HẸN THĂM QUÊ NHAU NGÀY HÒA BÌNH
HẸN THĂM QUÊ NHAU NGÀY HÒA BÌNH
HẸN THĂM QUÊ NHAU NGÀY HÒA BÌNH
(Lời kể của một người lính sống sót, quê ở Nho Quan, Ninh Bình)
Tôi là người còn sống.
Người ta thường nói vậy mỗi khi nhắc về chiến tranh, như thể đó là một sự may mắn. Nhưng sống sót đôi khi không nhẹ nhõm như người ta tưởng. Nó giống như mang theo một phần ký ức không bao giờ được đặt xuống.
Tôi quê ở Nho Quan, Ninh Bình. Hồi đó, quê tôi nghèo lắm. Không có khách du lịch, không có ai gọi tên những nơi ấy là danh lam thắng cảnh. Núi thì vẫn đó, sông thì vẫn chảy, nhưng với chúng tôi, tất cả chỉ là chỗ để kiếm cái ăn, cái mặc.
Những ngày nhỏ, tôi theo cha lên rừng, theo mẹ ra đồng. Đất cằn, người đói. Ai mà nghĩ đến chuyện ngắm cảnh hay tham quan.
Vậy mà năm 1970, giữa chiến trường Tây Ninh đầy bom đạn, tôi lại ngồi trong một cái hầm tránh bom và nói về quê mình như thể đó là nơi đẹp nhất trên đời.
Người nghe tôi nói là Hùng.
Hùng hơn tôi vài tuổi. Anh người miền Trung, nói ít, làm nhiều. Gương mặt lúc nào cũng nghiêm, chỉ có đôi mắt là không giấu được sự từng trải.
Đêm đó, bom rơi gần lắm.
Đất trên nóc hầm cứ rung lên từng đợt, bụi rơi lả tả xuống tóc, xuống vai. Tôi ngồi co người lại, hai tay ôm khẩu súng mà lòng cứ nơm nớp.
Hùng thì khác. Anh dựa lưng vào vách đất, bình thản như đang ngồi nghỉ sau một buổi làm đồng.
“Cậu mới vào chiến trường à?” anh hỏi.
Tôi gật.
“Dạ… chưa được một năm.”
Anh “ừ” một tiếng, rồi im lặng.
Tôi không biết nói gì thêm. Ngoài kia, tiếng máy bay vẫn gầm rú. Trong hầm, chỉ có ánh đèn dầu leo lét.
Một lúc sau, không chịu nổi cái im lặng ấy, tôi buột miệng:
“Anh Hùng này… sau này hòa bình… anh có định đi đâu không?”
Anh quay sang nhìn tôi, hơi nhíu mày:
“Sống sót đã rồi tính.”
Tôi cười, nhưng không phải vì thấy vui.
“Em thì có nghĩ.”
Anh không nói gì, chỉ nhìn tôi như chờ nghe tiếp.
“Em sẽ về quê,” tôi nói. “Ở Nho Quan. Nghèo lắm… nhưng vui.”
Hùng nhếch môi:“Nghèo mà vui?”
“Tại vì có người,” tôi đáp. “Có mẹ em, có xóm làng… với lại…”
Tôi ngập ngừng.
“Với lại gì?” anh hỏi.
Tôi cười, lần này thật hơn một chút:
“Gái làng em xinh lắm.”
Hùng bật cười. Tiếng cười của anh vang lên trong hầm, át cả tiếng bom ngoài kia một thoáng.
“Cậu nói thật không đấy?”
“Thật,” tôi nói chắc nịch. “Da trắng, tóc dài… không son phấn gì mà vẫn đẹp.”
Anh lắc đầu, vẫn cười:
“Nghe cậu tả mà tôi tưởng thiên đường.”
“Thì anh về mà xem,” tôi nói ngay. “Hòa bình, em dẫn anh về quê. Không có gì sang trọng đâu… chỉ là ăn bữa cơm với mẹ em, rồi đi chơi quanh làng thôi.”
Hùng nhìn tôi một lúc lâu. Ánh đèn dầu hắt lên gương mặt anh, làm mềm đi những đường nét cứng cỏi.
“Cậu chắc là còn sống đến lúc đó không?”
Tôi im lặng một giây.
“Em phải sống,” tôi nói. “Còn anh nữa.”
Anh không trả lời ngay. Rồi anh đưa tay ra.“Thế thì hứa đi.”
Tôi nắm lấy tay anh.
“Hứa.” Một cái bắt tay giữa hai người lính, trong một cái hầm chật chội, giữa chiến trường. Không có ai chứng kiến. Nhưng với tôi, đó là lời hẹn chắc chắn nhất đời mình. Nhưng chiến tranh không giữ lời hẹn.Vài ngày sau, đơn vị chúng tôi bị phục kích.
Tôi không nhớ rõ mọi thứ đã diễn ra thế nào. Chỉ nhớ tiếng nổ, khói, và cảm giác đất dưới chân bị xé toạc.
Khi tôi tỉnh lại, Hùng nằm gần đó.
Anh bị thương nặng.
Máu thấm ướt áo, lan ra đất đỏ.
Tôi bò tới, gọi tên anh.
“Anh Hùng! Anh nghe em không?”
Anh mở mắt. Ánh nhìn vẫn tỉnh táo, nhưng yếu dần.
“Cậu… còn sống à…”
“Em đây! Em đây!” tôi gần như hét. “Anh cố lên!”
Anh cười. Nụ cười rất nhẹ.
“Chắc… tôi không về Nho Quan được rồi.”
Tim tôi như bị bóp chặt.
“Không! Anh phải về! Anh còn chưa gặp gái làng em mà!”
Anh thở khó nhọc.
“Tiếc thật…”
Tôi nắm tay anh.
“Anh phải sống! Em đã hứa rồi!”
Anh lắc đầu rất khẽ.
“Nếu cậu… về được…”
Anh ngừng lại một chút, như phải gom hết sức lực.
“Thì sống thay tôi… mà về…”
Tôi không nói được gì.
“Nhớ kể… gái làng cậu… có đẹp như cậu nói không…”
Bàn tay anh siết nhẹ, rồi buông ra.
Mắt anh vẫn mở, nhưng không còn nhìn thấy tôi nữa.
Tôi sống.
Tôi về lại Nho Quan.
Quê tôi vẫn nghèo như ngày tôi đi. Không có khách du lịch, không có ai chụp ảnh núi non. Người ta vẫn lo bữa ăn từng ngày.
Tôi đi qua những con đường cũ. Gặp lại mẹ. Gặp lại làng xóm.
Gặp cả những cô gái năm xưa. Họ vẫn vậy. Vẫn mộc mạc, vẫn xinh theo cách rất riêng. Không son phấn, không váy áo đẹp. Nhưng ánh mắt thì sáng.
Tôi đứng giữa làng, mà nhớ đến một người chưa từng đặt chân tới đây.Tôi đã từng hứa sẽ dẫn anh về.
Nhiều năm sau, khi đất nước hòa bình, tôi quay lại Tây Ninh.
Tôi tìm đến nghĩa trang.Tên anh nằm đó, khắc trên bia đá.
Tôi đứng rất lâu. Rồi quỳ xuống.
Bàn tay tôi đặt lên mộ, mà run.
“Anh Hùng…”
Giọng tôi không còn như xưa nữa. Nó già đi, khàn lại.
“Em về rồi…”
Gió thổi nhẹ qua hàng cây.
“Quê em… vẫn nghèo thôi,” tôi nói. “Không có gì để tham quan cả.”Tôi cười, nhưng mắt thì nhòe đi.
“Nhưng gái làng… đúng là xinh thật.”
Một giọt nước mắt rơi xuống đất.
“Em định dẫn anh về… thật đấy.”
Tôi cúi đầu.
“Nhưng em không giữ được lời hẹn.”
Không gian im lặng.
Chỉ có tiếng gió.
“Tụi mình đã hứa… nhớ không anh…”
Tôi đưa tay lau mặt, nhưng nước mắt cứ chảy.
“Em đã sống… như anh nói.”
Giọng tôi nhỏ lại.
“Nhưng có những thứ… không sống thay được.”
Tôi đặt trán xuống mộ.
“Anh chưa kịp thấy hòa bình.”
Một khoảng lặng dài.
“Chưa kịp về quê em.”
Gió thổi qua, làm lá cây rung lên, như một lời đáp không thành tiếng.
Tôi ngồi đó, rất lâu.
Cho đến khi nắng ngả chiều.
Bây giờ, mỗi lần ai đó nói về quê tôi như một nơi đẹp đẽ, có núi, có sông, có danh lam… tôi chỉ im lặng.
Vì tôi nhớ một thời, khi chúng tôi chẳng có gì ngoài lời hẹn.
Một lời hẹn dưới hầm tránh bom.
Một lời hẹn không bao giờ thực hiện được.
Và một người đã nằm lại, mãi mãi không biết rằng…
gái làng Nho Quan, đúng là rất xinh.



