Khác

“HẸN CÁC EM NGÀY THỐNG NHẤT” – LÁ THƯ CUỐI CỦA NGHIÊM BẮC VIỆT

Liệt sĩ Nghiêm Bắc Việt là một thanh niên Hà Nội lên đường chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Ông hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại cho gia đình một lá thư viết trên đường hành quân qua Savannakhet, Lào, ngày 15/12/1967. Lá thư ấy sau này trở thành một kỷ vật đặc biệt, giúp người đời sau hình dung rõ hơn về tâm tư của một người lính trẻ trên đường ra trận. Giữa những năm chiến tranh, một chàng trai Hà Nội rời gia đình lên đường vào chiến trường. Sau 55 ngày hành quân, anh viết thư về cho cha mẹ từ Savannakhet, kể về những con đường đèo dốc, những gian khổ đã trải qua và nỗi nhớ gia đình. Trong thư, Nghiêm Bắc Việt còn căn dặn các em hãy yêu thương nhau, giúp đỡ cha mẹ. Anh nói về một cái Tết đầu tiên xa nhà và hẹn ngày trở về khi đất nước thống nhất. Nhưng lời hẹn ấy cuối cùng không thành hiện thực. Lá thư trở thành một trong những dấu tích ít ỏi còn lại của người lính trẻ trước khi anh hy sinh.

Hà Nội24/08/2026Đoàn xã Ia Hrú (Đoàn xã Ia Hrú)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những kỷ vật chiến tranh không phải là khẩu súng, chiếc ba lô hay một tấm huân chương. Đôi khi, đó chỉ là một tờ giấy đã cũ, trên đó có nét chữ của một người lính viết vội cho gia đình trong một khoảng thời gian ngắn ngủi giữa hành trình ra trận. Lá thư của liệt sĩ Nghiêm Bắc Việt là một kỷ vật như thế. Ngày 15/12/1967, khi đang hành quân cùng đồng đội qua tỉnh Savannakhet của nước bạn Lào, chàng trai Hà Nội đã dành một ngày nghỉ để viết thư về cho cha mẹ. Anh kể rằng mình đã đi được một chặng đường dài, đã trải qua nhiều đèo dốc, gian khổ và bom đạn. Anh nhớ nhà, nhớ các em và nhắn nhủ mọi người hãy yêu thương nhau, giúp đỡ cha mẹ. Khi ấy, có lẽ Nghiêm Bắc Việt vẫn nghĩ rằng mình sẽ còn một ngày trở về để kể cho gia đình nghe những chuyện đã trải qua trên đường hành quân. Nhưng chiến tranh đã không cho anh thực hiện được lời hẹn ấy.

