Bài viết

HỊCH TƯỚNG SĨ – LỜI HIỆU TRIỆU TRƯỚC CUỘC CHIẾN BẢO VỆ ĐẠI VIỆT

“Hịch tướng sĩ”, tên chữ Hán là “Dụ chư tỳ tướng hịch văn”, là tác phẩm của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, được viết trước cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai năm 1285. Khi nguy cơ chiến tranh ngày càng đến gần, Trần Quốc Tuấn với trọng trách Quốc công Tiết chế đã dùng bài hịch để răn bảo, khích lệ những tướng lĩnh dưới quyền, nhắc họ nhận rõ tình thế của đất nước và trách nhiệm của người cầm vũ khí. Tác phẩm nêu những tấm gương trung nghĩa trong lịch sử, chỉ rõ mối đe dọa từ quân Nguyên, nhắc đến ân nghĩa giữa chủ tướng với thuộc tướng và phê phán thái độ thờ ơ trước vận nước. Phần cuối bài hịch yêu cầu các tướng lĩnh chuyên tâm học tập binh pháp, chuẩn bị cho chiến tranh. Được lưu truyền qua nhiều thế kỷ, “Hịch tướng sĩ” là một nguồn tư liệu quan trọng giúp hậu thế hiểu thêm về tư tưởng chuẩn bị chiến tranh và tinh thần bảo vệ Đại Việt trong thời Trần.

Lâm Đồng02/10/2026Xã Đak Nhau (Đoàn xã Đak Nhau)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
HỊCH TƯỚNG SĨ – LỜI HIỆU TRIỆU TRƯỚC CUỘC CHIẾN BẢO VỆ ĐẠI VIỆT

Nửa sau thế kỷ XIII, Đại Việt đứng trước sức ép ngày càng lớn từ phương Bắc. Sau cuộc tiến công của quân Mông Cổ năm 1258, tình hình khu vực tiếp tục thay đổi nhanh chóng. Hốt Tất Liệt lập ra nhà Nguyên năm 1271; đến năm 1279, nhà Nguyên hoàn thành việc tiêu diệt Nam Tống. Đại Việt từ đó phải trực tiếp đối diện với một thế lực quân sự lớn đang tiếp tục mở rộng xuống phía nam.

Triều đình nhà Trần từng bước chuẩn bị cho một cuộc chiến mới. Năm 1282, vua Trần Nhân Tông triệu tập các vương hầu và quan lại tại Bình Than để bàn kế công thủ, tổ chức lực lượng và bố trí phòng giữ những nơi hiểm yếu. Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn được giao trọng trách lớn trong việc tổ chức quân đội, về sau giữ quyền Quốc công Tiết chế, thống lĩnh các lực lượng chống quân Nguyên.

Trong bối cảnh ấy, Trần Quốc Tuấn viết “Dụ chư tỳ tướng hịch văn”, thường được biết đến với tên gọi “Hịch tướng sĩ”. Tác phẩm ra đời trước cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai năm 1285. Một số tài liệu xác định bài hịch được công bố vào khoảng tháng 9 năm 1284, khi nguy cơ chiến tranh đã rất gần.

Tên gọi nguyên bản của tác phẩm cũng cần được hiểu chính xác. “Dụ” mang nghĩa bảo ban, chỉ dẫn; “chư tỳ tướng” chỉ những tướng thuộc quyền; “hịch văn” là bài hịch. Vì vậy, “Dụ chư tỳ tướng hịch văn” có thể hiểu là bài hịch răn bảo, khuyên dụ các tỳ tướng. Cách gọi phổ biến “Hịch tướng sĩ” giúp tác phẩm trở nên quen thuộc với nhiều thế hệ, nhưng đối tượng trực tiếp mà Trần Quốc Tuấn hướng tới trước hết là những người thuộc quyền chỉ huy của ông.

Hịch là một thể văn chính luận được sử dụng trong xã hội trung đại. Vua, tướng lĩnh hoặc người đứng đầu một lực lượng có thể dùng hịch để thông báo, răn bảo, cổ động hoặc kêu gọi người dưới quyền trước những vấn đề quan trọng. Với “Hịch tướng sĩ”, mục tiêu trực tiếp không phải kể lại một trận đánh mà là chuẩn bị con người và ý chí trước khi trận đánh xảy ra.

Mở đầu bài hịch, Trần Quốc Tuấn không nói ngay đến tình hình Đại Việt. Ông nhắc lại nhiều nhân vật trong lịch sử phương Đông từng giữ lòng trung nghĩa với vua, với chủ hoặc với đất nước. Những trường hợp như Kỷ Tín, Do Vu, Dự Nhượng, Thân Khoái, Kính Đức, Cảo Khanh được đưa ra làm dẫn chứng. Sau đó, ông nhắc đến những nhân vật gần thời đại mình hơn như Vương Công Kiên và Nguyễn Văn Lập trong cuộc chiến chống quân Mông Cổ. Cách mở đầu ấy nhằm đặt những người đang nghe bài hịch trước các tấm gương mà quan niệm trung đại coi là biểu hiện của lòng trung nghĩa và trách nhiệm.

Từ những câu chuyện trong sử sách, Trần Quốc Tuấn chuyển về tình hình mà Đại Việt đang trực tiếp đối diện. Đây là phần bài hịch cho thấy rõ không khí căng thẳng trước chiến tranh. Những sứ giả nhà Nguyên được miêu tả với thái độ ngang ngược, đi lại trong triều đình, dùng lời lẽ gây sức ép và đòi hỏi nhiều thứ từ Đại Việt.

Đối với người đọc ngày nay, những câu văn ấy còn cho thấy chiến tranh chưa bắt đầu bằng tiếng binh khí. Trước khi quân đội tiến vào lãnh thổ Đại Việt đã có một quá trình gây sức ép về chính trị và ngoại giao. Triều đình nhà Trần vừa phải xử lý quan hệ với nhà Nguyên, vừa chuẩn bị quân đội cho tình huống không thể tránh được xung đột.

Trong hoàn cảnh ấy, Trần Quốc Tuấn nói trực tiếp về tâm trạng của người giữ trách nhiệm thống lĩnh quân đội. Một trong những đoạn nổi tiếng nhất của tác phẩm diễn tả việc ông “tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối”, đau lòng trước tình hình đất nước và mong muốn chống lại kẻ thù. Đây không phải lời được hậu thế sáng tác cho nhân vật mà nằm trong văn bản bài hịch được truyền lại.

Tuy nhiên, “Hịch tướng sĩ” không chỉ hướng sự phê phán ra phía đối phương. Phần đáng chú ý tiếp theo của tác phẩm quay trực tiếp về những người dưới quyền Trần Quốc Tuấn.

Trước khi trách cứ họ, vị chủ tướng nhắc lại mối quan hệ giữa mình với các tướng lĩnh. Ông nói đến việc cung cấp áo mặc cho người thiếu áo, cơm ăn cho người thiếu ăn, cấp ngựa, thuyền và tạo điều kiện cho những người dưới quyền. Khi chiến trận xảy ra thì cùng nhau sống chết; khi ở nhà thì cùng vui cười.

Những chi tiết ấy có ý nghĩa quan trọng trong cấu trúc bài hịch. Trần Quốc Tuấn không chỉ sử dụng quyền lực của người chỉ huy để ban mệnh lệnh. Ông nhắc đến mối quan hệ đã được hình thành trong thời gian dài giữa chủ tướng và thuộc tướng, rồi từ mối quan hệ ấy đặt ra trách nhiệm khi đất nước đứng trước ngoại xâm.

Sau khi nhắc đến ân nghĩa, lời văn chuyển sang phê phán. Trần Quốc Tuấn chỉ ra một thực trạng mà ông nhìn thấy trong hàng ngũ những người dưới quyền: có người trước tình thế nguy cấp vẫn ham những thú vui thường ngày, chú ý đến ruộng vườn, gia đình, săn bắn, rượu ngon hoặc tiếng hát mà chưa chuyên tâm chuẩn bị cho chiến tranh.

Ông không phủ nhận những nhu cầu của đời sống bình thường. Điều bài hịch đặt ra là thứ tự ưu tiên trong hoàn cảnh chiến tranh đã đến gần. Ruộng đất, gia đình, của cải hay thú vui đều có thể mất nếu quân xâm lược giành được thắng lợi. Vì vậy, người đang giữ trách nhiệm quân sự không thể sống như khi đất nước hoàn toàn yên ổn.

Cách lập luận của Trần Quốc Tuấn rất cụ thể. Ông lần lượt đặt những sở thích thường ngày bên cạnh thực tế chiến trường: tiền của không thể mua được đầu giặc, chó săn không thể đuổi được quân thù, rượu ngon không thể làm cho đối phương say, tiếng hát không thể khiến quân địch điếc. Qua những đối chiếu ấy, bài hịch buộc người nghe phải nhìn thẳng vào sự không tương xứng giữa những thú vui cá nhân và nhiệm vụ đang đặt ra trước mắt.

Từ phê phán, Trần Quốc Tuấn chuyển sang chỉ ra việc cần làm. Ông yêu cầu những người dưới quyền phải biết lo xa, luyện tập cung tên, rèn luyện quân sĩ và chuẩn bị khả năng chiến đấu. Mục tiêu cuối cùng không dừng ở lòng căm giận mà phải chuyển thành năng lực quân sự thực tế.

Đây cũng là lý do phần cuối “Hịch tướng sĩ” gắn trực tiếp với “Binh thư yếu lược” – tác phẩm binh pháp do Trần Quốc Tuấn biên soạn để những người dưới quyền học tập. Ông yêu cầu các tướng phải chuyên tâm nghiên cứu sách này. Như vậy, bài hịch vừa khơi dậy tinh thần trách nhiệm, vừa đặt ra yêu cầu cụ thể về học tập và chuẩn bị quân sự.

Trong phần cuối, ranh giới được đặt ra rất rõ ràng. Những người biết theo lời dạy, học tập binh pháp và chuẩn bị chống giặc được xác định là cùng một phía với chủ tướng; người xem nhẹ việc ấy bị đặt trước câu hỏi về trách nhiệm của mình. Cách kết thúc này phù hợp với hoàn cảnh một cuộc chiến lớn đang đến gần, khi người chỉ huy cần thống nhất nhận thức và hành động trong lực lượng dưới quyền.

Chỉ ít lâu sau thời điểm bài hịch ra đời, những điều mà Trần Quốc Tuấn cảnh báo trở thành hiện thực. Cuối năm 1284 và đầu năm 1285, quân Nguyên mở cuộc tiến công quy mô lớn vào Đại Việt. Thoát Hoan chỉ huy lực lượng từ phía bắc, trong khi đạo quân của Toa Đô từ phía nam tìm cách tiến lên để phối hợp.

Quân đội nhà Trần trải qua những tháng đầu rất khó khăn. Triều đình phải rút khỏi Thăng Long, quân chủ lực liên tục cơ động để tránh bị bao vây và tiêu diệt. Nhưng khi lực lượng quân Nguyên suy yếu vì thiếu lương thực và không đạt được mục tiêu tiêu diệt bộ chỉ huy Đại Việt, quân Trần chuyển sang phản công.

Những chiến thắng tại Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết và nhiều chiến trường khác làm thay đổi cục diện. Toa Đô tử trận, lực lượng của Thoát Hoan phải rút về phía bắc. Đến giữa năm 1285, cuộc xâm lược lần thứ hai của quân Nguyên thất bại.

Ba năm sau, quân dân nhà Trần tiếp tục đánh bại cuộc tiến công lần thứ ba của nhà Nguyên, kết thúc bằng trận Bạch Đằng ngày 9 tháng 4 năm 1288. Trần Quốc Tuấn tiếp tục giữ vai trò thống lĩnh quan trọng trong cuộc chiến. Từ những chuẩn bị trước năm 1285 đến Bạch Đằng năm 1288 là cả một quá trình tổ chức lực lượng, huấn luyện quân đội và xây dựng khả năng ứng phó với một đối thủ lớn.

Đặt “Hịch tướng sĩ” trong toàn bộ quá trình ấy sẽ thấy rõ hơn ý nghĩa lịch sử của văn bản. Đây không phải bài viết được sáng tác sau chiến thắng để ca ngợi những điều đã xảy ra. Nó được viết trước khi cuộc chiến năm 1285 bùng nổ, vào thời điểm kết quả vẫn chưa thể biết trước. Người viết đang phải chuẩn bị lực lượng cho một cuộc chiến mà Đại Việt đứng trước những thử thách rất lớn.

Văn bản cũng giúp hậu thế hiểu thêm về Trần Quốc Tuấn ở một phương diện khác. Ông không chỉ xuất hiện trong sử sách với tư cách người chỉ huy quân đội tại những chiến trường. Qua bài hịch, có thể thấy công việc của người thống lĩnh còn bao gồm giáo dục tướng lĩnh, thống nhất nhận thức, yêu cầu học tập binh pháp và chuẩn bị tinh thần trước chiến tranh.

“Hịch tướng sĩ” đồng thời là một tác phẩm quan trọng của văn học trung đại Việt Nam. Văn bản sử dụng lập luận chặt chẽ, kết hợp giữa dẫn chứng lịch sử, phân tích tình thế, nhắc lại ân nghĩa, phê phán thái độ thờ ơ và đưa ra nhiệm vụ cụ thể. Nhiều câu được tổ chức theo lối đối xứng, tạo nhịp điệu mạnh mẽ của văn chính luận trung đại.

Ngày nay, tác phẩm tiếp tục được giảng dạy trong nhà trường. Tư liệu về “Dụ chư tỳ tướng hịch văn” cũng còn được lưu giữ trong hệ thống di sản tư liệu liên quan đến lịch sử nhà Trần. Cổng thông tin của tỉnh Hải Dương ghi nhận mộc bản Đại Việt sử ký toàn thư có nội dung về tác phẩm hiện được bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV.

Khoảng cách hơn bảy thế kỷ khiến ngôn ngữ, hoàn cảnh xã hội và phương thức tổ chức quân đội thời Trần khác rất xa ngày nay. Vì vậy, “Hịch tướng sĩ” trước hết cần được đọc trong bối cảnh lịch sử của thế kỷ XIII: một văn bản của người thống lĩnh quân đội gửi đến những người dưới quyền khi đất nước đang chuẩn bị đối diện với một cuộc xâm lược.

Từ Hội nghị Bình Than, việc huấn luyện quân đội, “Hịch tướng sĩ”, những cuộc rút lui năm 1285 cho đến các trận phản công và chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 là những phần khác nhau của một giai đoạn lịch sử. Trong đó, bài hịch lưu lại tiếng nói của thời điểm trước trận chiến – khi chiến thắng chưa đến, những hy sinh chưa thể biết trước và nhiệm vụ cấp thiết là chuẩn bị con người cho cuộc chiến bảo vệ Đại Việt.

Bởi vậy, khi đọc lại “Hịch tướng sĩ” hôm nay, bên cạnh giá trị văn chương, người đọc còn có thể tiếp cận một chứng tích tinh thần của thời Trần. Những trang văn được viết cách đây hơn bảy thế kỷ cho thấy trước những trận đánh được sử sách ghi tên là cả một quá trình chuẩn bị về tổ chức, binh pháp, ý chí và trách nhiệm. Gìn giữ và tìm hiểu tác phẩm cũng là một cách gìn giữ ký ức về thế hệ quân dân Đại Việt đã sống, chiến đấu và bảo vệ đất nước trong những cuộc kháng chiến chống quân Nguyên ở thế kỷ XIII.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn