Bài viết

Hồ Chí Minh – Ánh sáng của độc lập và tự do

22/08/2026Ngô Minh Thành (Phường Long Thuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người khi bước qua cuộc đời không chỉ để lại dấu chân trên mặt đất, mà còn để lại ánh sáng trong lịch sử. Có những tên tuổi dù thời gian trôi qua bao lâu vẫn được nhắc đến bằng tất cả niềm kính trọng, bởi cuộc đời họ đã hòa vào vận mệnh của cả một dân tộc. Với tôi, Chủ tịch Hồ Chí Minh là một con người như thế. Người không chỉ là vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam, mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của khát vọng độc lập, tự do và của một cuộc đời tận tụy đến tận cùng vì nhân dân, vì Tổ quốc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Hoàng Trù, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, trong một gia đình nhà nho yêu nước. Thuở nhỏ, Người có tên là Nguyễn Sinh Cung; sau đó còn được biết đến với tên Nguyễn Tất Thành. Lớn lên trong cảnh đất nước chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, Người sớm chứng kiến nỗi đau của đồng bào và những mất mát của quê hương. Chính từ những năm tháng ấy, trong tâm hồn người thanh niên Nguyễn Tất Thành đã nhen lên một câu hỏi lớn: làm thế nào để dân tộc Việt Nam thoát khỏi cảnh mất nước, nhân dân được sống trong tự do và độc lập? Câu hỏi ấy đã đưa Người đến một quyết định có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử dân tộc.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam trên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Người đi không phải với một hành trang giàu có, mà mang theo trong tim tình yêu quê hương và một khát vọng lớn lao dành cho dân tộc. Trên hành trình kéo dài nhiều năm qua nhiều quốc gia, Người vừa lao động, vừa học tập, tìm hiểu thực tế và khảo nghiệm những con đường giải phóng dân tộc. Năm 1919, Người lấy tên Nguyễn Ái Quốc và gửi tới Hội nghị Versailles bản “Yêu sách của nhân dân An Nam”, đòi các quyền tự do, dân chủ cho nhân dân Việt Nam. Đến năm 1920, Người tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp và tiếp cận với Luận cương của V.I. Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa. Từ đó, Người xác định con đường cách mạng vô sản là con đường giải phóng dân tộc Việt Nam. Nhìn lại hành trình ấy, tôi không khỏi xúc động trước bản lĩnh và ý chí của một con người đã dám bước ra khỏi lối mòn để tìm kiếm tương lai cho cả một dân tộc.

Năm 1930, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc, Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam được tổ chức tại Hương Cảng, dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là một bước ngoặt quan trọng của lịch sử cách mạng Việt Nam. Sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, ngày 28 tháng 1 năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về nước qua cột mốc 108 trên biên giới Việt – Trung, trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Người cùng Trung ương Đảng đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, góp phần chuẩn bị những điều kiện quan trọng cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Mùa thu năm 1945, lịch sử dân tộc Việt Nam bước sang một trang mới. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, long trọng tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Khoảnh khắc ấy đối với tôi luôn mang một vẻ đẹp thiêng liêng đặc biệt. Sau bao nhiêu năm chìm trong đêm dài nô lệ, tiếng nói của một dân tộc đã vang lên giữa trời thu Hà Nội: Việt Nam đã trở thành một nước độc lập! Ôi, biết bao gian khổ, hi sinh của các thế hệ cha ông cuối cùng đã kết tinh thành giây phút thiêng liêng ấy! Và đứng giữa Quảng trường Ba Đình năm đó là một con người giản dị, nhưng trên đôi vai Người là niềm tin và vận mệnh của cả dân tộc.

Sau Cách mạng Tháng Tám, đất nước đứng trước muôn vàn khó khăn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã cùng Đảng và nhân dân lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đồng thời xây dựng chính quyền và chăm lo đời sống nhân dân. Người luôn khẳng định độc lập dân tộc phải gắn liền với cuộc sống ấm no, tự do và hạnh phúc của nhân dân. Trong những năm tháng kháng chiến, hình ảnh vị Chủ tịch với bộ quần áo giản dị, đôi dép cao su và phong thái gần gũi đã trở thành biểu tượng sâu sắc về một người lãnh tụ luôn đặt mình giữa nhân dân. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 đã tạo nên một dấu mốc lịch sử quan trọng, góp phần chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương và mở ra một giai đoạn mới cho cách mạng Việt Nam.

