Khác

HÀO KHÍ GIỮ NƯỚC TỪ NGÀN NĂM TRƯỚC VÀ KHÚC TRÁNG CA BẤT TỬ ĐẤT TUYÊN QUANG.

Tuyên Quang04/08/2026Đoàn trường THPT Thái Hòa (Đoàn xã Thái Hòa)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi nhắc đến "thời hoa lửa", tâm thức người Việt thường hướng về những năm tháng kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ cứu nước đầy gian khổ nhưng oanh liệt của thế kỷ XX. Đó là thời kỳ mà hàng vạn người con ưu tú đã ngã xuống, để lại một phần thân thể nơi chiến trường hay mang theo những vết thương rướm máu suốt cuộc đời. Thế nhưng, nếu lật lại từng trang sử vàng của dân tộc, chúng ta sẽ nhận ra rằng: "thời hoa lửa" của đất nước này đã bắt đầu từ hàng ngàn năm trước. Đó là dòng chảy liên tục của tinh thần yêu nước, là bản hùng ca giữ nước trải dài qua nhiều thế hệ. Mỗi một thời kỳ đều có những anh hùng dân tộc, những người đã đem xương máu và thanh xuân để đổi lấy bình yên cho bờ cõi. Trên mảnh đất Tuyên Quang giàu truyền thống cách mạng, hào khí ấy không chỉ rực cháy trong những chiến dịch thế kỷ trước, mà nó đã được hun đúc từ thời nhà Lý xa xưa. Câu chuyện về Thái phó Hà Di Khánh (Hà Hưng Tông) – vị tù trưởng kiệt xuất của châu Vị Long – chính là chương mở đầu đầy kiêu hãnh cho tinh thần "hoa lửa" bất tử trên mảnh đất xứ Tuyên.

Ngược dòng thời gian gần một thiên niên kỷ trước, vào thời nhà Lý, vùng đất Tuyên Quang ngày nay được gọi là châu Vị Long (bao gồm các huyện Chiêm Hóa, Na Hang, Lâm Bình và một phần Hàm Yên ngày nay). Đây là vùng biên ải xa xôi, đóng vai trò là "phên dậu" phía Bắc của kinh thành Thăng Long, luôn phải đối mặt với nguy cơ xâm lấn từ các thế lực phương Bắc. Trong bối cảnh ấy, dòng họ Hà nổi lên như một thế gia có công lao to lớn với đất nước, với 15 đời làm tù trưởng thế tập cai quản vùng đất này. Sinh năm 1069, Hà Di Khánh chính là kết tinh của hào khí miền sơn cước. Ngay từ thuở thiếu thời, ông đã được rèn luyện tinh thần kiên cường của người con vùng cao, đồng thời thấm nhuần lòng trung quân ái quốc.

Thấy được tài năng và vị thế chiến lược của họ Hà, vua Lý Nhân Tông đã thực hiện chính sách thắt chặt mối quan hệ máu thịt. Năm 1082, nhà vua đã gả Khâm Thánh Công chúa cho Hà Di Khánh và phong cho ông chức Tả đại liêu ban, sau này thăng lên đến chức Thái phó – một trong những vị trí tể phụ tối cao của triều đình. Dù sống trong vinh hoa phú quý của một phò mã, một vị đại thần, trái tim Hà Di Khánh chưa bao giờ rời xa bờ cõi quê hương. "Thời hoa lửa" của ông và những người lính thổ binh châu Vị Long chính là những tháng ngày ăn gió nằm sương, canh giữ từng tấc đất, ngọn rau nơi biên cương. Dưới sự lãnh đạo của ông, bờ cõi phía Bắc luôn vững vàng như bàn thạch. Ông không chỉ là một vị tướng tài ba bảo vệ giang sơn, mà còn là người gieo mầm văn hóa Đại Việt vào lòng đất Tuyên Quang khi cho xây dựng ngôi chùa Bảo Ninh Sùng Phúc và tạc tấm văn bia đá cổ vào năm 1107 tại xã Yên Nguyên, huyện Chiêm Hóa – một Bảo vật quốc gia lưu danh muôn đời. Hà Di Khánh đã sống một cuộc đời oanh liệt, lấy sự bình yên của bờ cõi làm lý tưởng độc nhất.

