HAY KHẮT – NÀ NGẦN, HAI TRẬN ĐÁNH ĐẦU TIÊN
Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại Rừng Trần Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập với 34 chiến sĩ. Chỉ ba ngày sau, đội bước vào trận đánh đầu tiên tại đồn Phay Khắt. Sáng hôm sau, ngày 26 tháng 12, họ tiếp tục tiến công đồn Nà Ngần. Hai trận đánh diễn ra trong thời gian rất ngắn nhưng có ý nghĩa đặc biệt. Đội đã sử dụng cách đánh bí mật, bất ngờ, hóa trang và dựa vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng để nhanh chóng làm chủ hai đồn địch. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, tại Phay Khắt, trận đánh chỉ diễn ra khoảng 10 phút; tại Nà Ngần khoảng 5 phút. Đằng sau hai chiến thắng ấy không chỉ là tài thao lược của người chỉ huy, mà còn là lòng dũng cảm của 34 chiến sĩ, sự chuẩn bị công phu và sự che chở, giúp đỡ của nhân dân địa phương.
Chiều ngày 22 tháng 12 năm 1944, giữa Rừng Trần Hưng Đạo, 34 chiến sĩ đứng dưới lá cờ đỏ sao vàng.
Đó là một đội quân rất nhỏ.
Trang bị còn thiếu thốn.
Điều kiện hoạt động vô cùng gian khổ.
Nhưng ngay từ khi thành lập, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân đã được xác định phải nhanh chóng chiến đấu để gây dựng niềm tin và mở rộng ảnh hưởng của lực lượng cách mạng.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi lại rằng chỉ hai ngày sau khi thành lập, đội đã liên tiếp đánh chiếm hai đồn Phay Khắt và Nà Ngần vào ngày 25 và 26 tháng 12 năm 1944.
Đối với một đội quân vừa ra đời, trận đánh đầu tiên không đơn thuần là một trận chiến.
Nếu thắng, đội có thêm niềm tin.
Nếu thắng, nhân dân có thêm niềm tin.
Nếu thắng, phong trào cách mạng có thêm điều kiện để phát triển.
Vì thế, nhiệm vụ đặt ra rất rõ ràng:
Phải đánh thắng trận đầu.
Đồn Phay Khắt nằm tại xã Cam Lộng, châu Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng.
Đây là một đồn địch được xây dựng để kiểm soát địa bàn và đàn áp phong trào cách mạng.
Muốn tiến công một đồn có lực lượng địch đóng giữ, 34 chiến sĩ không thể dựa vào sức mạnh quân số.
Họ phải dựa vào bí mật, bất ngờ và cách đánh phù hợp.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, các chiến sĩ đã sử dụng hình thức hóa trang, giả làm lực lượng của địch để tiếp cận đồn. Chiều ngày 25 tháng 12 năm 1944, khoảng 17 giờ, đội bất ngờ đột nhập vào đồn Phay Khắt.
Một chiếc nón của lính dõng được sử dụng trong cuộc hóa trang ấy hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia như một hiện vật gắn với trận đánh Phay Khắt.
Đó là một chi tiết nhỏ.
Nhưng đằng sau chiếc nón ấy là cả một cách đánh.
Không phô trương.
Không đối đầu trực diện.
Không để đối phương có thời gian tổ chức chống trả.
Bất ngờ xuất hiện.
Nhanh chóng làm chủ mục tiêu.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trận Phay Khắt chỉ diễn ra khoảng 10 phút. Đội tiêu diệt một số địch, bắt giữ lực lượng còn lại và thu được vũ khí, quân trang, quân dụng.
Trận đánh đầu tiên đã thắng.
Sau khi làm chủ đồn Phay Khắt, những người lính không có một đêm nghỉ ngơi theo nghĩa thông thường.
Họ phải nhanh chóng rời khỏi khu vực.
Bởi một đội quân nhỏ vừa đánh chiếm một đồn địch chắc chắn sẽ trở thành mục tiêu truy tìm.
