Hào khí Đông A trên sông Rạch Cùng và khúc tưởng niệm bất tử cho anh linh dân tộc
Bài viết tái hiện câu chuyện lịch sử có thật về Nhạc sĩ Lưu Hữu Phước trong hành trình khơi dậy tinh thần quật cường của tổ tiên. Năm 1943, giữa lúc phong trào Đông Dương học sinh khủng hoảng, ông đã sáng tác bản trường ca "Bạch Đằng Giang" cùng nhạc khúc bi tráng "Hồn tử sĩ", mượn khí thế đánh đuổi ngoại xâm của cha ông năm xưa để thắp lên ngọn lửa tự hào dân tộc và chuẩn bị tinh thần xả thân vì Tổ quốc cho thế hệ trẻ.
Trong dòng chảy lịch sử chống ngoại xâm hàng ngàn năm của dân tộc Việt Nam, bài học về lòng tự hào lịch sử luôn là nguồn nội lực tinh thần mạnh mẽ nhất giúp nhân dân ta vượt qua mọi thời kỳ đen tối. Trước năm 1945, để cai trị nước ta lâu dài, chính quyền thực dân Pháp đã dùng mọi thủ đoạn xóa bỏ lịch sử, làm cho thế hệ trẻ quên đi những trang sử vàng chống giặc ngoại xâm của Ngô Quyền, Trần Hưng Đạo, Quang Trung. Nhận rõ âm mưu thâm độc ấy, việc tái hiện lại hào khí lịch sử qua âm nhạc đã trở thành một trận chiến văn hóa vô cùng quan trọng. Trong cuộc chiến tư tưởng ấy, Nhạc sĩ Lưu Hữu Phước chính là vị tướng tiên phong xuất sắc. Đóng góp to lớn của ông cho lịch sử dân tộc không chỉ ở việc sáng tác những bài hát vận động thanh niên, mà chính là khả năng đánh thức "hào khí Đông A" trong lòng thế hệ trẻ: năm 1943, ông đã tạo nên những kiệt tác âm nhạc lịch sử như "Bạch Đằng Giang" và "Hồn tử sĩ", biến quá khứ oai hùng của dân tộc thành sức mạnh chiến đấu cho hiện tại.
Năm 1943, khi chiến tranh Thế giới thứ hai bước vào giai đoạn quyết liệt, phát xít Nhật và thực dân Pháp tăng cường vơ vét sức người, sức của tại Việt Nam. Sinh viên, thanh niên rơi vào bối cảnh hoang mang, bế tắc khi chứng kiến sự áp bức ngày càng dã man của kẻ thù.
Đứng trước tình hình đó, Lưu Hữu Phước cùng các bạn trong nhóm Hoàng Mai Lưu nhận thấy: Muốn thanh niên dám hy sinh cho tương lai, trước hết phải làm cho họ hiểu và tự hào về quá khứ lừng lẫy của dân tộc.
Vào một đêm mùa đông năm 1943 tại căn phòng trọ nhỏ ở Hà Nội, dưới ánh đèn mờ thắp bằng dầu lạc, Lưu Hữu Phước đã thức trắng nhiều đêm liền bên chiếc đàn mandolin cũ kỹ. Ông đắm mình vào những trang sử lược toàn thư về trận đánh lịch sử trên sông Bạch Đằng của Ngô Quyền năm 938 và Trần Hưng Đạo năm 1288. Trái tim người thanh niên Nam Bộ rung lên những nhịp đập phẫn nộ cùng cực trước cảnh nước mất nhà tan.
Chính trong không khí sục sôi của năm 1943, bản trường ca "Bạch Đằng Giang" ra đời. Với giai điệu cuộn sóng như dòng nước Bạch Đằng năm xưa, bài hát đã tái hiện lại hình ảnh những cọc gỗ nhọn đâm thủng chiến thuyền địch: "Bạch Đằng Giang! Đây bờ sông gian nguy sóng gió... Đây chiến công muôn đời ghi dấu...".
Cũng trong năm 1943 lịch sử ấy, nhận thấy cuộc đấu tranh giành độc lập nhất định phải trả giá bằng máu và sự hy sinh của bao anh hùng, Lưu Hữu Phước đã chép nên bản nhạc bi tráng "Hồn tử sĩ". Nhạc khúc với những nốt nhạc trầm hùng, tha thiết đã trở thành tiếng lòng tưởng niệm sâu sắc nhất dành cho những người con ưu tú đã ngã xuống vì quê hương.
Hai tác phẩm "Bạch Đằng Giang" và "Hồn tử sĩ" ra đời năm 1943 lập tức lan truyền như một ngọn lửa thảo nguyên. Tại các buổi bãi khóa, các cuộc bãi công và biểu tình của sinh viên năm 1943–1944, bài hát "Bạch Đằng Giang" được hàng vạn con người cùng cất lên vang dội, như một lời thề ngầm trước anh linh tổ tiên rằng thế hệ hôm nay sẽ tiếp bước cha ông đánh đuổi giặc ngoại xâm. Đặc biệt, bản nhạc "Hồn tử sĩ" sáng tác năm 1943 sau này đã trở thành nhạc lễ quốc gia thức tiễn các liệt sĩ và anh hùng dân tộc về cõi vĩnh hằng.
Câu chuyện lịch sử có thật về Nhạc sĩ Lưu Hữu Phước và sự ra đời của các kiệt tác âm nhạc năm 1943 để lại những bài học vô giá và sâu sắc cho thế hệ hôm nay.
Ý nghĩa cao đẹp nhất trong hành động của Nhạc sĩ Lưu Hữu Phước chính là bài học về ý thức trân trọng lịch sử, lòng tri ân và tinh thần tự lực tự cường. Lưu Hữu Phước đã chứng minh rằng: Một dân tộc biết trân trọng quá khứ hào hùng của mình sẽ không bao giờ bị khuất phục. Việc dùng nghệ thuật để khơi dậy truyền thống yêu nước chính là cách bền vững nhất để xây dựng bản lĩnh cho thế hệ trẻ. Bài học ấy nhắc nhở chúng ta ngày nay phải luôn ghi nhớ công ơn của các thế hệ đi trước, biết trân trọng giá trị lịch sử và nỗ lực bảo vệ, phát triển đất nước.
Bên cạnh đó, câu chuyện còn là minh chứng cho giá trị trường tồn của những tác phẩm nghệ thuật chân chính. Âm nhạc của Lưu Hữu Phước không chỉ phục vụ cho một thời kỳ cách mạng mà đã trở thành di sản văn hóa bất tử của toàn dân tộc Việt Nam.
Hơn tám mươi năm đã trôi qua kể từ những năm tháng hoa lửa trước năm 1945, đất nước Việt Nam nay đã độc lập, thanh bình và phát triển vươn tầm thế giới. Dù Nhạc sĩ Lưu Hữu Phước đã vĩnh viễn đi xa, nhưng những giai điệu rực lửa cùng khí tiết của ông từ năm 1943 và 1944 vẫn mãi tỏa sáng trong trang sử vàng dân tộc. Tấm gương trọn đời dùng âm nhạc phụng sự Tổ quốc của ông sẽ luôn là ngọn đuốc soi đường, nhắc nhở thế hệ hôm nay phải luôn biết trân trọng giá trị của độc lập, tự do, đồng thời nỗ lực học tập, lao động để dựng xây một đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh và đàng hoàng.



