Anh hùng Lực lượng vũ trang

HIỂU VỀ CHIẾN TRANH TỪ MỘT NGƯỜI TRONG CUỘC

Chiến tranh có thể được ghi lại bằng những trang sử, những mốc thời gian, những chiến dịch và những con số. Nhưng có những điều mà sách vở dù đầy đủ đến đâu cũng khó có thể truyền tải trọn vẹn. Đó là cảm giác của người trực tiếp đứng giữa chiến trường, là những ngày không biết ngày mai sẽ ra sao, là sự khắc nghiệt của những cuộc hành quân, là nỗi đau khi một người đồng đội hôm nay còn ở bên cạnh nhưng ngày mai đã không còn nữa.

Nghệ An18/08/2026Đoàn trường THPT Bắc Yên Thành (Đoàn xã Giai Lạc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Muốn hiểu chiến tranh, có lẽ cần lắng nghe những người đã thực sự đi qua chiến tranh.

Người cựu chiến binh trong câu chuyện này là một trong những nhân chứng như thế.

Ông bắt đầu tham gia công tác cách mạng từ khi mới 18 tuổi, từng là cán bộ Đoàn tại địa phương. Đó là thời điểm đất nước còn trong những năm tháng chiến tranh, khi nhiều thanh niên sớm phải trưởng thành và lựa chọn con đường cống hiến.

Năm 1967, ở tuổi khoảng 25, ông chính thức vào chiến trường.

Khi ấy, ông chưa lập gia đình. Ở quê nhà vẫn có người thương. Phía sau bước chân người lính là gia đình, quê hương và những tình cảm riêng tư của tuổi trẻ. Nhưng tiếng gọi của Tổ quốc lúc ấy được đặt lên trên những dự định cá nhân.

Năm 1968, ông tham gia trận chiến đầu tiên trong chiến dịch Mậu Thân tại Huế. Đơn vị của ông thuộc Sư đoàn 324, hoạt động ở vòng ngoài, phối hợp và hỗ trợ cho các lực lượng chủ lực trực tiếp chiến đấu ở khu vực bên trong.

Từ một người cán bộ Đoàn ở quê nhà, ông bước vào một thế giới hoàn toàn khác.

Đó là thế giới mà chiến tranh không còn là một khái niệm trong những câu chuyện hay tin tức.

Chiến tranh hiện diện ngay trước mắt.

Người lính phải hành quân.

Phải chiến đấu.

Phải chịu đựng thiếu thốn.

Phải đối mặt với nguy hiểm.

Và phải chứng kiến đồng đội của mình hy sinh.

Ông đã có khoảng 10 năm ở chiến trường miền Nam. Mười năm ấy gần như là mười năm tuổi xuân gắn với những trận đánh.

Ông kể có những ngày cao điểm, đơn vị phải chiến đấu tới 5–6 trận.

Ngày đi đánh.

Đêm cũng đi đánh.

Có những thời điểm người lính không có thời gian để nghĩ đến cuộc sống riêng. Khi bước vào trận, họ gần như quên hết những nỗi sợ hãi của bản thân. Trước mắt chỉ còn nhiệm vụ và đồng đội.

Đó là một điều rất khó hình dung đối với thế hệ sinh ra trong hòa bình.

Nhưng chính những câu chuyện của người trong cuộc giúp chúng ta hiểu rằng chiến tranh không giống những gì người ta có thể tưởng tượng từ bên ngoài.

Có những lúc khoảng cách giữa ta và địch rất gần.

Ông kể về những lần đi cùng chiến sĩ liên lạc và trinh sát, tiếp cận rất sát vị trí của đối phương trong những đêm mưa rét. Có khi người lính trinh sát phải lặng lẽ tiến gần đến mức chạm vào áo mưa của người bên kia mà không bị phát hiện.

Đó là những khoảnh khắc mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Nhưng ông cũng cho rằng những gì đời thực khắc nghiệt hơn rất nhiều so với những gì người ta có thể hình dung qua phim ảnh hay những câu chuyện được kể lại.

Chiến tranh ngoài đời là một cuộc sống đầy gian khổ và thử thách mà không dễ dùng lời để diễn tả hết.

Người lính phải chịu đựng đói rét, mệt mỏi, căng thẳng và những mất mát liên tiếp.

Nhưng điều đau đớn nhất có lẽ vẫn là sự ra đi của đồng đội.

Ông từng kể về một đại đội gồm 120 chàng trai trẻ mà ông nhận quân bổ sung khi giữ cương vị Đại đội trưởng. Đó là những thanh niên trẻ, khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.

Nhưng chỉ sau một vài trận đánh, đại đội 120 người chỉ còn khoảng 20–23 người còn sống. Những người còn lại hy sinh hoặc bị thương.

Với người ngoài cuộc, đó là một con số.

Với người trong cuộc, đó là 120 cuộc đời.

Là những cái tên.

Là những gia đình.

Là những người cha, người mẹ chờ con.

Là những người thương chờ ngày đoàn tụ.

Và là những tuổi trẻ không bao giờ có cơ hội bước tiếp.

Ông kể rằng trong chiến trường, có khi hôm nay vừa gặp một người đồng đội, ngày mai đã nghe tin người ấy hy sinh.

Những người lính gặp nhau đôi khi chỉ kịp hỏi:

“Thằng A, thằng B còn sống không?”

Một câu hỏi rất ngắn nhưng chứa đựng nỗi đau của cả một thế hệ.

Bởi trong chiến tranh, việc biết một người còn sống đã là một điều đáng mừng.

Còn khi nghe một cái tên không còn nữa, người lính phải tiếp tục chiến đấu với sự mất mát ấy trong lòng.

Suốt khoảng 10 năm ở miền Nam, ông không có thời gian về phép.

Mười năm xa nhà.

Mười năm tuổi trẻ.

Mười năm mà gia đình ở quê cũng phải sống với một sự chờ đợi không biết ngày kết thúc.

Ông nói gia đình cũng xác định rằng người con đang chiến đấu có thể hy sinh bất cứ lúc nào.

Đó là một thực tế đau xót của chiến tranh.

Không chỉ người lính sống trong chiến tranh.

Gia đình họ cũng sống cùng chiến tranh.

Những người ở hậu phương chờ đợi tin tức.

Chờ một lá thư.

Chờ một ngày trở về.

Và có những gia đình chờ mãi mà người con không trở lại.

Sau năm 1975, khi miền Nam được giải phóng, ông tiếp tục được điều động ra Bắc làm công tác tham mưu tác chiến, tiếp tục thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Gần 30 năm trong quân ngũ, ông đã dành một phần rất lớn cuộc đời cho màu áo lính.

Sau khi nghỉ hưu, trở về quê hương, ông vẫn tiếp tục tham gia công tác địa phương, từng làm Trưởng xóm, Bí thư xóm và phụ trách Hội Người cao tuổi.

Đến nay, ở tuổi 87, ông nhìn lại chiến tranh bằng một tâm thế của người đã đi qua gần trọn một đời người.

Ông không kể về chiến tranh để thế hệ trẻ sợ hãi.

Cũng không kể để khơi lại những đau thương.

Điều ông muốn truyền lại là sự trân trọng đối với hòa bình.

Ông nói rất giản dị:

“Hòa bình, tự do là sướng nhất.”

Đối với một người chưa từng trải qua chiến tranh, câu nói ấy có thể nghe bình thường.

Nhưng với một người đã dành mười năm tuổi trẻ ở chiến trường, từng chứng kiến đồng đội hy sinh và từng sống giữa những ngày mà sự sống và cái chết luôn cận kề, câu nói ấy mang một ý nghĩa rất khác.

Hòa bình là được trở về nhà.

Là được ngồi bên gia đình.

Là được nhìn thấy con cháu trưởng thành.

Là những người trẻ được đến trường.

Là những ước mơ có thể tiếp tục.

Là một ngày bình thường không phải lo sợ tiếng súng.

Hôm nay, ông nhìn những người trẻ khỏe mạnh, rạng rỡ và cảm thấy vui mừng.

Ông mong thế hệ trẻ biết rèn luyện, có chí hướng và luôn phấn đấu trong cuộc sống.

Bởi ông hiểu rằng thế hệ của mình đã chiến đấu để giành lấy một tương lai như thế.

Hiểu về chiến tranh từ một người trong cuộc không phải để chúng ta sống lại chiến tranh, mà để biết trân trọng hơn cuộc sống hòa bình hôm nay.

Những gì người cựu chiến binh kể lại là một phần ký ức của lịch sử.

Ở đó có những người lính trẻ.

Có những cuộc chia tay.

Có những trận đánh.

Có những người trở về.

Có những người mãi mãi nằm lại.

Và có những người mang ký ức ấy suốt phần đời còn lại.

Những câu chuyện như thế cần được lắng nghe, ghi chép và truyền lại, bởi lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách; lịch sử còn sống trong ký ức của những con người đã trực tiếp đi qua nó.

Và khi một người lính già kể lại câu chuyện của mình cho thế hệ trẻ, điều ông để lại không chỉ là ký ức về chiến tranh.

Đó còn là một lời nhắn gửi:

Hãy biết mình đang may mắn được sống trong hòa bình. Hãy trân trọng gia đình, quê hương, đồng đội và những người đang ở bên mình. Hãy sống có trách nhiệm, có chí hướng và đừng để những hy sinh của thế hệ trước trở nên vô nghĩa.

Bởi sau cùng, điều mà những người lính năm xưa mong muốn không phải là chiến tranh kéo dài.

Điều họ mong muốn nhất chính là một ngày đất nước được hòa bình, và những thế hệ sau không phải cầm súng để bảo vệ những điều lẽ ra họ được quyền tận hưởng trong bình yên.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn