Hào khí Bách khoa và bản tráng ca Làng Vây
Gác lại đồ án tốt nghiệp kỹ sư, chàng sinh viên Khóa 8 Đại học Bách khoa Hà Nội đã bước ra tiền tuyến. Tại chảo lửa Khe Sanh (1968), mệnh lệnh "Chặt cánh tay cho tôi đi, tôi còn chiến đấu được mà!" của Trung đội phó Bùi Ngọc Dương đã trở thành biểu tượng bất diệt cho khí tiết của trí thức trẻ Việt Nam trước vận mệnh đất nước.

Có những con người mà cuộc đời tuy ngắn ngủi nhưng đã kịp tạc vào lịch sử dân tộc một dáng đứng bất khuất, rực rỡ như một vì sao. Trong những năm tháng sục sôi của phong trào "Ba sẵn sàng", hàng vạn thanh niên Hà Nội đã trích máu viết đơn tình nguyện ra chiến trường. Trong những đoàn quân trùng điệp "xếp bút nghiên lên đường chiến đấu" ngày ấy, lịch sử ghi nhận một người con ưu tú của Đại học Bách khoa Hà Nội – Liệt sĩ, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Bùi Ngọc Dương.
Từ giảng đường Bách khoa đến tuyến lửa Trường Sơn Bùi Ngọc Dương sinh năm 1943, lớn lên tại mảnh đất giàu truyền thống cách mạng làng Thịnh Liệt, huyện Thanh Trì, Thủ đô Hà Nội. Vốn nổi bật với tư duy logic, sự thông minh và tính cách trầm tĩnh, kiên định, anh xuất sắc thi đỗ vào Khóa 8, Khoa Xây dựng của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Những năm tháng trên giảng đường, anh luôn là một sinh viên ưu tú, mang trong mình hoài bão trở thành một kỹ sư xây dựng, góp phần kiến thiết lại đất nước sau chiến tranh.
Thế nhưng, năm 1966, khi cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc của đế quốc Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, hoài bão cá nhân đành nhường chỗ cho tiếng gọi non sông. Khi đang là sinh viên năm cuối, ráo riết chuẩn bị làm đồ án tốt nghiệp, Bùi Ngọc Dương đã đưa ra một quyết định lịch sử: cất tấm thẻ sinh viên vào đáy ba lô, xếp lại những trang giáo trình dang dở để viết đơn tình nguyện tòng quân. Với kiến thức nền tảng của một sinh viên kỹ thuật, anh được biên chế vào Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 7 Công binh, đảm nhận vai trò Trung đội phó. Từ đây, người sinh viên Bách khoa bắt đầu hành trình gian khổ, vượt dải Trường Sơn xẻ dọc đất nước, trực tiếp tham gia chiến đấu tại một trong những mặt trận khốc liệt nhất: Mặt trận Đường 9 – Khe Sanh.
Đêm Làng Vây và quyết định chấn động lịch sử Đầu năm 1968, nhằm tạo đà cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân, quân ta quyết định mở chiến dịch Đường 9 - Khe Sanh. Đêm mùng 6, rạng sáng ngày 7 tháng 2 năm 1968, trận đánh tiêu diệt cứ điểm Làng Vây – một mắt xích kiên cố bậc nhất trong tuyến phòng thủ của địch – chính thức mở màn. Lần đầu tiên trên chiến trường miền Nam, quân đội ta sử dụng sức mạnh đột kích của lực lượng xe tăng PT-76. Để xe tăng có thể tràn lên, lực lượng công binh phải lĩnh ấn tiên phong: phá nát các lớp hàng rào rào thép gai, mìn và lô cốt địch.
Đêm đó, hỏa lực của địch từ trong cứ điểm bắn ra như mưa. Pháo sáng rực cả một góc trời Quảng Trị. Trung đội phó Bùi Ngọc Dương trực tiếp chỉ huy tổ bộc phá đi đầu, thoắt ẩn thoắt hiện dưới làn đạn đan chéo dày đặc, liên tục áp sát và giật nổ các ống bộc phá để mở "cửa mở". Trong giây phút ác liệt nhất, khi đang chỉ huy đồng đội xông lên, Bùi Ngọc Dương bị trúng đạn. Vết thương chí mạng khiến cánh tay phải của anh bị dập nát, lủng lẳng, máu tuôn xối xả nhuộm đỏ cả một vạt chiến hào.
Giữa lằn ranh sinh tử, cơn đau xé thịt tột cùng không thể đánh gục ý chí của người chiến sĩ cộng sản. Đồng đội định cáng anh về tuyến sau, nhưng anh kiên quyết từ chối. Nhận thấy cánh tay dập nát, vướng víu khiến mình không thể trườn lên, không thể tiếp tục ôm bộc phá, Bùi Ngọc Dương đã đưa ra một quyết định khiến tất thảy những người lính có mặt ngày hôm đó phải chấn động. Anh ngẩng lên, nghiến răng nén đau, khẩn khoản yêu cầu Tiểu đoàn trưởng Hà Kim và đồng đội: "Chặt cánh tay cho tôi đi, tôi còn chiến đấu được mà!".
Trước mệnh lệnh thiết tha và ánh mắt rực lửa của người dũng sĩ, người chỉ huy đã phải gạt nước mắt, dùng dao găm cắt đứt phần cánh tay hoại tử của anh ngay giữa chiến hào. Không có thuốc tê, không có phòng mổ vô trùng, chỉ có ý chí thép và lòng căm thù giặc tột độ. Để đồng đội vội vã băng bó phần mỏm cụt rướm máu, Bùi Ngọc Dương gượng đứng dậy. Dùng chút sức lực cuối cùng và cánh tay trái còn lại, anh ôm khối bộc phá, tiếp tục dẫn đầu mũi xung kích lao lên, ném thẳng vào lô cốt đang nhả đạn điên cuồng của địch. Tiếng nổ rền vang xé toạc màn đêm, dọn sạch vật cản cuối cùng. Ngay sau lưng anh, tiếng xích sắt của xe tăng PT-76 gầm rú, dũng mãnh tràn qua cửa mở, tiến vào giải phóng hoàn toàn Làng Vây.
Ngọn lửa bất diệt giữa lòng Bách khoa Do vết thương quá nặng, mất máu nhiều, Bùi Ngọc Dương đã anh dũng hy sinh tại trạm phẫu thuật quân y không lâu sau đó, khi tuổi đời vừa tròn 25. Sự hy sinh bi tráng của anh đã thổi bùng lên ngọn lửa căm thù giặc, trở thành mệnh lệnh tiến công vô thanh nhưng mãnh liệt nhất cho toàn chiến dịch. Khí phách ấy đã đưa anh trở thành "La Văn Cầu của Hà Nội" trong thời kỳ chống Mỹ. Ngày 20 tháng 12 năm 1969, liệt sĩ Bùi Ngọc Dương được Đảng và Nhà nước truy tặng danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ chiến thắng Làng Vây, hòa bình đã đơm hoa trên mảnh đất hình chữ S. Tên của người anh hùng trí thức trẻ nay đã được trang trọng đặt cho một tuyến phố nhộn nhịp tại quận Hai Bà Trưng, Thủ đô Hà Nội. Nhưng thiêng liêng hơn cả, tại chính ngôi trường Đại học Bách khoa Hà Nội, tinh thần kiên trung của Bùi Ngọc Dương cùng bao thế hệ sinh viên lên đường ngày ấy đã hóa thân vào bức tượng đài "Sinh viên Bách khoa bảo vệ Tổ quốc" sừng sững giữa Quảng trường C7.
Mỗi ban mai, khi những tia nắng chiếu rọi xuống giảng đường, bóng dáng của người anh hùng Bùi Ngọc Dương như vẫn còn đâu đây. Cuộc đời dang dở của anh là một bài ca vĩ đại, nhắc nhở thế hệ sinh viên Bách khoa hôm nay: Đằng sau những trang sách bình yên là cái giá của máu xương, và tri thức vĩ đại nhất của tuổi trẻ chính là biết cống hiến trọn vẹn tình yêu cho Tổ quốc.



