Hình thành ý thức cộng đồng người Việt.
những chuyến đi từ Cổ Loa, Mê Linh đến vùng trung du và đồng bằng Bắc Bộ, tôi thường tự hỏi: khi nào người Việt bắt đầu cảm thấy mình thuộc về cùng một cộng đồng? Không phải “dân tộc” theo nghĩa hiện đại, mà là ý thức rằng họ có chung nguồn gốc, chung phong tục, chung nỗi đau và chung khát vọng sống trên mảnh đất này. Là người sưu tầm lịch sử, tôi nhận ra rằng ý thức cộng đồng người Việt không xuất hiện trong một ngày. Nó được hình thành qua nhiều lớp thời gian, giống như phù sa bồi đắp dần thành đồng bằng.

những chuyến đi từ Cổ Loa, Mê Linh đến vùng trung du và đồng bằng Bắc Bộ, tôi thường tự hỏi: khi nào người Việt bắt đầu cảm thấy mình thuộc về cùng một cộng đồng? Không phải “dân tộc” theo nghĩa hiện đại, mà là ý thức rằng họ có chung nguồn gốc, chung phong tục, chung nỗi đau và chung khát vọng sống trên mảnh đất này.
Là người sưu tầm lịch sử, tôi nhận ra rằng ý thức cộng đồng người Việt không xuất hiện trong một ngày. Nó được hình thành qua nhiều lớp thời gian, giống như phù sa bồi đắp dần thành đồng bằng.
Từ cộng đồng Lạc Việt
Thời Văn Lang – Âu Lạc, cư dân sống trong các bộ lạc và làng xóm ven sông. Họ chưa có ý thức quốc gia như ngày nay, nhưng đã có những yếu tố chung:
Trồng lúa nước.
Thờ cúng tổ tiên.
Dùng trống đồng trong nghi lễ.
Sống trong môi trường sông nước giống nhau.
Có quan hệ trao đổi và liên minh với nhau.
Khi đứng trước trống đồng Đông Sơn trong bảo tàng, tôi luôn cảm thấy đó không chỉ là nhạc cụ hay vật quý, mà là biểu tượng của một không gian văn hóa chung của cư dân Lạc Việt.
Âu Lạc – bước đầu của sự thống nhất
Việc Thục Phán thống nhất Âu Việt và Lạc Việt, lập nước Âu Lạc và xây dựng Cổ Loa là một bước rất quan trọng.
Tôi thường hình dung Cổ Loa như nơi các cộng đồng khác nhau bắt đầu hướng về một trung tâm chung.
Từ đây xuất hiện:
Quyền lực trung ương.
Quân đội chung.
Công trình phòng thủ chung.
Lợi ích bảo vệ lãnh thổ chung.
Dù còn sơ khai, đây là nền móng của ý thức “cùng một nước”.
Mất nước và ý thức cộng đồng mạnh lên
Điều khiến tôi suy ngẫm nhiều nhất là một nghịch lý của lịch sử: nhiều khi chính lúc mất nước, ý thức cộng đồng lại phát triển mạnh hơn.
Sau khi Âu Lạc bị Nam Việt thôn tính rồi nhà Hán đặt ách đô hộ, cư dân bản địa dần nhận ra sự khác biệt giữa “người mình” và “người cai trị”.
Sự khác biệt ấy thể hiện ở:
Tiếng nói.
Phong tục.
Tín ngưỡng.
Cách tổ chức làng xã.
Lợi ích kinh tế và chính trị.
Khi bị đặt dưới cùng một bộ máy đô hộ, những cộng đồng trước đây tương đối phân tán bắt đầu có trải nghiệm chung của sự bị trị.
Làng xã – chiếc nôi của cộng đồng Việt
Trong các chuyến đi thực địa, tôi càng thấy rõ vai trò của làng xã.
Trong làng có:
Đình.
Miếu.
Giếng nước.
Ruộng công.
Họ tộc.
Người dân cùng:
Làm thủy lợi.
Đổi công cấy gặt.
Mở hội làng.
Thờ thành hoàng.
Chính sự hợp tác hằng ngày ấy tạo nên tình cảm cộng đồng bền chặt.
Tôi thường nghĩ rằng trước khi có ý thức quốc gia rộng lớn, người Việt đã có ý thức rất mạnh về làng, họ và vùng cư trú. Từ những vòng tròn nhỏ ấy, ý thức lớn hơn dần hình thành.
Tiếng Việt – sợi dây vô hình
Là người sưu tầm lịch sử, tôi cho rằng ngôn ngữ là yếu tố quyết định nhất.
Chữ Hán được dùng trong hành chính, nhưng người dân vẫn nói tiếng Việt trong:
Gia đình.
Chợ búa.
Đồng ruộng.
Lễ hội.
Truyện kể dân gian.
Một cộng đồng cùng nói một thứ tiếng sẽ dễ chia sẻ kinh nghiệm, tình cảm và ký ức chung.
Tiếng Việt chính là mạch ngầm nối các làng xã thành một không gian văn hóa chung.
Truyền thuyết và ký ức chung
Khi đi sưu tầm truyện dân gian, tôi nhận thấy nhiều câu chuyện được kể ở rất nhiều vùng khác nhau:
Con Rồng Cháu Tiên.
Thánh Gióng.
Sơn Tinh – Thủy Tinh.
An Dương Vương.
Hai Bà Trưng.
Những câu chuyện ấy tạo ra ký ức tập thể.
Dù người dân ở Mê Linh, Cổ Loa hay Thanh Hóa có thể chưa từng gặp nhau, họ vẫn nghe những câu chuyện giống nhau và tin rằng mình có chung tổ tiên, chung lịch sử.
Hai Bà Trưng – bước nhảy vọt của ý thức cộng đồng
Theo tôi, cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40 là dấu mốc rất lớn.
Điều đáng chú ý không chỉ là khởi nghĩa thành công trong một thời gian, mà là nó được hưởng ứng rộng khắp từ:
Giao Chỉ.
Cửu Chân.
Nhật Nam.
Điều đó cho thấy các cộng đồng ở nhiều vùng đã có khả năng liên kết dưới một mục tiêu chung.
Tôi thường xem đây là bước chuyển từ ý thức địa phương sang ý thức cộng đồng rộng lớn hơn của cư dân Việt cổ.
Ý thức cộng đồng được hình thành từ những gì?
Từ góc nhìn của người sưu tầm lịch sử, tôi thấy có sáu yếu tố chính:
Yếu tố
Vai trò
Lúa nước
Gắn kết lao động cộng đồng
Làng xã
Tạo tổ chức xã hội bền vững
Tiếng Việt
Kết nối tinh thần
Tín ngưỡng tổ tiên
Giữ ý thức cội nguồn
Truyền thuyết chung
Tạo ký ức tập thể
Chống đô hộ
Tạo mục tiêu và kẻ đối lập chung
Một hình ảnh tôi luôn nhớ
Chiều ở Mê Linh, tôi thấy trẻ con chơi dưới gốc đa, người già ngồi kể chuyện Hai Bà Trưng, trong đình làng khói hương còn nghi ngút. Khoảnh khắc ấy làm tôi hiểu rằng ý thức cộng đồng không phải điều trừu tượng. Nó sống trong câu chuyện được kể, lễ hội được giữ, tiếng nói được truyền và ký ức được chia sẻ.
Hình thành ý thức cộng đồng người Việt là một quá trình dài từ thời Lạc Việt, qua Âu Lạc, được thử thách dưới ách đô hộ và lớn mạnh trong các cuộc đấu tranh chống ngoại xâm.
Ban đầu là cộng đồng của làng xóm.
Rồi là cộng đồng của những người cùng phong tục, cùng tiếng nói.
Cuối cùng dần trở thành cộng đồng của những người cùng chia sẻ vận mệnh trên một vùng đất.
Và có lẽ, điều sâu sắc nhất mà lịch sử để lại là: một dân tộc không được tạo nên chỉ bởi biên giới hay triều đại, mà trước hết bởi ký ức chung, tiếng nói chung, phong tục chung và ý chí cùng nhau vượt qua những thử thách của lịch sử.


