Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Hồ Chí Minh – Hành trình giành độc lập và khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

Câu chuyện về cuộc đời và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh, từ người thanh niên Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước đến vị lãnh tụ lãnh đạo nhân dân Việt Nam giành độc lập năm 1945, mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc.

Nghệ An28/10/2026Trần Anh Thư (Đại học Bách Khoa Hà Nội)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 19 tháng 5 năm 1890, tại làng Hoàng Trù, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, Nguyễn Sinh Cung (sau này là Nguyễn Tất Thành và Hồ Chí Minh) ra đời trong một gia đình nhà nho yêu nước. Cha của Người là Nguyễn Sinh Sắc, một nhà nho có tinh thần dân tộc; mẹ là Hoàng Thị Loan, người phụ nữ cần cù, giàu đức hy sinh. Lớn lên trong bối cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, Nguyễn Tất Thành sớm chứng kiến cuộc sống cơ cực của nhân dân và những phong trào đấu tranh chống ngoại xâm. Những trải nghiệm ấy đã góp phần hình thành trong Người khát vọng tìm con đường giải phóng dân tộc.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng ở Sài Gòn, Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam trên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Trong nhiều năm, Người đi qua nhiều quốc gia, làm nhiều công việc để sinh sống, đồng thời tìm hiểu đời sống của người lao động và các phong trào chính trị trên thế giới. Qua hành trình ấy, Người nhận thấy cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam cần gắn với việc tìm kiếm một con đường cách mạng phù hợp, thay vì chỉ dựa vào những phương thức đấu tranh đã thất bại trước đó.

Năm 1919, dưới tên Nguyễn Ái Quốc, Người cùng một số nhà yêu nước Việt Nam gửi bản Yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Hòa bình Versailles, yêu cầu các quyền tự do và bình đẳng cơ bản cho người Việt Nam. Dù những yêu cầu này không được các cường quốc chấp nhận, sự kiện đã đưa vấn đề Việt Nam đến gần hơn với dư luận quốc tế.

Năm 1920, tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc tiếp cận Luận cương của V. I. Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa, từ đó đi đến lựa chọn con đường cách mạng vô sản. Người tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tours vào tháng 12 năm 1920, trở thành một trong những người Việt Nam đầu tiên hoạt động trong phong trào cộng sản quốc tế. Trong những năm tiếp theo, Người tiếp tục hoạt động tại Pháp, Liên Xô, Trung Quốc và nhiều nơi khác, viết báo, truyền bá tư tưởng cách mạng và chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam.

Tháng 2 năm 1930, tại Hương Cảng, Nguyễn Ái Quốc chủ trì hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam, tạo cơ sở cho việc thống nhất lực lượng và tổ chức cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Ngày 28 tháng 1 năm 1941, sau hơn ba thập kỷ hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam qua khu vực Pác Bó, Cao Bằng. Người trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng trong nước và chủ trì Hội nghị Trung ương 8 của Đảng vào tháng 5 năm 1941. Hội nghị xác định nhiệm vụ giải phóng dân tộc là ưu tiên hàng đầu, đồng thời thành lập Mặt trận Việt Minh nhằm tập hợp đông đảo các tầng lớp nhân dân đấu tranh giành độc lập.

Năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc. Sau khi Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, thời cơ cách mạng xuất hiện. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Hồ Chí Minh, nhân dân Việt Nam tiến hành Tổng khởi nghĩa Tháng Tám, giành chính quyền tại Hà Nội và nhiều địa phương trên cả nước. Thắng lợi này chấm dứt nền thống trị của phát xít Nhật và lật đổ chính quyền quân chủ đã tồn tại lâu đời.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện trọng đại này khẳng định quyền độc lập của dân tộc Việt Nam và mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử đất nước. Từ đây, chính quyền cách mạng phải đối mặt với nhiều khó khăn nghiêm trọng, bao gồm nạn đói, nạn mù chữ, tình trạng tài chính kiệt quệ và nguy cơ chiến tranh.

Trong những năm 1945–1946, Hồ Chí Minh cùng Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tìm cách củng cố chính quyền non trẻ, tổ chức Tổng tuyển cử, xây dựng bộ máy nhà nước và tiến hành các hoạt động ngoại giao nhằm bảo vệ nền độc lập. Tuy nhiên, xung đột giữa Việt Nam và Pháp ngày càng gia tăng. Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ. Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo cuộc kháng chiến lâu dài, dựa vào sức mạnh đoàn kết của toàn dân.

Sau nhiều năm chiến đấu, quân và dân Việt Nam giành thắng lợi quyết định trong Chiến dịch Điện Biên Phủ vào tháng 5 năm 1954. Chiến thắng này góp phần buộc Pháp phải ký Hiệp định Genève về Đông Dương tháng 7 năm 1954, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương và đặt ra những điều khoản về việc tập kết, chuyển quân và tổ chức tổng tuyển cử ở Việt Nam. Tuy nhiên, đất nước chưa được thống nhất; miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, trong khi miền Nam tiếp tục trải qua xung đột và chiến tranh.

Trong giai đoạn 1954–1969, Hồ Chí Minh giữ cương vị Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, cùng Đảng và Nhà nước lãnh đạo công cuộc xây dựng miền Bắc, đồng thời ủng hộ cuộc đấu tranh của nhân dân miền Nam nhằm thống nhất đất nước. Trong bối cảnh chiến tranh ngày càng khốc liệt, Người nhiều lần kêu gọi đồng bào cả nước đoàn kết, kiên trì đấu tranh vì độc lập và thống nhất. Tư tưởng về độc lập dân tộc gắn liền với tự do, hạnh phúc của nhân dân trở thành một nội dung quan trọng trong di sản chính trị của Người.

Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi. Người không sống đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất vào năm 1975, nhưng những định hướng và lời kêu gọi của Người tiếp tục có ảnh hưởng sâu sắc đối với cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam trong những năm tiếp theo.

Cuộc đời Hồ Chí Minh gắn liền với một giai đoạn đầy biến động của lịch sử Việt Nam hiện đại. Từ hành trình tìm đường cứu nước, quá trình thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, đến thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Người giữ vai trò quan trọng trong phong trào giải phóng dân tộc. Di sản lịch sử của Hồ Chí Minh được thể hiện qua sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, tư tưởng về quyền tự quyết của dân tộc và mục tiêu xây dựng một đất nước độc lập, thống nhất.

Ngày nay, Chủ tịch Hồ Chí Minh được nhân dân Việt Nam tưởng nhớ thông qua các di tích lịch sử, bảo tàng, công trình tưởng niệm và hoạt động giáo dục truyền thống. Quê hương Kim Liên, Khu di tích Pác Bó và Quảng trường Ba Đình là những địa điểm tiêu biểu gắn với cuộc đời và sự nghiệp của Người. Câu chuyện về Hồ Chí Minh tiếp tục là một phần quan trọng trong lịch sử Việt Nam, giúp các thế hệ sau tìm hiểu hành trình đấu tranh giành độc lập và những biến chuyển lớn lao của đất nước trong thế kỷ XX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn