Bài viết

Hồ Chí Minh – Hành trình ba mươi năm đi tìm độc lập cho dân tộc

Ngày 5/6/1911, từ Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình gần ba mươi năm tìm đường cứu nước. Từ những ngày lao động nơi đất khách đến buổi sáng lịch sử 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình, hành trình của Chủ tịch Hồ Chí Minh gắn liền với khát vọng độc lập, tự do và những bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam hiện đại.

28/10/2026Nguyễn Phi Trường (Đại học Bách Khoa Hà Nội)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Hồ Chí Minh – Hành trình ba mươi năm đi tìm độc lập cho dân tộc

Hồ Chí Minh – Hành trình ba mươi năm đi tìm độc lập cho dân tộc

Bến Nhà Rồng, ngày 5 tháng 6 năm 1911

Sài Gòn, ngày 5 tháng 6 năm 1911.

Giữa khung cảnh tấp nập của một thương cảng thuộc địa, con tàu Amiral Latouche-Tréville chuẩn bị rời bến. Trong số những người lao động trên tàu có một thanh niên Việt Nam tên Nguyễn Tất Thành, khi ấy sử dụng tên Văn Ba.

Chàng trai mới ngoài hai mươi tuổi ấy mang theo một câu hỏi lớn: Làm thế nào để đất nước thoát khỏi ách thống trị của thực dân và người Việt Nam có thể làm chủ vận mệnh của mình?

Không có một đội quân, không có địa vị chính trị hay những điều kiện vật chất thuận lợi, Nguyễn Tất Thành bắt đầu hành trình bằng công việc của một người lao động trên tàu biển.

Chuyến đi ấy trở thành một bước ngoặt đặc biệt trong cuộc đời ông.

Nhưng để hiểu vì sao người thanh niên ấy quyết định rời Tổ quốc, cần trở lại với bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Một thế hệ lớn lên giữa những biến động lịch sử

Chủ tịch Hồ Chí Minh sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Hoàng Trù, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, với tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung.

Ông lớn lên trong thời kỳ Việt Nam chịu sự cai trị của thực dân Pháp. Xã hội có nhiều biến động, đời sống của đông đảo người dân gặp khó khăn và các phong trào đấu tranh giành độc lập liên tiếp xuất hiện.

Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nhiều nhà yêu nước Việt Nam đã tìm kiếm những con đường khác nhau để giải phóng đất nước. Có người lựa chọn khởi nghĩa vũ trang, có người chủ trương cải cách, mở mang dân trí hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ nước ngoài.

Những phong trào ấy để lại ảnh hưởng sâu sắc đối với thế hệ thanh niên đương thời, trong đó có Nguyễn Tất Thành.

Thay vì đi theo hoàn toàn một con đường đã có, ông lựa chọn ra nước ngoài để trực tiếp quan sát, tìm hiểu đời sống và những biến đổi chính trị của thế giới.

Đó là khởi đầu của một hành trình kéo dài gần ba mươi năm.

Những năm tháng lao động và học hỏi nơi đất khách

Sau khi rời Sài Gòn, Nguyễn Tất Thành đến Pháp và tiếp tục trải qua nhiều chặng đường ở nước ngoài.

Trong những năm tiếp theo, ông làm nhiều công việc để kiếm sống, đồng thời quan sát xã hội, học ngoại ngữ, đọc sách và tìm hiểu các phong trào chính trị.

Cuộc sống nơi đất khách không dễ dàng. Những công việc lao động và điều kiện sinh hoạt thiếu thốn là một phần trong hành trình ấy.

Từ trải nghiệm thực tế, ông có cơ hội tiếp xúc với những vấn đề không chỉ riêng Việt Nam phải đối mặt, mà còn liên quan đến đời sống của người lao động và các dân tộc thuộc địa trên thế giới.

Đối với Nguyễn Tất Thành, tìm đường cứu nước không chỉ là đi tìm một quốc gia có thể giúp đỡ Việt Nam. Đó còn là quá trình nghiên cứu những tư tưởng chính trị, cách tổ chức xã hội và khả năng tự giải phóng của một dân tộc.

Chính quá trình học hỏi từ thực tiễn này đã góp phần hình thành những lựa chọn chính trị của ông trong những năm tiếp theo.

Năm 1919 – Tiếng nói của người Việt Nam tại Paris

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Hội nghị Hòa bình Versailles năm 1919 thu hút sự chú ý của nhiều dân tộc với những kỳ vọng về quyền tự quyết và trật tự quốc tế mới.

Trong bối cảnh đó, Nguyễn Ái Quốc, tên gọi được Nguyễn Tất Thành sử dụng trong hoạt động chính trị, thay mặt nhóm những người Việt Nam yêu nước tại Pháp gửi bản Yêu sách của nhân dân An Nam tới hội nghị.

Bản yêu sách gồm tám điểm, tập trung vào những quyền dân chủ, tự do và bình đẳng cơ bản của người dân Việt Nam.

Những yêu cầu ấy không được hội nghị chấp nhận, nhưng sự kiện đánh dấu một bước phát triển trong hoạt động chính trị công khai của Nguyễn Ái Quốc.

Từ đây, tên tuổi Nguyễn Ái Quốc dần được biết đến trong các hoạt động đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.

Sự kiện năm 1919 cũng cho thấy một thực tế mà ông phải đối diện: những nguyên tắc về tự do và quyền dân tộc tự quyết được nêu ra trên trường quốc tế không nhất thiết được áp dụng bình đẳng đối với các dân tộc thuộc địa.

Năm 1920 – Bước ngoặt trong tư tưởng và con đường cách mạng

Năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tiếp cận bản luận cương của V.I. Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa.

Đây là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình hình thành tư tưởng chính trị của ông.

Tháng 12 năm 1920, tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp, Nguyễn Ái Quốc tham gia vào sự lựa chọn thành lập Đảng Cộng sản Pháp và trở thành một trong những thành viên sáng lập của tổ chức này.

Từ một người thanh niên yêu nước đang tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc, ông dần trở thành một nhà hoạt động cách mạng có hệ thống tư tưởng và phương hướng tổ chức chính trị rõ ràng hơn.

Trong những năm tiếp theo, Nguyễn Ái Quốc tiếp tục hoạt động tại Pháp, Liên Xô và Trung Quốc, tham gia viết báo, tuyên truyền, đào tạo cán bộ và xây dựng các tổ chức cách mạng.

Năm 1925, ông thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu, góp phần đào tạo và tập hợp lực lượng cho phong trào cách mạng Việt Nam.

Đầu năm 1930, Nguyễn Ái Quốc chủ trì hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Những sự kiện ấy thể hiện quá trình chuyển biến từ việc tìm kiếm một con đường cứu nước sang tổ chức lực lượng để thực hiện mục tiêu chính trị đó.

Trở về Tổ quốc sau ba mươi năm

Ngày 28 tháng 1 năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam qua khu vực biên giới Cao Bằng sau gần ba mươi năm hoạt động ở nước ngoài.

Đây là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời hoạt động cách mạng của ông.

Tại căn cứ Pác Bó, trong điều kiện sinh hoạt và làm việc khó khăn, ông cùng các đồng chí tiến hành xây dựng cơ sở cách mạng, tổ chức lực lượng và chuẩn bị cho những chuyển biến của tình hình đất nước.

Tháng 5 năm 1941, Hội nghị Trung ương lần thứ tám của Đảng Cộng sản Đông Dương được tổ chức tại Pác Bó dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc.

Hội nghị xác định nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ trước mắt hàng đầu, đồng thời quyết định thành lập Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh, thường gọi là Việt Minh.

Những quyết định này có vai trò quan trọng trong việc tập hợp lực lượng và chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa năm 1945.

Từ một người thanh niên rời Bến Nhà Rồng năm 1911, Nguyễn Ái Quốc đã trở về trong vai trò một nhà lãnh đạo cách mạng, trực tiếp tham gia tổ chức cuộc đấu tranh giành chính quyền.

Mùa thu năm 1945 – Khi thời cơ lịch sử xuất hiện

Năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc.

Tháng 8 năm 1945, Nhật Bản đầu hàng Đồng minh. Tình hình chính trị tại Đông Dương thay đổi nhanh chóng, tạo ra thời cơ cho phong trào cách mạng Việt Nam.

Dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh và các tổ chức cách mạng, cuộc Tổng khởi nghĩa Tháng Tám diễn ra trên phạm vi cả nước.

Ngày 19 tháng 8 năm 1945, cuộc khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi tại Hà Nội. Những ngày tiếp theo, chính quyền lần lượt chuyển sang lực lượng cách mạng tại nhiều địa phương.

Ngày 25 tháng 8, cuộc khởi nghĩa thắng lợi tại Sài Gòn.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử Việt Nam, chấm dứt chế độ quân chủ và dẫn tới sự thành lập nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Sau nhiều năm tìm đường cứu nước, hoạt động chính trị và tổ chức lực lượng, Hồ Chí Minh đứng trước thời khắc công bố nền độc lập của đất nước.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945 – Quảng trường Ba Đình lịch sử

Hà Nội, ngày 2 tháng 9 năm 1945.

Tại Quảng trường Ba Đình, đông đảo nhân dân tập trung tham dự lễ tuyên bố độc lập.

Trước hàng vạn người, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Bản tuyên ngôn khẳng định quyền độc lập của dân tộc Việt Nam, đồng thời viện dẫn những tư tưởng về quyền con người và quyền bình đẳng từ các bản tuyên ngôn nổi tiếng của Mỹ và Pháp.

Đó là thời khắc có ý nghĩa sâu sắc đối với lịch sử Việt Nam hiện đại.

Hành trình bắt đầu từ một con tàu tại Bến Nhà Rồng năm 1911 đã đi tới cột mốc thành lập một nhà nước Việt Nam độc lập vào năm 1945.

Tuy nhiên, nền độc lập non trẻ khi ấy vẫn phải đối diện với nhiều thử thách về kinh tế, xã hội, ngoại giao và quân sự.

Những năm tháng bảo vệ nền độc lập

Sau ngày 2 tháng 9 năm 1945, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải giải quyết hàng loạt khó khăn.

Nạn đói, tình trạng mù chữ, thiếu hụt nguồn lực và nguy cơ xung đột quân sự đặt ra những nhiệm vụ cấp bách.

Trong hoàn cảnh đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Chính phủ đề ra nhiều chủ trương nhằm củng cố chính quyền, tổ chức đời sống xã hội và bảo vệ nền độc lập.

Ngày 6 tháng 1 năm 1946, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên bầu Quốc hội Việt Nam được tổ chức.

Cuối năm 1946, chiến tranh giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và thực dân Pháp bùng nổ trên toàn quốc. Hồ Chí Minh cùng các nhà lãnh đạo Việt Nam tiếp tục lãnh đạo cuộc kháng chiến kéo dài đến năm 1954.

Chiến thắng Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève năm 1954 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong tiến trình đấu tranh giành độc lập.

Trong những năm tiếp theo, Hồ Chí Minh tiếp tục đảm nhiệm cương vị Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa cho đến khi qua đời vào ngày 2 tháng 9 năm 1969.

Một hành trình để lại nhiều bài học

Cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh gắn liền với những biến động lớn của Việt Nam và thế giới trong thế kỷ XX.

Từ một người thanh niên rời quê hương để tìm hiểu thế giới, ông trải qua nhiều năm lao động, học tập, hoạt động chính trị và tổ chức cách mạng trước khi trở thành người đứng đầu nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Hành trình đó gợi mở những bài học đáng suy ngẫm.

Trước hết là tinh thần tự học. Trong những năm hoạt động ở nước ngoài, việc học ngoại ngữ, nghiên cứu tài liệu và tiếp xúc với thực tiễn giúp Nguyễn Ái Quốc mở rộng hiểu biết về các vấn đề quốc tế.

Tiếp đến là tầm quan trọng của việc quan sát và đánh giá thực tế. Những lựa chọn chính trị của ông được hình thành qua một quá trình dài tìm hiểu các phong trào và tư tưởng khác nhau.

Cuối cùng là ý nghĩa của trách nhiệm đối với cộng đồng. Cuộc đời ông cho thấy những quyết định của cá nhân có thể gắn với những biến đổi sâu rộng của xã hội và lịch sử.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, tìm hiểu câu chuyện ấy không chỉ là ghi nhớ các mốc thời gian, mà còn là cơ hội để suy ngẫm về tinh thần học hỏi, sự kiên trì, trách nhiệm công dân và giá trị của hòa bình.

Lời kết

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng, bắt đầu một chuyến đi mà khi ấy chưa ai có thể biết trước kết quả.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Giữa hai cột mốc ấy là hơn ba thập kỷ với những chuyến đi, trải nghiệm, nghiên cứu, lựa chọn tư tưởng và hoạt động cách mạng.

Lịch sử không chỉ được tạo nên từ những thời khắc lớn lao, mà còn từ những quyết định, nỗ lực và hành trình bền bỉ kéo dài qua nhiều năm tháng.

Câu chuyện về Hồ Chí Minh vì thế là một phần quan trọng để tìm hiểu con đường đấu tranh giành độc lập của Việt Nam trong thế kỷ XX.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn