Hào Khí Lam Sơn Và Ngọn Lửa Thề Sách Động
Một câu chuyện hào hùng về Bình Định vương Lê Lợi – người anh hùng áo vải vùng Lam Sơn đã nếm mật nằm gai mười năm, kết tinh ý chí qua lời thề Lũng Nhai để đánh đuổi giặc Minh, khai mở triều Lê sơ và giữ gìn nền độc lập cho Đại Việt.
Lịch sử dân tộc Việt Nam là một bản trường ca bất tận về ý chí kiên cường và lòng yêu nước. Giữa những trang sử hào hùng ấy, thời kỳ khởi nghĩa Lam Sơn chống giặc Minh xâm lược hiện lên như một trong những giai đoạn rực lửa nhất, minh chứng cho sức mạnh đoàn kết của nhân dân ta. Và ở trung tâm của ngọn lửa ấy là hình ảnh của một vị anh hùng áo vải – Bình Định vương Lê Lợi, người sau này lên ngôi lấy niên hiệu Lê Thái Tổ, khai mở triều Lê sơ thịnh trị.
Nhắc đến Lê Lợi là nhắc đến một nhân cách lớn, một nhà chiến lược thiên tài và một tấm lòng vì nước vì dân. Khởi đầu từ vùng núi rừng Lam Sơn (Thanh Hóa) hoang vu, khi giặc Minh đang đô hộ cai trị với những thủ đoạn tàn bạo, Lê Lợi không khuất phục trước uy quyền hay sự mua chuộc của kẻ thù. Ông đã nén lại nỗi đau riêng, dốc hết sản nghiệp để chiêu mộ nghĩa sĩ, nuôi dưỡng chí lớn.
Mốc son chói lọi mở đầu cho thời kỳ hoa lửa ấy chính là Lễ hội thề Lũng Nhai vào năm 1416. Dưới bầu trời linh thiêng của núi rừng Lam Sơn, Lê Lợi cùng 18 vị hào hiệp chung mưu lớn đã cùng cắt máu ăn thề, nguyện một lòng đồng tâm hiệp lực đánh đuổi giặc Minh cứu nước: "Sanh thành khác họ, xin kết làm anh em; chung sức đồng lòng, gìn giữ nước nhà...". Lời thề ấy không chỉ vang vọng giữa đại ngàn mà đã kết dính hàng vạn trái tim người Việt thành một khối thép không gì phá vỡ nổi.
Hành trình mười năm nếm mật nằm gai của nghĩa quân Lam Sơn là một bản hùng ca đầy gian khó. Có những thời điểm, nghĩa quân bị vây hãm ngặt nghèo tại núi Chí Linh, lương thực cạn kiệt, phải ăn củ nâu, rau rừng, thậm chí phải giết cả ngựa chiến để duy trì lực lượng. Nhưng chính trong những nghịch cảnh khốc liệt nhất, ý chí của Lê Lợi và nghĩa quân lại càng tỏa sáng. Ông luôn sát cánh bên từng người chiến sĩ, chia ngọt sẻ bùi, đồng cam cộng khổ. Sự kiên định và đức hy sinh ấy đã biến Lam Sơn từ một đốm lửa nhỏ nhoi trở thành ngọn lửa bùng cháy lan rộng khắp cả nước, quy tụ hào kiệt muôn phương, tiêu biểu như sự phò tá đắc lực của Nguyễn Trãi với bản Bình Ngô đại cáo vang dội ngh đời.
Không chỉ kiên cường trong chiến đấu, Lê Lợi còn là một nhà chính trị, quân sự có tầm nhìn nhân nghĩa cao cả. Khi vây hãm thành Đông Quan hay trong những trận đánh lớn, ông luôn chủ trương dùng "mưu phạt tâm công" (đánh vào lòng người), mở đường sống cho hàng vạn quân Minh đầu hàng, cấp cho lương thực, thuyền bè để chúng rút về nước. Nghĩa cử ấy không chỉ thể hiện khí phách hiên ngang của một dân tộc văn hiến mà còn chấm dứt chiến tranh bằng hòa bình và nhân đạo, giữ gìn mối bang giao lâu dài.
Năm 1428, sau khi đất nước sạch bóng quân thù, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lập nên nhà Hậu Lê, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự chủ và phát triển rực rỡ cho Đại Việt. Từ một người nông dân áo vải vùng Lam Sơn, ông đã bước lên đỉnh cao lịch sử bằng chính tài năng, đức độ và ý chí sắt đá của mình.
Thời hoa lửa Lam Sơn đã lùi vào dĩ vãng, nhưng hào khí của Lê Lợi và các nghĩa sĩ năm xưa vẫn mãi chảy trong huyết quản của thế hệ mai sau. Ngọn lửa thề ở Lũng Nhai, ánh hào quang chiến thắng trên đất Lam Sơn mãi là biểu tượng sáng ngời cho tinh thần tự lực, tự cường và khát vọng hòa bình của dân tộc Việt Nam.