Nhưng còn một nhiệm vụ khác cũng quan trọng không kém:
phải bảo vệ nhân dân địa phương.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, sau trận đánh, đội thực hiện chính sách đối với tù binh, chia chiến lợi phẩm cho nhân dân địa phương, bàn với địa phương cách đối phó nếu quân địch kéo đến, sau đó nhanh chóng chuyển quân về căn cứ.
Điều đó cho thấy một đặc điểm quan trọng của lực lượng cách mạng ngay từ những ngày đầu:
Người lính không chỉ chiến đấu.
Người lính còn phải giữ mối quan hệ với nhân dân.
Bởi phía sau mỗi trận đánh là những bản làng.
Phía sau mỗi người lính là những người dân có thể phải đối mặt với sự truy lùng, đàn áp của đối phương.
Giữ được dân cũng chính là giữ được căn cứ.
Giữ được lòng dân cũng chính là giữ được sức mạnh cho cuộc chiến đấu lâu dài.
Phay Khắt vừa giành thắng lợi.
Nhưng những người lính chưa dừng lại.
Sáng ngày 26 tháng 12 năm 1944, chỉ một ngày sau trận Phay Khắt, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tiếp tục tiến công đồn Nà Ngần.
Đồn Nà Ngần cách Phay Khắt khoảng 15 kilômét. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, khoảng 7 giờ sáng ngày 26 tháng 12, đội tiến công đồn Nà Ngần bằng phương thức bất ngờ tương tự.
Trận đánh diễn ra rất nhanh.
Theo tài liệu nghiên cứu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, thời gian tác chiến tại Nà Ngần khoảng 5 phút.
Hai trận đánh.
Hai ngày liên tiếp.
Hai đồn địch bị đánh chiếm.
Với một đội quân chỉ vừa mới thành lập, đó là một khởi đầu có ý nghĩa đặc biệt.
Trong đội hình 34 chiến sĩ ngày ấy có Hoàng Sâm, người được giao làm Đội trưởng.
Hoàng Sâm là một trong những cán bộ quân sự hoạt động sớm tại Cao Bằng.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, từ giữa năm 1942, ông được giao làm đội trưởng Đội vũ trang Cao Bằng và từng trực tiếp hoạt động tại vùng Lục khu. Sau khi Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân phát triển thành đại đội, Hoàng Sâm tiếp tục giữ vai trò chỉ huy và trực tiếp chỉ huy các trận Phay Khắt, Nà Ngần.
Nhưng chiến thắng không phải công lao của riêng một người.
Bên cạnh Hoàng Sâm là Xích Thắng, tức Dương Mạc Thạch, chính trị viên; Hoàng Văn Thái phụ trách kế hoạch, tình báo; Vân Tiên, tức Lộc Văn Lùng, phụ trách quản lý.
Đội được tổ chức thành ba tiểu đội.
Mỗi người một nhiệm vụ.
Mỗi người một vị trí.
Và tất cả cùng hướng đến một mục tiêu chung.
Đánh thắng trận đầu.
Ngày nay, khi nhìn lại hai trận Phay Khắt và Nà Ngần, người ta dễ chỉ nhớ đến con số:
34 chiến sĩ.
Nhưng con số ấy lại cho thấy sự khó khăn của nhiệm vụ.
Một bên là những đồn binh được tổ chức để kiểm soát địa bàn.
Một bên là đội quân mới thành lập với quân số rất nhỏ và vũ khí còn hạn chế.
Vì vậy, các chiến sĩ phải lấy yếu tố bất ngờ bù cho sự chênh lệch.
Lấy bí mật thay cho số đông.
Lấy sự hiểu biết địa hình thay cho trang bị.
Lấy sự ủng hộ của nhân dân làm chỗ dựa.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá hai trận Phay Khắt và Nà Ngần đã thể hiện cách đánh hóa trang, kỳ tập, tận dụng yếu tố bất ngờ, tiết kiệm lực lượng và đạt hiệu quả chiến đấu cao.
Đó là bài học đầu tiên về cách đánh của một lực lượng vũ trang cách mạng còn non trẻ.
Sau hai trận thắng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân không chỉ thu được vũ khí.
Điều quan trọng hơn là đội đã có uy tín.
Nhân dân nhìn thấy một lực lượng có khả năng chiến đấu.
Các cơ sở cách mạng có thêm niềm tin.
Phong trào quần chúng có thêm động lực.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, sau chiến thắng Phay Khắt và Nà Ngần, đội tiếp tục đẩy mạnh hoạt động vũ trang, xây dựng cơ sở cách mạng, cổ vũ lực lượng chính trị và tập hợp thêm nhân dân tham gia phong trào.
Đặc biệt, chỉ một tuần sau khi thành lập, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân đã phát triển thành một đại đội gồm bốn trung đội.
Từ 34 người.
Một đội quân nhỏ.
Sau những trận thắng đầu tiên, lực lượng bắt đầu phát triển.
Đó là quá trình trưởng thành rất nhanh của một lực lượng vũ trang cách mạng.
HOA LỬA – TRẬN ĐẦU TIÊN KHÔNG CHỈ LÀ MỘT TRẬN ĐÁNH
Phay Khắt và Nà Ngần đã đi vào lịch sử không chỉ bởi hai đồn địch bị đánh chiếm.
Điều đáng nhớ hơn là cách những người lính đầu tiên bước vào trận chiến.
Họ biết mình ít người.
Họ biết vũ khí còn thiếu.
Họ biết phía trước là một cuộc đấu tranh lâu dài.
Nhưng họ vẫn bước đi.
Không phải bằng sự chủ quan.
Mà bằng sự chuẩn bị.
Không phải bằng sức mạnh quân số.
Mà bằng tổ chức, bí mật, bất ngờ và sự ủng hộ của nhân dân.
Không phải bằng một chiến thắng để rồi dừng lại.
Mà bằng chiến thắng đầu tiên để tiếp tục xây dựng lực lượng.
Ngày 25 tháng 12 năm 1944, Phay Khắt.
Ngày 26 tháng 12 năm 1944, Nà Ngần.
Hai ngày.
Hai trận đánh.
Một đội quân vừa ra đời.
Và từ đó, truyền thống đánh thắng trận đầu trở thành một dấu ấn trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng phía sau chiến thắng ấy còn có những con người ít được nhắc tên:
Những người dân chỉ đường.
Những gia đình che chở cán bộ.
Những người chuẩn bị lương thực.
Những người giữ bí mật.
Những người âm thầm giúp những người lính đi qua bản làng.
Họ cũng là những người giữ lửa.
Bởi một đội quân có thể cầm súng chiến đấu, nhưng để một phong trào tồn tại và phát triển, cần có cả một hậu phương nhân dân.
Rừng Trần Hưng Đạo hôm nay vẫn còn đó.
Những địa danh Phay Khắt, Nà Ngần vẫn còn đó.
Những hiện vật của trận đánh được lưu giữ trong các bảo tàng.
Nhưng điều quan trọng nhất không nằm trong những hiện vật.
Nó nằm trong câu chuyện về 34 con người đã bước vào trận đánh đầu tiên với một niềm tin rất lớn.
Niềm tin rằng một lực lượng nhỏ có thể tạo nên sự thay đổi nếu biết đoàn kết.
Niềm tin rằng muốn đi xa phải dựa vào nhân dân.
Và niềm tin rằng mỗi thế hệ đều có trách nhiệm giữ lấy ngọn lửa được trao lại.
Phay Khắt – Nà Ngần không chỉ là hai địa danh của lịch sử.
Đó là nơi những bước chân đầu tiên của một đội quân được thử thách.
Là nơi một ngọn lửa nhỏ đã được thắp lên bằng lòng dũng cảm, kỷ luật và niềm tin.