Nhưng điều khiến tôi kính phục Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở những dấu mốc lớn lao của lịch sử. Điều khiến tôi xúc động hơn cả chính là một nhân cách đã vượt lên trên những vinh quang của quyền lực. Người sống giản dị, thanh bạch; luôn dành tình cảm cho thiếu niên, nhi đồng, người lao động, chiến sĩ và đồng bào cả nước. Trong tư tưởng của Người, nhân dân luôn giữ vị trí trung tâm. Người từng viết: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do.” Câu nói ấy không chỉ là một lời khẳng định về chân lý của dân tộc mà còn trở thành một giá trị thiêng liêng được bao thế hệ người Việt Nam gìn giữ.

Những năm cuối đời, dù tuổi cao và sức khỏe giảm sút, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn đau đáu với sự nghiệp thống nhất đất nước. Trong Di chúc, Người dành tình cảm và niềm tin cho toàn Đảng, toàn dân, đặc biệt quan tâm đến thế hệ trẻ. Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội, để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng đồng bào và bạn bè quốc tế. Người đã đi xa, nhưng lý tưởng, tư tưởng và nhân cách của Người vẫn tiếp tục sống trong ký ức dân tộc. Tôi nghĩ rằng có những sự ra đi không phải là kết thúc, bởi một con người có thể khép lại cuộc đời mình nhưng những giá trị họ để lại vẫn có thể soi sáng cho nhiều thế hệ.

Là một người yêu lịch sử, tôi càng tìm hiểu về Hồ Chí Minh càng cảm nhận sâu sắc rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những chiến thắng, những con số hay những mốc thời gian, mà còn được viết bằng mồ hôi, nước mắt, niềm tin và sự hi sinh của biết bao con người. Trong dòng chảy ấy, Hồ Chí Minh là một nhân vật đặc biệt. Người đã dành gần trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. Người đã đi qua những đại dương rộng lớn để tìm đường về với Tổ quốc; đã trải qua những năm tháng gian lao để đưa dân tộc đến gần hơn với độc lập, tự do.

Tôi tự hào khi được sinh ra trên mảnh đất đã sản sinh ra một con người vĩ đại như Chủ tịch Hồ Chí Minh. Tôi biết ơn Người không chỉ bởi những gì Người đã làm cho đất nước, mà còn bởi những giá trị Người để lại cho thế hệ hôm nay: lòng yêu nước, tinh thần tự học, ý chí vượt qua nghịch cảnh, lối sống giản dị và trách nhiệm với cộng đồng. Ôi, biết ơn biết bao những thế hệ đã hiến dâng tuổi trẻ để chúng tôi được lớn lên dưới bầu trời hòa bình! Biết ơn biết bao những con người đã biến khát vọng độc lập thành hiện thực để hôm nay tôi có thể tự hào gọi hai tiếng “Việt Nam”!

Thời gian có thể phủ bụi lên những trang sách, những thế hệ có thể lần lượt đi qua, nhưng tên tuổi Hồ Chí Minh vẫn sẽ còn hiện diện trong ký ức của dân tộc Việt Nam. Với tôi, Người không chỉ là một nhân vật của lịch sử mà còn là một biểu tượng sống động của lòng yêu nước và sự hi sinh. Mỗi khi đọc lại những trang sử về Người, tôi càng hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải món quà tự nhiên mà có, mà là thành quả được đánh đổi bằng biết bao công sức và hi sinh. Vì thế, lòng kính trọng, ngưỡng mộ và biết ơn đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh trong tôi không chỉ nằm ở những lời ca ngợi, mà còn là lời nhắc nhở bản thân phải sống có trách nhiệm, biết trân trọng lịch sử và cố gắng học tập để xứng đáng với những gì các thế hệ đi trước đã trao lại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn