Hiệp định Paris – Bước ngoặt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước
Năm 1968, cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam bước vào giai đoạn vô cùng quyết liệt. Trên khắp chiến trường miền Nam, quân và dân ta kiên cường chiến đấu, trong khi ở miền Bắc, nhân dân vừa sản xuất vừa chiến đấu, chống lại các cuộc đánh phá bằng không quân và hải quân của Mỹ.
Trước những tổn thất ngày càng lớn trên chiến trường và sức ép từ phong trào phản đối chiến tranh, Mỹ buộc phải bước vào đàm phán với Việt Nam tại Paris, thủ đô nước Pháp. Cuộc đàm phán chính thức bắt đầu ngày 13 tháng 5 năm 1968, sau đó được mở rộng thành Hội nghị bốn bên với sự tham gia của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, Mỹ và Việt Nam Cộng hòa.
Nhưng con đường đi đến hòa bình không hề dễ dàng.
Các cuộc đàm phán kéo dài qua nhiều năm với những phiên họp căng thẳng. Trên bàn hội nghị, các nhà ngoại giao phải kiên trì đấu tranh trên từng vấn đề, từ việc chấm dứt chiến tranh, rút quân Mỹ đến quyền tự quyết của nhân dân miền Nam Việt Nam. Trong khi đó, trên chiến trường, quân và dân ta tiếp tục chiến đấu, tạo nên sức ép quan trọng đối với quá trình thương lượng.
Một trong những nhân vật tiêu biểu của cuộc đàm phán là đồng chí Lê Đức Thọ, đại diện của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, cùng Henry Kissinger, đại diện phía Mỹ. Những cuộc gặp riêng giữa hai bên diễn ra nhiều lần, nhưng bất đồng vẫn còn sâu sắc. Có những thời điểm, đàm phán tưởng như đi vào bế tắc.
Tháng 12 năm 1972, Mỹ tiến hành cuộc tập kích đường không quy mô lớn vào Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương miền Bắc. Quân và dân miền Bắc kiên cường chiến đấu, làm nên chiến thắng trong 12 ngày đêm cuối tháng 12 năm 1972, thường được gọi là chiến thắng “Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không”.
Sau những diễn biến đó, đàm phán được nối lại và tiến triển đến thỏa thuận cuối cùng.
Ngày 23 tháng 1 năm 1973, tại Paris, Cố vấn đặc biệt Lê Đức Thọ và Cố vấn an ninh quốc gia Mỹ Henry Kissinger ký tắt văn bản Hiệp định. Bốn ngày sau, vào ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký chính thức bởi đại diện bốn bên tham gia đàm phán.
Trong buổi lễ ký kết lịch sử ấy, những trang văn bản không chỉ ghi lại các điều khoản ngoại giao mà còn đánh dấu kết quả của gần năm năm đàm phán đầy khó khăn, kiên trì và căng thẳng. Đại diện Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Duy Trinh; đại diện Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam là Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Thị Bình. Cùng ký kết còn có đại diện Hoa Kỳ và Việt Nam Cộng hòa.
Hiệp định quy định Hoa Kỳ và các nước khác tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam; Mỹ phải chấm dứt các hoạt động quân sự, rút hết quân đội và nhân viên quân sự khỏi miền Nam Việt Nam trong thời hạn 60 ngày. Hiệp định cũng đề cập việc trao trả tù binh, thực hiện ngừng bắn và tôn trọng quyền tự quyết của nhân dân miền Nam Việt Nam.
Sau khi Hiệp định được ký kết, ngày 28 tháng 1 năm 1973, lệnh ngừng bắn bắt đầu có hiệu lực theo quy định. Đến ngày 29 tháng 3 năm 1973, những đơn vị quân đội chiến đấu cuối cùng của Mỹ rời khỏi Việt Nam. Tuy nhiên, chiến tranh ở miền Nam vẫn tiếp diễn, và đất nước chưa thể thống nhất ngay sau Hiệp định. Cuộc đấu tranh vẫn tiếp tục cho đến Đại thắng mùa Xuân năm 1975.
Nhìn lại chặng đường ấy, chúng ta càng hiểu rằng hòa bình không đến dễ dàng. Đó là kết quả của sự kết hợp giữa đấu tranh quân sự, đấu tranh chính trị và đấu tranh ngoại giao; là thành quả của sự kiên trì, bản lĩnh và khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam.
Hiệp định Paris là một dấu mốc quan trọng, tạo điều kiện để quân đội Mỹ rút khỏi Việt Nam, làm thay đổi tương quan lực lượng và mở ra một giai đoạn mới trong cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Câu chuyện về Hiệp định Paris nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng những giá trị của hòa bình, ghi nhớ công lao của các thế hệ đi trước và hiểu rằng để bảo vệ độc lập, chủ quyền, mỗi người cần có trách nhiệm với quê hương, đất nước.