Nghiêm Bắc Việt là một người con của Hà Nội trong những năm đất nước bước vào cuộc chiến tranh khốc liệt. Khi còn trẻ, anh rời gia đình để lên đường làm nhiệm vụ. Với một người lính mới vào chiến trường, những ngày đầu tiên không chỉ là sự thay đổi về môi trường sống mà còn là một hành trình dài đầy thử thách. Từ miền Bắc, những đoàn quân phải đi qua nhiều vùng rừng núi, vượt những con đường hiểm trở để tiến về phía trước. Có những đoạn đường phải đi bộ nhiều ngày, có những lúc phải nghỉ tạm giữa rừng, có khi hành quân trong mưa, trong giá lạnh hoặc dưới nguy cơ máy bay địch phát hiện. Trong hoàn cảnh ấy, Nghiêm Bắc Việt đã viết lá thư gửi về gia đình khi đang ở Savannakhet, Lào, ngày 15/12/1967. Anh cho biết từ ngày lên đường đến lúc viết thư đã được 55 ngày. Quãng đường phía trước vẫn còn dài, nhưng anh đã đi được khoảng ba phần năm chặng đường. Chỉ một vài dòng như vậy cũng đủ cho người đọc hôm nay hình dung được một phần cuộc hành quân mà người lính trẻ đã trải qua. Anh không kể quá nhiều về bản thân, cũng không than phiền về những thiếu thốn. Anh chỉ nói rằng 55 ngày qua có rất nhiều gian khổ, đường đi khó khăn, đèo dốc và bom đạn, nhưng anh đã vượt qua. Những lời ấy được viết trong một ngày nghỉ ngắn ngủi giữa hành trình. Có lẽ với người lính, một ngày được dừng chân giữa chặng đường dài là cơ hội hiếm hoi để nhớ về gia đình. Nghiêm Bắc Việt nhớ cha mẹ, nhớ những người em ở nhà. Anh kể rằng Tết năm đó có thể sẽ được đón trên đất Campuchia, đó cũng là cái Tết đầu tiên trong đời lính và là cái Tết đầu tiên anh phải xa gia đình, xa Tổ quốc. Đọc những dòng thư ấy, điều dễ nhận ra nhất không phải là những lời lẽ lớn lao mà là tâm trạng của một người con đang nhớ nhà. Anh vẫn nghĩ đến Tết, nghĩ đến gia đình và những người thân đang ở quê. Trong chiến tranh, những ngày Tết vốn là thời điểm gia đình sum họp, nhưng với những người lính đang trên đường hành quân, Tết có thể chỉ là một ngày nghỉ giữa rừng hoặc một bữa ăn vội bên đồng đội. Nghiêm Bắc Việt cũng không quên những người em của mình. Anh nhắn nhủ các em hãy thương yêu nhau và thường xuyên giúp đỡ cha mẹ. Những lời dặn ấy nghe giống như lời của một người anh trước khi xa nhà hơn là một lời nhắn của một người lính đang ở cách gia đình hàng trăm, hàng nghìn cây số. Anh còn hẹn các em một ngày: ngày thống nhất. Đó là điều mà người lính trẻ hướng tới trong những tháng ngày hành quân. Anh biết mình đang đi xa nhà để chiến đấu và hy vọng một ngày chiến tranh kết thúc, anh sẽ được trở về. Nhưng chiến tranh vốn không có lời hứa chắc chắn về ngày trở lại. Nghiêm Bắc Việt sau đó đã hy sinh. Tuổi trẻ của anh dừng lại giữa cuộc chiến, còn lá thư anh viết cho gia đình thì được mẹ giữ lại. Gần 60 năm sau, lá thư ấy vẫn còn được lưu giữ và trở thành một hiện vật đặc biệt trong các bộ sưu tập về liệt sĩ, thương binh và những người đã tham gia chiến tranh. Điều khiến lá thư trở nên đặc biệt là nó không được viết trong một thời điểm long trọng. Không có lễ tuyên thệ, không có chiến thắng hay một sự kiện lớn nào được ghi lại. Chỉ là một ngày nghỉ trên đường hành quân. Một người lính lấy giấy ra viết cho mẹ, kể về chặng đường mình đã đi qua và nói rằng mình vẫn khỏe, vẫn đang tiếp tục tiến về phía trước. Nhưng chính sự bình dị ấy lại khiến kỷ vật có sức lay động lâu dài. Bởi chúng ta biết rằng người viết thư đã không trở về để tự mình kể tiếp câu chuyện. Lá thư đã thay anh làm điều đó. Nó cho chúng ta thấy một Nghiêm Bắc Việt rất đời thường: một người con nhớ cha mẹ, một người anh thương các em, một người lính nhớ quê nhà và mong đến ngày đất nước thống nhất. Những năm chiến tranh có hàng triệu người như vậy. Họ rời nhà khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo những lá thư, những tấm ảnh gia đình hoặc vài món đồ nhỏ. Có người trở về, có người nằm lại ở những vùng đất xa xôi. Với những người hy sinh, đôi khi thứ còn lại chỉ là một bức ảnh, một dòng tên trên bia tưởng niệm hoặc một lá thư gửi về nhà. Trường hợp của Nghiêm Bắc Việt đặc biệt ở chỗ lá thư của anh vẫn còn nguyên giá trị như một tiếng nói từ quá khứ. Khi đọc lại, chúng ta không chỉ nhìn thấy một người lính mà còn thấy cả một thế hệ. Đó là thế hệ đã tạm gác lại việc học, công việc, tình yêu và những dự định riêng để lên đường. Họ bước vào chiến tranh với những nỗi nhớ rất bình thường. Họ nhớ mẹ nấu cơm, nhớ anh em trong nhà, nhớ những ngày Tết và mong có ngày trở lại. Nhưng khi chiến tranh kéo dài, rất nhiều lời hẹn đã không thể thực hiện. Nghiêm Bắc Việt cũng vậy. Anh đã viết “hẹn” với các em về một ngày thống nhất, nhưng người trở về với gia đình không phải là anh mà là ký ức về anh. Người mẹ của Nghiêm Bắc Việt đã giữ lá thư ấy suốt nhiều năm. Việc một người mẹ cẩn thận cất giữ từng dòng chữ của con cho thấy giá trị của những kỷ vật đối với gia đình liệt sĩ. Khi một người đã mất, những gì họ để lại trở thành sợi dây nối giữa người còn sống và người đã khuất. Một lá thư có thể không thay đổi được quá khứ, nhưng nó giúp người mẹ vẫn có thể đọc lại lời con mình sau hàng chục năm. Và khi gia đình trao lại kỷ vật cho bảo tàng, câu chuyện ấy không còn chỉ thuộc về một gia đình nữa mà trở thành một phần ký ức chung. Ngày nay, lá thư của Nghiêm Bắc Việt được giới thiệu cùng nhiều kỷ vật khác của những người lính thời chiến. Những hiện vật ấy được xem như những “nhân chứng” đặc biệt của lịch sử. Chúng không nói bằng âm thanh, nhưng từng nét chữ, từng tờ giấy, từng món đồ đều giúp thế hệ sau hiểu hơn về cuộc sống của những người đã đi qua chiến tranh. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng nhận định rằng các kỷ vật về thương binh, liệt sĩ không chỉ ghi dấu một cuộc đời mà còn là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp nhắc nhớ về giá trị của hòa bình và độc lập. Câu chuyện của Nghiêm Bắc Việt vì vậy không cần được kể bằng những chiến công thật lớn. Chỉ riêng lá thư ngày 15/12/1967 cũng đã đủ để chúng ta hình dung một phần cuộc đời của anh. Một chàng trai đang đi qua những cung đường xa lạ, phía trước là chiến trường, phía sau là gia đình. Anh vẫn nhớ những người thân của mình và vẫn tin rằng sẽ có ngày đất nước thống nhất để trở về. Chính niềm tin ấy khiến những dòng chữ được viết cách đây gần sáu thập kỷ vẫn còn nguyên sức gợi. Khi đọc lại lá thư, chúng ta cũng có thể hiểu hơn về cái giá của chiến tranh. Đó không chỉ là những con số về trận đánh hay những vùng đất trên bản đồ. Đó là những người con rời khỏi gia đình, những người mẹ chờ đợi, những người em mong anh trở về và những lời hẹn cuối cùng không bao giờ được thực hiện. Nghiêm Bắc Việt đã trở thành một trong những người như thế. Anh đi qua một đoạn đường dài của cuộc chiến, để lại phía sau một lá thư và một lời hẹn với gia đình. Nhưng lời hẹn “ngày thống nhất” cuối cùng đã được thực hiện theo một cách khác: đất nước thống nhất, còn anh trở thành một phần của lịch sử.

Câu chuyện về Nghiêm Bắc Việt không có những tình tiết quá ồn ào, nhưng chính sự giản dị của nó lại khiến người đọc nhớ lâu. Một chàng trai Hà Nội rời quê hương, đi qua những cung đường chiến tranh và dành một ngày nghỉ để viết thư cho cha mẹ. Anh kể về hành trình 55 ngày, nhớ Tết, nhớ các em và hẹn một ngày đất nước thống nhất sẽ trở về. Anh đã không thể thực hiện lời hẹn ấy, nhưng lá thư vẫn còn ở lại với gia đình và với những người đọc hôm nay. Qua câu chuyện của Nghiêm Bắc Việt, ta hiểu rằng phía sau mỗi cái tên “liệt sĩ” là một con người cụ thể, có gia đình, có ước mơ, có nỗi nhớ và có những người thân luôn mong họ trở về. Bởi vậy, việc lưu giữ những lá thư, kỷ vật của người đã khuất không chỉ là gìn giữ một món đồ cũ, mà còn là gìn giữ ký ức về một thế hệ đã đi qua chiến tranh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn