ thù vì độc lập dân tộc.

Rực lửa mặt trận B3: Trận đầu oanh liệt trên điểm cao Charlie và Delta

Sau nhiều tháng ngày hành quân gian khổ, vượt qua dãy Trường Sơn trùng điệp dưới làn mưa bom bão đạn, cuối năm 1971 – đầu năm 1972, chiến sĩ Lê Mạnh Hải cùng đồng đội thuộc Sư đoàn 320 đã đặt chân đến mặt trận Bắc Tây Nguyên (mặt trận B3) – địa bàn giáp ranh giữa Sa Thầy, Ngọc Hồi và Đắk Tô (tỉnh Kon Tum). Mặt trận B3 lúc bấy giờ được ví như một "lòng chảo lửa" với địa hình cực kỳ hiểm trở, rừng thiêng nước độc. Việc bảo đảm hậu cần tại đây vô cùng thiếu thốn, người lính phải đối mặt với cái đói, cái khát và sự thiếu muối trầm trọng. Thế nhưng, khốc liệt nhất vẫn là sự giành giật từng tấc đất, từng điểm cao giữa hai bên. Địch đã điều động lực lượng lính nhảy dù (Tiểu đoàn dù 11) – một trong những đơn vị thiện chiến, sừng sỏ nhất của Quân lực Việt Nam Cộng hòa để trấn giữ tuyến phòng ngự vòng ngoài bờ tây sông Pô Cô, bảo vệ căn cứ Đắk Tô – Tân Cảnh. Để đối đầu với lực lượng này, quân giải phóng đã tung vào trận Sư đoàn 320 – một trong bốn đại đoàn chủ lực tinh nhuệ nhất của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Bước vào chiến dịch Xuân – Hè 1972, trận đánh tại điểm cao 1015 (đồi Charlie) và điểm cao 1049 (đồi Delta) là những trận đánh mở màn có ý nghĩa quyết định sống còn. Từ cuối tháng 3/1972, tại khu vực Sa Thầy, các trận đánh giáp lá cà, đấu pháo dữ dội đã diễn ra giữa các Trung đoàn bộ binh 64, 52, 48 và Tiểu đoàn 19 Đặc công của Sư đoàn 320A với quân địch.

Đặc biệt, từ ngày 12 đến ngày 24/4/1972, Trung đoàn bộ binh 64 do Trung tá Khuất Duy Tiến chỉ huy đã hiệp đồng tác chiến cùng quân và dân địa phương, kiên cường chịu đựng bão bom, tiến công dũng cảm, tiêu diệt gọn Tiểu đoàn nhảy dù 11 của địch, chiếm giữ hoàn toàn điểm cao Charlie. Chiến thắng oanh liệt tại đồi Charlie và Delta đã giáng một đòn chí tử vào tuyến phòng ngự vòng ngoài của kẻ thù, mở toang cánh cửa cho quân ta tiến công làm nên chiến thắng Đắk Tô – Tân Cảnh lẫy lừng, giải phóng một vùng đất đai rộng lớn ở Bắc Tây Nguyên. Thắng lợi chiến lược này đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện chiến trường, tạo lợi thế lớn trên bàn đàm phán, buộc đế quốc Mỹ phải ký kết Hiệp định Paris vào tháng 1/1973.

Lính vận tải đường bộ: Người "đi trước về sau" và những ký ức rướm máu

Đối với cựu chiến binh Lê Mạnh Hải, trận chiến xuân – hè 1972 tại Sa Thầy là trận đánh đầu tiên trong cuộc đời binh nghiệp, để lại trong ông những ký ức sâu đậm không bao giờ phai nhạt. Khi được phân công vào Sư đoàn 320, ông đảm nhận vị trí là lính vận tải đường bộ – một nhiệm vụ thầm lặng nhưng đầy hiểm nguy, được mệnh danh là những người "đi trước về sau" của mỗi trận đánh.

Trước khi tiếng súng tiến công của quân ta vang lên, người lính vận tải Lê Mạnh Hải đã phải cùng đồng đội lầm lũi đi trong đêm tối, băng rừng, lội suối, vượt qua những cung đường bị máy bay oanh tạc liên tục. Bằng đôi chân trần chí đá, bằng đôi vai gầy và đôi bàn tay rớm máu, ông đã gùi hàng chục kilôgam đạn dược, thuốc men, lương thực vào tận từng trận địa để chuẩn bị cho các đơn vị bộ binh nổ súng. Có những lúc bom nổ ngay bên cạnh, đất đá lấp lòa, nhưng người lính vận tải vẫn giữ chặt gùi đạn trên lưng, bởi ông hiểu rằng, mỗi viên đạn mang vào trận địa là thêm một cơ hội chiến thắng, là bớt đi một phần xương máu cho đồng đội ở tuyến đầu.

Nếu như lúc mở màn trận đánh, lính vận tải là những người đi trước mở đường, tiếp đạn, thì khi tiếng súng vừa dứt, họ lại là những người cuối cùng ở lại trên bãi chiến trường hoang tàn đầy khói súng. Nhiệm vụ của ông Lê Mạnh Hải lúc ấy là băng bó, cõng cáng những thương binh ra tuyến sau và quy tập thi thể của các tử sĩ. Chính ở vị trí này, người lính trẻ Lê Mạnh Hải đã phải chứng kiến những hình ảnh đau đớn, khốc liệt nhất của chiến tranh:

• Chứng kiến những tuổi xuân nằm lại: Những người đồng đội, đồng chí, đồng hương tuổi đời mới mười tám, đôi mươi, mang trong mình bao ước mơ hoài bão, giờ đây nằm lại vĩnh viễn giữa rừng già Tây Nguyên, thân thể không còn nguyên vẹn.

• Lời trăng trối của tình đồng đội: Làm sao có thể quên được những ánh mắt nhìn đau đáu, những hơi thở thoi thóp và lời gửi gắm nghẹn ngào tới cha mẹ, người yêu ở quê nhà của đồng đội trước lúc lâm chung.

• Nụ cười kiêu hãnh trước khi hòa vào đất Mẹ: Đó là những nụ cười thanh thản, tự hào vì đã hoàn thành nghĩa vụ với Tổ quốc, lời quyết tâm quyết chiến quyết thắng của người lính trẻ vang lên giữa trận địa trước khi nhắm mắt xuôi tay.

Hơn ai hết, ông Lê Mạnh Hải thấu hiểu sâu sắc cái giá của độc lập, tự do. Mỗi một người nằm xuống là một vết thương hằn sâu vào tâm khảm của người ở lại. "Đây là cuộc chiến mà với cá nhân tôi nói riêng và tất cả cán bộ chiến sĩ Sư đoàn 320 được tham gia trận này, sẽ không bao giờ lãng quên" – giọng ông nghẹn lại khi nhớ về những ngày tháng tư rực lửa năm ấy.

Bản lĩnh thời bình: Từ người thương binh đến doanh nhân thành đạt xứ Nghệ

Chiến tranh kết thúc, ông Lê Mạnh Hải trở về quê hương với cơ thể mang nhiều vết thương, là một thương binh "tàn nhưng không phế". Mang theo tinh thần và bản lĩnh của người lính Sư đoàn 320 anh hùng, ông không cam chịu đói nghèo, quyết tâm làm giàu cho quê hương trên mặt trận kinh tế. Bằng sự mưu trí, dũng cảm của một người từng vào sinh ra tử, ông đã chèo lái doanh nghiệp của mình phát triển mạnh mẽ, trở thành một doanh nhân có tiếng tăm lẫy lừng tại mảnh đất xứ Nghệ. Nhưng đối với ông, tiền tài, danh vọng không phải là mục đích cuối cùng của cuộc đời. Ông luôn tâm niệm rằng: mình may mắn hơn hàng ngàn đồng đội là đã được trở về, được sống, được nhìn thấy đất nước thanh bình, vậy thì một ngày còn sống là một ngày phải cống hiến, phải làm việc thay cho cả phần của những người đã nằm lại.

Tâm nguyện tri ân và hành trình xây dựng nhà bia tưởng niệm trên đồi Charlie

Dù đã là một doanh nhân bận rộn với trăm công nghìn việc, nhưng trong suốt hàng chục năm qua, trái tim của cựu chiến binh Lê Mạnh Hải chưa một ngày nguôi ngoai nỗi nhớ về chiến trường xưa Sa Thầy, về những người đồng đội thuộc Sư đoàn 320A đang nằm lại dưới lòng đất lạnh Bắc Tây Nguyên. Hàng ngàn chiến sĩ của Đại đoàn Đồng Bằng đã ngã xuống ở các điểm cao 1015 và 1049, nhiều người trong số họ đến nay vẫn chưa tìm thấy hài cốt, tên tuổi của họ đã hòa vào đất đá, cỏ cây nơi biên giới Tây Nam và Tây Nguyên đại ngàn. Nỗi đau ấy trở thành niềm trăn trở khôn nguôi, một món nợ ân tình mà ông Lê Mạnh Hải và những cựu chiến binh may mắn trở về luôn tự nhắc nhở bản thân phải thực hiện. Ông chia sẻ, mỗi đêm nằm nghe tiếng mưa rơi, ông lại nhớ đến cái lạnh của rừng già, nhớ đến nụ cười của những người bạn tuổi đôi mươi đã ngã xuống trên đồi Charlie.

Với tâm nguyện cháy bỏng là phải có một chốn linh thiêng để linh hồn các anh hùng liệt sĩ có nơi trú ngụ, để đồng đội và thế hệ mai sau có nơi thắp nén tâm nhang tri ân, doanh nhân – cựu chiến binh Lê Mạnh Hải đã cùng Ban liên lạc truyền thống Sư đoàn 320 dốc hết tâm sức, tiền của để khởi xướng và tổ chức xây dựng Nhà bia tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ Sư đoàn 320 tại điểm cao 1015 và 1049. Công trình nhà bia tưởng niệm đứng uy nghiêm trên đỉnh đồi Charlie lộng gió hôm nay không chỉ được dựng lên bằng gạch đá, bằng kinh phí đóng góp của các nhà hảo tâm và cá nhân doanh nhân Lê Mạnh Hải, mà nó được xây dựng bằng cả giọt nước mắt, bằng tình đồng chí thiêng liêng, bất tử. Đó là biểu tượng ghi dấu chiến công hiển hách của quân và dân ta, đồng thời là lời nhắc nhở sâu sắc cho các thế hệ trẻ về cái giá của hòa bình, độc lập độc lập dân tộc.

Ngọn đuốc sáng ngời của thế hệ thanh niên

Hành trình cuộc đời của cựu chiến binh – doanh nhân Lê Mạnh Hải từ một người lính vận tải kiên cường trên đỉnh Charlie đến một doanh nhân giàu lòng nhân ái, nặng tình nghĩa ở thời bình là một bài ca đẹp về ý chí và nhân cách con người Việt Nam. Ông chính là hiện thân của sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần trách nhiệm của tuổi trẻ và đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" cao đẹp của dân tộc. Câu chuyện của ông Lê Mạnh Hải và sự hy sinh của hàng ngàn chiến sĩ Sư đoàn 320 tại chiến trường Sa Thầy năm xưa sẽ mãi là ngọn đuốc sáng rực soi đường cho thế hệ trẻ hôm nay. Nhìn vào tấm gương của ông, tuổi trẻ thời đại mới hiểu được rằng: dù ở bất cứ thời đại nào, dù trong chiến tranh rực lửa hay trong hòa bình phát triển, tinh thần dấn thân, lòng biết ơn và ý thức trách nhiệm đối với Tổ quốc luôn là hành trang quý báu nhất để đưa đất nước vững bước tiến vào tương lai.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
HÀNH TRÌNH TỪ NGƯỜI LÍNH VẬN TẢI ĐẾN DOANH NHÂN TRI ÂN ĐỒNG ĐỘI | Câu chuyện thời hoa lửa