Anh hùng Lực lượng vũ trang

Hành Trình viết lên câu chuyện lịch sử -Nguyễn Ái Quốc

Nghệ An04/09/2026Nguyễn Việt Đức (Đoàn Xã Phú Trạch)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Hành trình giải cứu dân tộc thoát khỏi chiến tranh: Bản lĩnh và tư duy thiên tài của Chủ tịch Hồ Chí MinhHành trình giải cứu dân tộc thoát khỏi ách thống trị của chủ nghĩa thực dân và các cuộc chiến tranh xâm lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một trong những trang sử vĩ đại nhất của thế kỷ XX. Đó không chỉ là một cuộc đấu tranh quân sự đơn thuần, mà là sự kết hợp thiên tài giữa tư duy thời đại, nghệ thuật ngoại giao kiệt xuất và lòng yêu nước thương dân vô bờ bến.Từ một nước thuộc địa bị xóa tên trên bản đồ thế giới, Người đã chèo lái con thuyền cách mạng Việt Nam đi qua giông bão để giành độc lập, xây dựng hòa bình.1. Tìm ra "chìa khóa" giải phóng dân tộc từ chủ nghĩa chân chínhTrước khi Nguyễn Ái Quốc xuất hiện, các phong trào yêu nước ở Việt Nam đều rơi vào bế tắc:Xu hướng phong kiến (phong trào Cần Vương) bị dập tắt.Xu hướng dân chủ tư sản (Phan Bội Châu sang Nhật, Phan Châu Trinh dựa vào Pháp) đều thất bại do chưa tìm đúng bản chất của thời đại.Ý thức được điều đó, ngày 5/6/1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã xuống tàu sang phương Tây. Sau khi đi qua gần 30 quốc gia, Người nhận ra bản chất của chủ nghĩa đế quốc: Ở đâu bọn thực dân cũng tàn bạo, ở đâu người lao động cũng bị áp bức.Bước ngoặt vĩ đại diễn ra vào tháng 7/1920 tại Pháp, khi Người đọc được bản Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa. Bài học rút ra vô cùng rõ ràng: Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc, không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản. Người đã kết hợp nhuần nhuyễn chủ nghĩa yêu nước Việt Nam với chủ nghĩa Mác - Lênin, lập ra Đảng Cộng sản Việt Nam (1930) — bộ tham mưu tối cao lãnh đạo toàn dân.2. Nghệ thuật "Ngoại giao giữ nước" – Tránh cuộc chiến không đáng cóChủ tịch Hồ Chí Minh là một người yêu hòa bình sâu sắc. Người luôn tìm mọi cách để giải quyết xung đột bằng con đường đối thoại nhằm bảo vệ tính mạng cho đồng bào và cả binh sĩ đối phương.Thế ngàn cân treo sợi tóc (1945–1946): Sau Cách mạng Tháng Tám, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ phải đối mặt với "giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm". Ở miền Bắc, 20 vạn quân Tưởng Giới Thạch tràn vào; ở miền Nam, quân Anh dọn đường cho quân Pháp quay lại xâm lược.Sách lược "Hòa để tiến": Để tránh việc phải đối đầu với quá nhiều kẻ thù cùng một lúc, Bác đã thực hiện những bước đi ngoại giao cực kỳ khôn khéo. Người ký kết Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946) và Tạm ước (14/9/1946) với Pháp. Việc này chấp nhận nhượng bộ một số quyền lợi kinh tế, văn hóa cho Pháp để đổi lấy thời gian hòa bình quý báu, nhằm đuổi quân Tưởng về nước, củng cố lực lượng vũ trang và chính quyền non trẻ.Chỉ đến khi thực dân Pháp bội ước, liên tiếp nổ súng thảm sát đồng bào ta tại Hải Phòng, Hà Nội và gửi tối hậu thư đòi ta giao nộp vũ khí, Chủ tịch Hồ Chí Minh mới buộc phải ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến (19/12/1946). Người khẳng định: "Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta một lần nữa! Không! Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ".

3. Khơi dậy sức mạnh "Chiến tranh nhân dân" độc đáoĐể đánh bại những đế quốc sừng sỏ có tiềm lực kinh tế và vũ khí vượt trội gấp trăm ngàn lần như Pháp và Mỹ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kiến tạo nên học thuyết Chiến tranh nhân dân — lấy yếu chống mạnh, lấy ít địch nhiều.Toàn dân, toàn diện: Bác chỉ rõ, chiến tranh giải cứu dân tộc phải là cuộc chiến của toàn dân, không phân biệt già trẻ, trai gái, tôn giáo, xu hướng chính trị. Mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi đường phố là một chiến lũy, mỗi làng xã là một pháo đài.Trường kỳ kháng chiến: Ý thức được quân đội ta ban đầu còn non trẻ, thiếu thốn vũ khí, Bác và Đảng đã đề ra chiến thuật đánh lâu dài, vừa đánh vừa trưởng thành. Chúng ta chuyển hóa từ thế bị động phòng ngự, sang cầm cự, và cuối cùng là tổng phản công với đỉnh cao là Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954) chấn động địa cầu.4. Tầm nhìn vĩ đại: Đánh cho Mỹ cút, đánh cho Ngụy nhàoTrong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, khi đối đầu với siêu cường quân sự số một thế giới, tư duy chiến lược của Hồ Chí Minh càng tỏa sáng rực rỡ.Lời thề độc lập: Khi Mỹ leo thang ném bom miền Bắc, Bác đã ra lời kêu gọi lịch sử ngày 17/7/1966: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do!" — câu nói đã trở thành lẽ sống, thành động lực tinh thần vô song để hàng triệu người con đất Việt ra tiền tuyến.Chiến lược phân kỳ: Trong bài thơ chúc Tết năm 1969, Bác đã vạch sẵn lộ trình cho ngày chiến thắng hoàn toàn bằng hai câu thơ:"Vì độc lập, vì tự do,Đánh cho Mỹ cút, đánh cho Ngụy nhào."

Tầm nhìn thiên tài này chỉ ra: Phải bẻ gãy ý chí xâm lược của Mỹ trước, buộc chúng phải rút quân về nước (Mỹ cút - hoàn thành năm 1973 sau Hiệp định Paris), sau đó mới tập trung lực lượng giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước (Ngụy nhào - hoàn thành bằng Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử ngày 30/4/1975).

Kế thừa và Khát vọng Hòa bình ngày nayHành trình giải cứu dân tộc của Bác Hồ là minh chứng cho một chân lý: Một dân tộc dù nhỏ bé nhưng nếu đoàn kết, có đường lối đúng đắn và quyết tâm sắt đá thì không một thế lực bạo tàn nào có thể khuất phục được.Học thuyết ngoại giao và quân sự của Người — đặc biệt là trường phái "Ngoại giao cây tre Việt Nam" (gốc vững chắc, thân uyển chuyển) — vẫn đang tiếp tục được Đảng và Nhà nước kế thừa xuất sắc để bảo vệ chủ quyền quốc gia, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định và đưa đất nước hội nhập mạnh mẽ với thế giới.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn