HÀO KHÍ MÊ LINH VÀ TIẾNG CÒNG TRÊN LƯNG VOI: NGỌN LỬA BẤT TỬ CỦA NHỮNG NỮ TƯỚNG ĐẦU TIÊN
Trường Đại học Hải Dương
Năm 40 sau Công nguyên, giữa đêm tối mịt mùng của gông cùm đô hộ nhà Đông Hán, từ vùng đất Mê Linh lịch sử đã bùng lên một trận bão lửa cách mạng làm rung chuyển toàn bộ bộ máy cai trị phương Bắc. Đứng ở đầu sóng ngọn gió của cuộc khởi nghĩa vĩ đại ấy là hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị — những người phụ nữ kiệt xuất đã đi vào huyền thoại dân tộc với tư cách là những vị nữ anh hùng đầu tiên phất cờ giành lại độc lập cho giang sơn đất Việt.
Trưng Trắc, người con gái mang dòng máu Lạc tướng Mê Linh và là vợ của Thi Sách, đã biến nỗi đau mất mát cá nhân thành sức mạnh quật khởi khi chồng bà bị viên Thái thú tàn bạo Tô Định mưu hại. Nợ nước thù nhà hòa làm một, trước giờ xuất quân tại cửa sông Hát, Trưng Trắc đã dõng dạc đọc lời thề Mê Linh rực lửa, được sử sách và dân gian lưu truyền qua câu thơ bất hủ:
"Một xin rửa sạch nước thù,
Hai xin dựng lại nghiệp xưa họ Hùng.
Ba kêu kẻo oan tống chồng,
Bốn xin vẹn vẹn xưng công lênh này."
Lời thề đanh thép ấy không chỉ khẳng định mục tiêu đánh đuổi giặc ngoại xâm mà còn thể hiện ý chí nối tiếp mạch nguồn dựng nước của các Hùng Vương. Từ lời thề cứu quốc ấy, tiếng gọi giải phóng nhanh chóng lan tỏa như ngọn lửa cao nguyên, nhận được sự hưởng ứng đồng lòng từ muôn phương.
Chỉ trong một thời gian ngắn hiệp đồng tác chiến, nghĩa quân dưới sự chỉ huy của Hai Bà đã liên tiếp đánh chiếm các căn cứ giặc, quét sạch bộ máy đô hộ tại 65 thành trì. Sức mạnh quật khởi ấy đã đập tan ách thống trị tàn bạo, buộc viên Thái thú Tô Định phải cắt tóc, cạo râu, cải trang lén lút trốn chạy về nước, khôi phục lại nền tự do tự chủ cho dân tộc.
Hình ảnh Hai Bà Trưng cưỡi voi xông trận, oai phong lẫm liệt giữa hàng ngũ nghĩa quân đã trở thành biểu tượng thiêng liêng và độc đáo bậc nhất trong dòng chảy lịch sử Việt Nam. Dù cuộc khởi nghĩa sau đó không thể đứng vững trước cuộc đàn áp tàn bạo và mưu mô xảo quyệt của danh tướng Mã Viện, nhưng sự hy sinh anh dũng của Hai Bà trên dòng sông Hát giang chưa bao giờ rơi vào hư vô. Đánh giá về tầm vóc lịch sử của Hai Bà Trưng, nhà sử học Lê Văn Hưu thời Trần đã từng viết những dòng trân trọng: "Trưng Trắc, Trưng Nhị là phụ nữ, hô một tiếng mà các quận Cửu真, Nhật Nam, Hợp Phố và 65 thành ở Lĩnh Ngoại đều hưởng ứng, việc dựng nước xưng vương dễ như trở bàn tay, đủ biết hình thế đất Việt ta có thể dựng được cơ nghiệp bá vương".
Ngọn lửa quật cường mà Hai Bà thắp lên cách đây gần hai nghìn năm đã đặt nền móng vững chắc cho ý thức tự chủ dân tộc, trở thành bài học muôn đời rằng: khi Tổ quốc lâm nguy, lòng yêu nước và tinh thần xả thân vì độc lập chưa bao giờ phân biệt nam hay nữ, tuổi tác hay thân phận.