Trải qua hàng trăm năm, ngọn lửa yêu nước của Thái phó Hà Di Khánh không hề tắt. Nó như một mạch nước ngầm kiên cường, chảy xuyên qua thời gian để rồi bùng cháy dữ dội vào thế kỷ XX, khi đất nước đối mặt với kẻ thù xâm lược phương Tây. Người dân Tuyên Quang, từ những người con gốc Tày, Nùng, Dao đến người Kinh, đều mang trong mình dòng máu kiên cường của thế hệ cha anh đi trước. Họ lại lên đường, viết tiếp "câu chuyện thời hoa lửa" bằng xương máu của chính mình. Biết bao chàng trai, cô gái đất Tuyên đã rời bản làng, rời mái nhà sàn đơn sơ để bước vào cuộc trường chinh vĩ đại của dân tộc. Họ chiến đấu tại chiến trường Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu", họ hành quân xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước. Giữa mưa bom bão đạn của kẻ thù, họ không hề chùn bước. Nhiều người đã ngã xuống khi tuổi đời mới mười tám, đôi mươi, máu của họ hòa vào lòng đất mẹ, thân xác họ nằm lại nơi rừng sâu núi thẳm, trở thành những liệt sĩ anh hùng vô danh nhưng bất tử.

Và có những người may mắn hơn, được trở về sau cuộc chiến nhưng đã để lại một phần thân thể nơi chiến trường. Các bác thương binh, bệnh binh mang trên mình những vết sẹo của bom đạn, những cơn đau nhức nhối mỗi khi trái gió trở trời. Thế nhưng, phẩm chất của người lính, kết hợp với dòng máu kiên cường của người con xứ Tuyên, đã giúp họ vững vàng trước mọi nghịch cảnh. Họ trở về đời thường với tinh thần "tàn nhưng không phế", tiếp tục tăng gia sản xuất, làm giàu cho quê hương Chiêm Hóa, Na Hang, Lâm Bình... Đôi vai từng vác súng giữ nước, nay lại gánh vác việc làng, việc xã, giữ cho bản làng luôn rộn rã tiếng cười vui.

Có một sự kết nối tâm linh kỳ diệu giữa quá khứ và hiện tại trên mảnh đất Tuyên Quang. Khi chúng ta đứng trước tấm bia cổ Bảo Ninh Sùng Phúc của Thái phó Hà Di Khánh tại Chiêm Hóa, nhìn những nét chữ ngàn năm vẫn rõ mộc mạc, chúng ta như nghe thấy lời thề giữ nước của cha anh thuở trước. Và khi chúng ta đến thắp hương tại Nghĩa trang liệt sĩ, nhìn những hàng bia mộ thẳng tắp của các anh hùng liệt sĩ thời đại mới, chúng ta lại thấy hình bóng của chính lòng yêu nước nồng nàn ấy. Dù là Thái phó Hà Di Khánh của thế kỷ XII hay những người chiến sĩ giải phóng quân của thế kỷ XX, họ đều có chung một lý tưởng: Tổ quốc là trên hết. Họ đều chấp nhận dấn thân vào "thời hoa lửa" của thời đại mình, không mưu cầu lợi ích cá nhân, chỉ mong đổi lại hai chữ "Độc lập" và "Tự do" cho thế hệ mai sau. Máu của người anh hùng thời Lý và máu của các liệt sĩ thời nay đã hòa quyện, thấm sâu vào từng tấc đất Tuyên Quang, nuôi dưỡng nên một vùng đất anh hùng, trung dũng.

"Câu chuyện thời hoa lửa" của đất nước nói chung và của Tuyên Quang nói riêng là một cuốn sách không có trang cuối. Mỗi câu chuyện về một vị anh hùng lịch sử như Hà Di Khánh, hay câu chuyện về một bác thương binh, một người mẹ liệt sĩ thầm lặng ở bản làng xa soi, đều là những bài học lịch sử vô giá bằng xương bằng thịt. Thế hệ hôm nay được sống trong hòa bình, được nhìn thấy quê hương Tuyên Quang đổi mới từng ngày, những con đường nhựa thênh thang nối liền các huyện miền núi, những ánh điện bừng sáng bản làng. Sự ấm no ấy không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng thanh xuân, bằng máu và nước mắt của bao thế hệ đi trước. Nguyện xin cúi đầu trước anh linh của Thái phó Hà Di Khánh và các anh hùng liệt sĩ, xin tri ân những vết thương trên da thịt của các bác thương binh. Ngọn lửa tráng ca ấy sẽ mãi là kim chỉ nam, thôi thúc thế hệ trẻ hôm nay tiếp tục sống, cống hiến và bảo vệ vững chắc giang sơn gấm vóc này!

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn