Anh hùng Lực lượng vũ trang

“HÃY NHỚ LẤY LỜI TÔI!” – 9 PHÚT CUỐI CÙNG CỦA NGUYỄN VĂN TRỖI

Năm 1964, giữa Sài Gòn đang chìm trong chiến tranh, người công nhân điện trẻ tuổi Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý để đánh phái đoàn quân sự cấp cao của Mỹ. Kế hoạch không thành, anh bị bắt, bị tra tấn và kết án tử hình. Bốn tháng trong nhà lao không thể khuất phục được người thanh niên 24 tuổi. Sáng 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra pháp trường. Chỉ trong vài phút cuối cùng của cuộc đời, anh đã để lại một hình ảnh bất khuất: không cúi đầu trước họng súng, không run sợ trước cái chết và cất tiếng hô những lời cuối cùng. Tiếng nói của người thanh niên xứ Quảng ngày ấy đã vượt khỏi pháp trường Chí Hòa và trở thành biểu tượng của một thế hệ thanh niên Việt Nam trong thời chiến.

Đà Nẵng24/08/2026Đoàn xã Ia Hrú (Đoàn xã Ia Hrú)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sài Gòn những năm đầu thập niên 1960 là một thành phố luôn sống trong không khí căng thẳng của chiến tranh. Giữa những con đường đông đúc, những nhà máy, những khu dân cư và những cây cầu nối liền các khu vực của thành phố, cuộc sống của người dân vẫn diễn ra, nhưng phía sau đó là một cuộc chiến ngày càng khốc liệt. Trong thành phố ấy có một người thanh niên quê Quảng Nam tên là Nguyễn Văn Trỗi. Anh sinh ra tại làng Thanh Quýt, Điện Bàn, Quảng Nam. Tuổi thơ của anh không được hưởng trọn vẹn sự bình yên. Mẹ mất sau một cuộc càn của quân Pháp khi anh còn nhỏ, cha cũng bị bắt, vì vậy anh phải sống nhờ người thân. Khi lớn lên, anh rời quê vào Đà Nẵng rồi sau đó vào Sài Gòn kiếm sống. Anh từng đạp xích lô, học nghề điện và trở thành công nhân tại Nhà máy điện Chợ Quán. Nhưng cuộc sống của một người công nhân bình thường ấy dần thay đổi khi anh tham gia phong trào cách mạng và trở thành chiến sĩ biệt động Sài Gòn.

Nguyễn Văn Trỗi không phải là một vị tướng, cũng không phải một người có quyền lực hay địa vị đặc biệt. Anh chỉ là một người công nhân trẻ tuổi. Nhưng chính những con người bình dị như anh đã trở thành một phần quan trọng của cuộc chiến tranh. Anh sống giữa lòng thành phố, làm việc như một người dân bình thường nhưng đồng thời thực hiện những nhiệm vụ bí mật. Năm 1964, khi biết Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara sẽ tới Sài Gòn, lực lượng biệt động lên kế hoạch tấn công đoàn xe của phái đoàn quân sự cấp cao này. Nguyễn Văn Trỗi được giao nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý, nơi dự kiến đoàn xe sẽ đi qua.

Điều khiến câu chuyện càng xúc động là lúc ấy Nguyễn Văn Trỗi vừa mới lập gia đình. Anh và Phan Thị Quyên mới cưới nhau được không lâu. Hai người còn rất trẻ. Họ có những ngày tháng của một đôi vợ chồng mới cưới, có tình yêu, có những dự định cho tương lai và có những ước mơ rất bình thường như bao người khác. Theo những lời kể được lưu lại, cầu Công Lý từng là nơi hai người hò hẹn khi mới yêu nhau. Nhưng cũng chính nơi ấy sau này trở thành địa điểm gắn với nhiệm vụ chiến đấu của anh Trỗi.

Đầu tháng 5 năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi cùng đồng đội bí mật chuẩn bị mìn tại cầu Công Lý. Một quả mìn nặng khoảng 8kg được đặt ở khu vực gần cầu. Công việc đang được tiến hành thì kế hoạch bị phát hiện. Đêm 9/5/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị bắt. Từ giây phút ấy, cuộc đời của người thanh niên 24 tuổi bước sang một trang khác. Anh không còn được trở về căn nhà nhỏ, không còn những ngày gặp vợ, không còn những buổi làm việc bình thường tại nhà máy. Trước mắt anh là nhà tù, những cuộc thẩm vấn và bản án tử hình.

Trong những ngày bị giam giữ, kẻ thù tìm mọi cách khai thác thông tin từ Nguyễn Văn Trỗi. Họ muốn anh khai ra cơ sở cách mạng, đồng đội và những người đã tham gia hoạt động. Nhưng những biện pháp tra tấn và dụ dỗ không làm người thanh niên ấy khuất phục. Anh giữ im lặng trước những điều không được phép nói và giữ vững lập trường của mình. Bốn tháng trong lao tù là bốn tháng anh phải đối diện với cái chết. Nhưng điều đáng nói là càng đứng trước cái chết, anh càng thể hiện rõ sự bình tĩnh và kiên định. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận kẻ thù đã dùng nhiều cực hình nhưng không lay chuyển được lòng trung kiên của anh.

Trong khoảng thời gian ấy, câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi bắt đầu vượt ra ngoài phạm vi một nhà tù ở Sài Gòn. Tin anh bị kết án tử hình gây xúc động và tạo nên những phản ứng mạnh mẽ trong phong trào đấu tranh quốc tế. Một tổ chức du kích ở Venezuela bắt giữ một sĩ quan Mỹ và đề nghị trao đổi để cứu Nguyễn Văn Trỗi. Trước sức ép ấy, việc xử tử anh từng được trì hoãn. Nhưng sau khi con tin Mỹ được trả tự do, chính quyền Sài Gòn vẫn đưa Nguyễn Văn Trỗi ra pháp trường.

Và rồi ngày 15/10/1964 đã đến.

Buổi sáng hôm ấy, Nguyễn Văn Trỗi được đưa ra sân sau Nhà lao Chí Hòa. Anh biết rất rõ mình sắp phải đối mặt với điều gì. Trước mắt anh là pháp trường. Phía trước là những người lính cầm súng. Xung quanh có những người chứng kiến và các phóng viên nước ngoài. Một người thanh niên mới 24 tuổi đứng trước cái chết.

Nhưng điều làm cả thế giới nhớ đến Nguyễn Văn Trỗi không phải là việc anh bị bắt.

Cũng không phải là bản án tử hình.

Mà là cách anh bước ra pháp trường.

Anh không cúi đầu.

Anh không van xin.

Anh không run sợ.

Khi kẻ thù định bịt mắt anh, Nguyễn Văn Trỗi đã giật mảnh băng đen ra. Theo các tư liệu được báo chí lịch sử ghi lại, anh muốn được nhìn mảnh đất mà mình sắp phải rời xa. Anh muốn nhìn lần cuối quê hương, đất nước và cuộc đời mà mình đã chiến đấu để bảo vệ.

Chỉ vài phút ngắn ngủi còn lại.

Có lẽ lúc ấy anh cũng nghĩ đến gia đình.

Nghĩ đến người vợ trẻ Phan Thị Quyên.

Nghĩ đến quê nhà Thanh Quýt.

Nghĩ đến những người đồng đội.

Nghĩ đến những ngày mình còn là một người công nhân bình thường.

Nhưng thay vì để nỗi sợ hãi của cái chết lấn át, Nguyễn Văn Trỗi đã biến những phút cuối cùng của cuộc đời thành một lời nhắn gửi.

Anh cất tiếng.

Những lời nói ấy vang lên trước pháp trường.

Anh phản đối kẻ thù.

Anh gọi tên Hồ Chí Minh.

Anh gọi tên Việt Nam.

Và trong những giây phút cuối cùng, người thanh niên ấy vẫn đứng thẳng.

Các tư liệu của Nhân DânQuân đội nhân dân ghi lại rằng trước họng súng, anh đã hô vang những khẩu hiệu yêu nước, trong đó có lời kêu gọi mọi người “Hãy nhớ lấy lời tôi”, cùng những tiếng hô “Đả đảo đế quốc Mỹ!”, “Hồ Chí Minh muôn năm!”, “Việt Nam muôn năm!”.

Rồi tiếng súng vang lên.

9 giờ 45 phút ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi hy sinh tại sân sau Nhà lao Chí Hòa.

Anh ra đi khi mới 24 tuổi.

Một người thanh niên đã chết.

Nhưng những lời anh nói trong những phút cuối cùng thì không chết.

Chúng lan ra khỏi pháp trường.

Lan đến những đường phố Sài Gòn.

Lan đến những vùng quê Việt Nam.

Lan đến những phong trào thanh niên.

Và lan ra cả thế giới.

Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, hình ảnh người thanh niên xứ Quảng hiên ngang trước pháp trường trở thành biểu tượng mạnh mẽ của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm chống Mỹ. Báo Nhân Dân đánh giá sự hy sinh của anh đã trở thành biểu tượng của ý chí kiên cường, bất khuất và tinh thần đấu tranh của thế hệ trẻ thời kỳ ấy.

Đối với Phan Thị Quyên, câu chuyện ấy lại mang một nỗi đau rất riêng. Bà không chỉ biết Nguyễn Văn Trỗi qua những bức ảnh hay những câu chuyện được kể lại. Bà là người vợ trẻ đã từng sống cùng anh, từng yêu anh, từng chờ anh trở về và cuối cùng phải đối diện với sự thật rằng người chồng của mình sẽ không bao giờ trở lại. Sau này, mỗi khi nhắc đến Nguyễn Văn Trỗi, bà vẫn nhớ đến những kỷ niệm bình dị của hai người. Và có lẽ điều đau lòng nhất chính là nơi từng ghi dấu những cuộc hẹn hò của tình yêu lại trở thành nơi gắn với nhiệm vụ chiến đấu và sự hy sinh của người chồng.

Nhưng Nguyễn Văn Trỗi không muốn người ta chỉ nhớ đến mình như một người đã chết.

Điều anh để lại là một tinh thần sống.

Đó là tinh thần của một người thanh niên bình thường nhưng khi đất nước cần thì sẵn sàng nhận một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm. Anh biết mình có thể chết. Anh biết nếu bị bắt, mình có thể phải chịu tra tấn. Anh biết trước mắt có thể là một bản án tử hình. Nhưng anh vẫn làm nhiệm vụ.

Và khi bị bắt, anh không phản bội đồng đội.

Khi bị tra tấn, anh không khuất phục.

Khi đứng trước cái chết, anh không cúi đầu.

Đó chính là điều khiến Nguyễn Văn Trỗi trở thành một biểu tượng.

Chiến tranh đã lấy đi cuộc đời của anh khi tuổi đời còn quá trẻ. Anh chưa có cơ hội sống một cuộc đời bình thường bên người vợ trẻ. Chưa có những năm tháng tuổi già. Chưa có cơ hội nhìn thấy đất nước hòa bình. Chưa có cơ hội trở về quê hương trong một ngày không còn tiếng súng.

Nhưng chính vì anh không có cơ hội ấy nên thế hệ sau càng hiểu hơn giá trị của hòa bình.

Ngày nay, cây cầu Công Lý đã mang tên Nguyễn Văn Trỗi. Cái tên của một người công nhân điện trẻ tuổi đã trở thành tên của một cây cầu giữa thành phố. Người đi qua cây cầu có thể không biết hết câu chuyện năm xưa, nhưng cái tên ấy vẫn còn đó như một dấu tích của lịch sử. Báo Nhân Dân ghi nhận cầu Công Lý cũ nay mang tên cầu Nguyễn Văn Trỗi.

Hai mươi bốn tuổi.

Một cuộc đời quá ngắn.

Nhưng trong 24 năm ấy, Nguyễn Văn Trỗi đã để lại một câu chuyện mà nhiều thế hệ vẫn nhắc đến.

Đó là câu chuyện về một người thanh niên bình dị.

Một người công nhân.

Một người chồng trẻ.

Một người chiến sĩ biệt động.

Và cuối cùng là một người anh hùng.

Nếu nhìn Nguyễn Văn Trỗi từ hôm nay, điều đáng nhớ nhất có lẽ không phải là cái chết của anh, mà là cách anh đối diện với cái chết.

Có những người sống rất lâu nhưng không để lại điều gì đáng nhớ.

Cũng có những người chỉ sống vài chục năm nhưng tên tuổi của họ trở thành một phần của lịch sử.

Nguyễn Văn Trỗi thuộc về những người thứ hai.

Anh đã ngã xuống tại pháp trường Chí Hòa vào một buổi sáng tháng 10 năm 1964.

Nhưng tiếng nói của anh vẫn còn vang vọng:

“Hãy nhớ lấy lời tôi!”

Và hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, người Việt Nam vẫn nhớ.

Nhớ một người thanh niên xứ Quảng.

Nhớ một người chồng trẻ.

Nhớ một người công nhân điện.

Nhớ một chiến sĩ biệt động Sài Gòn.

Nhớ một con người đã đứng thẳng trước họng súng.

Và nhớ rằng phía sau nền hòa bình hôm nay là những thế hệ đã từng sống, chiến đấu và hy sinh trong những năm tháng khốc liệt nhất của dân tộc.

Nguyễn Văn Trỗi đã ra đi ở tuổi 24, nhưng tuổi trẻ của anh đã trở thành một phần bất tử của thời hoa lửa Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn